Cụm danh từ (noun phrases)

B1 · Trung cấpDanh từ

Cụm danh từ luôn gọi tên một thứ duy nhất: từ hạn định, tính từ và các chi tiết ở cuối chỉ giúp nói rõ đó là thứ nào.

Bạn sẽ học được gì

  • Cấu trúc của cụm danh từ: từ hạn định + tính từ/danh từ đứng trước + danh từ chính + phần bổ nghĩa đứng sau
  • Cách làm cho một cụm đơn giản chính xác hơn, từng bước một
  • Vì sao tính từ đứng trước danh từ, ngược với tiếng Việt, và thứ tự khi có nhiều tính từ
  • Khi nào tiếng Anh nói “kitchen table” chứ không phải “table kitchen” hay “table of the kitchen”
  • Cách phân biệt cụm danh từ với một câu hoàn chỉnh trong thực tế

Ý chính

Cụm danh từ là toàn bộ phần gọi tên một vật, một người, một ý tưởng hay một nơi chốn, được xây dựng quanh một danh từ chính duy nhất. “Coffee”, “the coffee” và “the strong coffee you made this morning” đều là cụm danh từ: cùng nói về một cốc cà phê, chỉ khác nhau ở mức độ chính xác.

Trong mỗi cụm danh từ có đúng một danh từ chính (head noun) làm nhiệm vụ thật sự: gọi tên sự vật. Mọi thứ còn lại (từ hạn định, tính từ, chi tiết ở cuối) chỉ giúp người nghe biết chính xác bạn đang nói về cái nào. Ý tưởng này giống hệt tiếng Việt: trong “cốc cà phê đặc bạn pha sáng nay”, từ chính vẫn là “cà phê”.

Khung cơ bản: từ hạn định + danh từ

Cụm hoàn chỉnh đơn giản nhất là một từ hạn định cộng với danh từ chính: a car, the car, my car, this car, some coffee. Từ hạn định cho người nghe biết nên hiểu sự vật thế nào: một cái bất kỳ (a car), một cái cụ thể mà cả hai cùng biết (the car), của ai (my car) hay bao nhiêu (some coffee).

Đây là chỗ người Việt hay quên nhất, vì tiếng Việt không có mạo từ: “Tôi cần sạc”, “Tôi mới mua laptop”, “Cô ấy là giáo viên” đều tự nhiên. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít gần như luôn cần một từ hạn định: “I need a charger”, không phải “I need charger”; “She's a teacher”, không phải “She's teacher”. Cũng lưu ý vị trí: “chiếc xe này”, “xe của tôi” đặt từ chỉ định và người sở hữu sau danh từ, còn tiếng Anh đặt chúng lên đầu: this car, my car.

Danh từ số nhiều và danh từ không đếm được có thể đứng một mình khi nói chung chung: Cars are expensive right now. Coffee keeps me awake. Nhưng khi có chi tiết chỉ ra những thứ cụ thể, từ hạn định thường quay lại: The cars in that lot are expensive.

Những từ đứng trước danh từ chính

Giữa từ hạn định và danh từ chính là những từ mô tả sự vật chi tiết hơn. Phổ biến nhất là tính từ: an old car, a quiet neighborhood, some fresh bread. Đây là khác biệt lớn với tiếng Việt: tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (“xe cũ”, “khu phố yên tĩnh”), còn tiếng Anh đặt trước (“an old car”). Tính từ tiếng Anh cũng không bao giờ thêm -s: “những chiếc xe đỏ” là red cars, không phải “reds cars”.

Một danh từ cũng có thể đứng trước danh từ chính để nói đó là loại gì: a kitchen table, a delivery driver, the train schedule. Tiếng Việt đặt danh từ chính lên trước (“bàn bếp”, “lịch tàu”), còn tiếng Anh đặt danh từ chính ở cuối. Danh từ đứng trước thường ở số ít: a shoe store (cửa hàng giày), không phải a shoes store.

