Tiếng Việt có “tất cả”, “mọi”, “mỗi”. Tiếng Anh cũng có ba từ: all cho cả nhóm, every để khái quát về từng thành viên, và each để nhìn từng cái một.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Việt, “Tất cả học sinh đều đỗ” và “Mọi học sinh đều đỗ” gần như cùng nghĩa. Tiếng Anh chia ý này thành ba từ: all (cả nhóm như một khối), every (khái quát: tất cả, không trừ ai) và each (từng người riêng lẻ).
Tin vui là cách nghĩ khá giống tiếng Việt: “tất cả” gần với all, “mọi” gần với every, “mỗi” và “từng” gần với each. Điều mới là hình thức: tiếng Anh phải đánh dấu số ít hay số nhiều. All đi với danh từ số nhiều, còn every và each đi với danh từ số ít và động từ số ít.
All đi với danh từ số nhiều (hoặc không đếm được) và động từ số nhiều: cả nhóm được nhìn như một khối. Every đi với danh từ số ít và động từ số ít, dù nói về tất cả mọi người: “Every student has a locker”, không phải “Every students have”.
“All students passed.” – students ở số nhiều, nói về cả nhóm.
“Every student passed.” – student ở số ít, nhưng vẫn nói về cả lớp.
Vì danh từ tiếng Việt không đổi hình thức, “tất cả học sinh” rất dễ thành “all student”. Hãy nhớ thêm -s: all students. Về thời gian: “ngày nào cũng”, “hằng ngày”, “mỗi ngày” là every day (không phải every days), còn “cả ngày” là all day.
Each cũng đi với danh từ số ít, nhưng nhấn mạnh từng thành viên riêng lẻ chứ không phải một quy luật chung, nhất là khi thứ tự, sự chú ý đến từng người hay sự khác biệt giữa họ là quan trọng. Hãy nghĩ đến “từng”, “mỗi người một…”.
“Each student received individual feedback.” – mỗi người nhận một nhận xét riêng.
“I checked each door separately.” – kiểm tra từng cửa một, không phải cả nhóm.
Nếu chỉ có đúng hai thứ, chỉ dùng each: “mỗi tay” = on each hand, “hai bên đường” = on each side of the street. Every chỉ dùng khi có từ ba thứ trở lên.
Sau every luôn phải có một danh từ hoặc one: every không đứng ngay trước of và không đứng một mình. “Mỗi người trong số khách mời” là every one of the guests, không phải every of the guests. Each linh hoạt hơn: có thể đứng một mình, đứng ngay trước of hoặc trước danh từ. All cũng đi được với of: all the students hoặc all of the students.
“Every one of the guests arrived on time.” – không bao giờ nói “every of the guests”.
“Each of the guests arrived on time.” – each đứng ngay trước of là hoàn toàn bình thường.
Với đại từ cũng vậy: “tất cả chúng tôi” là all of us hoặc we all, không phải “all we”. Còn “mọi người” không dịch thành every people hay all people, mà là everyone hoặc everybody, với động từ số ít: “Everyone knows that.”
“Tất cả học sinh” không có dấu hiệu số nhiều trong tiếng Việt, nhưng sau all, tiếng Anh cần danh từ số nhiều và động từ số nhiều.
Every đi với danh từ và động từ số ít: has, không phải have.
“Mọi” nghe như số nhiều, nhưng every luôn đi với danh từ số ít.
“Mọi người” là everyone hoặc everybody. Every không đi với danh từ số nhiều như people.
Every không bao giờ đứng ngay trước of. “Mỗi người bạn của tôi” là every one of my friends hoặc each of my friends.
Đây là câu dịch từng chữ của “Tất cả chúng tôi”. Tiếng Anh nói all of us hoặc we were all tired.
Sau every, danh từ luôn ở số ít: every day, every week. All day có nghĩa là “cả ngày”.
