Hai từ trở lên, một sự vật. Tiếng Việt nói “trạm xe buýt”, tiếng Anh nói bus stop: từ chính đứng ở cuối.
Bạn sẽ học được gì
Danh từ ghép (compound noun) gồm hai từ trở lên cùng gọi tên một sự vật có nghĩa riêng, không chỉ là cộng nghĩa của từng từ. Toothbrush không phải là “tooth” cộng “brush” như hai ý riêng, mà là một đồ vật cụ thể trong phòng tắm của bạn: cái bàn chải đánh răng.
Khi hai từ đã ghép lại, chúng hoạt động như một danh từ duy nhất trong câu, kể cả ở số nhiều: two bus stops, không phải “two buses stop” hay “two bus stop”. Đuôi số nhiều chỉ thêm vào từ cuối cùng. Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều (“hai trạm xe buýt”), đuôi -s này rất dễ bị quên.
Đây là điểm mấu chốt với người Việt. Trong tiếng Việt, từ chính đứng trước, phần bổ nghĩa đứng sau: “trạm xe buýt” là trạm dành cho xe buýt, “phòng học” là phòng để học, “hộp thư” là hộp đựng thư. Tiếng Anh thì ngược lại: phần bổ nghĩa (loại gì?) đứng trước, từ chính đứng cuối. Trong bus stop, bus trả lời “trạm loại gì?”, còn stop mới là bản thân sự vật.
Vì vậy, nếu dịch theo trật tự tiếng Việt, bạn sẽ tạo ra những cụm không tồn tại như “stop bus”, “room class” hay “box mail”. Mẹo: đọc danh từ ghép tiếng Anh từ phải sang trái. Credit card → card (thẻ) + credit (tín dụng) = thẻ tín dụng; mailbox → box (hộp) + mail (thư) = hộp thư.
Thêm một điểm: a coffee cup là cái cốc dùng để uống cà phê (loại đồ vật), còn a cup of coffee là một cốc cà phê (thứ đựng bên trong). Tiếng Việt có thể dùng “cốc cà phê” cho cả hai nghĩa, nhưng tiếng Anh thì tách bạch: danh từ ghép chỉ loại đồ vật, không chỉ thứ đựng bên trong.
Cách phổ biến nhất để tạo danh từ ghép trong tiếng Anh là đặt hai danh từ cạnh nhau, trong đó danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ thứ hai: bus stop là stop (trạm) cho bus, coffee shop là shop (quán) bán coffee, và screen time là time (thời gian) bạn dành trước screen (màn hình).
Hãy kiểm tra trật tự bằng câu hỏi: đây là cái gì? Từ thứ hai gọi tên sự vật, từ thứ nhất cho biết sự vật đó thuộc loại nào. Nếu đảo ngược, cụm từ gần như luôn vô nghĩa: “a stop bus” chẳng có nghĩa gì cả.
Từ thứ nhất thường ở số ít, kể cả khi ý nghĩa là số nhiều: toothbrush (không phải “teethbrush”), shoe store. Điểm này khá dễ với người Việt, vì “bàn chải đánh răng” hay “cửa hàng giày” cũng không cần đánh dấu số nhiều. Có vài ngoại lệ (sports car, clothes shop), nhưng quy tắc chung là số ít.
Noun + noun là mẫu quan trọng nhất, nhưng còn có những mẫu khác. Tính từ + danh từ có thể gọi tên một sự vật cụ thể chứ không chỉ mô tả: blackboard không phải bất kỳ tấm bảng màu đen nào, mà là cái bảng đen trong lớp học. Lưu ý tính từ đứng trước, như mọi khi trong tiếng Anh (khác với “bảng đen”), và số nhiều chỉ đánh dấu ở cuối: blackboards.
Động từ (thường có đuôi -ing) + danh từ gọi tên sự vật theo công dụng: washing machine là machine (máy) để washing (giặt), tức là máy giặt. Trật tự lại ngược với tiếng Việt: “máy giặt” → washing machine, “máy rửa bát” → dishwasher (dish + washer). Đừng bỏ đuôi -ing: “wash machine” là sai. Ngoài ra, động từ + tiểu từ có thể trở thành danh từ: check-in là thủ tục (và thời điểm) đăng ký ở sân bay, khách sạn hay nơi bạn có lịch hẹn.
Mỗi danh từ ghép tiếng Anh được viết theo một trong ba cách: viết rời thành hai từ (bus stop, coffee shop), có dấu gạch nối (mother-in-law, check-in), hoặc viết liền thành một từ, không có dấu cách (toothpaste, smartphone).
Không có một quy tắc chung nào quyết định cách viết của từng danh từ ghép. Cách viết được quyết định theo từng từ, theo thói quen sử dụng, và thậm chí có thể thay đổi theo thời gian. Tiếng Việt cũng không giúp được gì ở đây, vì mỗi âm tiết luôn được viết tách riêng (“bàn chải”, “kính râm”, “máy giặt”). Điều quan trọng là đừng tự đoán, cũng đừng suy ra từ một danh từ ghép trông giống như vậy.
Nếu không chắc một danh từ ghép viết thế nào, hãy tra từ điển thay vì đoán. Cách đó nhanh hơn và đáng tin cậy hơn nhiều.
“Trạm xe buýt” đặt “trạm” lên trước, nhưng trong tiếng Anh từ chính (stop) đứng cuối: bus stop.
Đừng dịch theo trật tự “bàn chải đánh răng”. Đồ vật (brush) đứng cuối, từ đứng trước ở số ít, và viết liền: toothbrush. Còn brush your teeth là hành động đánh răng.