Khi có nhiều tính từ, tiếng Anh xếp chúng liền nhau, không dùng and, theo một thứ tự khá cố định; người bản xứ nhận ra lỗi ngay dù không thuộc quy tắc. Hướng dẫn chung: ý kiến và kích thước đứng trước tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc và chất liệu: a small plastic container, không phải a plastic small container. Chất liệu đứng sát danh từ. Mẹo hay cho người Việt: phần đứng trước danh từ trong tiếng Anh thường chính là trật tự tiếng Việt đọc ngược lại. “Hộp gỗ nhỏ” (hộp – gỗ – nhỏ) đọc ngược thành a small wooden box; “áo khoác da nâu” thành a brown leather jacket.

Phần bổ nghĩa đứng sau danh từ chính

Phần bổ nghĩa đứng sau danh từ chính thường là một cụm giới từ, tức một nhóm từ ngắn bắt đầu bằng in, on, at, about, from, with…: the book on the table, a message from my manager, the keys to the office. Phần này giống tiếng Việt: “quyển sách trên bàn”, “tin nhắn của sếp tôi”.

Tin vui: khi phần mô tả dài, tiếng Anh cũng đặt phần mô tả SAU danh từ như tiếng Việt: “những người chịu trách nhiệm về sự chậm trễ” → the people responsible for the delay; “vị khách đang đợi ở quầy” → the customer waiting at the counter. Nhưng có một điểm khác: tiếng Việt gắn thẳng động từ hay tính từ vào danh từ, còn tiếng Anh cần một hình thức rõ ràng: responsible for…, waiting at…, hoặc một mệnh đề quan hệ đầy đủ với động từ to be: the people who are responsible for the delay. Đừng viết “the people who responsible”. Cũng không được đưa tính từ lên trước rồi để phần bổ nghĩa ở sau: “the responsible people for the delay” nghe sai.

Đôi khi bạn có thể chọn đặt trước hay sau: a history book (loại sách gì, danh từ đứng trước) và a book about history (cùng ý, đứng sau với about). Cẩn thận khi dịch “của” thành of: “chìa khóa văn phòng” là the key to the office, còn “con chó của hàng xóm tôi” nghe tự nhiên hơn nhiều khi nói my neighbor's dog. Hãy học giới từ cùng với cả cụm.

Mở rộng cụm từ từng bước

Kỹ năng thực hành ở đây: mở rộng cụm từ từng phần một cho đến khi cụm từ nói đúng điều bạn muốn, mà câu vẫn rõ ràng. Bắt đầu từ danh từ chính, thêm từ hạn định phía trước, thêm một hai tính từ, và nếu cần thì thêm phần bổ nghĩa phía sau.

Ví dụ: a book → an interesting book → an interesting book about history → the interesting book about history on my desk. Để ý rằng danh từ chính book không đổi: mọi thứ khác chỉ làm nghĩa chính xác hơn. Tính từ mọc dần sang trái, phần bổ nghĩa mọc dần sang phải. Trong tiếng Việt, cả hai đều mọc sang phải (“quyển sách hay về lịch sử trên bàn tôi”), nên hãy chú ý phần bên trái.

Trong đời sống hằng ngày, một cụm ngắn và đơn giản thường tốt hơn: chỉ mở rộng đến mức câu thật sự cần. Mục tiêu là chính xác, không phải dài.

Cụm danh từ hay mệnh đề?

“The tall man at the corner table” là một cụm danh từ: cụm này không có chủ ngữ riêng đi với một động từ đã chia để làm việc gì đó. Dù bạn thêm bao nhiêu chi tiết, cụm từ vẫn chỉ gọi tên một người đàn ông.

“The tall man is sitting at the corner table” là một câu hoàn chỉnh: chủ ngữ (the tall man) làm một việc (is sitting), và câu có thể đứng một mình như một ý trọn vẹn.

