Someone, anything, no one, everything: những từ này nói về một người hay một vật mà không nói rõ là ai, cái gì. Bài này giúp bạn nắm cả họ từ, hiểu vì sao “Không ai biết” là Nobody knows và vì sao everyone đi với động từ số ít dù “mọi người” nghe như số nhiều.
Bạn sẽ học được gì
Đại từ bất định gọi tên một người, một vật hay một số lượng mà không nói rõ là ai, cái gì: bạn không biết, hoặc điều đó không quan trọng. Trong tiếng Việt, ta thường dùng “ai”, “gì” cho ý này: “có ai đó”, “cái gì đó”, “không ai”, “mọi người”, “tất cả”. “Someone called while you were out” không nói ai đã gọi; “I need something to drink” không nói chính xác là uống gì.
Điểm khác lớn: trong tiếng Việt, “ai” và “gì” vừa là từ để hỏi (“Ai gọi?”) vừa là từ bất định (“Có ai gọi không?”). Tiếng Anh dùng những từ khác nhau: who, what để hỏi; someone, anyone, something, anything… để nói chung chung. Bài này giới thiệu tám từ thông dụng nhất: someone, anyone, no one, everyone (chỉ người) và something, anything, nothing, everything (chỉ vật).
Hãy để ý cách ghép: phần đầu quyết định nghĩa, phần sau là -one (người) hoặc -thing (vật). Some- dùng trong câu khẳng định bình thường và trong lời mời, lời đề nghị (“Someone is waiting for you”, “Would you like something to eat?”). Any- chủ yếu xuất hiện trong câu hỏi và câu phủ định (“Did anyone call?”, “I don't have anything to add”). No- tự thân đã mang nghĩa phủ định (“No one answered”, “Nothing happened”). Every- bao gồm tất cả, không trừ ai (“Everyone agreed”, “Everything is ready”).
Trong tiếng Việt, “ai”, “gì” dùng được trong mọi loại câu, còn tiếng Anh thì đổi theo loại câu: “Có ai gọi không?” → Did anyone call?; “Tôi không có gì để nói thêm” → I don't have anything to add. Còn any- trong câu khẳng định nghĩa là “bất kỳ ai”, “bất cứ thứ gì”: “Ai cũng có thể tham gia” → Anyone can join; “Bạn hỏi gì cũng được” → You can ask me anything.
Với “người khác”, “ai nữa”, “gì nữa”, “gì khác”, tiếng Anh dùng else: someone else, anyone else, nothing else, anything else. Không nói “other person” hay “someone more”: “Hỏi người khác đi” là “Ask someone else”, “Bạn cần gì nữa không?” tự nhiên nhất là “Do you need anything else?”.
Và một quy tắc chính tả: everyone, everything, someone, something, anyone và anything viết liền, nhưng no one viết rời thành hai từ. “Noone” không phải dạng chuẩn (trong tiếng Anh Anh, đôi khi bạn sẽ thấy no-one). Còn nobody thì viết liền.
Đây là cái bẫy: “mọi người” nghe như số nhiều, nên người học dễ nói “Everyone are here”. Nhưng về ngữ pháp, everyone là số ít, đi với is: “Everyone is here.” Cũng đừng dịch từng chữ “mọi người” thành “every people” hay “all people”: chỉ cần everyone hoặc everybody.
Everything cũng vậy: “Mọi thứ trông tuyệt quá” → “Everything looks great.”, với động từ có -s. Và đừng dịch “tất cả” thành all trong câu kiểu này: “All is ready” nghe cổ hoặc văn chương; hằng ngày người ta nói “Everything is ready”.
Quy tắc này áp dụng cho cả họ từ: someone/anyone/no one/everyone và something/anything/nothing/everything đều đi với động từ số ít: is, has, knows, works, không phải are, have, know, work. Vì động từ tiếng Việt không bao giờ đổi, “Nobody know” là lỗi rất dễ mắc: hãy nhớ thêm -s.
