Who, which, that và whose nối mệnh đề với danh từ, như “mà” trong “người đồng nghiệp mà tôi rất quý”. Nhưng tiếng Anh chỉ cho bỏ chúng trong một số trường hợp.
Bạn sẽ học được gì
Mệnh đề quan hệ là một câu nhỏ “gắn” vào sau danh từ để cho biết thêm thông tin về danh từ đó, thay vì bắt đầu một câu mới. Thay vì nói “I have a coworker. She trained me”, bạn nói “I have a coworker who trained me.” Thứ tự này giống tiếng Việt: danh từ trước, phần giải thích theo sau – “Tôi có một đồng nghiệp đã kèm tôi lúc mới vào làm”.
Who, which, that và whose là những từ nối làm nhiệm vụ này. Mỗi từ chỉ về danh từ đứng ngay trước và báo hiệu: sau đây là thông tin thêm về chính người hay vật này. Khác với tiếng Việt, nơi từ nối “mà” thường có thể bỏ, trong tiếng Anh từ nối nhiều khi bắt buộc phải có.
Lưu ý ngắn: who, which và whose cũng dùng để đặt câu hỏi: “Who called?” “Which one?” Đó là một chức năng khác, được học trong bài “Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns)”. Ở bài này, chúng không hỏi gì cả mà nối một mệnh đề với danh từ.
Dùng who khi danh từ là người: the assistant who answers the phones, the customer who left a review.
Dùng which khi danh từ là vật hoặc con vật: the invoice which needs a signature, the cat which won't stop meowing. Trong tiếng Việt, “mà” dùng cho tất cả, nên rất dễ chọn đại. Trong tiếng Anh, câu hỏi luôn là: người hay vật? “The form who…” và “my friend which…” đều sai.
That dùng được cho cả người lẫn vật, giống “mà”. Đây là từ nối “đa năng”, rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết: the form that needs your signature, the driver that dropped off the package. Với người, who phổ biến hơn một chút, nhưng that cũng đúng.
Tin vui: những mệnh đề cho biết đang nói về người hay vật nào (như “cuốn sách bạn cho tôi mượn”) không có dấu phẩy, và bên trong mệnh đề, thứ tự vẫn là chủ ngữ + động từ như tiếng Việt: “cuốn sách anh tôi mua” → the book that my brother bought.
Nhưng có một điểm khác cần nhớ: tiếng Việt đặt tính từ ngay sau danh từ mà không cần động từ nào (“cô gái cao”, “căn phòng rộng”). Khi dùng mệnh đề quan hệ với tính từ, tiếng Anh cần be: the girl who is tall – hoặc đơn giản hơn là the tall girl. “The girl who tall” là sai.
Whose chỉ về một danh từ và cho biết danh từ đi sau thuộc về người hay vật đó, hoặc gắn bó chặt chẽ với người hay vật đó (sở hữu, một bộ phận, một đặc điểm). Whose dùng được cho cả người lẫn vật: the man whose flight got delayed, a company whose website crashed.
Tiếng Việt diễn đạt ý này theo nhiều cách: “người đàn ông bị hoãn chuyến bay”, “người đàn ông mà chuyến bay của anh ấy bị hoãn”, “công ty có trang web bị sập”. Đừng dịch “của anh ấy” thành his trong mệnh đề quan hệ: the man whose flight got delayed, không phải “the man who his flight got delayed”. Whose đã bao gồm nghĩa “của người đó / của vật đó”, và không bao giờ đổi hình thức.
Ngoài ra, whose không bao giờ được bỏ, dù phần đi sau đóng vai trò gì. Phần ngay dưới đây sẽ giải thích rõ hơn.
Đây là quy tắc quan trọng nhất về đại từ quan hệ, và cũng là chỗ người Việt hay sai nhất. Trong tiếng Việt, ta có thể bỏ “mà” gần như thoải mái: “cuốn sách (mà) tôi đọc”, và khi danh từ chính là người làm hành động thì thường không có từ nối nào: “Người sửa máy in đã về sớm”. Tiếng Anh thì khác: who, which hay that đôi khi bỏ được, nhưng có lúc thiếu chúng là câu hỏng. Tất cả phụ thuộc vào một câu hỏi: đại từ quan hệ có chức năng gì trong CHÍNH mệnh đề quan hệ?
