Tiếng Việt có này, đó và kia; tiếng Anh chỉ có this và that (cùng dạng số nhiều these và those). Chỉ cần hai câu hỏi: gần hay xa? Một hay nhiều?
Bạn sẽ học được gì
Đại từ chỉ định vừa thay cho danh từ vừa chỉ vào một thứ gì đó. Thay vì gọi lại tên đồ vật, bạn chỉ cần nói this, that, these hoặc those.
So sánh: “This bag is heavy” có nêu danh từ (bag) rồi mô tả cái túi. “This is heavy” bỏ danh từ: this vừa chỉ vừa gọi tên, giống “Cái này nặng” trong tiếng Việt. Bài này nói về cách dùng thứ hai: đại từ chỉ định đứng một mình.
Chú ý một thói quen của tiếng Việt: ta nói “Cái này ngon quá!” mà không cần “là” trước tính từ, hoặc chỉ “Ngon quá!”. Trong tiếng Anh, câu cần cả chủ ngữ lẫn động từ, và chủ ngữ thường chính là một đại từ chỉ định: “This is delicious.” Không nói “This delicious”.
Tiếng Anh chỉ có bốn đại từ chỉ định, và việc chọn từ nào phụ thuộc vào hai câu hỏi: ở gần hay ở xa? Một hay nhiều?
This dùng cho một thứ ở gần (“This is mine.”). That dùng cho một thứ ở xa (“That is hers.”). These dùng cho nhiều thứ ở gần (“These are new.”). Those dùng cho nhiều thứ ở xa (“Those are outside.”).
Đây là chỗ người Việt cần chú ý: “đây”, “cái này” không cho biết một hay nhiều (“Đây là giày của tôi” có thể là một chiếc hay cả đôi). Tiếng Anh bắt buộc phải chọn: một thứ là this is, nhiều thứ là these are. Tin vui là this và that dùng được cho cả những thứ chưa gọi tên: “Cái gì đây?” → “What is this?”, “Cái đó của tôi” → “That is mine.”
Cẩn thận khi phát âm: tiếng Việt không có âm “th” (/ð/) và không phân biệt i ngắn với i dài, nên this và these dễ nghe giống nhau, nhất là khi âm -s cuối bị nuốt mất. Khi viết cũng vì thế mà dễ nhầm. Hãy nhớ: this is (một), these are (nhiều). Khi nói these, kéo dài âm i và phát âm rõ âm cuối /z/.
“Gần” thường có nghĩa là ngay cạnh bạn: trong tay, trên bàn của bạn, ngay trước mặt bạn. “Xa” là xa hơn thế: bên kia phòng, ngoài trời, cuối phố. “I love this” (tay đang cầm ly cà phê) khác với “I love that” (nhìn bức tranh ở đầu kia phòng triển lãm). Vì tiếng Việt có ba mức, hãy nghĩ thế này: “này”, “đây” → this; “đó”, “đấy” và “kia” → that. “Cái đó” (cái người nghe đang cầm) không phải this, dù không xa lắm.
Ý này cũng áp dụng cho thời gian và hội thoại, và ở đây tiếng Việt khớp với tiếng Anh: “tuần này” → this week, “tuần đó” → that week. Điều đang xảy ra hoặc sắp đến thường dùng this/these; điều đã qua hoặc điều người khác vừa nói thì dùng that/those. “This is a busy week” (tuần này, bây giờ) khác với “That was a busy week” (một tuần đã qua). Vì vậy, khi đáp lại lời người khác, ta dùng that, giống “đó” trong tiếng Việt: “Đúng vậy” → “That's true”, “Tiếc quá!” → “That's a shame”.
Một ví dụ điển hình là khi nói chuyện điện thoại. Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng “this” để nói về chính mình và cả về người mình muốn gặp: “Hi, is this Maria?” “Yes, this is Maria.” Trong tiếng Anh Anh, bạn sẽ nghe “Is that Maria?” nhiều hơn: đây là khác biệt thói quen nhỏ, không phải lỗi. Lưu ý: “Alô, tôi là Lan” hay “Lan đây” không dịch từng chữ, mà nói “This is Lan” (hoặc đơn giản “Hi, it's Lan”).
Bốn từ này cũng có thể đứng ngay trước danh từ thay vì thay thế danh từ: this book, that email, these forms, those cars. Ở vai trò này, chúng được gọi là từ hạn định (determiners), không phải đại từ, và vẫn theo cùng logic gần/xa, số ít/số nhiều. Chú ý trật tự: tiếng Việt nói “quyển sách này”, tiếng Anh nói this book, không phải “book this”.
Bài này tập trung vào cách dùng như đại từ, khi từ đứng một mình (“These are new.”). Cách dùng trước danh từ (“These shoes are new.”) được học kỹ trong bài “This, that, these và those” thuộc chủ đề “Từ hạn định và lượng từ”. Bây giờ bạn chỉ cần biết cùng bốn từ này đảm nhận cả hai vai trò.
Shoes là số nhiều, nên cần đại từ số nhiều these và động từ are. Nếu this và these nghe giống nhau với bạn, hãy nhìn động từ: this is, these are.
“Đây là giày mới của tôi” không cho biết số lượng, nhưng tiếng Anh thì phải rõ: shoes số nhiều → these are.
“Cái này ngon quá!” không có “là”, nhưng tiếng Anh cần động từ to be trước tính từ: this is.
That's là dạng rút gọn của that is, tức là số ít. “Đó là chìa khóa của tôi” (nhiều chiếc) phải là those are (hoặc these are nếu chúng ở gần).
Information không đếm được, không có -s và đi với this, is. “Những thông tin này” vẫn là this information.