Hai thứ này có thể kết hợp: “the tall man who is sitting at the corner table” nhìn chung vẫn là một cụm danh từ, dù bên trong có một mệnh đề quan hệ nhỏ (“who is sitting at the corner table”) để mô tả người đàn ông. Vậy điều quyết định không phải độ dài, mà là có một chủ ngữ riêng với động từ đã chia nằm ngoài mọi phần mô tả hay không.

Đây là chỗ người Việt cần chú ý. Trong tiếng Việt, “người đàn ông cao đang ngồi ở bàn trong góc” có thể là một cụm danh từ hoặc một câu, tùy ngữ cảnh, vì không có từ nào bắt buộc phải thay đổi. Tiếng Anh thì phân biệt bằng hình thức: who is sitting hoặc sitting là phần mô tả (cụm danh từ), còn is sitting ngay sau chủ ngữ là một câu.

Tiếng Anh trong đời sống

"a car → a red car → a red car in the driveway"
"an appointment → a dentist appointment → a dentist appointment next Tuesday"
"the keys → the spare keys → the spare keys on the hook by the door"
"a message → an urgent message → an urgent message from my manager"

Lưu ý

✗I bought a scarf new.
✓I bought a new scarf.

Tiếng Việt nói “một cái khăn mới”, nhưng trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ.

✗a wooden small box
✓a small wooden box

Kích thước (small) đứng trước chất liệu (wooden). Đọc ngược “hộp gỗ nhỏ”, bạn sẽ có small wooden box: chất liệu đứng sát danh từ.

✗the table kitchen
✓the kitchen table

“Bàn bếp” đặt “bàn” lên trước, nhưng trong tiếng Anh danh từ chính (table) đứng cuối.

✗the key of the office
✓the key to the office

“Chìa khóa (của) văn phòng” dễ khiến bạn dùng of, nhưng chìa khóa để mở một cánh cửa hay một nơi là key to.

✗I bought new laptop.
✓I bought a new laptop.

“Tôi mua laptop mới” không cần thêm từ nào, nhưng trong tiếng Anh danh từ đếm được số ít gần như luôn cần a/an, the, my…

✗the people who responsible for the delay
✓the people responsible for the delay

Tiếng Việt gắn thẳng “chịu trách nhiệm” vào danh từ. Tiếng Anh nói the people responsible for… hoặc the people who are responsible for…, không bỏ be sau who.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ: “khăn mới”, “xe đỏ”, “những chiếc xe đỏ”

Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ và không bao giờ đổi hình thức: “a new scarf”, “a red car”, “red cars”. “A scarf new” hay “reds cars” là lỗi điển hình. Hãy nghĩ theo thứ tự: từ hạn định → tính từ → danh từ.

Tiếng Việt đặt danh từ chính lên trước: “bàn bếp”, “lịch tàu”, “cửa hàng giày”

Tiếng Anh đặt danh từ chính ở cuối: “the kitchen table”, “the train schedule”, “a shoe store”. Danh từ đứng trước ở số ít. Dịch theo trật tự tiếng Việt sẽ thành “the table kitchen”, còn thêm of (“the table of the kitchen”) thì người nghe hiểu nhưng không tự nhiên. Với chất liệu, dùng tính từ hoặc danh từ đứng trước: “a wooden box”, “a leather jacket”.

Nhiều tính từ trong tiếng Việt xếp sau danh từ: “cái khung gỗ hình chữ nhật”, “cái hộp gỗ nhỏ”

Tiếng Anh xếp chúng liền nhau trước danh từ, không có and, theo thứ tự khá cố định: ý kiến và kích thước trước tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc và chất liệu. Với các cụm đơn giản, trật tự tiếng Việt đọc ngược thường cho đúng kết quả: “khung gỗ hình chữ nhật” → “a rectangular wooden frame”, “hộp gỗ nhỏ” → “a small wooden box”. Đảo lộn (“a wooden rectangular frame”) nghe sai với người bản xứ, dù vẫn hiểu được.

