Some và any

A1 · Sơ cấpTừ hạn định và lượng từ

“Bạn có sữa không?”: trong tiếng Việt, chỉ cần danh từ là đủ. Tiếng Anh thường cần some hoặc any phía trước, và chọn từ nào tùy vào loại câu: khẳng định, phủ định hay câu hỏi.

Bạn sẽ học được gì

  • Vì sao “một ít”, “một vài”, “nào” hay không có từ nào trong tiếng Việt không khớp một–một với some/any
  • Some trong câu khẳng định
  • Any trong câu phủ định và hầu hết câu hỏi (và vì sao chỉ cần một từ phủ định: not … any hoặc no)
  • Ngoại lệ: some trong lời mời và lời đề nghị lịch sự, any với nghĩa “bất kỳ… nào”

Vì sao không thể dịch từng chữ

Trong tiếng Việt, ta nói “Tôi có tiền”, “Tôi không có tiền”, “Bạn có tiền không?”, thường không thêm từ chỉ số lượng nào. Nếu có thì là “một ít”, “một vài”, “một số”, và những từ này không đổi theo loại câu. Tiếng Anh thì cố ý đổi từ: some trong câu khẳng định, any trong câu phủ định và câu hỏi.

Cách tốt nhất: đừng tìm một từ tiếng Việt cố định cho some hay any. Mỗi lần, hãy tự hỏi: đây là câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi? Some cũng không chỉ là “một vài”: some còn đi với danh từ không đếm được, như some milk (“một ít sữa”, hoặc chỉ cần “sữa”).

Some cho câu khẳng định, any cho câu phủ định và câu hỏi

Trong câu khẳng định, dùng some. Trong câu phủ định và câu hỏi thông thường, dùng any. Tin vui là từ “nào” trong tiếng Việt khá giống any: “Tôi không có cái bút nào” → I don't have any pens, “Bạn có câu hỏi nào không?” → Do you have any questions? Nhưng đừng dịch “không… nào” thành “no any”: chỉ cần một từ phủ định, hoặc not + any, hoặc chỉ no (I have no pens). Sau never cũng vậy: “She never has any free time”.

“There are some cookies in the jar.” – câu khẳng định, nên dùng some.

“Is there any coffee left?” – câu hỏi, nên dùng any. Chú ý cả trật tự từ: is there, không phải “there is” rồi lên giọng.

“I don't have any pens.” – câu phủ định, nên dùng any (“Tôi không có cái bút nào”).

Some và any đi với danh từ số nhiều (some cookies, any pens) và danh từ không đếm được (some milk, any coffee). Nhớ rằng một số từ trong tiếng Việt có thể đi với “vài”, “một số” nhưng lại không đếm được trong tiếng Anh: some advice (“vài lời khuyên”), some information (“một số thông tin”), không bao giờ là “advices” hay “informations”.

"There are some cookies in the jar."
"Is there any coffee left?"
"I don't have any pens."

Ngoại lệ: lời mời, lời đề nghị và any với nghĩa “bất kỳ”

Quy tắc đơn giản ở trên có hai ngoại lệ. Thứ nhất, lời mời và lời đề nghị lịch sự dùng some, dù có dạng câu hỏi: người nói chờ câu trả lời “có”, nên câu hoạt động giống câu khẳng định. “Bạn có muốn uống chút cà phê không?” trong tiếng Anh là “Would you like some coffee?”, còn “Cho tôi xin ít nước được không?” là “Can I have some water?”.

Thứ hai, any cũng có thể đứng trong câu khẳng định khi không nói về số lượng mà mang nghĩa “bất kỳ… nào”, “… nào cũng được”, như “Lấy cuốn sách nào cũng được” hay “Ngồi chỗ nào cũng được”.

“Would you like some help with that?” – lời đề nghị giúp đỡ, nên dùng some, dù là câu hỏi.

“Take any book you like — they're all good.” – ở đây any nghĩa là “cuốn nào cũng được, tùy bạn”.

"Would you like some help with that?"
"Take any book you like — they're all good."

Tiếng Anh trong đời sống

"She never has any free time these days."
"There's some milk in the fridge if you want cereal."
"Do you have any siblings?"
"I could use some advice on this."

Lưu ý

✗There is no any coffee.
✓There isn't any coffee.

Dịch từng chữ “không có… nào” sẽ ra “no any”. Chỉ cần một từ phủ định: There isn't any coffee hoặc There is no coffee.

✗I don't have some time today.
✓I don't have any time today.

Trong câu phủ định dùng any, không dùng some. Some không phải là “một vài” dùng ở đâu cũng được.

✗Do you have some question?
✓Do you have any questions?

“Bạn có câu hỏi nào không?” không dịch bằng some + danh từ số ít. Trong câu hỏi trung tính (ví dụ giáo viên hỏi cuối buổi học, không biết có ai thắc mắc không), tự nhiên nhất là any với danh từ số nhiều: any questions. Some trong câu hỏi không sai ngữ pháp: cách hỏi này cho thấy bạn chờ câu trả lời “có”, vì vậy lời đề nghị Do you have some time to talk? hoàn toàn tự nhiên.