Khi nghe hoặc gọi điện, “Tôi là Lan” không dịch từng chữ. Tiếng Anh thường nói this is (hoặc đơn giản: Hi, it's Lan); “I am Lan” nghe giống lời giới thiệu khi gặp mặt, không tự nhiên trên điện thoại.
Tiếng Việt phân biệt ba mức: này (gần người nói), đó/đấy (gần người nghe, hơi xa hoặc vừa nhắc đến), kia (xa cả hai người)
Tiếng Anh chỉ phân biệt hai mức: this (gần người nói) và that (không gần). “Đó” và “kia” đều dịch là that: “Cuốn sách đó (bạn đang cầm)” → “that book in your hand”, “Ngôi nhà kia” → “that house”. Lỗi thường gặp là dùng this cho “cái đó” chỉ vì đồ vật khá gần: nếu đồ vật không ở ngay cạnh bạn, hãy dùng that.
“Đây”, “cái này”, “cái đó” không cho biết một hay nhiều: “Đây là giày mới của tôi”, “Đó là chìa khóa của anh ấy”
Tiếng Anh bắt buộc phải phân biệt số ít và số nhiều, cả ở đại từ lẫn động từ: “This is my new shoe” (một chiếc) nhưng “These are my new shoes” (cả đôi); “Those are his keys”. “This is my shoes” và “That's his keys” là lỗi rất phổ biến. Mẹo: nhìn danh từ phía sau; nếu có -s số nhiều, dùng these/those + are.
Tiếng Việt không cần “là” trước tính từ: “Cái này ngon quá!”, “Cái kia đắt lắm”
Trong tiếng Anh, giữa đại từ chỉ định và tính từ phải có động từ to be: “This is delicious!”, “That is expensive”, “These are new”. “This delicious” hay “Those expensive” chưa thành câu.
“Đây là đồng nghiệp của tôi”, “Đó là sự thật”, “tuần này / tuần đó”: ở đây tiếng Việt giống tiếng Anh
Để giới thiệu người đứng cạnh, tiếng Việt dùng “đây là”, tiếng Anh dùng this: “This is my colleague, Sam.” Để đáp lại điều vừa nói, “đó” khớp với that: “That's true.” Và với thời gian, “này” → this, “đó” → that. Bạn chỉ cần thêm phần số nhiều (these, those) mà tiếng Việt không đánh dấu.
Tiếng Việt nói “những thông tin này”, “những lời khuyên này”, “mấy món đồ đạc này” như danh từ đếm được
Vì vậy, người học dễ nói “these informations” hay “these advices”. Nhưng trong tiếng Anh, information, advice, furniture và news là danh từ không đếm được, về ngữ pháp là số ít: “This information is useful”, “This advice is useful”, “This furniture is very old”, “This is great news”. Hãy dựa vào từ tiếng Anh, không dựa vào cách nói tiếng Việt.
💡 “Này”, “đây” → this; “đó”, “đấy” và “kia” → that.
💡 Nhiều thứ thì dùng these/those + are, dù tiếng Việt chỉ nói “đây là”: These are my shoes.
💡 Đừng bỏ is: “Cái này ngon quá!” → This is delicious!
💡 Khi gọi điện: “Tôi là Lan” → This is Lan.
"Can I get one of these, please?" (pointing at pastries in the case)
"Sure — the blueberry muffin. Would you like one of those cookies too?" (pointing farther down the counter)
"Yes, and this coffee smells amazing — is it fresh?"
"Just brewed! That'll be six seventy-five."
Bài tập 1 · Tìm câu dùng this như đại từ
Which sentence uses "this" as a pronoun standing alone (not directly before a noun)?
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
You're on a video call, holding up a phone to show a friend. Which word fits: "___ is my new phone."
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
You're standing at your desk, pointing at some documents on a shelf across the room. Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Xếp vào đúng nhóm: gần hay xa
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
You're browsing a souvenir shop, pointing at postcards right in front of you on the counter. Complete: "___ are beautiful." (one word)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
You're in a dressing room and text a photo of a jacket you're trying on right now to a friend. Complete: "What do you think of ___?" (one word)
Bài tập 11 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the corrected sentence: "These is my favorite song."
Bài tập 12 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 13 · Tình huống thực tế
You're on a video call, sharing a chart on your own screen right now. Which is the natural way to introduce it?
Bài tập 14 · Tình huống thực tế
At a farmers market, the vendor points to apples close to the stand and asks which fruit you'd like. You point to a basket of grapes at the far end of the table. Complete: "I'll take ___." (one word)
Bài tập 15 · Lỗi thường gặp: “đây là” với danh từ số nhiều
Vietnamese: “Đây là giày mới của tôi.” (a pair of shoes you are wearing) Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học về this, that, these và those.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Complete the sentence: "Can you pass me ___?" You're pointing at a stapler on the far side of the desk. (one word)
Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns)
Who, whose, what, which để hỏi về người, chủ sở hữu, sự vật hay lựa chọn; vì sao từ để hỏi đứng đầu câu và “của ai” là whose.
Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, themselves…) cho hành động quay về chính người làm, cách nhấn mạnh, và vì sao không nói “self-study” hay “self-introduce”.
Đại từ tương hỗ: each other và one another
Each other và one another diễn đạt hành động qua lại (“nhau”, “lẫn nhau”), dạng sở hữu each other's, vì sao quy tắc “hai người – ba người trở lên” đã lỗi thời.
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
My, your, their hay mine, yours, theirs: chỉ cần xem sau đó có danh từ hay không. Kèm cách tránh lỗi dịch từng chữ “của tôi”.