Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns)

A2 · Sơ trung cấpĐại từ

Who, whose, what và which hỏi đúng thông tin bạn còn thiếu. Khác với tiếng Việt, từ để hỏi trong tiếng Anh đứng đầu câu, và “của ai” chỉ là một từ: whose.

Bạn sẽ học được gì

  • Bốn từ để hỏi chính (who, whose, what, which) và mỗi từ hỏi về điều gì
  • Khi nào dùng which, khi nào dùng what, giống “nào” và “gì” trong tiếng Việt
  • Trật tự từ trong câu hỏi: đưa từ để hỏi lên đầu, khi nào cần do/does/did và khi nào không
  • Ghi chú ngắn về whom trang trọng, và vì sao trong giao tiếp hằng ngày who cũng dùng cho “(cho) ai”

Ý cơ bản

Đại từ nghi vấn đại diện cho đúng thông tin bạn chưa biết: một người, một chủ sở hữu, một sự vật hay một lựa chọn giữa các phương án. Trong tiếng Anh, từ để hỏi gần như luôn đứng đầu câu.

Một số từ này (who, which, whose) còn dùng để nối hai phần của câu, như trong “the neighbor who called” (người hàng xóm đã gọi điện). Đó là một chủ đề khác; bài này chỉ nói về câu hỏi.

Từ để hỏi đứng đầu câu, và “của ai” là whose

Trong tiếng Việt, từ để hỏi đứng đúng chỗ của thông tin còn thiếu: “Bạn gọi cho ai?”, “Bạn cần gì?”, “Tên bạn là gì?”. Tiếng Anh thì đưa từ để hỏi lên đầu câu: “Who did you call?”, “What do you need?”, “What's your name?”. Câu như “You need what?” chỉ dùng khi bạn ngạc nhiên hoặc không nghe rõ và muốn hỏi lại, không phải câu hỏi bình thường.

Để hỏi chủ sở hữu, tiếng Việt nói “Cái điện thoại này của ai?”. Tiếng Anh có một từ duy nhất, whose, đặt ngay trước đồ vật và đưa lên đầu câu: “Whose phone is this?”, không phải “This phone is of who?” hay “Of who is this phone?”.

Tin vui: giống “ai” trong tiếng Việt, who không có dạng số nhiều và hầu như không đổi hình thức: “Những ai sẽ đến?” → “Who is coming?”. Dạng tân ngữ đặc biệt whom (gần giống “ai” trong “gọi cho ai”) ngày nay không bắt buộc và khá trang trọng.

Who hay what: người hay vật

Who hỏi về người: “Who called the office this morning?” hỏi tên hoặc danh tính, giống “Ai…?”.

What hỏi về sự vật, ý tưởng hay hành động: “What did the email say?” hỏi thông tin, giống “Gì?”, “Cái gì?”. Chú ý: “Bạn tên là gì?” là “What's your name?”, không dịch từng chữ thành “Your name is what?”; còn “Cái này tiếng Anh nói thế nào?” là “How do you say this in English?”.

"Who called the office this morning?"
"What did the email say?"

Which hay what, và whose

Dùng which khi bạn chọn trong một nhóm phương án cụ thể, đã biết: “Which bus goes downtown, the 12 or the 14?” Với câu hỏi mở hơn, không có phương án cụ thể, dùng what: “What bus goes downtown?”

Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “gì” cho câu hỏi mở (“Bạn thích màu gì?” → What color do you like?), “nào” khi chọn trong các phương án (“Bạn thích màu nào, xanh hay đỏ?” → Which color do you like, blue or red?). Nếu trong đầu bạn nghĩ “nào”, gần như chắc chắn là which: “Cái nào?” → “Which one?”.

Whose hỏi một thứ là của ai: “Whose phone is this?” Đây là từ rất thông dụng và không bao giờ đổi: whose phone, whose bag, whose keys. Whose luôn đứng trước đồ vật, không dùng of.

"Which bus goes downtown, the 12 or the 14?"
"What bus goes downtown?"
"Whose phone is this?"

Who làm tân ngữ, và ghi chú về “whom”

Trong tiếng Anh hằng ngày, cả nói lẫn viết, who cũng dùng làm tân ngữ: “Bạn đã gọi cho ai?” → “Who did you call?”, hoàn toàn bình thường. Chú ý: “cho” trong “gọi cho ai” không dịch thành to, vì call không cần giới từ: “Who did you call to?” là sai. Còn khi động từ cần giới từ, trong giao tiếp hằng ngày giới từ đứng cuối câu, khá giống tiếng Việt: “Bạn đi với ai?” → “Who are you going with?”

