Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

A1 · Sơ cấpĐại từ

“This is my phone” và “This phone is mine” cùng một nghĩa, nhưng my và mine không bao giờ thay cho nhau được. Một từ luôn đứng trước danh từ, từ kia luôn đứng một mình, dù tiếng Việt chỉ có một cụm “của tôi”.

Bạn sẽ học được gì

  • Câu hỏi then chốt: ngay sau từ sở hữu có danh từ hay không?
  • Tất cả các cặp: my/mine, your/yours, his/his, her/hers, our/ours, their/theirs
  • Vì sao his giống nhau ở cả hai vị trí
  • Chọn his, her, its, their hay your theo người sở hữu, không theo cách xưng hô tiếng Việt
  • Vì sao its hầu như không đứng một mình, và vì sao đồ vật dùng its chứ không dùng his hay her

Một câu hỏi quyết định tất cả

Mỗi từ sở hữu trong tiếng Anh có một trong hai vai trò: hoặc đứng ngay trước danh từ (“my car”, “her office”), hoặc đứng hoàn toàn một mình, không có danh từ theo sau (“It's mine”, “That desk is hers”).

Hãy luôn tự hỏi: ngay sau từ này có danh từ không? Nếu có, dùng dạng đứng trước danh từ. Nếu từ sở hữu đã là cả câu trả lời, dùng dạng đứng một mình. Trong tiếng Việt, “của tôi” giữ nguyên ở cả hai trường hợp (“điện thoại của tôi”, “Cái này của tôi”), nên đây là điều bạn cần tập để thành phản xạ.

Hai vai trò này thường được gọi là tính từ sở hữu (possessive adjective, đứng trước danh từ) và đại từ sở hữu (possessive pronoun, đứng một mình). Tên gọi mô tả chức năng trong câu, chứ không phải hai danh sách ngẫu nhiên để học thuộc.

Tất cả các cặp trong một bảng

my → mine. Trước danh từ: “my keys.” Đứng một mình: “They're mine.”

your → yours. Trước danh từ: “your seat.” Đứng một mình: “Is this seat yours?”

her → hers. Trước danh từ: “her office.” Đứng một mình: “That desk is hers.”

our → ours. Trước danh từ: “our flight.” Đứng một mình: “This gate is ours.”

their → theirs. Trước danh từ: “their luggage.” Đứng một mình: “That suitcase is theirs.”

Để ý trật tự từ: tiếng Việt đặt người sở hữu sau danh từ (“chìa khóa của tôi”), còn tiếng Anh đặt từ sở hữu trước danh từ (my keys). Mỗi từ có dạng đứng một mình riêng: bốn từ thêm -s, còn my thành mine. Giống “của tôi” trong tiếng Việt, các từ này không đổi theo số lượng: my key, my keys; our flight, our flights. Chỉ có hai từ nằm ngoài quy luật: his giống nhau ở cả hai vai trò, còn its thường không đứng một mình. Bạn sẽ gặp chúng ngay bên dưới.

"They're mine."
"Is this seat yours?"
"That desk is hers."
"This gate is ours."
"That suitcase is theirs."

Hai từ phá vỡ quy luật

His là ngoại lệ thứ nhất: giống nhau ở cả hai vai trò. “This is his laptop” (trước danh từ) và “This laptop is his” (đứng một mình) đều dùng his. Không có dạng “his's”; đừng tự tạo ra.

Its cũng phá vỡ hệ thống, nhưng theo chiều ngược lại: its rất hay đứng trước danh từ (“The app updated its icon”, “The company changed its logo”), nhưng trong tiếng Anh tự nhiên hầu như không đứng một mình. Tiếng Việt thường không dùng từ sở hữu trong những câu này (“Công ty vừa đổi logo”), nhưng tiếng Anh cần its. Đồ vật, công ty và con vật không rõ tên dùng its, không bao giờ dùng his hay her. Với công ty, người bản xứ cũng hay dùng their.

Đừng nhầm its với it's: it's là dạng rút gọn của it is hoặc it has. Dấu nháy đơn đánh dấu chữ bị lược bỏ, không phải sự sở hữu, giống như he's so với his.