Nếu đại từ quan hệ là CHỦ NGỮ của mệnh đề, tức là chính đại từ làm hành động của động từ theo sau, thì không được bỏ. So sánh: “The electrician who rewired our kitchen left his tools behind.” Ở đây who là chủ ngữ của rewired; trong mệnh đề quan hệ không có từ nào khác làm chủ ngữ. Nếu bỏ who, câu thành “The electrician rewired our kitchen left his tools behind” – một câu sai, vì người đọc thấy hai động từ mà không biết đâu là động từ chính. Đây chính là lỗi khi dịch từng chữ câu kiểu “Người thợ điện sửa lại đường dây nhà bếp đã để quên đồ nghề”.
Nếu đại từ quan hệ là TÂN NGỮ của mệnh đề, tức là chịu tác động của hành động, và giữa đại từ với động từ có một chủ ngữ khác, thì thường có thể bỏ – giống như bỏ “mà” trong tiếng Việt. So sánh: “The wiring diagram that the electrician left behind was hard to read.” Ở đây that là tân ngữ của left (chủ ngữ là the electrician), nên nói “The wiring diagram the electrician left behind was hard to read.” cũng tự nhiên như vậy.
Cách kiểm tra chắc chắn: nhìn vào từ đứng ngay sau who/which/that. Nếu đó là động từ (có thể có trạng từ như always hay never đứng trước), thì đại từ là chủ ngữ và phải giữ lại. Nếu trước tiên là một danh từ hay đại từ khác, rồi mới đến động từ, thì đại từ quan hệ là tân ngữ và có thể bỏ.
Thêm một cặp để nhớ: “The librarian who reserved the book texted me” (who là chủ ngữ của reserved, không bỏ được) và “The book that I reserved is ready for pickup” (that là tân ngữ của reserved, chủ ngữ là I; vì vậy “The book I reserved is ready for pickup” cũng đúng).
Whose là ngoại lệ duy nhất: không bao giờ bỏ, dù phần đi sau là chủ ngữ hay tân ngữ, vì bản thân whose không phải chủ ngữ cũng không phải tân ngữ, mà chỉ là từ nối chỉ sự sở hữu với danh từ đi sau.
Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, that thường là lựa chọn tự nhiên và phổ biến nhất cho kiểu câu nói về vật như thế này, và nhiều sách hướng dẫn văn phong ở Mỹ khuyên dùng that. Dù vậy, which vẫn hoàn toàn đúng ở cùng vị trí và được dùng rất nhiều; trong tiếng Anh Anh, which được dùng thoải mái hơn một chút. Cả hai đều đúng ngữ pháp: đây là chuyện văn phong, không phải quy tắc cứng.
Tiếng Việt nói “Vị khách gọi về việc hoàn tiền đang chờ ở đường dây số 2” mà không cần từ nối. Nhưng ở đây who là chủ ngữ của called, nên trong tiếng Anh không được bỏ.
Who chỉ dùng cho người. Vì “mà” dùng cho tất cả nên rất dễ nhầm; với vật, hãy dùng that hoặc which.
Which dành cho vật và con vật. Với người, dùng who (hoặc that).
Dịch từng chữ “người đàn ông mà xe của anh ấy bị hỏng”. Tiếng Anh gộp “mà … của anh ấy” thành một từ: whose.
“Cô gái cao” không cần động từ, nhưng sau who tiếng Anh cần be trước tính từ. Tự nhiên hơn nữa: The tall girl is my sister.
“Tất cả những gì tôi biết” không phải all what I know. Sau all, everything dùng that hoặc bỏ hẳn: all (that) I know.
Whose chỉ sự sở hữu; who's là dạng rút gọn của who is hoặc who has, nên không bao giờ đứng ngay trước danh từ. Hai từ phát âm giống nhau, vì vậy hãy cẩn thận khi viết.
Khi danh từ chính là người làm hành động, tiếng Việt thường không cần từ nối: “Người phụ nữ gọi điện sáng nay là mẹ Nam”.
Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ làm chủ ngữ bắt buộc phải có: “The woman who called this morning is Nam's mother.” Nếu dịch từng chữ thành “The woman called this morning is…”, người đọc thấy hai động từ (called, is) và câu bị hỏng. Hãy học quy tắc chủ ngữ/tân ngữ như một quy tắc mới.
“Mà” dùng cho cả người lẫn vật và thường có thể bỏ: “cuốn sách (mà) tôi đọc”, “người (mà) tôi gặp hôm qua”.
That giống “mà” nhất: dùng cho cả người và vật, và khi là tân ngữ thì cũng bỏ được: “the book (that) I read”, “the person (that) I met yesterday”. Nhưng nếu chọn giữa who và which, bạn phải phân biệt: người → who, vật và con vật → which. “The man which…” và “the invoice who…” đều sai.