Sau someone, anyone, no one hoặc everyone, bạn thường cần nhắc lại người đó. Trong tiếng Anh, cách bình thường là dùng they/their/them, vì someone, anyone, no one và everyone không cho biết là nam hay nữ: “Someone left their umbrella by the door”, “If anyone calls, tell them I'll be back at three.”
Điều này sẽ khá tự nhiên với bạn: tiếng Việt nói “Ai đó để quên ô” hay “Mỗi người tự mang máy tính của mình”, cũng không cho biết giới tính, và their làm đúng vai trò đó. Đây là tiếng Anh chuẩn, dùng hằng ngày, không phải ngoại lệ hay trào lưu. Lưu ý: động từ ngay sau someone/anyone/no one/everyone vẫn ở số ít (“Someone has left…”); còn they phía sau chỉ cùng người đó và, như mọi khi, đi với động từ số nhiều: “I wonder what they want.” Dùng he/his cho một người không rõ là ai nghe cổ, hoặc như thể bạn biết đó là đàn ông.
No one, nobody và nothing đã chứa sẵn nghĩa phủ định. Trong tiếng Anh chuẩn, không thêm từ phủ định nào nữa: “Nobody knows the answer” và “Nothing happened” là câu phủ định hoàn chỉnh. “Không ai biết” là một khối nghĩa, nên dịch cả khối thành nobody, không tách “không” thành not/don't rồi “ai” thành anyone: “Anyone doesn't know” và “Nobody doesn't know” đều sai.
Khi từ phủ định đứng sau động từ, bạn có hai lựa chọn đúng: phủ định động từ (don't, doesn't, didn't, isn't) rồi dùng từ có any-: “I don't know anything about it” (“Tôi không biết gì về chuyện đó”); hoặc chỉ dùng từ phủ định: “I know nothing about it”, cũng đúng nhưng nghe nhấn mạnh hơn. Không được gộp cả hai: “I don't know nothing” hay “Nobody doesn't know”. Lối phủ định kép này có trong một số phương ngữ và trong lời nói rất suồng sã, nhưng không phải tiếng Anh chuẩn và không được chấp nhận trong bài viết, bài thi hay công việc. Lưu ý thêm: trong tiếng Việt, “Không ai không biết” lại có nghĩa là ai cũng biết; tiếng Anh nói “Everyone knows”.
“Không ai biết lịch mới” không tách thành “anyone + doesn't”. Đầu câu dùng nobody/no one với động từ khẳng định: Nobody knows.
Mỗi câu chỉ một từ phủ định: don't + anything, hoặc I know nothing. Không gộp cả hai.
“Tôi không thấy ai ở nhà ga”: sau động từ phủ định (didn't, don't, isn't) dùng any-, không dùng no-.
Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng sau nobody, everyone, someone… động từ tiếng Anh ở dạng số ít: knows, has, is.
“Mọi người đều được chào đón” nghe như số nhiều, nhưng everyone đi với động từ số ít: is.
“Hỏi người khác đi” là someone else. Else đứng sau someone, anyone, something…
“Tất cả đã sẵn sàng” trong lời nói hằng ngày là everything, không phải all. “All is …” hầu như chỉ gặp trong thành ngữ hoặc văn chương (ví dụ “All is well”).
No one viết rời thành hai từ. Nếu muốn một từ, dùng nobody.
Tiếng Việt ghép “không” với từ để hỏi: “Không ai biết”, “Không có gì xảy ra”, “Tôi không thấy ai”
Đầu câu, “không ai” và “không có gì” dịch cả khối thành nobody/no one và nothing: “Nobody knows”, “Nothing happened”. Đừng tách thành “Anyone doesn't know” hay “Not anyone knows”. Khi đứng sau động từ, “không… ai/gì” là động từ phủ định + any-: “I didn't see anyone”, “I don't know anything”, hoặc chỉ một từ no-: “I saw no one”. Mỗi câu chỉ một từ phủ định.
