Tiếng Việt xưng hô bằng cả một hệ thống anh, chị, em, cô, chú, còn tiếng Anh chỉ có bảy đại từ cố định. Bài này giúp bạn dùng đúng cả bảy, hiểu vì sao đồ vật, thời tiết, giờ giấc đều dùng “it” và vì sao “they” cũng dùng được cho một người.
Bạn sẽ học được gì
Đại từ là một từ ngắn thay cho danh từ, để không phải lặp lại một tên gọi nhiều lần. Thay vì nói “Maria texted Maria's manager because Maria was running late”, người ta nói “Maria texted her manager because she was running late.”
I, you, he, she, it, we và they làm nhiệm vụ này ở vị trí chủ ngữ: người hoặc vật thực hiện hành động. Trong tiếng Việt, cách xưng hô thay đổi theo tuổi tác và quan hệ (tôi, mình, em, anh, con…), và khi nói chuyện, chủ ngữ thường bị lược đi (“Đi làm rồi.”). Tiếng Anh thì ngược lại: đại từ cố định, không phụ thuộc vào tuổi hay vai vế, nhưng câu bình thường hầu như luôn phải có chủ ngữ (“He is late”).
I = người nói (tôi, mình, em, anh, con… tùy hoàn cảnh). You = người hoặc nhóm người bạn đang nói chuyện cùng (bạn, anh, chị, em, ông, bà, các bạn… đều là you). He = một người nam (anh ấy, ông ấy, chú ấy…). She = một người nữ (chị ấy, cô ấy, bà ấy…). It = một đồ vật, một con vật hoặc một ý (gần giống “nó” khi nói về đồ vật). We = người nói và ít nhất một người khác (chúng tôi, chúng ta, chúng mình). They = nhiều người hoặc nhiều vật (họ, chúng nó, mấy cái đó), và cả một người khi không biết hoặc không cần nói giới tính (xem bên dưới).
Đại từ chủ ngữ đứng ngay trước động từ, ở đúng chỗ của danh từ: “Jake is late.” → “He is late.” “My keys are gone.” → “They are gone.” Để ý: tiếng Việt có thể chỉ nói “Đến muộn rồi” hay “Mất rồi”, nhưng tiếng Anh không bỏ được đại từ. Và với nhiều vật như chìa khóa, đại từ là they, không phải it.
Trong tiếng Anh hằng ngày, bạn sẽ gặp những dạng ngắn như me, him, her, us, them: đó là đại từ tân ngữ. Chúng đứng sau động từ hoặc sau giới từ như to, with…: “Call me.” “She's with him.” “Give it to us.”
Điểm cần chú ý: trong tiếng Việt, đại từ không đổi hình thức dù làm chủ ngữ hay tân ngữ (“Anh ấy gọi tôi”, “Tôi gọi anh ấy”). Tiếng Anh có hai dạng: he làm chủ ngữ, him làm tân ngữ; I và me; she và her; we và us; they và them. Tin vui là vị trí giống tiếng Việt: tân ngữ đứng sau động từ (“Gọi cho tôi” → “Call me.”). Trước mắt, bạn chỉ cần nhận ra các dạng này; khi nào dùng dạng chủ ngữ, khi nào dùng dạng tân ngữ sẽ có bài riêng.
Bạn dùng “it” cho một đồ vật, và cả khi nói về thời tiết, giờ giấc hay tình huống nói chung, dù không có “vật” cụ thể nào: “It's raining.” “It's 3 o'clock.” “It's my turn.” “It's getting late.”
Đây là bẫy lớn nhất: tiếng Việt nói về thời tiết bằng “trời” hoặc không có chủ ngữ (“Trời mưa”, “Lạnh quá”), nói giờ cũng không cần chủ ngữ (“Ba giờ rồi”, “Muộn rồi”), và cũng không cần động từ “là” trước tính từ. Tiếng Anh thì cần đủ cả chủ ngữ it lẫn động từ: “It's raining”, không phải “Sky is raining” hay “Is raining”; “It's my turn”, không phải “Is my turn” hay “My turn is”.
Thêm một điều: trong tiếng Việt, “nó” có thể chỉ người (thường là người nhỏ tuổi hơn), con vật hay đồ vật. Trong tiếng Anh, it chỉ dùng cho đồ vật, con vật (khi không cần nói đực hay cái) và ý tưởng. Một cái bàn, cái điện thoại hay một ý tưởng luôn là “it”; một người thì không bao giờ là it.
