Each other và one another cho biết nhiều người làm một việc gì đó cho nhau, chứ không phải mỗi người tự làm cho mình – giống như “nhau” trong tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Each other và one another là đại từ tương hỗ. Chúng cho biết hai hay nhiều người làm cùng một việc cho nhau: hành động đi qua đi lại giữa họ, chứ không chỉ xuất phát từ một người.
So sánh: “They helped each other move the couch” nghĩa là mỗi người giúp người kia, giống như “Họ giúp nhau khiêng ghế sofa”. Tin vui là vị trí cũng giống tiếng Việt: “nhau” đứng sau động từ, each other cũng vậy (“giúp nhau” → “help each other”). Và bạn không cần thêm từ nào như mutually: each other đã mang sẵn nghĩa qua lại.
Each other và one another diễn đạt cùng một ý qua lại và dùng giống hệt nhau trong câu: “The neighbors greet each other every morning.” “The neighbors greet one another every morning.” Hai câu này nghĩa hoàn toàn như nhau.
Chúng có thể đứng ngay sau động từ (know each other) hoặc sau giới từ (talk to one another, work with each other, care about one another). Hãy để ý giới từ: tiếng Việt nói “cãi nhau”, “chờ nhau”, “nhìn nhau” mà không cần giới từ, nhưng tiếng Anh vẫn giữ giới từ của động từ: argue with each other, wait for each other, look at each other. Giống như “nhau”, each other và one another không bao giờ đổi hình thức.
Có thể bạn từng học rằng each other chỉ dùng cho đúng hai người, còn one another dành cho ba người trở lên. Quy tắc này vẫn xuất hiện trong một số sách ngữ pháp và từ điển cũ, nhưng không phản ánh cách người bản xứ dùng ngày nay.
Trong tiếng Anh hiện đại, each other và one another được dùng thay cho nhau, bất kể bao nhiêu người: “The two roommates split the bills with each other” và “The five roommates split the bills with each other” đều tự nhiên như nhau, và one another cũng dùng tốt trong cả hai câu.
Vì vậy bạn không cần đếm người. Hãy dùng từ nào bạn thấy tự nhiên hơn: cả hai đều đúng. Trong giao tiếp hằng ngày, each other phổ biến hơn nhiều; one another nghe trang trọng hơn một chút.
Dạng sở hữu được tạo bằng dấu nháy đơn + s: each other's, one another's. “The students borrowed each other's notes before the exam.” “The teams respect one another's effort.” Tiếng Việt nói “mượn vở của nhau”, với “của” đứng sau danh từ. Đừng dịch từng chữ thành “the notes of each other”, và cũng đừng bỏ 's: tiếng Anh đặt each other's TRƯỚC danh từ, không cần of.
Một lỗi chính tả thường gặp là đặt dấu nháy đơn sai chỗ, như “each others'”. Ở đây other luôn ở số ít, dù có nhiều người, nên dấu nháy đơn đứng ngay trước s: each other's, không phải each others'.
Tiếng Việt phân biệt hai ý này rõ ràng không kém tiếng Anh. “Họ làm đau nhau” → “They hurt each other”: hai (hoặc nhiều) người khác nhau gây đau cho nhau, hành động đi qua lại giữa họ. “Họ tự làm đau mình” → “They hurt themselves”: mỗi người chỉ làm đau chính mình.
Vậy nếu trong tiếng Việt bạn sẽ nói “nhau” hay “lẫn nhau”, hãy dùng each other / one another. Nếu bạn sẽ nói “tự… mình”, “chính mình” hay “bản thân”, bạn cần đại từ phản thân như themselves, được học trong một bài riêng. Đừng chọn themselves chỉ vì chủ ngữ là they.
Quy tắc “each other = hai người, one another = ba người trở lên” vẫn còn trong một số sách, nhưng trong tiếng Anh hiện đại thì đó là quan niệm sai: hai dạng dùng thay cho nhau, nhóm lớn hay nhỏ cũng vậy.
Trong cụm này other luôn ở số ít, dù có nhiều người. Vì vậy dấu nháy đơn đứng ngay trước s: each other's, không phải each others'.
Other không bao giờ thêm -s trong cụm này, dù có bao nhiêu người. Giống như “nhau”, hình thức luôn giữ nguyên.
Đây là cách dịch từng chữ “vở của nhau”. Tiếng Anh dùng dạng sở hữu each other's đặt trước danh từ, không dùng of.
“Cãi nhau” không cần giới từ, nhưng argue trong tiếng Anh cần with: argue with each other. Tương tự: talk to, listen to, wait for, look at.
“Tôn trọng lẫn nhau” không dịch bằng mutually. Each other đặt sau động từ đã đủ nghĩa qua lại.
“Hiểu nhau” là hành động hướng vào người kia, nên dùng each other. Together chỉ có nghĩa là cùng làm một việc: study together, work together.
“Họ cưới nhau năm ngoái” chỉ cần they got married; nghĩa qua lại đã nằm trong động từ. Khi nói cưới ai, marry cũng không đi với with: She married him.
“Đổ lỗi cho nhau” là each other. Themselves nghĩa là “tự trách mình”: mỗi người tự đổ lỗi cho chính mình.
