Danh từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức: “một con mèo”, “hai con mèo”. Danh từ tiếng Anh thì đổi: one cat, two cats. Bài này giúp bạn nắm quy tắc -s/-es, vài thay đổi chính tả và những ngoại lệ cần nhớ.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Việt, danh từ giữ nguyên dù là một hay nhiều: “một quyển sách”, “ba quyển sách”, “những quyển sách”. Số lượng được thể hiện bằng con số hoặc các từ như “những”, “các”, “nhiều”. Trong tiếng Anh, chính danh từ thay đổi: one book, two books. Đuôi -s (hoặc -es) là bắt buộc, kể cả khi con số đã cho biết có nhiều: “three books”, không phải “three book”.
Có một điểm dễ: tính từ tiếng Anh không bao giờ đổi, giống như tính từ tiếng Việt. Chỉ danh từ thêm -s: two black cats, không phải two blacks cats. Còn mạo từ the cũng không đổi: the book / the books.
Với hầu hết danh từ, bạn chỉ cần thêm -s: one cup, two cups. One idea, three ideas. One phone, two phones.
Nếu danh từ đã tận cùng bằng một âm giống âm s (s, x, z, ch hoặc sh), bạn thêm -es, để đuôi mới nghe rõ và dễ phát âm: one bus, two buses. One box, two boxes. One dish, two dishes. One watch, two watches. Đuôi -es này thêm hẳn một âm tiết: buses đọc là hai âm tiết.
Lưu ý khi nói: tiếng Việt không có âm tiết nào kết thúc bằng âm s hay z, nên người Việt rất hay nuốt đuôi số nhiều (nói “two cup” thay vì “two cups”). Hãy tập đọc rõ đuôi -s, vì với người bản xứ, đuôi này cho biết bạn đang nói về một hay nhiều thứ. Sau con số, danh từ luôn ở số nhiều, kể cả với đơn vị đo: two kilos, three euros.
Nếu danh từ tận cùng bằng phụ âm + y, y đổi thành i rồi thêm -es: one city, two cities. One story, two stories. (Nếu trước y là một nguyên âm thì không đổi gì: one day, two days.)
Một số danh từ thường gặp tận cùng bằng -f hoặc -fe có số nhiều là -ves: one leaf, two leaves. One knife, two knives. One life, two lives. Nhưng không phải danh từ nào tận cùng bằng -f cũng vậy: ví dụ, ta nói one roof, two roofs. Vì vậy, tốt nhất là học những từ này theo từng từ thay vì áp dụng quy tắc một cách máy móc.
Thay đổi y → ies chỉ là chuyện chính tả, cách đọc gần như không đổi. Còn với f/fe → ves, cả âm cũng thay đổi: âm f trong leaf được đọc thành v trong leaves.
Một nhóm nhỏ danh từ rất thường gặp không thêm -s hay -es mà đổi hẳn hình thức: One man, two men. One woman, two women. One child, two children. One person, two people. One mouse, two mice.
Không có quy tắc ngắn gọn nào cho những từ này, nhưng vì dùng suốt nên bạn sẽ thuộc nhanh. Chỉ cần nhớ: những từ này đã là số nhiều rồi, nên không thêm -s nữa. “Childrens”, “mens” hay “peoples” (với nghĩa “nhiều người”) đều sai. Trong tiếng Anh hằng ngày, số nhiều của person là people: “three people”; persons chỉ xuất hiện trong văn bản trang trọng hay pháp lý. People luôn là số nhiều: “People are…”.
Một số danh từ giống nhau ở cả số ít và số nhiều; chỉ phần còn lại của câu mới cho biết có bao nhiêu: one sheep, two sheep. One fish, two fish.
Với người Việt, đây có lẽ là những danh từ “dễ chịu” nhất, vì chúng hoạt động giống danh từ tiếng Việt: không đổi hình thức. Khi đó, con số, động từ (is/are) hay các từ như this/these sẽ cho bạn biết là một hay nhiều. Đừng thêm -s theo thói quen: “sheeps” là sai.
“Ba phòng ngủ” không cần đổi gì trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần -s sau con số: three bedrooms.
“Tôi thích mèo” nói về mèo nói chung. Tiếng Anh dùng số nhiều cho ý chung chung này.
Children đã là số nhiều rồi, không thêm -s. Tương tự: men, women, people.
Dấu nháy đơn không bao giờ tạo số nhiều. Chỉ cần thêm -s.
Khi từ tận cùng bằng phụ âm + y, ta đổi y thành -ies ở số nhiều: city → cities, party → parties.
