Cách dùng mạo từ nâng cao

B2 · Trung cao cấpMạo từ

Ngoài các quy tắc cơ bản, một vài mẫu nâng cao quyết định mạo từ với danh từ trừu tượng, so sánh nhất và câu cảm thán. Cái bẫy lớn nhất: câu cảm thán tiếng Việt không cần “một”, và danh từ nào trong tiếng Việt cũng đếm được.

Bạn sẽ học được gì

  • Danh từ trừu tượng vốn không đếm được thường đi với a khi có tính từ và chỉ một trường hợp hay một mức độ cụ thể
  • So sánh nhất, số thứ tự, only và same đi với the, dù tiếng Việt chỉ nói “nhất”, “đầu tiên”, “duy nhất”, “cùng”
  • Trong câu cảm thán: what a + danh từ đếm được số ít, nhưng chỉ what + danh từ không đếm được hoặc số nhiều; dù tiếng Việt nói “Đẹp quá!” không có “một”
  • Such a + danh từ đếm được số ít, nhưng chỉ such + danh từ không đếm được hoặc số nhiều; luôn là such a, không bao giờ “a such” hay “so nice surprise”

Ý tưởng cơ bản

Ngoài các quy tắc cơ bản về a/an/the, tiếng Anh có một số mẫu nâng cao nên học riêng từng cái: danh từ trừu tượng tạm thời trở thành đếm được, những cụm cố định bắt buộc có the, và câu cảm thán trong đó a xuất hiện hay biến mất tùy danh từ đếm được hay không.

Vì tiếng Việt không có mạo từ, bạn không thể dựa vào cảm giác ở đây; hãy học các mẫu như những công thức. Hai điểm cần chú ý nhất: câu cảm thán (“Đẹp quá!”, “Tiếc quá!”) không có từ nào tương ứng với a, và những danh từ tiếng Việt đếm được nhờ từ chỉ loại (“một tin”, “một lời khuyên”) lại không đếm được trong tiếng Anh (news, advice, information, knowledge).

Danh từ trừu tượng đi với a khi có tính từ

Những danh từ như knowledge, pleasure, shame và understanding thường không đếm được. Nhưng khi có tính từ đi kèm và chỉ một trường hợp, một mức độ hay một kiểu cụ thể, chúng đi với a. Với pleasure, shame, pity và relief, a là bắt buộc trong các cụm như “it was a pleasure”; với knowledge và understanding, a rất thường gặp nhưng không bắt buộc.

“She has a good knowledge of French.” – một mức độ hiểu biết cụ thể, được mô tả bằng good. “good knowledge of French” không có a cũng đúng; điều không bao giờ đúng là dạng số nhiều “knowledges”, dù kiến thức có thể gồm nhiều thứ.

“It was a pleasure to meet you.” – một dịp cụ thể, lần gặp này. Tiếng Việt nói “Rất hân hạnh được gặp bạn” mà không có “một”, nên người Việt dễ viết “It was pleasure to meet you”. Hãy nhớ cả cụm: it was a pleasure.

Tương tự với “Tiếc thật” → It's a shame / It's a pity, và với câu cảm thán “Tiếc quá!” → What a shame! / What a pity!

"She has a good knowledge of French."
"It was a pleasure to meet you."

So sánh nhất, số thứ tự, only và same đi với the

So sánh nhất (best, most important), số thứ tự (first, last) và các từ như only và same đi với the: chỉ có một thứ phù hợp với mô tả đó. Tiếng Việt chỉ cần “nhất”, “đầu tiên”, “duy nhất”, “cùng”, nên the rất dễ bị quên: “nhà hàng ngon nhất” là the best restaurant, “cùng lúc” là at the same time.

“This is the best restaurant in town.” – so sánh nhất. Để ý: “nhất thành phố” nói là in town hoặc in the city, không phải “of the city”.

“That was the only mistake he made all year.” – only (“duy nhất”).

