Đại từ phản thân (reflexive pronouns)

A2 · Sơ trung cấpĐại từ

Khi hành động quay trở lại chính người làm, tiếng Anh dùng đại từ phản thân. Tiếng Việt chỉ cần “tự” hay “mình”, còn tiếng Anh có tám dạng khác nhau.

Bạn sẽ học được gì

  • Tám đại từ phản thân và chủ ngữ đi với từng dạng
  • Nghĩa phản thân: hành động quay về chính người làm
  • Cách nhấn mạnh bằng myself và by myself, giống “tự mình” và “một mình” trong tiếng Việt
  • Vì sao “tự học”, “tự giới thiệu” không dịch bằng self-, và vì sao myself không phải là “me lịch sự hơn”

Ý chính

Đại từ phản thân chỉ lại chính người đang làm chủ ngữ trong câu. Khi hành động tác động trở lại chính người thực hiện, chứ không phải lên người hay vật khác, tiếng Anh dùng đại từ phản thân thay cho đại từ tân ngữ bình thường.

So sánh: “She washed the dishes”: hành động tác động lên bát đĩa. “She washed herself”: hành động quay về she, tức chính người đó. Tiếng Việt diễn đạt ý này bằng “tự” hoặc “mình”: “Cô ấy tự trách mình”, “Anh ấy tự làm đứt tay mình”.

Tám đại từ phản thân

Tiếng Anh có tám đại từ phản thân, mỗi dạng đi với một chủ ngữ: myself (I), yourself (you, một người), himself (he), herself (she), itself (it), ourselves (we), yourselves (you, nhiều người), themselves (they).

Điểm mới với người Việt là: “tự”, “mình”, “bản thân” dùng chung cho mọi ngôi – tôi tự làm, anh ấy tự làm, họ tự làm. Tiếng Anh thì bắt buộc đổi theo chủ ngữ: I … myself, he … himself, they … themselves. Vì vậy hãy luôn nhìn lại chủ ngữ trước khi chọn. Lưu ý thêm: you có hai dạng, yourself khi nói với một người và yourselves khi nói với nhiều người.

Một khác biệt nữa: “tự” trong tiếng Việt đứng TRƯỚC động từ (tự học, tự nấu, tự giới thiệu), còn đại từ phản thân tiếng Anh đứng SAU động từ, ở vị trí tân ngữ: “I introduced myself”, “He taught himself”. Không có động từ nào kiểu “self-introduce” hay “self-teach” để thay cho cấu trúc này.

Dạng số ít kết thúc bằng -self, dạng số nhiều bằng -selves: himself nhưng themselves; yourself nhưng yourselves. Các dạng như “hisself” hay “theirself” không có trong tiếng Anh chuẩn, và myself, herself… luôn viết liền thành một từ.

Nghĩa phản thân: hành động quay về chính người làm

Bạn cần đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng một người hay một vật: người làm cũng chính là người chịu tác động.

She cut herself while chopping vegetables. I taught myself to swim one summer. The printer turned itself off after ten minutes of sitting idle.

Bẫy lớn nhất với người Việt là chữ “tự”. “Tự học tiếng Anh” không phải “self-study English” mà là “I study English on my own” hoặc “I taught myself English”. “Để tôi tự giới thiệu” là “Let me introduce myself”, không phải “Let me self-introduce”. Từ self-study có tồn tại nhưng chủ yếu là danh từ (a self-study course), không dùng như động từ thông thường trong câu.

Ngược lại, có những động từ tiếng Anh cần đại từ phản thân dù câu tiếng Việt không có tân ngữ: “Chúng tôi rất vui ở bữa tiệc” → “We enjoyed ourselves at the party”, không phải “We enjoyed at the party”, vì enjoy luôn cần tân ngữ. Còn với bộ phận cơ thể, tiếng Việt thường không nói của ai (“rửa tay”, “đánh răng”), nhưng tiếng Anh cần tính từ sở hữu, không phải đại từ phản thân: “I wash my hands”, “She brushes her teeth”, “He broke his leg”.

Nhấn mạnh: tự mình, một mình, không ai giúp

Đại từ phản thân còn dùng để nhấn mạnh rằng ai đó tự tay làm việc gì, hoặc làm mà không có ai giúp, giống “tự mình”, “tự… lấy” trong tiếng Việt. Nghĩa cơ bản của câu không đổi; chỉ là người làm được nhấn mạnh.

“I reorganized the garage myself” về cơ bản cùng nghĩa với “I reorganized the garage”: myself chỉ nhấn mạnh rằng không ai giúp, như “Tôi tự sắp xếp lại nhà xe”. Khác với tiếng Việt, từ nhấn mạnh này phải khớp với chủ ngữ: I … myself, she … herself, they … themselves.