“They” là cách nói bình thường hằng ngày khi nói về một người mà không biết, không nhắc đến hoặc không cần quan tâm giới tính: “Someone left their phone here — I hope they come back for it.” “The new hire starts Monday; they'll sit next to Priya.” They cũng dùng cho một người cụ thể muốn được gọi như vậy: “Alex uses they/them — they'll be here by nine.”
Đây không phải quy tắc đặc biệt hay ngoại lệ hiếm gặp: người bản xứ dùng “they” cho một người rất thường xuyên, khi nói lẫn khi viết, cho người lạ, khách hàng và bất kỳ ai mà giới tính không quan trọng trong câu. Tiếng Việt cũng có cách nói trung tính tương tự, như “người đó”, “ai đó” hay “mình” trong “Mỗi người tự lo vé của mình”. Không cần viết “he or she”. Động từ vẫn chia ở số nhiều như mọi khi đi với they: “they are”, “they live”.
“Hôm nay nóng quá” không có chủ ngữ và không có “là”, nhưng tiếng Anh cần cả hai: it + is.
“Trời mưa” không dịch từng chữ thành sky. Với thời tiết, chủ ngữ tiếng Anh luôn là it: It's raining, It's windy, It's cold.
Khi nói tiếng Việt, ta có thể nói “Đi xe buýt hằng ngày” mà không cần “chị ấy”, nhưng trong tiếng Anh mỗi câu cần có chủ ngữ. Hãy nhắc lại đại từ: she.
Chị gái hay em gái luôn là she, trong suốt cả câu. Khi nói nhanh, hãy chú ý đừng để he và she lẫn vào nhau.
Keys là số nhiều, nên đại từ là they, dù đó là đồ vật chứ không phải người. They đi với are.
Trước động từ, ở vị trí chủ ngữ, dùng dạng chủ ngữ: he, she, they. Him, her, them là dạng tân ngữ, dù trong tiếng Việt “anh ấy” không hề đổi.
Trong tiếng Anh hiện đại, không mặc định dùng he khi người được nói đến có thể là bất kỳ ai. Ở đây, their là lựa chọn tự nhiên, trung tính giống “của mình” trong tiếng Việt.
Tiếng Việt xưng hô theo tuổi tác và quan hệ: tôi, mình, em, anh, chị, con, cháu, cô, chú, bác, ông, bà…
Tiếng Anh đơn giản hơn nhiều: người nói luôn là I, người nghe luôn là you, dù đó là bạn bè, sếp, thầy cô hay một nhóm người. Lịch sự được thể hiện qua cách chọn từ và giọng điệu (please, could you…), hoặc gọi kèm tên và danh xưng (“Good morning, Mr Brown”), chứ không qua đại từ. Vì vậy, “Chị có khỏe không?”, “Bác có khỏe không?” hay “Em có khỏe không?” đều là “How are you?”.
Khi nói chuyện, người Việt thường bỏ chủ ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ: “Ăn cơm chưa?”, “Đang làm việc.”, “Đi xe buýt hằng ngày.”
Trong tiếng Anh, câu bình thường phải có chủ ngữ: “Have you eaten?”, “I'm working.”, “She takes the bus every day.” Nếu bỏ chủ ngữ, câu nghe thiếu, trừ khi đó là tin nhắn rất thân mật. Động từ tiếng Anh gần như không đổi theo người (I work, we work, they work), nên chỉ có đại từ cho biết ai làm việc đó.
Tiếng Việt nói về thời tiết, giờ giấc và tình huống bằng “trời” hoặc không có chủ ngữ, không có “là”: “Trời mưa”, “Lạnh quá”, “Ba giờ rồi”, “Đến lượt bạn”, “Quan trọng lắm”
Trong tiếng Anh, những câu này cần chủ ngữ giả it và động từ to be: “It's raining.” “It's cold.” “It's 3 o'clock.” “It's your turn.” “It's important.” Không dịch “trời” thành sky hay weather: “Sky is raining” là sai. “Very cold today” và “Is cold in here” cũng là những lỗi rất phổ biến.