✗You have any questions?
✓Do you have any questions?

“Bạn có câu hỏi nào không?” thành câu hỏi nhờ “… không?”. Trong tiếng Anh viết chuẩn, câu hỏi cần do/does trước chủ ngữ.

✗Can I have any water, please?
✓Can I have some water, please?

“Cho tôi xin ít nước” là một lời đề nghị. Lời đề nghị và lời mời có dạng câu hỏi nhưng dùng some.

✗Can you give me some advices?
✓Can you give me some advice?

Tiếng Việt nói được “vài lời khuyên”, nhưng advice không đếm được trong tiếng Anh: some advice, không có -s. Information cũng vậy.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt thường không dùng từ chỉ số lượng, hoặc dùng “một ít”, “một vài”, “một số”

“Bạn có sữa không?”, “Trong lọ có bánh quy”: danh từ thường đứng một mình. Nếu có từ chỉ số lượng (“vài câu hỏi”, “một ít thời gian”), từ đó không phụ thuộc vào loại câu. Trong tiếng Anh, trước những danh từ này thường có some hoặc any, và bạn phải đổi: some cho câu khẳng định, any cho câu phủ định và câu hỏi. Vì vậy some không phải lúc nào cũng là “một vài”, và “một vài” trong câu hỏi thường là any.

“Không có… nào”, “có… nào không?”: từ “nào” rất gần với any

“Tôi không có cái bút nào” → I don't have any pens. “Bạn có câu hỏi nào không?” → Do you have any questions? Hãy dựa vào “nào”, nhưng nhớ hai điều: tiếng Anh chỉ cần một từ phủ định (không nói “no any”), và câu hỏi cần do/does ở đầu cùng danh từ số nhiều: Do you have any questions? Trong hội thoại thân mật, chỉ cần “Any questions?”.

“Tôi không có đồng nào cả”, “Chẳng còn tí cà phê nào”: tiếng Việt nhấn mạnh bằng “nào cả”, “tí nào”

Tiếng Anh chỉ cần một từ phủ định: I don't have any money hoặc I have no money. Đừng ghép no với any (“There is no any coffee”) hay not với no (“I don't have no money”). Muốn nhấn mạnh như “cả”, “tí nào”, hãy thêm at all: I don't have any money at all.

“Bất kỳ… nào”, “… nào cũng được” ≈ any: ở đây tiếng Việt giúp bạn

“Ngồi ghế nào cũng được”: Take any seat. Khi tiếng Việt dùng “bất kỳ” hay “… nào cũng được”, any cũng dùng được trong câu khẳng định. Ngược lại, “vài”, “một ít” trong câu khẳng định (“Tôi mua vài cuốn sách”) thường là some: I bought some books.

💡 Xác định loại câu trước (khẳng định, phủ định hay câu hỏi), rồi mới chọn some hay any. Đừng tự động dịch “một vài” thành some.

💡 Chỉ một từ phủ định: “Tôi không có… nào” → I don't have any… hoặc I have no…, không bao giờ “no any”.

💡 Câu hỏi thật ra là lời mời hay lời đề nghị (“Bạn có muốn uống trà không?”, “Cho tôi xin ít nước”)? Nếu đúng vậy, dùng some.

💡 “Bất kỳ… nào”, “… nào cũng được” trong câu khẳng định = any: Take any seat.

Tình huống thực tế: ở cửa hàng quần áo

"Do you have any mediums left in this shirt?"

"Let me check — yes, we have some in the back."

"Great, and do you have any in blue?"

"Sorry, we don't have any blue ones in stock today."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

There ___ apples in the fridge.

Bài tập 2 · Chọn từ đúng

Is there ___ milk left in the carton?

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

I don't have ___ money on me right now.

Bài tập 4 · Chọn từ đúng: đây là một lời mời

Would you like ___ more coffee?

Bài tập 5 · Chọn từ đúng

We didn't see ___ animals on the hike.

Bài tập 6 · Chọn từ đúng

You can take ___ seat you like — they're all free.

Bài tập 7 · Hoàn thành câu

Complete: Can I have ___ sugar for my tea, please? (one word)

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: I don't need ___ help with this one. (one word)

Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi

?????

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “không có… nào”

Vietnamese: “Tôi không có đồng nào trong người cả.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct word: There isn't ___ coffee left.

Bạn đã học

  • Khác với tiếng Việt, tiếng Anh đổi từ theo loại câu, và thường cần một từ ở chỗ tiếng Việt để trống.
  • Some trong câu khẳng định: There are some apples.
  • Any trong câu phủ định và câu hỏi: I don't have any apples. / Do you have any apples?
  • Chỉ một từ phủ định: I don't have any money hoặc I have no money, không bao giờ “no any”.
  • Lời mời và lời đề nghị lịch sự là ngoại lệ: dùng some dù có dạng câu hỏi.
  • Any trong câu khẳng định nghĩa là “bất kỳ… nào”: Take any seat.
  • Danh từ không đếm được không thêm -s: some advice, some information.
Xem tất cả bài học trong mục này