Mine, yours, his, hers, ours, theirs: sáu từ thay cho cả một cụm. Tiếng Việt dùng “của tôi” ở mọi vị trí, còn tiếng Anh có một dạng riêng để đứng một mình, không có dấu nháy đơn và không bao giờ thêm -s.
Bạn sẽ học được gì
Đại từ sở hữu đứng một mình thay cho cả một cụm, không chỉ một phần: thay vì nói “my book” (cuốn sách của tôi), bạn chỉ cần nói “mine”. “This is my book” trở thành “This is mine”: danh từ book biến mất, và my được thay bằng một từ khác là mine.
Tiếng Anh cũng có những từ đứng ngay trước danh từ (my, your, her: my book, her car), gọi là tính từ sở hữu. Đó là một chủ đề khác. Bài này chỉ nói về sáu từ đứng một mình, không có danh từ theo sau.
Trong tiếng Việt, “của tôi” không đổi dù đi sau danh từ hay đứng một mình: “Đây là cái túi của tôi” và “Cái túi này là của tôi”. Tiếng Anh thì tách làm hai: trước danh từ dùng my (my bag), đứng một mình dùng mine (This bag is mine). Vì vậy “This bag is my” là sai: sau my luôn phải có danh từ.
Cũng đừng dịch “của” thành of. “Cái túi của tôi” là “my bag”, không phải “the bag of me”; “một người bạn của tôi” là “a friend of mine”, không phải “a friend of me”. Và “Cái túi này là của tôi” chỉ cần “This bag is mine”, không cần belong; nếu dùng belong thì không có is: “This bag belongs to me”.
Mỗi người có một từ riêng: mine (của tôi, của mình), yours (của bạn, của anh, của chị, của các bạn…), his (của anh ấy, của ông ấy), hers (của chị ấy, của cô ấy), ours (của chúng tôi, của chúng ta), theirs (của họ).
His giống nhau dù đứng trước danh từ (his car) hay đứng một mình (This car is his): đây là từ duy nhất trong danh sách không đổi hình thức. Năm từ còn lại (mine, yours, hers, ours, theirs) luôn đứng một mình, không bao giờ đứng ngay trước danh từ.
Cẩn thận với cách xưng hô: khi bạn hỏi một người đàn ông lạ “Cái này của anh à?”, chữ “anh” ở đây là người nghe, nên tiếng Anh là yours: “Is this yours?”, không phải his. Và “của em ấy”, “của bạn ấy” không cho biết giới tính, nhưng tiếng Anh buộc bạn chọn: his (nam) hay hers (nữ).
Không từ nào trong sáu từ này được viết với dấu nháy đơn. Những từ như her's, your's, their's hay our's không tồn tại trong tiếng Anh.
Điều này dễ gây nhầm, vì trong tiếng Anh dấu nháy đơn đúng là chỉ sự sở hữu, ví dụ Tom's car (xe của Tom) hay the dog's bed (giường của con chó). Ở Việt Nam bạn cũng hay thấy tên quán kiểu “Lan's Coffee”. Nhưng đại từ sở hữu là ngoại lệ: mine, yours, his, hers, ours và theirs đã là từ sở hữu hoàn chỉnh, không bao giờ thêm dấu nháy đơn.
Bạn có thể nghĩ “it” cũng có dạng đứng một mình, nhưng trong tiếng Anh không có dạng nào tự nhiên. “This is its.” nghe như câu bị cụt: không ai nói như vậy.
Khi một thứ thuộc về đồ vật hay con vật, its thường đứng ngay trước danh từ (“This is its cover”), hoặc người ta nhắc lại danh từ (“This is the box's lid”). Vì vậy, với “it”, không có từ sở hữu đứng một mình như với người.
Hers không bao giờ có dấu nháy đơn. Từ her's không tồn tại: hers đã là dạng hoàn chỉnh.
Quy tắc giống hệt với theirs: luôn không có dấu nháy đơn. Đây là một từ, giống như hers, yours và ours.
“Cái túi này là của tôi”: không có danh từ theo sau, nên dùng mine. My luôn cần một danh từ đi sau (my bag).
Trước danh từ luôn dùng my. Mine đứng một mình và thay cho cả cụm: “I need mine” = “I need my keys.”
“Một người bạn của tôi”: sau of dùng đại từ sở hữu mine, không dùng me. Cũng có thể nói “She is one of my friends.”
“Cái túi này là của tôi”: dùng mine, hoặc động từ belongs không có is (This bag belongs to me).
Mine không bao giờ thêm -s, kể cả khi nói về nhiều đồ vật, giống như “của tôi” không đổi.
Its hầu như không bao giờ đứng một mình như mine hay hers. Hãy để its trước danh từ (its bed), hoặc nhắc lại danh từ (the dog's).