Tiếng Việt phân biệt “nhau” (qua lại) với “tự… mình”, “bản thân” (phản thân): “Họ trách nhau” khác hẳn “Họ tự trách mình”
Tiếng Anh phân biệt y như vậy: “nhau” → each other / one another; “tự… mình” → themselves, ourselves, yourselves. “They blame each other” và “They blame themselves” khác nghĩa hoàn toàn, giống hai câu tiếng Việt ở trên.
“Tôn trọng lẫn nhau”, “hỗ trợ lẫn nhau”: từ điển hay dịch “lẫn nhau” là mutual hoặc mutually
Sau động từ, “nhau” hay “lẫn nhau” đều chỉ cần each other: “respect each other”, “support each other”. “They respect mutually” là sai. Tính từ mutual vẫn dùng được, nhưng đứng trước danh từ: “mutual respect” (sự tôn trọng lẫn nhau), “a mutual friend” (bạn chung).
“Nhau” đứng ngay sau động từ, không cần giới từ: “cãi nhau”, “chờ nhau”, “nhìn nhau”, “lắng nghe nhau”
Trong tiếng Anh, động từ vẫn giữ giới từ đi kèm trước each other: “argue with each other”, “wait for each other”, “look at each other”, “listen to one another”. “They never argue each other” là sai. Ngược lại, động từ nào vốn không cần giới từ thì cũng không thêm vào: “call each other”, “support each other”, không phải “support with each other”.
“Với nhau” có lúc là together, có lúc là each other: “Chúng tôi học với nhau” và “Chúng tôi nói chuyện với nhau”
Together nghĩa là cùng làm một việc, bên cạnh nhau: “We study together.” Each other nghĩa là hành động hướng vào người kia: “We talk to each other”, “We understand each other”. Với những động từ mà hành động phải hướng vào người kia (hiểu, tin, giúp, yêu), together không thay được each other: “We understand together” là sai.
“Gặp nhau”, “cưới nhau”, “lấy nhau”, “ôm nhau”: tiếng Việt thường thêm “nhau”
Một số động từ tiếng Anh đã tự mang nghĩa qua lại: “We're meeting at eight”, “They got married”, “They hugged”, “They kissed”. Với hug hay kiss có thể thêm each other (“They hugged each other”), nhưng không bắt buộc. Cẩn thận với “cưới nhau”: nói “They got married”, hoặc “She married him”, không phải “They married with each other”.
“Nhau” không đổi, dù là hai người hay mười người
Each other và one another cũng vậy: không bao giờ đổi. Hai chị em, hai người bạn hay một nhóm mười người: luôn là each other (hoặc one another). Không bao giờ nói “each others” hay “ones another”.
💡 “Nhau”, “lẫn nhau” là each other / one another; còn “tự… mình”, “bản thân” là themselves/ourselves/yourselves.
💡 “Lẫn nhau” không phải mutually: tôn trọng lẫn nhau → respect each other.
💡 Giữ nguyên giới từ: talk to each other, argue with each other. Each other không bao giờ đổi, nên không có each others.
"Should we all chip in for Maria's going-away gift?"
"Good idea. Let's text each other how much everyone can give."
"I'll message the group. We can also ask one another for gift ideas — she'd love something practical."
"Perfect. Let's check in with each other by Friday so we can order it in time."
Bài tập 1 · Nhận ra hành động qua lại
Which sentence shows two people doing the same action back and forth between them (mutual action)?
Bài tập 2 · Nhận ra đại từ tương hỗ
Which sentence uses a reciprocal pronoun to show mutual action between two different people?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn đại từ đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Xếp vào đúng nhóm: tương hỗ hay phản thân
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the correct reciprocal pronoun: The volunteers thanked ___ for their hard work at the shelter. (two words)
Bài tập 11 · Hoàn thành câu
Complete: The two chefs never argue with ___ in the kitchen, even during the busiest shifts. (two words)
Bài tập 12 · Hoàn thành câu
Complete with the correct reciprocal pronoun: The pen pals have written to ___ for three years now. (two words)
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the corrected sentence: "The two teams congratulated theirselves after the game."
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the corrected sentence: "We need to trust each others' judgment on this project."
Bài tập 15 · Tình huống thực tế
Real-life scenario: Two coworkers are preparing for a client meeting tomorrow and plan to look over each other's work first. Complete the sentence: They agreed to check ___ slides before the meeting. (two words, possessive form)
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
A study group of five students exchanges notes every week. Which sentence correctly describes modern English usage here?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: bỏ giới từ khi dịch “cãi nhau”
Vietnamese: “Hai anh em ấy cãi nhau suốt.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học về each other và one another.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
A group of five colleagues meet every Friday to review each other's work. Which sentence best describes modern English usage here?
Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns)
Who, whose, what, which để hỏi về người, chủ sở hữu, sự vật hay lựa chọn; vì sao từ để hỏi đứng đầu câu và “của ai” là whose.
Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)
This, that, these, those làm đại từ: gần hay xa, một hay nhiều, và vì sao này, đó, kia của tiếng Việt chỉ còn hai từ trong tiếng Anh.
Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, themselves…) cho hành động quay về chính người làm, cách nhấn mạnh, và vì sao không nói “self-study” hay “self-introduce”.
Đại từ bất định
Someone, anyone, no one, everyone, something, nothing: động từ số ít, dùng they để nhắc lại, và mỗi câu chỉ có một từ phủ định.