Ghi chú trang trọng: trong văn bản trang trọng, đôi khi người ta dùng whom thay cho who khi làm tân ngữ: “Whom did you call?” có cùng nghĩa. Trong tiếng Anh hằng ngày, cả Anh lẫn Mỹ, who là bình thường cả khi làm tân ngữ. Whom chủ yếu xuất hiện trong văn bản rất trang trọng và ngay sau giới từ (“To whom should I send it?”), nên bạn hầu như không cần tự dùng.

"Who did you call?"
"Whom did you call?"

Trật tự từ trong câu hỏi

Đưa từ để hỏi lên đầu thôi chưa đủ. Với động từ thường, tiếng Anh cần trợ động từ (do/does/did, is/are/was, can…) đứng trước chủ ngữ. Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính: “Từ này nghĩa là gì?” → “What does this word mean?”, không phải “This word means what?” hay “What this word means?”.

Ngoại lệ hoạt động giống tiếng Việt: khi từ để hỏi chính là chủ ngữ, không thêm trợ động từ và trật tự giữ nguyên. “Ai sửa máy in?” → “Who fixed the printer?”, vì who chính là người đã sửa. Có câu “Who DID fix the printer?” với ý nhấn mạnh (khi bạn hỏi dồn: “Rốt cuộc là ai sửa?”), nhưng câu hỏi bình thường không có did.

"What does this word mean?"
"Who fixed the printer?"

Tiếng Anh trong đời sống

"Who's picking up the kids from school today?"
"What's the WiFi password here?"
"Which size do you need, medium or large?"
"Whose turn is it to load the dishwasher?"

Lưu ý

✗Who's bike is blocking the driveway?
✓Whose bike is blocking the driveway?

Who's luôn là dạng rút gọn của “who is” hoặc “who has”. Để hỏi của ai, dùng whose, không có dấu nháy đơn. Hai từ phát âm giống nhau, nên lỗi này chủ yếu xuất hiện khi viết.

✗This phone is of who?
✓Whose phone is this?

“Cái điện thoại này của ai?” không dịch từng chữ. Trong tiếng Anh, whose đứng trước đồ vật, ở đầu câu: Whose phone is this?

✗You need what for the trip?
✓What do you need for the trip?

“Bạn cần gì cho chuyến đi?” để “gì” ở cuối, nhưng tiếng Anh đưa what lên đầu và thêm do trước chủ ngữ.

✗What you want for lunch?
✓What do you want for lunch?

Đưa what lên đầu rồi vẫn cần trợ động từ: what + do/does/did + chủ ngữ + động từ, khi từ để hỏi không phải chủ ngữ.

✗Who did you call to?
✓Who did you call?

“Gọi cho ai” có “cho”, nhưng call không cần giới từ: Who did you call?

✗What one do you want, the red or the blue?
✓Which one do you want, the red or the blue?

Khi các phương án đã rõ (the red or the blue), dùng which, giống “Bạn muốn cái nào?”.

✗Your name is what?
✓What's your name?

“Tên bạn là gì?” dịch từng chữ sẽ thành câu hỏi lại vì ngạc nhiên. Câu hỏi bình thường đưa what lên đầu: What's your name?

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt để từ để hỏi ở đúng chỗ của thông tin còn thiếu: “Bạn gọi cho ai?”, “Bạn cần gì?”, “Tên bạn là gì?”

Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu câu: “Who did you call?”, “What do you need?”, “What's your name?”. Giữ nguyên trật tự tiếng Việt (“You called who?”, “Your name is what?”) chỉ chấp nhận được khi hỏi lại vì ngạc nhiên, không phải câu hỏi bình thường.

Để hỏi chủ sở hữu, tiếng Việt nói “Cái điện thoại này của ai?”

Tiếng Anh không dịch từng chữ: “This phone is of who?” là sai. Dùng whose đặt trước đồ vật, ở đầu câu: “Whose phone is this?”. Cũng có thể nói “Who does this phone belong to?”, với who, does và giới từ ở cuối câu.

Câu hỏi tiếng Việt không cần thêm từ nào: “Bạn cần gì?”, “Cô ấy đã nói gì?”

Với động từ thường, tiếng Anh cần do/does/did sau từ để hỏi: “What do you need?”, “What did she say?”. “What you need?” hay “What she said?” chưa phải câu hỏi đúng. Chỉ to be, trợ động từ và động từ khuyết thiếu mới đứng thẳng trước chủ ngữ (“What is it?”, “What can I do?”).

