Other, another và others

B1 · Trung cấpTừ hạn định và lượng từ

Another, other và others đều liên quan đến “khác” hay “thêm… nữa”. Điều quyết định là có danh từ phía sau hay không, và bạn nói về một cái bất kỳ hay phần còn lại của một nhóm đã biết.

Bạn sẽ học được gì

  • Another: một từ duy nhất (an + other), đi với danh từ số ít hoặc đứng một mình
  • Other: đứng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được (other books, other advice), không thêm -s
  • Others: đứng một mình, mang nghĩa số nhiều, không có danh từ phía sau
  • The other(s): phần còn lại của một nhóm cụ thể, đã xác định, giống “cái kia”, “những cái còn lại”

Bài này nói về gì

Another, other và others chỉ một thứ khác hoặc thêm vào. Tiếng Việt diễn đạt các ý này bằng “khác”, “thêm… nữa”, “cái kia”, “còn lại”, và “khác” đứng sau danh từ (“cốc khác”, “người khác”). Tiếng Anh thì đặt từ này trước danh từ, và có hai điểm cần nhớ. Thứ nhất, another là an + other viết liền thành một từ: another chứa sẵn mạo từ bên trong, nên không nói “other cup” cho một cốc. Thứ hai, other đứng trước danh từ thì không bao giờ thêm -s. Others đứng hoàn toàn một mình và thay cho một danh từ số nhiều.

Another: thêm một nữa / một cái khác, viết liền

Another ghép an và other thành một từ; vì vậy another đi với danh từ đếm được số ít, không đi với danh từ số nhiều thông thường, và không bao giờ viết tách thành “an other”. Ngoại lệ duy nhất là khi có con số: “another two weeks” = thêm hai tuần nữa.

Vì tiếng Việt không có mạo từ, “cho tôi cốc cà phê khác” rất dễ thành “other coffee”. Nhưng trong tiếng Anh, “một… khác” hay “thêm một… nữa” với danh từ số ít là another: another coffee, another cup. Cũng đừng dịch “thêm hai tuần nữa” thành “more two weeks”: nói “two more weeks” hoặc “another two weeks”.

Tin vui: giống “khác” và “nữa” trong tiếng Việt, another dùng được cho cả “thêm một cái” (“Cho tôi thêm một cốc nữa”) lẫn “một cái khác” (“Có cỡ khác không?”). Ngữ cảnh sẽ quyết định.

“Can I have another cup of coffee?” – thêm một cốc nữa, số ít.

“This shirt doesn't fit. Do you have another one?” – ở đây another nghĩa là “một cái khác”; another cũng có thể đứng một mình, thay cho danh từ. Không nói “Do you have other?”

"Can I have another cup of coffee?"
"This shirt doesn't fit. Do you have another one?"

Other + danh từ số nhiều / không đếm được

Other đứng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi bạn nói về “những… khác” trong một nhóm mở, không xác định. Lưu ý: ở đây other là tính từ và không đổi hình thức. “Những câu hỏi khác” là other questions, không phải “others questions”. Nếu phía trước đã có một từ hạn định khác (the, my, any, some, no), other cũng có thể đi với danh từ số ít: the other day, some other time, any other question.

“Do you have any other questions?” – other trước danh từ số nhiều questions (“còn câu hỏi nào khác không?”).

“I need some other advice.” – other trước danh từ không đếm được advice.

"Do you have any other questions?"
"I need some other advice."

Others: đứng một mình

Others đứng một mình, không có danh từ phía sau, và thay cho một danh từ số nhiều đã rõ trong ngữ cảnh, giống “những người khác”, “số khác”: “Có bạn thích toán; số khác lại thích khoa học”.

“Some students like math; others prefer science.” – others thay cho “other students”.

“I've read a few of his books, but not the others.” – the others ở đây là những quyển còn lại cụ thể, “những quyển kia”.

Quy tắc thực tế: có danh từ phía sau thì dùng other. Không có danh từ và nói về nhiều thứ thì dùng others.

"Some students like math; others prefer science."
"I've read a few of his books, but not the others."

The other(s): phần còn lại, cụ thể

Thêm the khi bạn nói về người hay vật cụ thể còn lại của một nhóm đã biết và khép kín, giống “cái kia”, “người còn lại”, “những cái còn lại” trong tiếng Việt.

“I have two sisters. One lives in Kyiv, and the other lives in Lviv.” – nếu có đúng hai người, người thứ hai là “người kia”: the other, không phải another.

“There are five apples. I'll eat one now and save the others for later.” – the others là đúng bốn quả còn lại, “những quả còn lại”.

"I have two sisters. One lives in Kyiv, and the other lives in Lviv."
"There are five apples. I'll eat one now and save the others for later."

Tiếng Anh trong đời sống

"Would you like another cup of tea?"
"Some people work better in the morning; others focus better at night."
"I only found one of my keys — where's the other one?"
"Are there any other flights available today?"

Lưu ý

✗Can I have other cup of coffee?
✓Can I have another cup of coffee?

