Mạo từ: a, an và the

A1 · Sơ cấpMạo từ

Tiếng Việt không có mạo từ, nhưng bạn đã có sẵn hai công cụ gần giống: “một” để giới thiệu một thứ mới và “đó”, “ấy” để chỉ thứ cả hai người đều biết.

Bạn sẽ học được gì

  • Vì sao tiếng Việt không có mạo từ mà bạn vẫn có điểm tựa: “một…” gần với a/an, “… đó / ấy” gần với the
  • Khi nào dùng a, khi nào dùng an: chọn theo âm, không theo chữ cái
  • Khi nào dùng the: cho một thứ cụ thể mà cả hai người đều biết
  • Những lỗi người Việt hay mắc: quên a/an trước nghề nghiệp và quên the khi tiếng Việt không cần “đó”

Điểm tựa từ tiếng Việt

Tiếng Việt không có mạo từ, nên đây là một trong những phần khó nhất của tiếng Anh với người Việt. Nhưng ý tưởng cơ bản thì bạn đã quen: “một người đàn ông” là một người bất kỳ, chưa được nhắc đến; “người đàn ông đó” là một người cụ thể mà cả hai đều biết. Tiếng Anh cũng vậy: a man và the man.

Khác biệt lớn nhất: trong tiếng Việt, “một” và “đó” thường có thể bỏ đi (“Tôi là giáo viên”, “Đóng cửa giúp mình”). Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít gần như KHÔNG BAO GIỜ đứng một mình: phải có a/an, the hoặc một từ như my, this. Bù lại, tiếng Anh rất đơn giản ở chỗ the không đổi: the book, the books, the table đều là the.

A hay an? Chọn theo âm, không theo chữ cái

A và an là cùng một từ. Dạng nào được dùng phụ thuộc vào ÂM đầu tiên của từ đứng sau, không phải chữ cái đầu tiên: a trước âm phụ âm, an trước âm nguyên âm. Người Việt quen đọc đúng như chữ viết, nên dễ chọn theo chữ cái. Hãy đọc to từ đó lên và nghe âm đầu.

“a university”: university bắt đầu bằng chữ u, nhưng đọc là /ju:/, gần giống “diu”, tức là bắt đầu bằng âm phụ âm. Tương tự với a European (/ju:/), nhưng an umbrella (/ʌ/, gần giống “ă”) và an MBA (đọc “em-bi-ây”, bắt đầu bằng âm “e”).

“an hour”: chữ h ở đây câm, không đọc, nên từ này thật sự bắt đầu bằng âm nguyên âm. Chữ h trong tiếng Việt luôn được đọc (“hai”, “học”), nên người Việt dễ viết “a hour”. Nhưng trong phần lớn các từ tiếng Anh, h vẫn được đọc, và khi đó dùng a: a house, a hotel, a hospital.

A / an: một thứ chưa được biết đến

A/an đi với danh từ đếm được số ít khi bạn nhắc đến lần đầu hoặc khi đó không phải một thứ cụ thể, rất giống “một” trong tiếng Việt. Với danh từ không đếm được (advice, money) và danh từ số nhiều (cats), không dùng a/an. Cẩn thận: tiếng Việt nói “một lời khuyên”, “một thông tin”, nhưng advice và information là danh từ không đếm được: some advice, a piece of advice. Và đừng bỏ a khi tiếng Việt không cần “một”: “Tôi không có xe đạp” là “I don't have a bike”.

“I saw a man at the bus stop.” – “Tôi thấy một người đàn ông ở trạm xe buýt.”

“Can I borrow a pen?” – “Cho mình mượn một cái bút được không?”

"I saw a man at the bus stop."
"Can I borrow a pen?"

The: một thứ cụ thể mà cả hai đều biết

The được dùng khi đã rõ đang nói về thứ gì: vì thứ đó đã được nhắc đến, vì chỉ có một, hoặc vì tình huống cho thấy rõ. Đôi khi the tương ứng với “đó”, “ấy”, nhưng tiếng Anh dùng the thường xuyên hơn nhiều. Tiếng Việt nói “Mặt trời mọc ở phía đông” hay “Đóng cửa giúp mình nhé”, không cần “đó”; tiếng Anh vẫn bắt buộc có the: the sun, the east, the door.

“I saw a man at the bus stop. The man was reading a newspaper.” → người đàn ông đã được nhắc đến trước đó

“The sun rises in the east.” → chỉ có một mặt trời

“Can you close the door?” → nhìn tình huống là biết cái cửa nào

"I saw a man at the bus stop. The man was reading a newspaper."
"The sun rises in the east."
"Can you close the door?"

Tiếng Anh trong đời sống

"She works at a university downtown."
"Can you pass me the salt?"
"We waited an hour for the bus."
"I need a new laptop — mine just broke."

Lưu ý

✗She is engineer.
✓She is an engineer.

Tiếng Việt nói “Cô ấy là kỹ sư”, không có “một”. Tiếng Anh cần a/an trước nghề nghiệp ở số ít; ở đây là an, vì engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm.

✗Can you close door?
✓Can you close the door?

