This, that, these và those

A1 · Sơ cấpTừ hạn định và lượng từ

Tiếng Việt có ba mức xa gần: này, đó, kia. Tiếng Anh chỉ có hai: this cho cái ở gần, that cho mọi thứ còn lại – và cả hai đều đổi sang số nhiều: these, those.

Bạn sẽ học được gì

  • This/these cho cái ở gần, that/those cho cái ở xa
  • This/that cho một vật, these/those cho nhiều vật
  • “Này” → this/these; “đó”, “kia” → that/those
  • Trật tự từ: this book (từ chỉ định đứng trước), không phải “book this”
  • This để tự giới thiệu khi gọi điện thoại

Ý chính: hai câu hỏi

Mỗi lần dùng từ chỉ định trong tiếng Anh, bạn trả lời hai câu hỏi: gần hay xa? Một vật hay nhiều vật? Từ đó có đúng bốn từ: this (gần, một), these (gần, nhiều), that (xa, một), those (xa, nhiều).

Về khoảng cách, tiếng Việt có ba mức: “này” (ở chỗ người nói), “đó/ấy” (ở chỗ người nghe, hoặc vừa được nhắc đến), “kia” (ở xa cả hai người). Tiếng Anh chỉ có hai: this tương ứng với “này”, còn that dùng cho cả “đó” lẫn “kia”.

Điểm mới là câu hỏi thứ hai. “Này”, “đó”, “kia” không bao giờ đổi (“cuốn sách này”, “những cuốn sách này”), còn trong tiếng Anh, chính từ chỉ định cũng chuyển sang số nhiều: this book nhưng these books. Thêm nữa, trật tự từ ngược với tiếng Việt: “cuốn sách này” → this book, “tòa nhà kia” → that building.

Gần và xa

This/these chỉ những gì ở gần người nói, về không gian hoặc trong suy nghĩ. That/those chỉ những gì ở xa hơn.

“This photo in my hand”: ở gần, nên dùng this (“tấm ảnh này”). “That building across the street”: ở xa, nên dùng that (“tòa nhà kia”).

“These shoes I'm wearing”: ở gần, nên dùng these (“đôi giày này”). “Those birds in the sky”: ở xa, nên dùng those (“mấy con chim kia”).

Nếu cuốn sách nằm cạnh người nghe chứ không phải cạnh bạn, tiếng Việt nói “cuốn sách đó”. Tiếng Anh cũng vậy: cuốn sách không ở gần bạn, nên là that book, không phải this book.

"This photo in my hand is from last summer."
"That building across the street is the new library."

Một hay nhiều

This và that dùng cho một vật. These và those dùng cho nhiều vật, và khi đó danh từ và động từ cũng ở số nhiều (shoes, are).

“This shoe is mine.” (một chiếc) và “These shoes are mine.” (nhiều chiếc)

“That car is fast.” (một chiếc) và “Those cars are fast.” (nhiều chiếc)

Đây chính là cái bẫy. “Đây là em gái tôi” và “Đây là bố mẹ tôi” dùng cùng một chữ “đây”, nhưng tiếng Anh lại khác: This is my sister, These are my parents. Cách phát âm cũng cần chú ý: this có âm i ngắn, these có âm i dài và kết thúc bằng âm /z/ (gần như “đi-iz”). Tiếng Việt không phân biệt i ngắn và i dài, nên hai từ dễ nghe giống nhau. Nếu là số nhiều, hãy kéo dài nguyên âm, đọc rõ âm cuối và viết these.

"This shoe is mine."
"These shoes are mine."

Hai cách dùng đặc biệt

Khi gọi điện thoại, người bản xứ tự giới thiệu bằng this: “Hi, this is Sarah.” Tiếng Việt nói “Alô, Sarah đây” hay “Tôi là Sarah”, nhưng trong tiếng Anh, cách tự nhiên nhất là this is hoặc “Hi, it's Sarah”. Không dùng that ở đây.

That/those không chỉ chỉ khoảng cách trong không gian, mà còn cả khoảng cách về thời gian, hoặc nhắc lại điều vừa được nói, rất giống “đó”, “ấy”: “Those were the good old days” nhìn về quá khứ, như “những ngày đó”, “thời ấy”; “That's a great idea” đáp lại điều bạn vừa nghe, như “Đó là một ý hay”.

"Hi, this is Sarah calling about the apartment."
"Those were the good old days."

Tiếng Anh trong đời sống

"This is exactly what I was looking for."
"Can you hand me that pen on your desk?"
"These cookies are still warm from the oven."
"Those were the days when we had no responsibilities."

Lưu ý

✗This shoes are new.
✓These shoes are new.

Shoes là số nhiều, nên dùng these. “Đôi giày này” dùng cùng chữ “này” cho một hay nhiều, nhưng tiếng Anh thì không. Vì this và these nghe khá giống nhau với người Việt, lỗi này hay xuất hiện khi nói nhanh.

✗This is my parents.
✓These are my parents.

