Ngoài các quy tắc cơ bản, một vài mẫu nâng cao quyết định mạo từ với danh từ trừu tượng, so sánh nhất và câu cảm thán. Cái bẫy lớn nhất: câu cảm thán tiếng Việt không cần “một”, và danh từ nào trong tiếng Việt cũng đếm được.
Bạn sẽ học được gì
Ngoài các quy tắc cơ bản về a/an/the, tiếng Anh có một số mẫu nâng cao nên học riêng từng cái: danh từ trừu tượng tạm thời trở thành đếm được, những cụm cố định bắt buộc có the, và câu cảm thán trong đó a xuất hiện hay biến mất tùy danh từ đếm được hay không.
Vì tiếng Việt không có mạo từ, bạn không thể dựa vào cảm giác ở đây; hãy học các mẫu như những công thức. Hai điểm cần chú ý nhất: câu cảm thán (“Đẹp quá!”, “Tiếc quá!”) không có từ nào tương ứng với a, và những danh từ tiếng Việt đếm được nhờ từ chỉ loại (“một tin”, “một lời khuyên”) lại không đếm được trong tiếng Anh (news, advice, information, knowledge).
Những danh từ như knowledge, pleasure, shame và understanding thường không đếm được. Nhưng khi có tính từ đi kèm và chỉ một trường hợp, một mức độ hay một kiểu cụ thể, chúng đi với a. Với pleasure, shame, pity và relief, a là bắt buộc trong các cụm như “it was a pleasure”; với knowledge và understanding, a rất thường gặp nhưng không bắt buộc.
“She has a good knowledge of French.” – một mức độ hiểu biết cụ thể, được mô tả bằng good. “good knowledge of French” không có a cũng đúng; điều không bao giờ đúng là dạng số nhiều “knowledges”, dù kiến thức có thể gồm nhiều thứ.
“It was a pleasure to meet you.” – một dịp cụ thể, lần gặp này. Tiếng Việt nói “Rất hân hạnh được gặp bạn” mà không có “một”, nên người Việt dễ viết “It was pleasure to meet you”. Hãy nhớ cả cụm: it was a pleasure.
Tương tự với “Tiếc thật” → It's a shame / It's a pity, và với câu cảm thán “Tiếc quá!” → What a shame! / What a pity!
So sánh nhất (best, most important), số thứ tự (first, last) và các từ như only và same đi với the: chỉ có một thứ phù hợp với mô tả đó. Tiếng Việt chỉ cần “nhất”, “đầu tiên”, “duy nhất”, “cùng”, nên the rất dễ bị quên: “nhà hàng ngon nhất” là the best restaurant, “cùng lúc” là at the same time.
“This is the best restaurant in town.” – so sánh nhất. Để ý: “nhất thành phố” nói là in town hoặc in the city, không phải “of the city”.
“That was the only mistake he made all year.” – only (“duy nhất”).
Hai điểm cần nhớ thêm. Thứ nhất, đây là chỗ tiếng Việt giúp bạn: “tuần trước”, “năm sau” không có mạo từ, và tiếng Anh cũng vậy: last week, next year. The last chỉ dùng khi có nghĩa là “cuối cùng” trong một chuỗi (the last chance). Thứ hai, “Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi” không chỉ cần the mà còn cần thì hiện tại hoàn thành: This is the first time I've ever tried sushi.
Vài ngoại lệ cố định mang nghĩa khác: an only child (con một), a second chance (thêm một cơ hội), a most interesting talk (một bài nói cực kỳ thú vị).
Such và what đi với a trước danh từ đếm được số ít, nhưng không đi với a trước danh từ không đếm được hoặc số nhiều.
“What a beautiful sunset it was!” – sunset đếm được và ở số ít, nên có a. Đây là chỗ người Việt hay sai nhất: “Hoàng hôn đẹp quá!” không có “một”, nhưng “What beautiful sunset!” là sai. Mẹo nhớ: nghĩ đến cách nói “Thật là MỘT buổi hoàng hôn tuyệt đẹp!” – chữ “một” chính là a. Tương tự: “Bừa bộn quá!” → What a mess!, “Nhẹ cả người!” → What a relief!
“What nice weather we're having!” – weather không đếm được, nên không có a. Và ngược lại: “một tin vui”, “một lời khuyên hay” đếm được trong tiếng Việt, nhưng news và advice không đếm được trong tiếng Anh: What good news! Such good advice!, không bao giờ “a good news”.
Và trật tự từ: “một bất ngờ thú vị như vậy” là such a nice surprise. Such đứng trước a; đừng nói “a such surprise” hay “so nice surprise”, và đừng quên a: “such nice surprise” là sai.
“Hoàng hôn đẹp quá!” không có “một”, nhưng sunset đếm được và ở số ít, nên câu cảm thán tiếng Anh cần a.
Tiếng Việt nói “một tin vui”, nhưng news không đếm được trong tiếng Anh: không có a. Advice và information cũng vậy.