Trong sách ngữ pháp và ứng dụng học, my, your, his, her, its, our, their đôi khi còn được gọi là từ hạn định sở hữu (possessive determiners): đó là thuật ngữ mới hơn cho cùng những từ này, cùng vai trò đứng trước danh từ.

Tiếng Anh trong đời sống

"This is my phone."
"This phone is mine."
"Is that your umbrella?"
"Is that umbrella yours?"
"We finished our project."
"The project is ours now."
"Their apartment is upstairs."
"The apartment upstairs is theirs."

Lưu ý

✗This is mine phone.
✓This is my phone.

Mine không bao giờ đứng ngay trước danh từ; ở đó luôn dùng my.

✗This phone is my.
✓This phone is mine.

“Điện thoại này của tôi”: khi không có danh từ theo sau, dùng dạng đứng một mình mine, không dùng my.

✗That desk is her.
✓That desk is hers.

Her chỉ dùng ngay trước danh từ (her desk). Khi đứng một mình, cần dạng có -s: hers.

✗Is this bag yours bag?
✓Is this your bag? / Is this bag yours?

Yours đã mang nghĩa “của bạn”, nên phía sau không có danh từ nữa.

✗This is phone my.
✓This is my phone.

“Điện thoại tôi” là trật tự tiếng Việt. Trong tiếng Anh, my, your, his, her… luôn đứng trước danh từ.

✗My sister and his husband live in Hanoi.
✓My sister and her husband live in Hanoi.

“Chồng nó” không cho biết người sở hữu là nam hay nữ, nhưng tiếng Anh phải chọn: người chồng là của chị/em gái bạn, nên dùng her. His hay her phụ thuộc vào người sở hữu, không phụ thuộc vào đồ vật hay người được sở hữu.

✗I always wash hands before dinner.
✓I always wash my hands before dinner.

“Tôi luôn rửa tay trước bữa tối” không cần “của tôi”, nhưng tiếng Anh dùng từ sở hữu với bộ phận cơ thể: my hands, her arm, his head.

✗The company changed it's logo.
✓The company changed its logo.

It's = it is / it has. Từ sở hữu của it là its, không có dấu nháy đơn. Với công ty, cũng có thể dùng their, nhưng không dùng his hay her.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng cùng một cụm “của tôi” sau danh từ (“điện thoại của tôi”) và khi đứng một mình (“Cái này của tôi”)

Tiếng Anh tách thành hai từ: my trước danh từ, mine khi đứng một mình. “This phone is my” nghe thiếu với người bản xứ, vì sau my họ chờ một danh từ. Câu “Cái điện thoại này của tôi” phải là “This phone is mine”.

Tiếng Việt đặt người sở hữu sau danh từ, có hoặc không có “của”: “sách (của) tôi”, “văn phòng (của) chị ấy”, “xe (của) họ”

Tiếng Anh đảo ngược trật tự: my book, her office, their car. Từ sở hữu đứng trước, danh từ đứng sau, và không dùng of. “This is book my” hay “the office of her” là dịch từng chữ và đều sai.

Người sở hữu trong tiếng Việt có thể không rõ giới tính (“chồng nó”, “vợ bạn ấy”) hoặc bị lược hẳn (“Em gái tôi với chồng sống ở Đà Nẵng”)

Tiếng Anh buộc bạn chọn theo người sở hữu: his (nam), her (nữ), its (đồ vật, công ty, con vật), their (nhiều người, hoặc một người không rõ giới tính). “Em gái tôi và chồng nó” → “my sister and her husband”, vì người sở hữu là em gái bạn, dù chồng là đàn ông. Dạng đứng một mình cũng vậy: his, hers, theirs.

Với bộ phận cơ thể và quần áo, tiếng Việt thường không dùng từ sở hữu: “Rửa tay đi!”, “Anh ấy mặc áo khoác”, “Cô ấy bị gãy tay”

Tiếng Anh cần từ sở hữu ở đây: “Wash your hands!”, “I always wash my hands.”, “He put on his jacket.”, “She broke her arm.” Thiếu my, your, his thì câu nghe cụt, còn “the hands” ở đây cũng nghe rất lạ.

Khi nói lịch sự, người Việt gọi người nghe là “anh”, “chị”, “cô”, “chú”: “Đây là ghế của chị ạ?”, “Túi này của chú phải không?”