Tiếng Việt chỉ cần nói “hai trạm xe buýt”, nhưng tiếng Anh cần -s, và chỉ ở từ cuối: bus stops.
“Máy giặt” là máy dùng để giặt, nên tiếng Anh dùng dạng -ing: washing machine. “Wash machine” không phải là danh từ ghép tiếng Anh.
Không thể dùng logic hay bắt chước một danh từ ghép khác để đoán cách viết. Credit card viết rời; khi không chắc, hãy tra từ điển.
Trong tiếng Việt, từ chính đứng trước, phần bổ nghĩa đứng sau: “trạm xe buýt”, “bàn chải đánh răng”, “thẻ tín dụng”, “hộp thư”
Tiếng Anh đi theo trật tự ngược lại: phần bổ nghĩa đứng trước, từ chính đứng cuối: bus stop, toothbrush, credit card, mailbox. Vì vậy “box mail”, “room class” hay “sitter baby” đều sai; đúng là mailbox (hộp thư), classroom (phòng học) và babysitter (người trông trẻ). Khi phân vân, hãy hỏi: sự vật này là cái gì? Từ đó đứng ở cuối.
Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều: “hai trạm xe buýt”, “ba cái bàn chải đánh răng”
Tiếng Anh bắt buộc đánh dấu số nhiều, và với danh từ ghép thì chỉ thêm vào từ cuối: two bus stops, three toothbrushes. Đừng viết “two bus stop” (thiếu -s) hay “two buses stop” (-s sai chỗ). Với một sự vật, nhớ thêm mạo từ: a toothbrush, a bus stop.
Tiếng Việt viết mỗi âm tiết tách riêng, kể cả trong từ ghép: “bàn chải”, “kính râm”, “máy giặt”
Vì vậy chữ viết tiếng Việt không cho bạn manh mối nào về cách viết danh từ ghép tiếng Anh. Tiếng Anh có ba cách viết, và cách nào cũng phải học thuộc theo từng từ: credit card viết rời, website và toothbrush viết liền, check-in có gạch nối. Khi không chắc, hãy tra từ điển.
Trong tiếng Việt hằng ngày, “check-in” thường có nghĩa là chụp ảnh hay đăng vị trí của mình lên mạng xã hội
Trong tiếng Anh, check-in trước hết là thủ tục đăng ký khi đến sân bay, khách sạn hay phòng khám: the check-in desk là quầy làm thủ tục. Muốn nói đăng vị trí lên mạng, người bản xứ thường nói post (hoặc share) your location, hay tag a place. Trước khi dùng một từ tiếng Anh đã quen trong tiếng Việt, hãy kiểm tra xem người bản xứ có dùng từ đó với nghĩa đó không.
💡 Trật tự ngược với tiếng Việt: từ chính đứng cuối (trạm xe buýt = bus stop).
💡 Đọc từ phải sang trái: credit card = thẻ tín dụng, mailbox = hộp thư.
💡 Số nhiều chỉ thêm vào từ cuối: two bus stops, three toothbrushes.
💡 Viết rời, có gạch nối hay viết liền? Khi không chắc, hãy tra từ điển.
"Hi, I'm here for my appointment. Is this the check-in desk?"
"Yes — please use the self-service kiosk by the front door first."
"Great, thanks. Is there a parking lot nearby, or should I look for street parking?"
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which sentence uses a real compound noun?
Bài tập 2 · Chọn từ có thật
Which word names a real everyday object?
Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng
Which is the standard spelling?
Bài tập 4 · Chọn cách viết đúng
Which is the standard spelling?
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Xếp vào nhóm: viết rời hay viết liền
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Viết câu trả lời
What do you call the online place where a company shows information about itself? (one word)
Bài tập 11 · Viết câu trả lời
What do you call the small tool you use to clean your teeth? (one word)
Bài tập 12 · Viết câu trả lời
What do you call a small piece of plastic you use to pay instead of cash? (two words)
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "The box mail is at the end of the driveway."
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "I checked the company web site for an hour."
Bài tập 15 · Tình huống thực tế
You're filling out a school form for your child's emergency contact. Which entry makes sense in the "who is this person" field?
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
A friend asks what to wear if it starts raining on your walk. What compound noun do you answer with? (one word)
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: dịch theo trật tự từ tiếng Việt
Vietnamese: “Lúc nãy tôi đợi ở trạm xe buýt.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
What do you call the paste you use to clean your teeth? (one word)
Sở hữu cách với 's (possessive nouns)
Cách diễn đạt sở hữu trong tiếng Anh: danh từ số ít + 's, số nhiều đuôi -s chỉ thêm dấu nháy, số nhiều bất quy tắc và sự khác nhau giữa its và it's.
Danh từ đếm được và không đếm được
Khi nào cần a/an và số nhiều, khi nào dùng some, much hay many, và cách nói “một lời khuyên”, “một thông tin” bằng a piece of trong tiếng Anh.
Cụm danh từ (noun phrases)
Cụm danh từ trong tiếng Anh: từ hạn định, tính từ, danh từ chính và phần bổ nghĩa phía sau, cùng cách mở rộng một cụm đơn giản thành mô tả chính xác.
Danh từ số ít và số nhiều
Số nhiều trong tiếng Anh: quy tắc -s/-es, các thay đổi như city → cities, leaf → leaves, những ngoại lệ quan trọng và vì sao dấu nháy không tạo số nhiều.