Tiếng Việt nói “nhà của chị tôi”, còn tiếng Anh thường nói my sister's house. Một dấu nháy đơn nhỏ cho biết vật thuộc về ai, và vị trí của dấu nháy làm thay đổi nghĩa.
Bạn sẽ học được gì
Danh từ sở hữu cho biết một thứ thuộc về ai, hoặc hai người, hai sự vật có quan hệ với nhau: quan hệ gia đình, chủ nhân và đồ vật, công ty và quy định của công ty. Khi viết, ta đánh dấu bằng dấu nháy đơn ( ' ).
Tiếng Việt luôn nói theo thứ tự ngược lại: vật trước, người sở hữu sau, có hoặc không có “của”: “nhà (của) chị tôi”. Tiếng Anh, khi người sở hữu là người, thường đặt người sở hữu lên trước kèm 's, rồi mới đến vật: my sister's house. Hãy coi 's như chữ “của” được gắn vào sau người sở hữu và đứng trước vật.
Với danh từ số ít (một người hay một vật), bạn thêm 's, kể cả khi từ đó đã tận cùng bằng s: my sister's husband, the manager's office, my boss's email. (Với tên riêng tận cùng bằng -s, cả hai cách đều được dùng: James's hoặc James'.)
's gắn vào NGƯỜI SỞ HỮU, không gắn vào vật được sở hữu: Maria's bag (cái túi là của Maria), không phải Marias' bag. Và đừng bỏ 's: “nhà chị tôi” không có chữ “của” vẫn tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng “my sister house” là sai; phải là my sister's house. Nhiều người Việt cũng hay nuốt âm s cuối khi nói, nên hãy tập phát âm rõ: sister's /ˈsɪstəz/.
Phần lớn danh từ số nhiều trong tiếng Anh đã tận cùng bằng -s: workers, teachers, neighbors. Khi một danh từ số nhiều như vậy sở hữu thứ gì, bạn không thêm s nữa, chỉ thêm dấu nháy đơn sau chữ s có sẵn: the workers' schedule, the neighbors' fence, the teachers' lounge.
Hãy đọc to lên: “workers'” và “worker's” phát âm giống hệt nhau. Dấu nháy đơn làm việc một cách lặng lẽ: chỉ nhìn thấy khi viết, nhưng lại thay đổi nghĩa. Tiếng Việt sẽ dùng “các” hay “những” để phân biệt (“lịch của công nhân” và “lịch của các công nhân”); trong tiếng Anh, vị trí của dấu nháy đơn làm nhiệm vụ đó.
Một số danh từ số nhiều không tận cùng bằng -s: children, men, women, people. Vì cuối từ không có s, chúng hoạt động như danh từ số ít: bạn thêm 's. The children's room. The men's department. The women's coats.
Vì biết children hay men là số nhiều, bạn dễ chỉ thêm dấu nháy như workers', nhưng khi cuối từ không có -s thì cách đúng là 's. Một mẹo nhỏ: khu “đồ nam” trong cửa hàng là the men's department.
its (không có dấu nháy) là tính từ sở hữu, nghĩa là “của nó” khi người sở hữu là một đồ vật hay con vật; its làm cùng nhiệm vụ như his hay her với người: The dog wagged its tail.
it's (có dấu nháy) là dạng rút gọn của “it is” hoặc “it has”: It's raining. It's been a long day.
Cẩn thận khi dịch “của nó”: trong tiếng Việt, “nó” có thể chỉ đồ vật, con vật, và cả người trong văn nói thân mật. Tiếng Anh bắt bạn chọn theo người sở hữu: his (của một người nam), her (của một người nữ), their (của nhiều người), và its (của một đồ vật, một công ty hay một con vật không rõ tên). “Công ty đã thay đổi chính sách” là The company changed its policy.
Kiểm tra nhanh: nếu thay từ đó bằng “it is” hoặc “it has” mà câu vẫn có nghĩa, hãy viết it's. Nếu không, viết its.
Đây là một trong những chỗ dễ nhầm nhất: dấu nháy đơn thay đổi nghĩa, không chỉ thay đổi hình thức. the dog's (của một con chó, ví dụ the dog's leash) khác với the dogs (chỉ là nhiều con chó) và khác với the dogs' (của nhiều con chó, the dogs' leashes).
Trước khi thêm dấu nháy đơn, hãy tự hỏi: mình chỉ nói có nhiều thứ (số nhiều, không có dấu nháy) hay nói thứ gì đó thuộc về ai (sở hữu, có dấu nháy)? Vì cả số nhiều lẫn sở hữu đều là âm s ở cuối, người học hay đặt dấu nháy vào số nhiều thông thường. Nhớ rằng số nhiều thông thường không bao giờ có dấu nháy: two sisters, không phải two sister's.