Tiếng Việt dùng cùng một cụm “của tôi” sau danh từ (“cái túi của tôi”) và khi đứng một mình (“Cái túi này của tôi”)
Tiếng Anh cần hai từ khác nhau: my đứng trước danh từ (my bag), mine đứng một mình (This bag is mine). Mẹo: nếu ngay sau đó có danh từ, dùng my, your, her, our, their; nếu không có danh từ, dùng mine, yours, hers, ours, theirs.
“Của” thường được học là of: “bạn của tôi”, “túi của anh ấy”
Với đại từ, tiếng Anh không dùng of + me/him: “my friend”, “his bag”. Khi muốn nói “một người bạn của tôi”, dùng of + đại từ sở hữu: “a friend of mine”, “a colleague of hers”. “A friend of me” và “a friend mine” đều sai.
“Cái này là của tôi”, “Cái này thuộc về tôi”: dễ dịch thành “is belong to”
Belong là động từ, nên không đi sau is: “This is belong to me” là sai. Hãy chọn “This is mine” (phổ biến nhất) hoặc “This belongs to me”. Với chị ấy: “That bag is hers” hoặc “That bag belongs to her”.
“Của anh”, “của chị” có thể là của người đang nghe hoặc (khi có “ấy”) của người thứ ba; “của em ấy”, “của bạn ấy” không cho biết giới tính
Tiếng Anh có bốn từ khác nhau: his (của một người nam), hers (của một người nữ), theirs (của nhiều người) và yours (của người bạn đang nói chuyện cùng, dù là ai). Vì vậy, hỏi một người lạ “Xin lỗi, cái này của chị à?” là “Excuse me, is this yours?”.
“Của tôi” không đổi, dù là một hay nhiều thứ
Tiếng Anh cũng vậy: mine, yours, ours và theirs không bao giờ đổi. “These shoes are mine”, không phải “mines”. Dạng “mines” xuất hiện vì người học bắt chước chữ -s trong yours, hers, ours, nhưng mine vẫn là mine.
💡 “Của tôi” có hai dạng tiếng Anh: my trước danh từ, mine khi đứng một mình.
💡 Mine, yours, ours, theirs không bao giờ đổi: không có “mines”.
💡 “Cái này là của tôi” → This is mine hoặc This belongs to me, không phải This is belong to me.
💡 “Một người bạn của tôi” → a friend of mine, không phải a friend of me.
💡 Không từ nào trong sáu đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) có dấu nháy đơn.
"Whose stapler is this — yours or mine?"
"I think it's mine. Yours has a sticker on the side, remember?"
"Good point. Then these highlighters are ours, and that box by the printer is theirs."
"Perfect — everything's sorted."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which sentence correctly uses a standalone possessive pronoun?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which sentence correctly replaces "my keys" with one word?
Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng
Which spelling is correct?
Bài tập 4 · Chọn cách viết đúng
Which spelling is correct?
Bài tập 5 · Chọn đại từ đúng
Maria and Tom share an office. The blue mug belongs to Tom. Whose mug is it?
Bài tập 6 · Chọn câu tự nhiên
Which sentence sounds natural in everyday English?
Bài tập 7 · Xếp vào đúng nhóm: viết đúng hay viết sai
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Hoàn thành câu bằng một từ
You're sorting laundry with your roommate. You pick up a gray sweater that belongs to you. Complete the sentence with one word: "This sweater is ___."
Bài tập 12 · Hoàn thành câu bằng một từ
A courier asks whose package is on the porch. It belongs to you and your partner together. Complete the sentence with one word: "That package is ___."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "This laptop is her's, not mine."
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "That desk is your's, and this one is mine."
Bài tập 15 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "I found mine phone under the couch."
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
At the lost-and-found desk, you see a black umbrella and a gray umbrella. The black one belongs to you. Which sentence should you say?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: dịch “của tôi” thành of me
Vietnamese: “Đây là một người bạn của tôi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
You and your roommate share a couch. A friend asks who it belongs to. Complete with one word: "It's ___."
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
My, your, their hay mine, yours, theirs: chỉ cần xem sau đó có danh từ hay không. Kèm cách tránh lỗi dịch từng chữ “của tôi”.
Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ
Đại từ chủ ngữ (I, he, they) hay tân ngữ (me, him, them): chọn theo vị trí trong câu, kể cả sau with, for, to – điều tiếng Việt không phân biệt.
Đại từ nhân xưng
Bảy đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they), vì sao câu tiếng Anh gần như luôn cần chủ ngữ, khi nào dùng it và they.
Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, themselves…) cho hành động quay về chính người làm, cách nhấn mạnh, và vì sao không nói “self-study” hay “self-introduce”.