Trong tiếng Việt, “tôi” lúc nào cũng là “tôi”. Trong tiếng Anh, cùng một người có thể là I ở câu này và me ở câu sau: hình thức phụ thuộc vào vai trò trong câu.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Anh, một đại từ đổi hình thức tùy theo vai trò trong câu. Nếu bạn làm hành động, bạn là I (I called Anna); nếu bạn nhận hành động, bạn là me (Anna called me). Vẫn là cùng một người, chỉ có vai trò thay đổi.
Đây là điều mới với người Việt: “tôi”, “anh ấy”, “cô ấy”, “chúng tôi”, “họ” không bao giờ đổi, dù đứng đầu câu, sau động từ hay sau “với”, “cho”. Tin vui là tiếng Anh chỉ có hai vai trò. Chủ ngữ làm hành động; tân ngữ nhận hành động hoặc đứng sau một từ ngắn như with, for, to. Biết vai trò là biết hình thức.
Dùng dạng chủ ngữ – I, he, she, we, they – trước động từ, vì chủ ngữ là người làm hành động. He answers emails every morning. They live two blocks from the station.
You và it không đổi giữa chủ ngữ và tân ngữ, nên quy tắc này chủ yếu áp dụng cho I/me, he/him, she/her, we/us và they/them. Và nhớ rằng câu tiếng Anh không bỏ chủ ngữ: tiếng Việt có thể nói “Đang trên đường rồi” hay “Sáng nào cũng trả lời email”, nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ: I'm on my way, He answers emails every morning.
Dùng dạng tân ngữ – me, him, her, us, them – ngay sau động từ, vì tân ngữ nhận hành động. The dentist checked me first. My neighbor drove us to the airport.
Thứ tự từ giống hệt tiếng Việt: “Nha sĩ khám cho tôi trước”, “Hàng xóm chở chúng tôi ra sân bay”. Điều duy nhất phải thay đổi là chính đại từ: “tôi” ở sau động từ là me, “chúng tôi” là us, “anh ấy” là him, “cô ấy” là her, “họ” là them. Cẩn thận với “nó”: tùy theo đang nói về ai hay cái gì, “Tôi thấy nó” có thể là I saw him, I saw her hoặc I saw it.
Sau giới từ – những từ như with, for, to, from, about, near – luôn dùng dạng tân ngữ, không bao giờ dùng dạng chủ ngữ. Điều này đúng cả khi có hai người: with her, for us, to them, about him, và “between you and me” (không phải “between you and I”, dù đôi khi vẫn nghe thấy).
Đây là bẫy điển hình nhất với người Việt: trong tiếng Việt, sau giới từ ta dùng đúng từ làm chủ ngữ: “với cô ấy”, “cho họ”, “từ chúng tôi”, “về anh ấy”. Dịch từng chữ sẽ thành “with she”, “for they”. Tiếng Anh không có ngoại lệ: with him, for her, from us, with them. Thì của động từ hay loại câu không thay đổi gì cả: ngay sau giới từ là dạng tân ngữ.
I → me, he → him, she → her, we → us, they → them.
you và it giống nhau ở cả hai vai trò: you trước động từ và you sau động từ; it trước động từ và it sau động từ. Khi “nó” chỉ một đồ vật hay con vật thì dùng it, không phải him hay her. “Chúng tôi” và “chúng ta” đều là we khi làm chủ ngữ và us khi làm tân ngữ.
Tiếng Việt nói “cho cô ấy” với đúng từ làm chủ ngữ. Tiếng Anh thì sau giới từ luôn dùng dạng tân ngữ: for her, with him, from us, with them.
To là giới từ, và sau mọi giới từ đều dùng dạng tân ngữ: me, không phải I.
“Hôm qua tôi gặp cô ấy ở siêu thị”: “cô ấy” đứng sau động từ, là người nhận hành động, nên tiếng Anh dùng her.
Cả hai đại từ đều là chủ ngữ của went, nên đều ở dạng chủ ngữ: he and I, và người nói đứng sau cùng.
Dịch theo thứ tự “Tôi và bạn tôi”. Tiếng Anh lịch sự nêu người khác trước, I sau cùng.
Đại từ đứng ngay trước động từ is, nên cần dạng chủ ngữ: he, không phải him.
Đại từ là chủ ngữ của are meeting, nên ở dạng chủ ngữ: we, không phải us. Số nhiều không làm thay đổi quy tắc.