Hai điểm cần nhớ thêm. Thứ nhất, đây là chỗ tiếng Việt giúp bạn: “tuần trước”, “năm sau” không có mạo từ, và tiếng Anh cũng vậy: last week, next year. The last chỉ dùng khi có nghĩa là “cuối cùng” trong một chuỗi (the last chance). Thứ hai, “Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi” không chỉ cần the mà còn cần thì hiện tại hoàn thành: This is the first time I've ever tried sushi.

Vài ngoại lệ cố định mang nghĩa khác: an only child (con một), a second chance (thêm một cơ hội), a most interesting talk (một bài nói cực kỳ thú vị).

"This is the best restaurant in town."
"That was the only mistake he made all year."

Such a và what a trong câu cảm thán

Such và what đi với a trước danh từ đếm được số ít, nhưng không đi với a trước danh từ không đếm được hoặc số nhiều.

“What a beautiful sunset it was!” – sunset đếm được và ở số ít, nên có a. Đây là chỗ người Việt hay sai nhất: “Hoàng hôn đẹp quá!” không có “một”, nhưng “What beautiful sunset!” là sai. Mẹo nhớ: nghĩ đến cách nói “Thật là MỘT buổi hoàng hôn tuyệt đẹp!” – chữ “một” chính là a. Tương tự: “Bừa bộn quá!” → What a mess!, “Nhẹ cả người!” → What a relief!

“What nice weather we're having!” – weather không đếm được, nên không có a. Và ngược lại: “một tin vui”, “một lời khuyên hay” đếm được trong tiếng Việt, nhưng news và advice không đếm được trong tiếng Anh: What good news! Such good advice!, không bao giờ “a good news”.

Và trật tự từ: “một bất ngờ thú vị như vậy” là such a nice surprise. Such đứng trước a; đừng nói “a such surprise” hay “so nice surprise”, và đừng quên a: “such nice surprise” là sai.

"What a beautiful sunset it was!"
"What nice weather we're having!"

Tiếng Anh trong đời sống

"He has a real talent for storytelling."
"This is the most important decision of my life."
"What a mess this kitchen is!"
"It was such a relief to finally finish the project."

Lưu ý

✗What beautiful sunset!
✓What a beautiful sunset!

“Hoàng hôn đẹp quá!” không có “một”, nhưng sunset đếm được và ở số ít, nên câu cảm thán tiếng Anh cần a.

✗What a good news!
✓What good news!

Tiếng Việt nói “một tin vui”, nhưng news không đếm được trong tiếng Anh: không có a. Advice và information cũng vậy.

✗It was pleasure to meet you.
✓It was a pleasure to meet you.

Trong các cụm cố định như it was a pleasure, it's a shame hay what a relief, danh từ trừu tượng chỉ một dịp cụ thể và cần a, dù “Rất hân hạnh được gặp bạn” không có “một”.

✗This is best restaurant in town.
✓This is the best restaurant in town.

“Nhà hàng ngon nhất” không có từ nào tương ứng với the, nhưng so sánh nhất trong tiếng Anh luôn cần the: chỉ có một nhà hàng ngon nhất.

✗We arrived at same time.
✓We arrived at the same time.

“Cùng lúc” → at the same time. Same gần như luôn đi với the.

✗It was such nice surprise.
✓It was such a nice surprise.

Surprise đếm được và ở số ít, nên dùng such a, với such đứng trước a. Không nói “such nice surprise” hay “so nice surprise”.

✗She has good knowledges of French.
✓She has a good knowledge of French.

Knowledge không bao giờ ở dạng số nhiều. Hãy nói a good knowledge of hoặc good knowledge of.

So sánh với tiếng Việt

“Hoàng hôn đẹp quá!”, “Tiếc quá!”, “Bừa bộn quá!”: câu cảm thán tiếng Việt không cần “một”

Trong tiếng Anh, nếu danh từ đếm được và ở số ít, câu cảm thán cần a: “What a beautiful sunset!”, “What a pity!”, “What a mess!”. Không có a chỉ khi danh từ không đếm được hoặc số nhiều: “What nice weather!”, “What beautiful flowers!”. Mẹo: nếu bạn nói được “Thật là một…!” thì tiếng Anh là what a.