Trong các cụm cố định như it was a pleasure, it's a shame hay what a relief, danh từ trừu tượng chỉ một dịp cụ thể và cần a, dù “Rất hân hạnh được gặp bạn” không có “một”.
“Nhà hàng ngon nhất” không có từ nào tương ứng với the, nhưng so sánh nhất trong tiếng Anh luôn cần the: chỉ có một nhà hàng ngon nhất.
“Cùng lúc” → at the same time. Same gần như luôn đi với the.
Surprise đếm được và ở số ít, nên dùng such a, với such đứng trước a. Không nói “such nice surprise” hay “so nice surprise”.
Knowledge không bao giờ ở dạng số nhiều. Hãy nói a good knowledge of hoặc good knowledge of.
“Hoàng hôn đẹp quá!”, “Tiếc quá!”, “Bừa bộn quá!”: câu cảm thán tiếng Việt không cần “một”
Trong tiếng Anh, nếu danh từ đếm được và ở số ít, câu cảm thán cần a: “What a beautiful sunset!”, “What a pity!”, “What a mess!”. Không có a chỉ khi danh từ không đếm được hoặc số nhiều: “What nice weather!”, “What beautiful flowers!”. Mẹo: nếu bạn nói được “Thật là một…!” thì tiếng Anh là what a.
“Một tin vui”, “một lời khuyên”, “một thông tin”: nhờ từ chỉ loại, danh từ nào trong tiếng Việt cũng đếm được
News, advice, information và knowledge không đếm được trong tiếng Anh: không đi với a và không có số nhiều. Vì vậy: “What good news!”, “such good advice”, “a good knowledge of French” (ở đây a đi với tính từ và nghĩa “mức độ”, nhưng không bao giờ “knowledges”). “What a good news!” và “an advice” là lỗi rất phổ biến khi dịch từ tiếng Việt.
“Nhà hàng ngon nhất”, “lần đầu tiên”, “lỗi duy nhất”, “cùng lúc”: tiếng Việt không cần thêm từ nào
Tiếng Anh cần the: the best restaurant, the first time, the only mistake, at the same time. Với so sánh nhất, a là sai: “a best restaurant” không tồn tại (“a better restaurant” là so sánh hơn: “một nhà hàng ngon hơn”).
“Tuần trước”, “năm sau”: tiếng Việt không có mạo từ, và ở đây tiếng Anh cũng vậy
“Last week”, “next year”, không phải “the last week” hay “the next year”. The last week có tồn tại nhưng mang nghĩa khác: “tuần cuối cùng” của một giai đoạn (the last week of June) hoặc “bảy ngày vừa qua” (in the last week). Đừng thêm the chỉ vì nghĩ rằng tiếng Anh “luôn cần mạo từ”.
💡 Câu cảm thán với danh từ đếm được số ít luôn cần a, dù tiếng Việt chỉ nói “Đẹp quá!”: What a sunset! What a pity!
💡 Tin tức, lời khuyên, thông tin, kiến thức: trong tiếng Anh không đếm được, không có a và không có số nhiều. What good news! Such good advice!
💡 “Nhất”, “đầu tiên”, “duy nhất”, “cùng” → the best, the first, the only, the same. Nhưng “tuần trước” là last week, không có the.
"How did it go? It was a pleasure just to meet the team, honestly."
"That's great! Did they ask anything tricky?"
"Just one — the hardest question was about a project I led two years ago."
"What a relief — sounds like it went really well!"
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn mạo từ đúng
It was ___ pleasure to meet you.
Bài tập 3 · Chọn mạo từ đúng
This is ___ best restaurant in town.
Bài tập 4 · Chọn mạo từ đúng
That was ___ only mistake he made all year.
Bài tập 5 · Chọn mạo từ đúng
We arrived at ___ same time.
Bài tập 6 · Chọn What hoặc What a
___ beautiful sunset it was!
Bài tập 7 · Chọn What hoặc What a
___ nice weather we're having!
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: It was ___ shame you couldn't come to the party. (one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: This is ___ first time I've ever tried sushi. (one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: câu cảm thán không có a
Vietnamese: “Hoàng hôn đẹp quá!” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
She showed ___ deep understanding of the topic.
Nói chung và nói cụ thể
“Chó là loài vật trung thành” là Dogs are loyal, không phải Dog is loyal hay The dogs are loyal. Học cách dùng mạo từ khi nói chung và nói cụ thể.
Mạo từ với tên riêng, địa danh và địa lý
The hay không mạo từ với địa danh tiếng Anh: thành phố và phần lớn quốc gia không có mạo từ; sông, biển, dãy núi và tên nước số nhiều đi với the.
Không dùng mạo từ (zero article)
Khi nào tiếng Anh không dùng mạo từ: câu nói chung, bữa ăn, ngôn ngữ và go to school. Tránh lỗi Dog is loyal và lỗi thêm the vào mọi chỗ.
Mạo từ: a, an và the
Học khi nào dùng a, an và the, và vì sao người Việt hay quên mạo từ, ví dụ “I am teacher” hay “an university”. Kèm mẹo chọn a/an theo âm.