Đại từ tiếng Việt chỉ có một hình thức ở mọi vị trí: “Cô ấy gọi tôi”, “Tôi gọi cô ấy”, “Tôi đi với cô ấy”.
Tiếng Anh có hai hình thức: dạng chủ ngữ trước động từ (She called me), dạng tân ngữ sau động từ và sau giới từ (I called her, I went with her). Vì thế “This message is from he” hay “I'm going with she” là sai, dù trông giống hệt “từ anh ấy”, “với cô ấy”.
Tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ khi đã rõ: “Đang bận, lát gọi lại nhé”, “Hôm qua gặp rồi”.
Câu tiếng Anh cần chủ ngữ, kể cả khi người nghe đã biết là ai: “I'm busy. I'll call you back later.”, “We met yesterday.” Bỏ chủ ngữ (“Am busy”, “Met yesterday”) chỉ chấp nhận được trong tin nhắn rất thân mật.
Tiếng Việt thường nói mình trước: “Tôi và bạn tôi đi xem phim”, “Tôi với anh ấy đến rồi”.
Trong tiếng Anh, người nói nêu mình sau cùng, và cả hai phần của chủ ngữ đều ở dạng chủ ngữ: “My friend and I went to the cinema”, “He and I are here”. “I and my friend…” nghe không tự nhiên; “Me and him went…” có nghe trong văn nói thân mật nhưng bị coi là sai.
Khi nghe gõ cửa, người Việt đáp “Tôi đây!”, “Em đây!”; khi nhận ra ai đó: “Anh ấy kìa!”, “Là cô ấy đấy!”.
Tiếng Anh bắt đầu bằng it hoặc that, và sau be thường dùng dạng tân ngữ: “It's me!”, “That's him!”, “That was her.” Không nói “Me here!” hay “Is me”, còn “It is I” nghe cứng nhắc và cổ.
💡 “Với cô ấy”, “cho họ”, “từ anh ấy” → with her, for them, from him: sau giới từ luôn là dạng tân ngữ.
💡 Đứng trước động từ → I, he, she, we, they; đứng sau động từ → me, him, her, us, them.
💡 “Nó” là đồ vật hay con vật → it; là người → he/him hoặc she/her.
💡 “Tôi đây!” → It's me! “Tôi và bạn tôi” → My friend and I.
"Okay, who had the pasta?" "That was her — she ordered the pasta, and I had the salad."
"And the appetizer we all shared — should I split that three ways, between you, him, and me?"
"Sounds fair. He can cover the appetizer, and I'll pay for the drinks for us."
"Perfect. I'll send the total to them so everyone knows their share."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which sentence uses the correct pronoun before the verb?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which sentence uses the correct pronoun after the verb?
Bài tập 3 · Hoàn thành câu
Complete the sentence: Can you sit with ___ during the flight?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 7 · Xếp vào đúng nhóm: chủ ngữ hay tân ngữ
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the correct pronoun: ___ is running late for the meeting. (about your coworker Daniel)
Bài tập 12 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the correct pronoun: Could you send the invoice to ___? (about your two clients, Mr. and Mrs. Lee)
Bài tập 13 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the correct pronoun: The teacher sat next to ___ during the exam. (about yourself)
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "Us are going to the concert tonight."
Bài tập 15 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "Please wait for we outside the office."
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
You and your friend are splitting a restaurant bill. The waiter asks who ordered the salad. Which reply uses the correct pronoun?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “với cô ấy”, “cho anh ấy”
Vietnamese: “Tôi đi xem phim với cô ấy.” In Vietnamese, “cô ấy” has the same form after “với” as before a verb, but in English every preposition takes the object form. Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để luyện chọn giữa đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which sentence is correct?
Đại từ nhân xưng
Bảy đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they), vì sao câu tiếng Anh gần như luôn cần chủ ngữ, khi nào dùng it và they.
Đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (mine, yours, his, hers, ours, theirs): đứng một mình, không có dấu nháy đơn và không đổi hình thức.
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
My, your, their hay mine, yours, theirs: chỉ cần xem sau đó có danh từ hay không. Kèm cách tránh lỗi dịch từng chữ “của tôi”.
Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, themselves…) cho hành động quay về chính người làm, cách nhấn mạnh, và vì sao không nói “self-study” hay “self-introduce”.