Tiếng Việt phân biệt “gì” (câu hỏi mở: “màu gì?”) và “nào” (chọn trong các phương án: “màu nào, xanh hay đỏ?”)

Tiếng Anh phân biệt y như vậy: what cho câu hỏi mở (“What music do you like?”), which khi chọn trong một nhóm đã biết (“Which one do you want, the red or the blue?”). “Cái nào?” → “Which one?”, không phải “What one?”. Với “Bạn tên là gì?”, “Địa chỉ của bạn là gì?”, không có phương án nào để chọn, nên dùng what: “What's your name?”, “What's your address?”.

“Ai gọi điện?”, “Ai sửa máy in?”, “Chuyện gì xảy ra?”: từ để hỏi làm chủ ngữ, đứng đầu câu

Tiếng Anh giống hệt khi who hoặc what là chủ ngữ: “Who called?”, “Who fixed the printer?”, “What happened?”. Không cần did. Và giống “ai”, who không có số nhiều: “Những ai đã gọi?” vẫn là “Who called?”.

💡 Từ để hỏi lên đầu câu: “Bạn cần gì?” → What do you need?

💡 “Của ai?” → Whose … is this?, không phải This … is of who?

💡 “Nào” → which; “gì” → what: Which one? What's your name?

💡 “Gọi cho ai?” → Who did you call?, không có to.

Tình huống thực tế: lấy đồ đã đặt ở quán cà phê

"Hi, I'm picking up an order."

"Sure — who's it under?"

"Jordan Kim."

"Got it — one iced latte, one bagel. Oh, and whose reusable cup is this on the counter? Is it yours?"

"Actually, yes, thank you! I almost forgot it."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ để hỏi đúng

You hear a knock and want to know who is at the door. Which question word do you need?

Bài tập 2 · Chọn từ để hỏi đúng

You want to know the name of a dish on the menu. Which question word fits?

Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng

Which sentence is spelled correctly?

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi tự nhiên nhất

A barista points to the two pastries left in the case. Which question sounds most natural?

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng

Which question is correctly formed?

Bài tập 6 · Hoàn thành câu hỏi

You're writing a formal email and need to ask who you should contact about an invoice. Complete the question with one word (the everyday word or its more formal alternative are both accepted): "___ should I contact about the invoice?"

Bài tập 7 · Xếp vào đúng nhóm: hỏi về người hay về vật

Who left this note on my desk?
Who is calling right now?
Who fixed the printer?
What time is the meeting?
Which shirt looks better, the blue or the gray?
What does this word mean?

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi

????

Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi

????

Bài tập 10 · Hoàn thành câu hỏi

You're at a hotel front desk. A package arrived but no name was given. Complete the question with one word: "___ left this package?"

Bài tập 11 · Hoàn thành câu hỏi

Two coats are hanging by the door and you want to know which one belongs to your friend. Complete the question with one word: "___ coat is yours, the black one or the gray one?"

Bài tập 12 · Hoàn thành câu hỏi

You found a wallet on a bus seat and want to know who it belongs to. Complete the question with one word: "___ wallet is this?"

Bài tập 13 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "Who's turn is it to pay for coffee?"

Bài tập 14 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "What you want for lunch?"

Bài tập 15 · Tình huống thực tế

You're filling out a delivery form. There are three units at the same address, and you need to know which one the package should go to. Which question should you ask?

Bài tập 16 · Lỗi thường gặp: giữ “gì” ở cuối câu

Vietnamese: “Bạn cần gì cho chuyến đi?” Which English question is correct and natural?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

You're at a shoe store and there are two pairs left in your size. Which question should you ask the clerk?

Bạn đã học

  • Who hỏi về người; what hỏi về sự vật, ý tưởng hay hành động.
  • Which hỏi khi chọn trong các phương án đã biết (giống “nào”); what cho câu hỏi mở (giống “gì”). “Tên bạn là gì?” là What's your name?
  • Whose hỏi chủ sở hữu: đó là cách nói bình thường của “Cái này của ai?”.
  • Từ để hỏi đứng đầu câu, sau đó là do/does/did (hoặc trợ động từ khác), trừ khi từ để hỏi là chủ ngữ: Who called?
  • Trong giao tiếp hằng ngày, who dùng cho cả “ai” làm tân ngữ, giới từ đứng cuối (Who are you going with?); whom là dạng trang trọng, không bắt buộc.
Xem tất cả bài học trong mục này