Câu dịch từng chữ của “Cho tôi cốc cà phê khác”. Danh từ đếm được số ít cần another (an + other).

✗I need an other pen.
✓I need another pen.

“Một cây bút khác” → another pen. Another luôn viết liền thành một từ, không bao giờ an other.

✗I need another pens.
✓I need other pens.

Another đi với số ít; trước danh từ số nhiều thông thường, dùng other. (Có con số thì được: another two pens = thêm hai cây bút nữa.)

✗Do you have any others questions?
✓Do you have any other questions?

Other đứng trước danh từ thì không thêm -s. Chỉ dùng others khi không có danh từ phía sau.

✗We need more two weeks to finish.
✓We need another two weeks to finish.

“Thêm hai tuần nữa” không dịch thành more two weeks. Nói another two weeks hoặc two more weeks (more đứng sau con số).

✗I have two dogs. One is black, another is white.
✓I have two dogs. One is black, the other is white.

Khi chỉ có hai, con thứ hai là “con kia”, cụ thể và đã biết: the other, không phải another.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt không có mạo từ: “Cho tôi cốc cà phê khác.”, “Tôi cần cây bút khác.”

Trong tiếng Anh, other đứng một mình trước danh từ đếm được số ít là sai: “Can I have other coffee?” Mạo từ an nằm sẵn trong another: “Can I have another coffee?”, “I need another pen.” Và luôn viết liền, không bao giờ “an other” như khi dịch từng chữ “một… khác”.

“Thêm hai tuần nữa”, “thêm một cốc nữa”: “thêm” đứng trước con số

Trong tiếng Anh, more đứng SAU con số: “two more weeks”, “one more cup”. Hoặc dùng another + con số: “another two weeks”. Câu “We need more two weeks” là dịch từng chữ và sai.

“Một cốc nữa” (thêm) và “một cái khác” (khác loại): tiếng Việt dùng hai cách nói

Another bao cả hai nghĩa: “Can I have another cup of coffee?” (thêm một cốc) và “Do you have another one?” (một cái khác). Muốn thật rõ, bạn có thể nói “one more” hoặc “a different one”.

“Những câu hỏi khác”, “những người khác”: tiếng Việt dùng “những” để chỉ số nhiều

Others trông giống “dạng số nhiều” của other, nên nhiều người đặt others trước danh từ: “others questions”. Nhưng other đứng trước danh từ thì không đổi: “other questions”, “other people”. Chỉ thêm -s khi others đứng một mình: “Some people like tea; others like coffee.”

“Cái kia”, “người còn lại”, “những cái còn lại”: phần còn lại của một nhóm đã biết

Đây là lúc dùng the: “the other” (một cái còn lại), “the others” (những cái còn lại). Khi chỉ có hai thứ, cái thứ hai luôn là the other: “One is black, the other is white.” Còn khi nói chung chung, không xác định (“số khác thì thích cà phê”), không có the: “others prefer coffee”.

💡 Danh từ số ít → another; danh từ số nhiều hoặc không đếm được → other; không có danh từ, số nhiều → others.

💡 “Cốc cà phê khác” là another coffee: mạo từ nằm sẵn trong another. “Thêm hai tuần nữa” là two more weeks.

💡 Thêm the khi nói về phần còn lại, cụ thể và đã biết (giống “cái kia”, “những cái còn lại”): the other(s).

Tình huống thực tế: thử quần áo

"This one's too small. Do you have it in another size?"

"Let me check. We also have a few other colors, if you're interested."

"Sure, show me the others."

"Here you go — this is the last one, and here's the other option we have."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

Can I have ___ cup of coffee?

Bài tập 2 · Chọn từ đúng

I don't like this shirt. Do you have ___ one?

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

Some students like math; ___ prefer science.

Bài tập 4 · Chọn từ đúng

I have two sisters. One lives in Kyiv, and ___ lives in Lviv.

Bài tập 5 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 6 · Chọn từ đúng

There are five apples. I'll eat one now and save ___ for later.

Bài tập 7 · Chọn từ đúng

Do you have any ___ questions?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: This coffee is cold. Can you bring me ___ one? (one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: Some people like tea; ___ like coffee. (one word, standing alone)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

???????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “khác” thành other

Vietnamese: “Cho tôi cốc cà phê khác nhé.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

This book is boring. Let's read ___ one.

Bạn đã học

  • Another: một từ viết liền, “thêm một” hoặc “một cái khác”, đi với danh từ số ít hoặc đứng một mình (có con số cũng được: another two weeks).
  • “Cốc cà phê khác” là another coffee, không phải other coffee: mạo từ nằm trong another.
  • Other + danh từ số nhiều hoặc không đếm được: những thứ khác trong một nhóm mở, không thêm -s.
  • Others: đứng một mình và thay cho một danh từ số nhiều.
  • The other(s): phần còn lại, cụ thể, của một nhóm đã biết, giống “cái kia”, “những cái còn lại”.
Xem tất cả bài học trong mục này