“Đóng cửa giúp mình nhé” không cần “đó”, nhưng tiếng Anh vẫn cần the, vì cả hai người đều biết cái cửa nào.

✗Sun rises in east.
✓The sun rises in the east.

Chỉ có một mặt trời và một hướng đông, nên tiếng Anh dùng the, dù tiếng Việt không cần từ nào thêm.

✗I don't have bike.
✓I don't have a bike.

“Tôi không có xe đạp” không có “một”, nhưng danh từ đếm được số ít trong tiếng Anh cần a/an, kể cả trong câu phủ định.

✗Can you give me an advice?
✓Can you give me some advice?

Tiếng Việt nói “một lời khuyên”, nhưng advice là danh từ không đếm được. Dùng some advice hoặc a piece of advice.

✗She works at an university.
✓She works at a university.

University bắt đầu bằng chữ u nhưng đọc là /ju:/, một âm phụ âm, nên dùng a. Hãy nghe âm, đừng nhìn chữ.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói nghề nghiệp mà không cần “một”: “Tôi là giáo viên”, “Anh trai tôi là kỹ sư”

Trong tiếng Anh, trước danh từ chỉ nghề nghiệp ở số ít phải có a/an: “I'm a teacher”, “He's an engineer”. Dịch từng chữ sẽ thành “I'm teacher”, một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt.

“Một người đàn ông” cho người mới được nhắc đến; “người đàn ông đó / ấy” cho người đã biết

Đây là điểm tựa tốt: “một…” gần với a/an, “… đó / ấy” gần với the. Nhưng tiếng Việt thường bỏ cả hai, còn tiếng Anh thì không: “Bạn đóng cửa giúp mình nhé?” vẫn là “Can you close the door?”, và “Mặt trời nóng quá” là “The sun is so hot”.

Tiếng Việt đọc đúng như chữ viết: chữ “u” luôn là nguyên âm, chữ “h” luôn được đọc

Trong tiếng Anh, chữ viết và âm không phải lúc nào cũng khớp. University và European bắt đầu bằng âm /ju:/ (phụ âm), nên dùng a. Hour và honest có h câm, nên dùng an. Hãy chọn a/an bằng tai, không bằng mắt.

“Một lời khuyên”, “một thông tin”, “một món đồ nội thất”: trong tiếng Việt thứ gì cũng đếm được nhờ từ chỉ loại

Trong tiếng Anh, advice, information, furniture là danh từ không đếm được, nên không đi với a/an và không có dạng số nhiều. Hãy nói “some advice”, “a piece of advice”, “some information”. “An advice” hay “an information” là sai.

💡 Phân vân giữa a và an? Đọc to từ đứng sau và nghe âm đầu tiên, đừng nhìn chữ cái.

💡 Nghề nghiệp trong tiếng Việt không có “một” (“Tôi là giáo viên”), nhưng tiếng Anh cần a/an: I'm a teacher.

💡 Danh từ đếm được số ít không đứng một mình: nếu là thứ mới, dùng a/an; nếu cả hai đều biết là thứ nào, dùng the, dù tiếng Việt không có “đó”.

Tình huống thực tế: ở quán cà phê

"Can I get a medium coffee and an oat milk latte, please?"

"Sure. The oat milk latte will be about five minutes."

"No problem — is there an outlet near the window?"

"Yes, the one by the plant works."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn mạo từ đúng

She's ___ engineer.

Bài tập 2 · Xếp vào nhóm theo âm đầu

hour
university
umbrella
MBA
European
apple

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Which sentence is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 5 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 6 · Sắp xếp các từ thành câu

????

Bài tập 7 · Hoàn thành câu

Complete with an article: Can I borrow ___ pen? (any pen, one word)

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: ___ sun rises in the east. (one word)

Bài tập 9 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 10 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 11 · Tình huống thực tế

You're telling a story and mention a stranger for the first time. What's natural?

Bài tập 12 · Tình huống thực tế

You already mentioned the man once. How do you refer to him the second time?

Bài tập 13 · Chọn mạo từ đúng

He's studying for ___ MBA.

Bài tập 14 · Lỗi thường gặp: nghề nghiệp không có mạo từ

Vietnamese: “Anh trai tôi là kỹ sư.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct article: I saw ___ unicorn in the parade costume.

Bạn đã học

  • Tiếng Việt không có mạo từ, nhưng “một…” gần với a/an và “… đó / ấy” gần với the.
  • A và an là cùng một từ; chọn theo âm đầu của từ đứng sau, không theo chữ cái (a university, an hour).
  • The chỉ một thứ cụ thể: đã được nhắc đến, duy nhất, hoặc rõ ràng nhờ tình huống – kể cả khi tiếng Việt không cần “đó”.
  • Danh từ không đếm được và danh từ số nhiều không đi với a/an (some advice, cats), dù tiếng Việt nói “một lời khuyên”.
  • Trước nghề nghiệp ở số ít phải có a/an: I'm a teacher, dù tiếng Việt nói “Tôi là giáo viên”.
  • Danh từ đếm được số ít gần như không bao giờ đứng một mình: cần a/an, the hoặc my, this…
Xem tất cả bài học trong mục này