“Đây là bố mẹ tôi”: bố mẹ là hai người, nên dùng these và are.

✗I want to buy shirt this.
✓I want to buy this shirt.

“Cái áo này” → this shirt. Trong tiếng Anh, từ chỉ định luôn đứng trước danh từ.

✗This shirt beautiful.
✓This shirt is beautiful.

“Cái áo này đẹp” không có động từ, nhưng tiếng Anh cần is trước tính từ.

✗That is my phone.
✓This is my phone.

Nếu bạn đang cầm điện thoại trên tay, tức là ở gần: this, như “Đây là điện thoại của tôi”.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt có ba mức: này (ở đây), đó/ấy (ở chỗ người nghe hoặc vừa nhắc đến), kia (ở đằng xa)

Tiếng Anh chỉ có hai: this/these cho cái ở cạnh người nói, that/those cho mọi thứ còn lại. “Cuốn sách đó” (cạnh người nghe) và “cuốn sách kia” (ở đằng xa) đều là “that book”. Chỉ “này” mới là this.

“Cuốn sách này” và “những cuốn sách này”, “Đây là em gái tôi” và “Đây là bố mẹ tôi”: “này”, “đây” không bao giờ đổi

Trong tiếng Anh, từ chỉ định đổi theo số lượng: this book → these books, that car → those cars, This is my sister → These are my parents. Số nhiều còn thể hiện ở danh từ (-s) và động từ (are, không phải is). Vì vậy mỗi lần dịch “này”, “đây”, “đó”, “kia”, hãy tự hỏi: một hay nhiều?

Trong tiếng Việt, từ chỉ định đứng sau danh từ: “cái áo này”, “tòa nhà kia”

Tiếng Anh thì ngược lại: this shirt, that building. Nếu có tính từ, từ chỉ định vẫn đứng đầu tiên: these new shoes (“đôi giày mới này”).

“Cái áo này đẹp”, “Mấy cái bánh này còn nóng”: không cần động từ đứng giữa

Trong tiếng Anh, trước tính từ phải có be: This shirt is beautiful, These cookies are still warm. Câu “This shirt beautiful” là chưa hoàn chỉnh.

Khi gọi điện, tiếng Việt nói “Alô, Anna đây” hoặc “Tôi là Anna”

Tiếng Anh thường nói “Hi, this is Anna” hoặc “Hi, it's Anna”. “Hi, that's Anna” là sai. Để hỏi xem mình đang nói chuyện với ai: “Is this Ms. Chen?” (“Có phải chị Chen không ạ?”); trong tiếng Anh Anh cũng hay nghe “Is that Ms. Chen?”. Nhưng khi tự giới thiệu mình, luôn dùng this hoặc it's.

💡 Này → this (một) hoặc these (nhiều). Đó, kia → that (một) hoặc those (nhiều).

💡 Nếu bạn chạm được vào vật đó ngay bây giờ, dùng this/these; nếu phải chỉ tay ra xa, dùng that/those.

💡 Số nhiều = these/those, kèm danh từ số nhiều và are. Kéo dài nguyên âm: this (i ngắn), these (i dài).

💡 Khi gọi điện: “Alô, Anna đây” → This is Anna.

Tình huống thực tế: một cuộc điện thoại

"Hello?"

"Hi, this is Marco from the dentist's office. Is this Ms. Chen?"

"Yes, this is she. Is everything okay with my appointment?"

"Yes, I just wanted to confirm you're still coming in on Thursday."

Luyện tập

Bài tập 1 · Xếp theo khoảng cách: gần hay xa

this photo in my hand
that building across the street
these shoes I'm wearing
those birds in the sky

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 2 · Chọn từ đúng

___ is my sister, Anna. (she's standing right next to you)

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

___ are my keys. (on the table right in front of you)

Bài tập 4 · Chọn từ đúng

Look at ___ mountains over there!

Bài tập 5 · Chọn từ đúng

Can you pass me ___ book on the shelf across the room?

Bài tập 6 · Chọn từ đúng

Hi, ___ is Anna speaking.

Bài tập 7 · Chọn từ đúng

I love ___ shoes I'm wearing right now!

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: ___ is my new phone. (you're holding it) (one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: ___ were the good old days. (looking back at the past) (one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

????

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đây” cho nhiều người

Vietnamese: “Đây là bố mẹ tôi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

___ is my new laptop. (you're holding it right now)

Bạn đã học

  • This/these: gần; that/those: xa. Tiếng Anh chỉ có hai mức xa gần.
  • Này → this/these; đó, kia → that/those.
  • This/that: một vật; these/those: nhiều vật, kèm danh từ và động từ số nhiều.
  • Từ chỉ định đứng trước danh từ: this book, không phải “book this”.
  • This (i ngắn) và these (i dài) khác nhau ở âm: chú ý số nhiều.
  • Khi gọi điện, tự giới thiệu bằng this: “Hi, this is Sarah.”
Xem tất cả bài học trong mục này