Thay danh từ mà không lặp lại, từ I, me đến who, each other. Không có anh, chị, em hay cô, chú: tiếng Anh chỉ có I, you, he, she, they…
I, you, he, she, it, we, they – thay cho cả hệ thống anh, chị, em, cô, chú.
I hay me, he hay him? Dạng đúng tùy vào vị trí trong câu.
“Mine”, “yours”, “hers”: đứng một mình, cho biết vật thuộc về ai.
My hay mine, her hay hers: đứng trước danh từ hay đứng một mình.
“Myself”, “themselves” – và vì sao nói “I relax”, không phải “I relax myself”.
This, that, these, those: chỉ vật ở gần hay ở xa.
Who, whose, what, which: hỏi về người và vật.
“They help each other”: nghĩa là “giúp đỡ lẫn nhau”.
“Someone”, “anything”, “nobody”: nói về ai đó, cái gì đó mà không gọi tên.
Who, which, that, whose: thêm thông tin về một danh từ.