Trong tiếng Anh, dù bạn nói với ai, từ sở hữu chỉ người nghe luôn là your hoặc yours: “Is this your seat?”, “Is this bag yours?”. Đừng dịch “của chị” thành her hay “của chú” thành his khi đang nói với chính người đó.

“Chìa khóa của tôi” dùng cho một hay nhiều chiếc: “của tôi” không đổi

Tiếng Anh cũng vậy: my key, my keys, our flight, our flights. Từ sở hữu chỉ phụ thuộc vào người sở hữu, không bao giờ phụ thuộc vào số lượng đồ vật. Nhưng chính danh từ thì vẫn cần -s ở số nhiều: my keys, không phải my key khi có nhiều chiếc.

💡 Luôn kiểm tra: ngay sau đó có danh từ không? Có: my, your, her…; không: mine, yours, hers…

💡 Trật tự ngược với tiếng Việt: “điện thoại của tôi” → my phone, không phải phone my.

💡 Chọn his, her, its, their theo người sở hữu; nói với người nghe thì luôn là your/yours.

💡 Bộ phận cơ thể và quần áo cần từ sở hữu: I washed my hands.

💡 Đồ vật, công ty, con vật: its, không dùng his hay her. It's có dấu nháy đơn là it is.

Tình huống thực tế: quầy đồ thất lạc ở sân bay

"Hi, someone found this backpack near gate 12 — is it yours?"

"Let me check... no, that's not my bag. Mine is black with a red strap."

"Okay. And this laptop sleeve — any idea whose it is?"

"Actually, yes, that one's ours. My husband left it on the seat."

"Great, I'll grab your husband's ID number and you can take it."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

Complete the sentence: "This is ___ badge."

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

Complete the sentence: "This badge is ___."

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Complete the sentence: "That car outside is ___."

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

Complete the sentence: "We already packed ___ suitcases."

Bài tập 5 · Tình huống thực tế

A barista points to a receipt left on the counter and asks the next customer: "Excuse me, is this ___?"

Bài tập 6 · Tình huống thực tế

A coworker holds up a laptop bag from the shared desk and asks whose it is. You say: "Yes, that's ___."

Bài tập 7 · Chọn dạng đúng

Complete: "That's not my jacket on the chair — it's ___." (it belongs to Marcus)

Bài tập 8 · Xếp vào đúng nhóm: trước danh từ hay đứng một mình

my badge
It's mine
her office
That's hers
our schedule
The schedule is ours
their delivery
Is this theirs?

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu

????

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

????

Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi

????

Bài tập 12 · Viết lại câu

Rewrite so the possessive word stands alone, with no noun after it: "This is my suitcase."

Bài tập 13 · Viết lại câu

Rewrite so the possessive word comes directly before the noun "schedule": "This schedule is theirs."

Bài tập 14 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake: "This is mine car."

Bài tập 15 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake: "This raincoat is your."

Bài tập 16 · Hoàn thành câu bằng một từ

Complete with one word: "The company just updated ___ website."

Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự “điện thoại của tôi”

Vietnamese: “Đây là điện thoại của tôi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Complete: "Whose bag is this?" "It's ___."

Bạn đã học

  • Câu hỏi then chốt: ngay sau từ sở hữu có danh từ không? Nếu có, dùng dạng đứng trước danh từ (my, your, his, her, its, our, their).
  • Nếu từ sở hữu đứng một mình, không có danh từ theo sau, dùng dạng đứng một mình (mine, yours, his, hers, ours, theirs).
  • Từ sở hữu đứng TRƯỚC danh từ, ngược với tiếng Việt: my phone, không phải phone my hay the phone of me.
  • Chọn his, her, its, their theo người sở hữu; nói với người nghe (anh, chị, cô, chú…) thì luôn là your/yours.
  • Bộ phận cơ thể và quần áo cần từ sở hữu: I washed my hands.
  • His là từ duy nhất giống nhau ở cả hai vai trò.
  • Its hầu như không đứng một mình; đồ vật và công ty dùng its, không dùng his hay her. It's có dấu nháy đơn là it is.
Xem tất cả bài học trong mục này