“By myself” (và by yourself, by himself…) nghĩa là “một mình” hoặc “tự mình”: không có ai đi cùng hay không có ai giúp. “I went to the movies by myself last night.” “She solved the puzzle by herself.” Cẩn thận: không nói “by me”, và cũng không viết tách “by my self”.

"I went to the movies by myself last night."
"She solved the puzzle by herself."

Cẩn thận: myself không phải là “me lịch sự hơn”

Một số người học, nhất là khi viết email công việc, dùng myself hay yourself vì nghe có vẻ trang trọng, lịch sự hơn. Đây là lỗi: đại từ phản thân chỉ đúng khi chỉ lại CHÍNH người làm chủ ngữ trong câu.

“Please contact myself if you have any questions” là sai, vì trong câu không có chủ ngữ I nào để myself chỉ lại. Câu đúng dùng đại từ tân ngữ bình thường: “Please contact me if you have any questions.”

Tương tự khi có hai người nối bằng and/or: “Contact John or me for details”, không phải “John or myself”. Thử bỏ John đi, bạn sẽ thấy mình nói “Contact me”.

Mẹo kiểm tra nhanh: nếu chủ ngữ và tân ngữ không phải cùng một người, bạn không cần đại từ phản thân. Hãy dùng me, you, him, her hoặc them.

Tiếng Anh trong đời sống

"He blamed himself for missing the flight."
"The kids can tie their shoes themselves now."
"We treated ourselves to dessert after the long hike."
"Did you make this playlist yourself?"

Lưu ý

✗Please contact myself if you have any questions.
✓Please contact me if you have any questions.

Đại từ phản thân chỉ đúng khi chỉ lại chủ ngữ trong cùng câu. Ở đây không có chủ ngữ I, nên dùng đại từ tân ngữ me, không phải myself “nghe lịch sự”.

✗He hurt herself on the stairs.
✓He hurt himself on the stairs.

Đại từ phản thân phải khớp với chủ ngữ: he đi với himself, không phải herself. Trong tiếng Việt chỉ cần “mình”, nên rất dễ chọn nhầm.

✗They fixed the roof theirselves.
✓They fixed the roof themselves.

“Theirselves” không có trong tiếng Anh chuẩn, dù their gợi ý như vậy. Dạng số nhiều đúng là themselves.

✗We taught yourself English over the summer.
✓We taught ourselves English over the summer.

Chủ ngữ là we (chúng tôi), nên phải dùng ourselves. “Tự” trong tiếng Việt không đổi theo ngôi, nhưng tiếng Anh thì có.

✗I self-study English every evening.
✓I study English on my own every evening.

Đây là cách dịch từng chữ “tự học”. Tiếng Anh nói study on my own, study by myself, hoặc teach myself (English).

✗Hello everyone, let me self-introduce.
✓Hello everyone, let me introduce myself.

“Tự giới thiệu” là introduce + đại từ phản thân đặt sau động từ: introduce myself, introduce yourselves.

✗We enjoyed at the party.
✓We enjoyed ourselves at the party.

Enjoy luôn cần tân ngữ. Nếu không có việc cụ thể (enjoyed the party), hãy dùng đại từ phản thân: enjoyed ourselves.

✗I finished the report by my self.
✓I finished the report by myself.

Myself, yourself, herself… luôn viết liền. Có thể bạn nghĩ đến “bản thân tôi” là hai từ, nhưng trong tiếng Anh đây là một từ duy nhất.

✗I washed hands before dinner.
✓I washed my hands before dinner.

“Rửa tay” không cần nói của ai, nhưng tiếng Anh cần tính từ sở hữu trước bộ phận cơ thể: my hands, his leg, her teeth.

So sánh với tiếng Việt

“Tự” đứng trước động từ: “tự học”, “tự giới thiệu”, “tự nấu ăn”

Tiếng Anh không ghép self- vào động từ để diễn đạt ý này. Đại từ phản thân đứng sau động từ: “Let me introduce myself”, “I taught myself English”. Khi “tự” chỉ có nghĩa là “không ai giúp”, dùng myself ở cuối câu hoặc by myself / on my own: “I cook for myself”, “I study English on my own”.

“Mình”, “bản thân” dùng chung cho mọi ngôi: tôi tự trách mình, cô ấy tự trách mình, chúng tôi tự trách mình

Tiếng Anh phải chọn theo chủ ngữ: I → myself, you → yourself / yourselves, he → himself, she → herself, it → itself, we → ourselves, they → themselves. “She blamed herself”, “We blamed ourselves”. Mỗi khi viết, hãy nhìn lại chủ ngữ rồi mới chọn dạng.

“Tôi tự làm” (không ai giúp) và “Tôi đi một mình” (không có ai đi cùng)

Cả hai ý đều dùng được by myself: “I did it by myself”, “I went by myself”. Với nghĩa “không có ai đi cùng” còn có alone: “I went alone”. Chỉ để nhấn mạnh người làm thì dùng myself ở cuối câu: “I did it myself”. Không bao giờ nói “by me”.