“Xe của bố tôi” không dịch từng chữ. Với người, người sở hữu đứng trước kèm 's.
“Nhà chị tôi” không cần “của”, nhưng tiếng Anh luôn cần 's sau người sở hữu.
“Xe của anh ấy” → his car. Tính từ sở hữu (my, his, her, its, their) đứng trước danh từ.
Không có dấu nháy đơn, brothers chỉ là số nhiều (“các anh em trai”). Để chỉ sở hữu của một người anh/em trai, cần 's.
“Đuôi của nó” là its tail, không có dấu nháy. It's = it is / it has.
Ở đây không có gì thuộc về ai: chỉ là số nhiều teachers, không có dấu nháy. Dấu nháy chỉ dùng cho sở hữu (ví dụ the teachers' meeting room).
Children là số nhiều bất quy tắc, không tận cùng bằng -s, nên thêm 's như danh từ số ít.
Tiếng Việt đặt người sở hữu sau vật, thường với “của”: “nhà của chị tôi”, “văn phòng của quản lý”
Dịch từng chữ sẽ thành “the house of my sister” hay “the office of the manager”: người nghe hiểu, nhưng nghe không tự nhiên. Với người (và hầu hết với con vật, công ty), tiếng Anh đặt người sở hữu lên trước kèm 's: my sister's house, the manager's office. Cấu trúc với of hay dùng hơn với đồ vật: the end of the film, the top of the page.
Tiếng Việt có thể bỏ “của”: “nhà chị tôi”, “xe bố tôi”
Tiếng Anh không bỏ được 's: my sister's house, my father's car, không phải “my sister house”, “my father car”. Nếu bạn đặt hai danh từ cạnh nhau mà không có 's, người nghe sẽ hiểu đó là danh từ ghép hoặc thấy câu sai. Khi nói, hãy phát âm rõ âm s ở cuối.
Đại từ cũng đứng sau vật: “xe của anh ấy”, “phòng của họ”, “đuôi của nó”
Tiếng Anh dùng tính từ sở hữu đứng trước danh từ: his car, their room, its tail, không phải “the car of him”. Với “của nó”, hãy chọn theo người sở hữu: đồ vật, công ty, con vật → its (không có dấu nháy); người → his hoặc her. It's chỉ có nghĩa là it is hoặc it has.
💡 “Nhà (của) chị tôi” → my sister's house: người sở hữu đứng trước, kèm 's.
💡 Đừng bỏ 's: my father's car, không phải my father car hay the car of my father.
💡 “Của nó” với đồ vật, công ty, con vật → its, không có dấu nháy.
"Excuse me, is this your brother's umbrella? Someone left it here."
"No, that's not his — but it might be my roommate's. She was here earlier."
"Okay, I'll leave it at the children's lost-and-found box near the entrance."
"Thanks — I'll ask my roommate's sister too, just in case."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which sentence shows that the backpack belongs to Noah?
Bài tập 2 · Chọn cụm từ đúng
A family has one dog. Which phrase correctly names its leash?
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Fifteen workers share one break room. Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn its hoặc it's
Complete the sentence: The bird built ___ nest in the old oak tree.
Bài tập 7 · Chọn its hoặc it's
Complete the sentence: ___ already past six o'clock.
Bài tập 8 · Xếp vào nhóm: sở hữu hay số nhiều
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 12 · Viết dạng sở hữu
Write the possessive noun phrase: the phone that belongs to Priya
Bài tập 13 · Viết dạng sở hữu
Write the possessive noun phrase: the coats that belong to the women (more than one woman)
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "My brothers car is in the shop." (one brother)
Bài tập 15 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "The store changed it's opening hours."
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
You're writing a lost-and-found note for a backpack that belongs to two students who share it. Which is correct?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: dịch “của” thành of
Vietnamese: “Nhà của chị tôi rất to.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn về sở hữu cách, dấu nháy đơn và its hay it's.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Danh từ ghép (compound nouns)
Danh từ ghép trong tiếng Anh (bus stop, toothpaste): vì sao trật tự từ ngược với tiếng Việt, và khi nào viết rời, có gạch nối hay viết liền.
Danh từ đếm được và không đếm được
Khi nào cần a/an và số nhiều, khi nào dùng some, much hay many, và cách nói “một lời khuyên”, “một thông tin” bằng a piece of trong tiếng Anh.
Cụm danh từ (noun phrases)
Cụm danh từ trong tiếng Anh: từ hạn định, tính từ, danh từ chính và phần bổ nghĩa phía sau, cùng cách mở rộng một cụm đơn giản thành mô tả chính xác.
Danh từ số ít và số nhiều
Số nhiều trong tiếng Anh: quy tắc -s/-es, các thay đổi như city → cities, leaf → leaves, những ngoại lệ quan trọng và vì sao dấu nháy không tạo số nhiều.