“Một tin vui”, “một lời khuyên”, “một thông tin”: nhờ từ chỉ loại, danh từ nào trong tiếng Việt cũng đếm được

News, advice, information và knowledge không đếm được trong tiếng Anh: không đi với a và không có số nhiều. Vì vậy: “What good news!”, “such good advice”, “a good knowledge of French” (ở đây a đi với tính từ và nghĩa “mức độ”, nhưng không bao giờ “knowledges”). “What a good news!” và “an advice” là lỗi rất phổ biến khi dịch từ tiếng Việt.

“Nhà hàng ngon nhất”, “lần đầu tiên”, “lỗi duy nhất”, “cùng lúc”: tiếng Việt không cần thêm từ nào

Tiếng Anh cần the: the best restaurant, the first time, the only mistake, at the same time. Với so sánh nhất, a là sai: “a best restaurant” không tồn tại (“a better restaurant” là so sánh hơn: “một nhà hàng ngon hơn”).

“Tuần trước”, “năm sau”: tiếng Việt không có mạo từ, và ở đây tiếng Anh cũng vậy

“Last week”, “next year”, không phải “the last week” hay “the next year”. The last week có tồn tại nhưng mang nghĩa khác: “tuần cuối cùng” của một giai đoạn (the last week of June) hoặc “bảy ngày vừa qua” (in the last week). Đừng thêm the chỉ vì nghĩ rằng tiếng Anh “luôn cần mạo từ”.

💡 Câu cảm thán với danh từ đếm được số ít luôn cần a, dù tiếng Việt chỉ nói “Đẹp quá!”: What a sunset! What a pity!

💡 Tin tức, lời khuyên, thông tin, kiến thức: trong tiếng Anh không đếm được, không có a và không có số nhiều. What good news! Such good advice!

💡 “Nhất”, “đầu tiên”, “duy nhất”, “cùng” → the best, the first, the only, the same. Nhưng “tuần trước” là last week, không có the.

Tình huống thực tế: sau buổi phỏng vấn xin việc

"How did it go? It was a pleasure just to meet the team, honestly."

"That's great! Did they ask anything tricky?"

"Just one — the hardest question was about a project I led two years ago."

"What a relief — sounds like it went really well!"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 2 · Chọn mạo từ đúng

It was ___ pleasure to meet you.

Bài tập 3 · Chọn mạo từ đúng

This is ___ best restaurant in town.

Bài tập 4 · Chọn mạo từ đúng

That was ___ only mistake he made all year.

Bài tập 5 · Chọn mạo từ đúng

We arrived at ___ same time.

Bài tập 6 · Chọn What hoặc What a

___ beautiful sunset it was!

Bài tập 7 · Chọn What hoặc What a

___ nice weather we're having!

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: It was ___ shame you couldn't come to the party. (one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: This is ___ first time I've ever tried sushi. (one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: câu cảm thán không có a

Vietnamese: “Hoàng hôn đẹp quá!” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

She showed ___ deep understanding of the topic.

Bạn đã học

  • Danh từ trừu tượng có tính từ thường đi với a khi chỉ một trường hợp hay mức độ cụ thể; trong it was a pleasure / it's a shame, a là bắt buộc.
  • So sánh nhất, số thứ tự và only/same đi với the, dù tiếng Việt không có từ tương ứng; còn last week và next year không có mạo từ, giống “tuần trước”, “năm sau”.
  • What a / such a trước danh từ đếm được số ít; chỉ what / such trước danh từ không đếm được hoặc số nhiều.
  • Dù “Hoàng hôn đẹp quá!” không có “một”, tiếng Anh vẫn là What a beautiful sunset!
  • News, advice, information và knowledge không đếm được: What good news!, không bao giờ “a good news” hay “knowledges”.
  • Such đứng trước a: such a nice surprise, không bao giờ “a such” hay “so nice surprise”.
Xem tất cả bài học trong mục này