Enough nghĩa là “đủ”. Nghĩa thì dễ; cái khó là biết đặt enough ở đâu trong câu.
Bạn sẽ học được gì
Enough nghĩa là “đủ”: đúng lượng cần thiết, không thiếu. Về nghĩa thì rất đơn giản. Điều cần chú ý là trật tự từ: với danh từ, tiếng Việt giúp bạn; nhưng với tính từ, tiếng Việt lại dễ dẫn bạn đi sai.
Khi đi với danh từ, enough đứng trước danh từ, giống các lượng từ khác như some hay a lot of. Ở đây tiếng Việt giống hệt: “đủ thời gian”, “đủ tiền”, “đủ ghế”.
“We have enough time.” – enough trước time, giống “đủ thời gian”.
“There isn't enough food for everyone.” – enough trước food.
Lưu ý hai điều. Thứ nhất, “Tôi không đủ tiền” không có động từ “có”, nhưng tiếng Anh cần have: “I don't have enough money”, không phải “I'm not enough money”. Thứ hai, đừng đảo thành “money enough” hay “time enough”: cách nói này nghe cổ, chỉ thấy trong văn chương. Và enough không đổi hình thức: enough chairs, không thêm -s vào enough.
Với tính từ và trạng từ, trật tự đảo ngược: enough đứng SAU từ đó. Đây chính là chỗ tiếng Việt gây khó, vì ta nói “đủ cao”, “đủ nhanh”, “đủ lớn”, với “đủ” đứng trước. Tiếng Anh thì ngược lại.
“Is she old enough to vote?” – old enough, không phải enough old. “Đủ tuổi” cũng là old enough, không phải “enough age”.
“He didn't run fast enough to win.” – fast enough, không phải enough fast.
Hãy nhớ sự đối lập: enough + danh từ, nhưng tính từ + enough. Hai trật tự này đi theo hai hướng ngược nhau. Các từ khác như very, quite, too vẫn đứng trước tính từ (very tall, too tall); chỉ riêng enough đứng sau.
Khi tiếng Việt nói “đủ… để + động từ”, tiếng Anh chỉ dùng to + động từ, không dùng for.
“It's warm enough to swim.” – “trời đủ ấm để bơi”.
“We don't have enough money to buy a car.” – “chúng tôi không đủ tiền để mua ô tô”.
“Để” đôi khi được dịch là for, nhưng for chỉ đứng trước danh từ hoặc đại từ (“big enough for all this food”, “enough food for everyone”), không bao giờ đứng trước động từ: không nói “for go” mà nói “to go”.
Tiếng Việt nói “đủ tuổi”, “đủ lớn” với “đủ” đứng trước, nhưng trong tiếng Anh enough đứng sau tính từ: old enough.
Cùng quy tắc: “đủ lớn” → big enough, không phải enough big.
Với danh từ, enough đứng trước, đúng như “đủ tiền” trong tiếng Việt.
“Đủ… để + động từ” → enough + to + động từ. For chỉ đứng trước danh từ hoặc đại từ, không bao giờ đứng trước động từ.
“Tôi không đủ tiền” không có “có”, nhưng tiếng Anh cần động từ have: I don't have enough money.
“Đủ tuổi” trong tiếng Anh là old enough, dùng tính từ old đặt trước enough.
Với tính từ, tiếng Việt đặt “đủ” phía trước: “đủ cao”, “đủ lớn”, “đủ nhanh”
Trong tiếng Anh, enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ: “tall enough”, “big enough”, “fast enough”. “Enough tall” là lỗi điển hình nhất của người Việt ở bài này. Very, quite, too thì vẫn đứng trước (“very tall”, “too tall”); enough là ngoại lệ.
Với danh từ, “đủ” cũng đứng trước: “đủ thời gian”, “đủ tiền”
Ở đây tiếng Anh giống tiếng Việt: “enough time”, “enough money”. Hãy lấy “đủ thời gian” làm mẫu. Đừng đảo thành “time enough”: cách này có trong văn cổ và vài thành ngữ cố định, nhưng trong giao tiếp hằng ngày nghe không tự nhiên.
“Đủ tuổi”: tiếng Việt dùng danh từ “tuổi”
Tiếng Anh dùng tính từ old: “old enough”. “Cô ấy đủ tuổi lái xe” là “She's old enough to drive”, không phải “She's enough age to drive” hay “She's enough old to drive”.
“Đủ… để + động từ”: “đủ ấm để bơi”, “đủ tiền để mua xe”
“Để” trước động từ là to: “warm enough to swim”, “enough money to buy a car”. For chỉ đi với danh từ hoặc đại từ: “enough food for everyone”, “big enough for me”. Còn “Đủ rồi!” là “That's enough!”.
“Tôi không đủ tiền.”, “Chúng tôi không đủ người.”: không cần động từ “có”
Tiếng Anh cần một động từ: “I don't have enough money.”, “We don't have enough people.” Hoặc dùng there is/are: “There aren't enough people.” Câu “I'm not enough money” là dịch từng chữ và sai.
💡 Với danh từ: enough đứng trước, giống “đủ thời gian” → enough time.
💡 Với tính từ hoặc trạng từ: enough đứng sau, ngược với “đủ cao” → tall enough.
💡 “Để + động từ” sau enough là to + động từ, không bao giờ là for + động từ.
"Do we have enough gas to make it to the next town?"
"I think so, but let's stop just to be safe — I'm not sure it's enough."
"Good idea. Is the cooler big enough for all this food?"
"Barely! We packed enough snacks for a week, not a weekend."
Bài tập 1 · Chọn trật tự đúng
We don't have ___ to finish this today.
Bài tập 2 · Chọn trật tự đúng
Is she old ___ to vote?
Bài tập 3 · Chọn trật tự đúng
He didn't run ___ to win the race.
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
There aren't ___ chairs for everyone.
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
I have ___ money to buy the tickets.
Bài tập 6 · Chọn trật tự đúng
This coffee isn't ___ to keep me awake.
Bài tập 7 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: We don't have ___ information to decide yet. (one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: She's not old ___ to drive yet. (one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn trật tự đúng
Which word order is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đủ cao” thành enough tall
Vietnamese: “Anh ấy không đủ cao để với tới ngăn trên cùng.” Vietnamese puts “đủ” before the adjective. Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Are you ___ to ride this rollercoaster?
Both, either và neither
Học both, either và neither để nói về đúng hai người hoặc hai vật: cả hai, một trong hai, hoặc không cái nào. Vì sao “cả hai đều không” là neither.
All, every và each
Phân biệt all, every và each: “tất cả”, “mọi” và “mỗi” trong tiếng Anh, vì sao nói every student has và vì sao “mọi người” là everyone.
Few và little
Few/a few và little/a little: chọn từ nào cho danh từ đếm được hay không đếm được, và vì sao chữ “a” nhỏ làm thay đổi sắc thái, giống “ít” và “một ít”.
No, none và none of
No, none và none of: đứng trước danh từ, đứng một mình hay đi với một nhóm cụ thể. Vì sao “không có gì” không phải don't have nothing.