Với danh từ bất quy tắc, -s không dùng được: child → children, man → men, mouse → mice.
Danh từ tiếng Việt không đổi theo số lượng: “một quyển sách”, “ba quyển sách”, “nhiều sinh viên”
Trong tiếng Anh, danh từ đếm được phải thêm -s khi có từ hai trở lên, kể cả khi đã có con số hay lượng từ: three books, many students, a lot of friends. “Three book” hay “many student” là lỗi rất phổ biến của người Việt, cả khi nói lẫn khi viết.
Khi nói chung chung, tiếng Việt dùng danh từ trơn: “Tôi thích mèo”, “Trẻ con cần ngủ nhiều”
Tiếng Anh thường dùng danh từ số nhiều (không có the) để nói về một loại nói chung: “I like cats”, “Children need a lot of sleep”. “I like cat” là sai. Còn “những”, “các” trong tiếng Việt là từ riêng đứng trước danh từ; trong tiếng Anh, ý số nhiều nằm ngay trong đuôi của từ.
Âm tiết tiếng Việt không bao giờ kết thúc bằng âm s hay z
Vì vậy đuôi số nhiều rất dễ bị nuốt khi nói, và thói quen đó dần đi vào cả bài viết. Hãy luyện đọc rõ ba cách phát âm đuôi số nhiều: /s/ (cups, books), /z/ (phones, days) và /ɪz/ (buses, watches). Khi viết, kiểm tra lại mọi danh từ đi sau con số.
Tiếng Việt không dùng dấu nháy đơn trong từ
Dấu nháy đơn là thứ mới với người Việt, và dấu này không bao giờ tạo số nhiều. Dấu nháy chỉ dùng cho sở hữu (Sam's ticket) hoặc dạng rút gọn (it's). Dù bạn có thấy biển hiệu viết “CD's” hay “pizza's”, số nhiều đúng chỉ là -s không có dấu nháy: two tickets, fresh muffins.
💡 Sau con số và các từ như many, a lot of: danh từ đếm được luôn thêm -s, dù tiếng Việt không đổi.
💡 Tính từ không bao giờ thêm -s: two black cats; và children, men, people đã là số nhiều.
💡 Không có dấu nháy đơn trước -s của số nhiều: two tickets.
"Can you swing by the store before you come over? We're out of paper plates, and I need a couple of folding tables for tomorrow."
"Sure — anything else?"
"Grab some batteries too, if they have them. The kids' toys eat through them fast."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which sentence correctly talks about more than one delivery?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 3 · Chọn dạng số nhiều đúng
What is the plural of "city"?
Bài tập 4 · Chọn dạng số nhiều đúng
What is the plural of "knife"?
Bài tập 5 · Chọn dạng số nhiều đúng
What is the plural of "child"?
Bài tập 6 · Chọn dạng số nhiều đúng
What is the plural of "sheep"?
Bài tập 7 · Xếp vào nhóm: -s hay -es
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Viết dạng số nhiều
Write the plural of "party".
Bài tập 11 · Viết dạng số nhiều
Write the plural of "leaf".
Bài tập 12 · Hoàn thành câu
Complete the sentence with the plural of "brother": "I have three ___."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "I have two dog."
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "We sell fresh muffin's every morning."
Bài tập 15 · Tình huống thực tế
You're leaving a note for a delivery driver. Complete it with the correct plural: "Please leave the ___ by the door." (package, more than one)
Bài tập 16 · Lỗi thường gặp: quên -s sau con số
Vietnamese: “Tôi có hai con mèo đen.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
You're writing a note for a coworker about supplies. Which sentence is correct?
Các loại danh từ
Phân biệt danh từ chung và danh từ riêng, danh từ cụ thể và trừu tượng trong tiếng Anh, kèm ví dụ và bài tập dành riêng cho người Việt học tiếng Anh.
Danh từ đếm được và không đếm được
Khi nào cần a/an và số nhiều, khi nào dùng some, much hay many, và cách nói “một lời khuyên”, “một thông tin” bằng a piece of trong tiếng Anh.
Sở hữu cách với 's (possessive nouns)
Cách diễn đạt sở hữu trong tiếng Anh: danh từ số ít + 's, số nhiều đuôi -s chỉ thêm dấu nháy, số nhiều bất quy tắc và sự khác nhau giữa its và it's.
Danh từ ghép (compound nouns)
Danh từ ghép trong tiếng Anh (bus stop, toothpaste): vì sao trật tự từ ngược với tiếng Việt, và khi nào viết rời, có gạch nối hay viết liền.