“Họ trách nhau” và “Họ tự trách mình”: tiếng Việt có từ riêng cho hành động qua lại

Tiếng Anh cũng tách hai ý: themselves là “tự… mình”, each other là “nhau”. “They blame each other” (trách nhau) khác hẳn “They blame themselves” (mỗi người tự trách mình). Nếu tiếng Việt dùng “nhau”, đừng chọn themselves.

“Chúng tôi rất vui ở bữa tiệc”, “Chúc bạn đi chơi vui vẻ”: câu tiếng Việt đủ nghĩa mà không cần tân ngữ

Động từ enjoy trong tiếng Anh luôn cần tân ngữ: hoặc là một việc (“We enjoyed the party”), hoặc là đại từ phản thân (“We enjoyed ourselves at the party”). “We enjoyed at the party” là sai. Câu chúc quen thuộc là “Enjoy yourself!” hoặc “Enjoy yourselves!”.

“Rửa tay đi”, “Anh ấy bị gãy chân”: tiếng Việt thường không nói bộ phận cơ thể là của ai

Tiếng Anh cần tính từ sở hữu: “I wash my hands”, “He broke his leg”, “She brushes her teeth”. “I washed hands” hay “He broke the leg” nghe thiếu hoặc lạ. Ở đây dùng my, his, her, không dùng myself, himself.

💡 “Tự học”, “tự giới thiệu” không dịch bằng self-: dùng study on my own, introduce myself.

💡 Đại từ phản thân đổi theo chủ ngữ: he → himself, she → herself, we → ourselves, they → themselves; you → yourself hoặc yourselves.

💡 Nếu tiếng Việt dùng “nhau” (trách nhau, giúp nhau), tiếng Anh dùng each other, không phải themselves.

💡 Bộ phận cơ thể đi với tính từ sở hữu: I wash my hands, không phải I wash hands.

Tình huống thực tế: hỏi thăm sau một tai nạn nhỏ

"Are you okay? I heard you hurt yourself in the kitchen."

"I'm fine — I just cut myself a little while slicing bread. Nothing serious."

"Did you bandage it yourself, or did someone help you?"

"I did it myself. I keep a first-aid kit under the sink."

Luyện tập

Bài tập 1 · Tìm câu có đại từ phản thân

Which sentence uses a reflexive pronoun to show that the action lands back on the same person who did it?

Bài tập 2 · Chọn đại từ đúng

Which reflexive pronoun correctly completes this sentence: "My grandmother taught ___ to play piano."

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 5 · Chọn đại từ đúng

Which is correct?

Bài tập 6 · Chọn dạng đúng

Which is correct?

Bài tập 7 · Xếp vào đúng nhóm: dùng đúng hay dùng sai

I made this cake myself.
Please reply to myself by Friday.
The kids behaved themselves at the museum.
He introduced hisself to the new manager.
She locked herself out of the apartment.
Contact John or myself for details.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu

???????

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 11 · Hoàn thành câu

Complete the sentence with the correct reflexive pronoun: The cat cleaned ___ after breakfast. (one word)

Bài tập 12 · Hoàn thành câu

You're talking to one friend. Complete: You should be proud of ___ for finishing the marathon. (one word)

Bài tập 13 · Hoàn thành câu

Complete: We surprised ___ with how quickly we finished the project. (one word)

Bài tập 14 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the corrected sentence: "Please contact myself if you have any questions about the invoice."

Bài tập 15 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the corrected sentence: "He hurt herself when he slipped on the wet floor."

Bài tập 16 · Tình huống thực tế

You repaired a leaking faucet without calling a plumber, and you want to emphasize that you did it alone. Complete the sentence: "I fixed the faucet ___."

Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: dịch “tự” thành self-

Vietnamese: “Xin chào mọi người, để tôi tự giới thiệu.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học về đại từ phản thân.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Complete with the correct reflexive pronoun: The twins dressed ___ before the recital. (one word)

Bạn đã học

  • Đại từ phản thân chỉ lại chủ ngữ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
  • Dùng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hay vật: hành động quay về chính người làm.
  • “Tự”, “mình” không đổi theo ngôi, nhưng đại từ phản thân tiếng Anh phải khớp với chủ ngữ và đứng sau động từ.
  • “Tự học”, “tự giới thiệu” → study on my own, introduce myself; không dùng self- như một động từ.
  • “Nhau” là each other; bộ phận cơ thể đi với tính từ sở hữu: I wash my hands; enjoy cần tân ngữ: enjoy yourself.
  • Để nhấn mạnh: I did it myself; by myself là “một mình, tự mình”. Myself không thay cho me để tỏ ra lịch sự.
Xem tất cả bài học trong mục này