“Ai”, “gì” dùng trong mọi loại câu: câu hỏi (“Ai gọi?”), câu hỏi có/không (“Có ai gọi không?”), câu khẳng định (“Có ai đó gõ cửa”), câu phủ định (“Không có gì”)
Tiếng Anh chọn từ theo loại câu: who/what để hỏi thông tin (“Who called?”); some- trong câu khẳng định và lời mời (“Someone is knocking”, “Would you like something to eat?”); any- trong câu hỏi có/không và câu phủ định (“Did anyone call?”, “I don't have anything”). Any- trong câu khẳng định nghĩa là “bất kỳ”: “You can ask anyone” = “Bạn hỏi ai cũng được”.
“Mọi người đều ở đây”, “Mọi người đều biết”: “mọi người” nghe như số nhiều, và động từ tiếng Việt không đổi
Everyone và everybody là số ít về ngữ pháp: “Everyone is here”, “Everybody knows it”. Everything (“mọi thứ”, “tất cả”) cũng vậy. Nếu thật sự muốn nói số nhiều, hãy dùng cấu trúc khác: “All of us are here” hoặc “We're all here”.
“Người khác”, “ai nữa”, “gì nữa”, “gì khác”
Sau từ bất định, tiếng Anh dùng else đứng sau: someone else, anyone else, something else, anything else, nothing else. “Ask other person” và “someone more” là dịch từng chữ: hãy nói “Ask someone else.”, “Anything else?”.
Tiếng Việt thường không nói rõ giới tính: “Ai đó để quên ba lô”, “Mỗi người mang máy tính của mình”
Trong tiếng Anh, their làm đúng vai trò trung tính đó khi bạn không biết hoặc không cần nói là nam hay nữ: “Someone left their bag”, “Everyone brings their laptop”. Dùng his ở đây nghe cổ, hoặc như thể chỉ nói về đàn ông.
💡 “Không ai biết” → Nobody knows, không phải Anyone doesn't know.
💡 Đã có don't, didn't hay isn't thì sau đó dùng any-: “Tôi không biết gì” → I don't know anything.
💡 Everyone, nobody, something… đi với động từ số ít: Everyone is…, Nobody knows…
💡 “Người khác”, “gì nữa” = someone else, anything else.
"Did anyone leave a jacket on the patio?" "I don't think so — everything on the tables is ours." "Good, because no one's come back for anything in the last hour. Let's lock up."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which sentence uses the correct verb form?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which sentence correctly refers back to "someone" without assuming gender?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
You're checking whether all the food for tonight's dinner has arrived. Which sentence fits?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 6 · Xếp vào đúng nhóm: chỉ người hay chỉ vật
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the negative person-word: "I called the office twice, but ___ answered."
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete the sentence: "The email said ___ needs to bring a laptop for the training."
Bài tập 11 · Hoàn thành câu
Complete the sentence: "I checked the fridge, but there's ___ left for lunch."
Bài tập 12 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the corrected sentence: "I don't know nothing about the delay."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the corrected sentence: "Nobody doesn't know the new schedule."
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the corrected sentence: "Everyone in the waiting room are checking their phones."
Bài tập 15 · Tình huống thực tế
You're filling out a lost-and-found form at the airport. No name was given for the bag's owner. Which sentence is correct?
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
You're texting your coworkers to ask for help. Complete: "Does ___ want to cover my shift tomorrow?"
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: dịch tách “không ai”
Vietnamese: “Không ai biết mật khẩu Wi-Fi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which sentence is correct?
Đại từ quan hệ (relative pronouns)
Who, which, that và whose trong mệnh đề quan hệ, so sánh với “mà” trong tiếng Việt, và quy tắc quan trọng nhất: khi nào được bỏ đại từ quan hệ, khi nào không.
Đại từ tương hỗ: each other và one another
Each other và one another diễn đạt hành động qua lại (“nhau”, “lẫn nhau”), dạng sở hữu each other's, vì sao quy tắc “hai người – ba người trở lên” đã lỗi thời.
Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns)
Who, whose, what, which để hỏi về người, chủ sở hữu, sự vật hay lựa chọn; vì sao từ để hỏi đứng đầu câu và “của ai” là whose.
Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)
This, that, these, those làm đại từ: gần hay xa, một hay nhiều, và vì sao này, đó, kia của tiếng Việt chỉ còn hai từ trong tiếng Anh.