Nhiều từ chỉ người trong tiếng Việt không cho biết giới tính: “em tôi”, “bạn tôi”, “con tôi”, “cháu tôi”
Tiếng Anh buộc bạn chọn: he cho nam, she cho nữ. Khi nói nhanh, người Việt hay nhầm he và she, kể cả khi nói về người quen thân: “My sister called and he said…”. Hãy nghĩ xem người đó là ai trước khi nói, rồi giữ nguyên lựa chọn trong cả câu: chị gái, em gái luôn là she; bố, anh trai luôn là he.
Đại từ tiếng Việt không đổi hình thức khi làm chủ ngữ hay tân ngữ: “Anh ấy gọi tôi”, “Tôi gọi anh ấy”
Tiếng Anh có hai dạng: dạng chủ ngữ đứng trước động từ (I, he, she, we, they) và dạng tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ (me, him, her, us, them). Vì vậy phải nói “He works with me”, không phải “Him works with me”. Bạn sẽ luyện kỹ phần này ở một bài riêng.
“Họ” thường chỉ dùng cho người; với nhiều đồ vật, tiếng Việt hay không dùng đại từ: “Chìa khóa đâu rồi? Không có trong túi.”
Trong tiếng Anh, they dùng cho cả người lẫn vật, miễn là số nhiều: “My keys? They aren't in my bag.” Dùng it cho nhiều đồ vật (“It isn't in my bag”) là lỗi thường gặp.
Trong tiếng Việt, “tôi” viết thường khi đứng giữa câu
Trong tiếng Anh, “I” luôn viết hoa, kể cả giữa câu: “Yes, I am.” “Maybe I can help.” Ngược lại, “you” viết thường, trừ khi đứng đầu câu.
💡 Câu tiếng Anh cần chủ ngữ: “Đi xe buýt hằng ngày” → She takes the bus every day.
💡 “Trời mưa”, “Muộn rồi”, “Đến lượt tôi”: chủ ngữ giả là it → It's raining. It's late. It's my turn.
💡 Em, bạn, con không cho biết giới tính, nhưng tiếng Anh phải chọn he hoặc she. Nhiều đồ vật thì dùng they.
💡 Bạn, anh, chị, em, ông, bà, các bạn… đều là you; chúng tôi, chúng ta đều là we.
"This is Jordan — they just joined the design team." "Nice to meet you! Are you settling in okay?" "Yes, thanks. It's my first week, so it's still a bit overwhelming."
Bài tập 1 · Chọn câu dùng đại từ đúng
Which sentence correctly replaces "Marcus" with a pronoun?
Bài tập 2 · Chọn câu dùng đại từ đúng
Which sentence correctly replaces "my keys" with a pronoun?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Maria and Sofia are sisters. Which sentence describes them correctly?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
A customer left an umbrella at the front desk, but we don't know the customer's name yet. Which sentence is correct?
Bài tập 6 · Xếp vào đúng nhóm: một hay nhiều
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Điền đại từ đúng
Complete the sentence about a coworker named Alex, who uses they/them: "Alex is running late, but ___ will be here by nine."
Bài tập 10 · Điền đại từ đúng
Complete the sentence with the correct pronoun: "___ raining again today." (weather — use a contraction)
Bài tập 11 · Điền đại từ đúng
Complete the sentence: "My parents live nearby, so ___ visit every weekend."
Bài tập 12 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "Is your turn to choose the movie."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "My brother is out sick, so him will call back tomorrow."
Bài tập 14 · Tình huống thực tế
You're introducing two new coworkers, Priya and Tom, to the team. Which sentence is correct?
Bài tập 15 · Tình huống thực tế
You're filling out a delivery log. The customer's name wasn't given, only "the customer." Complete the note: "The customer called and said ___ would be home after 5."
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
You just found the last parking spot right in front of the store. What do you say to your friend?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: dịch “trời” thành sky
Vietnamese: “Trời đang mưa.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Your friend Sam (who uses they/them) is running a 5K this weekend. Which sentence is correct?
Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ
Đại từ chủ ngữ (I, he, they) hay tân ngữ (me, him, them): chọn theo vị trí trong câu, kể cả sau with, for, to – điều tiếng Việt không phân biệt.
Đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (mine, yours, his, hers, ours, theirs): đứng một mình, không có dấu nháy đơn và không đổi hình thức.
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
My, your, their hay mine, yours, theirs: chỉ cần xem sau đó có danh từ hay không. Kèm cách tránh lỗi dịch từng chữ “của tôi”.
Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, themselves…) cho hành động quay về chính người làm, cách nhấn mạnh, và vì sao không nói “self-study” hay “self-introduce”.