Người sở hữu và phần mô tả dài đứng sau danh từ: “con chó của hàng xóm tôi”, “những người chịu trách nhiệm về sự chậm trễ”

Phần mô tả dài cũng đứng sau trong tiếng Anh: “the people responsible for the delay”, và điều này giúp bạn. Nhưng người sở hữu thường đứng trước với 's: “my neighbor's dog”, không phải “the dog of my neighbor”. Và “của” không phải lúc nào cũng là of: “chìa khóa văn phòng” là “the key to the office”.

💡 Tính từ đứng trước danh từ và không thêm -s: red cars, không phải cars red hay reds cars.

💡 Nhiều tính từ: không dùng and; ý kiến và kích thước trước, chất liệu sát danh từ. Mẹo: đọc ngược trật tự tiếng Việt.

💡 “Bàn bếp”? Tiếng Anh nói kitchen table: danh từ chính đứng cuối. Đừng dịch mọi chữ “của” thành of.

💡 Danh từ đếm được số ít cần a/an, the, my…, dù tiếng Việt không cần từ nào.

Tình huống thực tế: gọi điện báo mất ba lô

"Can you describe the bag you lost?"

"It's a black leather backpack with a small tear on the front pocket."

"Got it. And where did you last see it?"

"On the counter by the coffee machine in the lobby."

"The black backpack with the torn pocket — I'll add that to the report right now."

Luyện tập

Bài tập 1 · Tìm danh từ chính

In the noun phrase "the extra key under the mat," which word is the head noun — the word the whole phrase is naming?

Bài tập 2 · Tìm từ hạn định

In "my old laptop charger," which word is the determiner?

Bài tập 3 · Chọn trật tự đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

Which is correct?

Bài tập 5 · Chọn trật tự đúng

Which is correct?

Bài tập 6 · Chọn cụm danh từ

Which of these is a complete, well-formed noun phrase (not a full sentence)?

Bài tập 7 · Xếp vào nhóm: cụm danh từ hay mệnh đề

the customer who is waiting at the counter
the customer is waiting at the counter
a laptop charger left on the train
someone left a laptop charger on the train
an important announcement from the school
the school made an important announcement

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu

?????????

Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu

????????

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

????????

Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu

?????????

Bài tập 12 · Hoàn thành cụm danh từ

Complete the noun phrase with a determiner that shows the shoes are your own (you are talking about your own shoes): "___ shoes are by the front door." (one word)

Bài tập 13 · Mở rộng cụm danh từ

Expand "a phone" into a full noun phrase that means a phone with a cracked screen. Use the pattern determiner + head noun + postmodifier.

Bài tập 14 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "I bought a wool new scarf."

Bài tập 15 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "I need charger for my laptop."

Bài tập 16 · Tình huống thực tế

You're describing your suitcase to an airline desk after a delayed flight. Complete the noun phrase so it identifies exactly which bag is yours: "the black suitcase ___ the broken wheel." (one word)

Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự từ tiếng Việt

Vietnamese: “Tôi mua một hộp gỗ nhỏ.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which is correct?

Bạn đã học

  • Cụm danh từ gọi tên một thứ: từ hạn định + các từ đứng trước + danh từ chính + phần bổ nghĩa đứng sau.
  • Danh từ đếm được số ít gần như luôn cần từ hạn định, dù tiếng Việt không có mạo từ.
  • Tính từ đứng trước danh từ và không có số nhiều: red cars.
  • Nhiều tính từ, không dùng and: ý kiến và kích thước trước tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc và chất liệu.
  • Danh từ chính đứng cuối (kitchen table), và “của” không phải lúc nào cũng là of (the key to the office, my neighbor's dog).
  • Phần mô tả dài đứng sau, giống tiếng Việt, nhưng cần hình thức rõ ràng: the people responsible for the delay.
  • Cụm danh từ không có chủ ngữ riêng với động từ đã chia; mệnh đề thì có và có thể đứng một mình.
Xem tất cả bài học trong mục này