“Tất cả học sinh đều có mặt.”: danh từ tiếng Việt không có dạng số nhiều
Trong tiếng Anh, sau all danh từ đếm được phải ở số nhiều, và động từ cũng ở số nhiều: “All students are here.” Câu “All student is here” là lỗi rất hay gặp. Với danh từ không đếm được thì giữ nguyên: “all the water”, “all the money”.
“Mọi học sinh đều có tủ đồ riêng.”: “mọi” nghe như số nhiều
Every nói về tất cả, nhưng về ngữ pháp lại là số ít: danh từ số ít, động từ số ít. “Every student has a locker”, không phải “Every students have a locker”. Mẹo nhớ: về ngữ pháp, every hoạt động giống “mỗi” – luôn đi với một danh từ số ít.
“Mọi người đều biết chuyện đó.”, “Tất cả mọi người”: tiếng Việt ghép “mọi” với “người”
“Mọi người” không dịch từng chữ thành every people (every không đi với danh từ số nhiều), mà là everyone hoặc everybody, với động từ số ít: “Everyone knows that.” All people đúng ngữ pháp nhưng nghe như nói về toàn nhân loại, ít dùng cho một nhóm cụ thể.
“Mỗi người trong chúng ta”, “tất cả chúng tôi”: tiếng Việt ghép thẳng với đại từ
Tiếng Anh cần of và dạng tân ngữ của đại từ: “each of us”, “every one of us”, “all of us” (hoặc “we all”). “Every of us” và “all we” đều sai.
“Cả ngày” và “hằng ngày”, “ngày nào cũng”: hai ý khác nhau
“Cả ngày” (từ sáng đến tối) là all day: “I worked all day.” “Hằng ngày”, “ngày nào cũng”, “mỗi ngày” là every day, danh từ ở số ít: “I go to the gym every day.” Không nói “every days”. Với khoảng cách đều đặn, dùng every + số + danh từ số nhiều: “every two days” (hai ngày một lần).
💡 Hãy tự hỏi: nói chung về cả nhóm (all / every) hay nhìn từng người một (each)?
💡 All + danh từ số nhiều; every và each + danh từ số ít, động từ số ít: Every student has…
💡 “Mọi người” = everyone; “mỗi người trong chúng ta” = each of us; “tất cả chúng tôi” = all of us.
"Can you make sure every student gets a copy?"
"Sure — I'll go around and give each one their own sheet."
"Great, and check that all the answer keys are stapled correctly."
"Will do — I'll look at each packet before I hand it out."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is grammatically correct?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is grammatically correct?
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
___ day, she goes for a run before work.
Bài tập 4 · Cả hai từ đều đúng ngữ pháp: chọn từ nhấn mạnh hơn vào từng cái riêng lẻ
Which word focuses more strongly on the doors one by one, individually? I checked ___ door in the house to make sure they were locked.
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
___ of the students passed the exam.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn từ đúng
___ water on Earth is connected in the water cycle.
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: ___ of us has a role to play. (singular focus, one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: ___ single person in the room turned to look. (one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu phù hợp
Which sentence emphasizes checking one by one, individually?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “mọi người” thành every people
Vietnamese: “Mọi người đều biết chuyện này.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Both, either và neither
Học both, either và neither để nói về đúng hai người hoặc hai vật: cả hai, một trong hai, hoặc không cái nào. Vì sao “cả hai đều không” là neither.
Few và little
Few/a few và little/a little: chọn từ nào cho danh từ đếm được hay không đếm được, và vì sao chữ “a” nhỏ làm thay đổi sắc thái, giống “ít” và “một ít”.
Enough (đủ)
Cách dùng enough với danh từ, tính từ và trạng từ: enough time nhưng tall enough. Vì sao “đủ cao” không phải enough tall và “đủ để” là enough to.
This, that, these và those
Học cách dùng this, that, these và those theo khoảng cách (gần hay xa) và số lượng (một hay nhiều). Trong tiếng Anh, từ chỉ định cũng có dạng số nhiều.