Tiếng Việt nói sự sở hữu trong mệnh đề bằng “mà … của anh ấy” hoặc “có … bị”: “người thuê nhà mà hộp thư của anh ấy bị kẹt”, “người thuê nhà có hộp thư bị kẹt”.
Tiếng Anh dùng whose, và không thêm his/her/its: “The tenant whose mailbox is jammed…”, “a company whose website crashed”. Whose không đổi hình thức, dùng cho cả người lẫn vật, và không bao giờ bỏ được.
Tính từ đứng ngay sau danh từ, không cần động từ: “cô gái cao”, “căn phòng rộng”, “người bạn rất tốt bụng”.
Nếu dùng mệnh đề quan hệ với tính từ, tiếng Anh cần be: “the girl who is tall”, “a room that is very bright”. Thường thì cách tự nhiên hơn là đặt tính từ trước danh từ: “the tall girl”, “a very bright room”.
“Tất cả những gì tôi biết”, “mọi thứ bạn cần”: “những gì” rất hay được dịch là what
Sau all, everything, something, nothing, tiếng Anh không dùng what mà dùng that, hoặc bỏ luôn vì đó là tân ngữ: “That's all (that) I know”, “everything (that) you need”. What chỉ đứng một mình, không đi sau danh từ hay all: “That's what I know”.
💡 Nếu ngay sau who/which/that là động từ, đại từ phải giữ lại. Nếu trước đó có một chủ ngữ khác, bạn có thể bỏ.
💡 Người → who, vật → which, cả hai → that (giống “mà”).
💡 “Người mà xe của anh ấy…” → the man whose car…, không phải the man who his car…
💡 “Tất cả những gì tôi biết” → all (that) I know, không phải all what I know.
"Have you met the new intern who's covering the front desk this month?"
"Not yet — is she the one whose résumé you forwarded to me?"
"That's her. And the project she finished last week impressed the whole team."
"Nice. The manager who interviewed her said she's a great fit."
Bài tập 1 · Cho biết đại từ chỉ ai hay cái gì
In the sentence "The technician who fixed the printer left early," what does "who" refer to?
Bài tập 2 · Xác định chức năng của đại từ trong mệnh đề
In the sentence "The photos that she uploaded were blurry," what job does "that" do inside its own clause?
Bài tập 3 · Chọn đại từ đúng
Complete the sentence: The chef ___ runs the food truck used to work at a hotel.
Bài tập 4 · Chọn đại từ đúng
Complete the sentence: I can't find the receipt ___ came with the delivery.
Bài tập 5 · Chọn đại từ đúng
Complete the sentence: The tenant ___ mailbox is jammed reported it to the building manager.
Bài tập 6 · Xếp vào đúng nhóm: bỏ được hay không
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the correct relative pronoun (one word): The umbrella ___ I borrowed from the front desk isn't mine.
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the correct relative pronoun (one word): The passenger ___ seat was double-booked complained to the flight attendant.
Bài tập 11 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the correct relative pronoun (one word): The assistant ___ answers the phones speaks three languages.
Bài tập 12 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "The driver delivered the package this morning is waiting outside."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "This is the form who needs your signature."
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "The waiter whose took my order forgot to bring water."
Bài tập 15 · Tình huống thực tế
You're texting a friend about a package delivery. Which sentence is correct?
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
At a parent-teacher conference, which sentence correctly shows a pronoun that CAN be dropped in parentheses?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: bỏ who khi dịch câu không có “mà”
Vietnamese: “Người phụ nữ gọi điện sáng nay là mẹ Nam.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn về đại từ quan hệ, kể cả khi nào bạn có thể bỏ chúng.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Your coworker is describing a delayed shipment. Which sentence is correct?
Đại từ bất định
Someone, anyone, no one, everyone, something, nothing: động từ số ít, dùng they để nhắc lại, và mỗi câu chỉ có một từ phủ định.
Đại từ tương hỗ: each other và one another
Each other và one another diễn đạt hành động qua lại (“nhau”, “lẫn nhau”), dạng sở hữu each other's, vì sao quy tắc “hai người – ba người trở lên” đã lỗi thời.
Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns)
Who, whose, what, which để hỏi về người, chủ sở hữu, sự vật hay lựa chọn; vì sao từ để hỏi đứng đầu câu và “của ai” là whose.
Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)
This, that, these, those làm đại từ: gần hay xa, một hay nhiều, và vì sao này, đó, kia của tiếng Việt chỉ còn hai từ trong tiếng Anh.