Các loại danh từ

A1 · Sơ cấpDanh từ

Danh từ gọi tên người, nơi chốn, sự vật hay ý tưởng. Quy tắc viết hoa cơ bản giống tiếng Việt, nhưng tiếng Anh luôn viết hoa thứ, tháng, ngôn ngữ, quốc tịch và cả chữ River trong the Red River. Hãy học cách nhận ra từng loại để viết đúng.

Bạn sẽ học được gì

  • Danh từ chung (common nouns) và danh từ riêng (proper nouns), và khi nào cần viết hoa
  • Danh từ cụ thể (concrete) và danh từ trừu tượng (abstract)
  • Quy tắc viết hoa thực tế: tên người, địa danh, thương hiệu, thứ trong tuần và tháng
  • Ghi chú ngắn về danh từ tập hợp: team, family, audience

Ý tưởng cơ bản

Danh từ gọi tên một người, một nơi chốn, một sự vật hay một ý tưởng. Trong thực tế, danh từ tiếng Anh được chia thành vài loại: danh từ chung (common) và danh từ riêng (proper), danh từ cụ thể (concrete) và danh từ trừu tượng (abstract). Nắm được các loại này, bạn sẽ biết ngay một từ cần viết hoa hay viết thường.

Tin vui: quy tắc cơ bản giống tiếng Việt. Danh từ riêng viết hoa (Lan, Đà Nẵng, Netflix), danh từ chung thì không (teacher, city, patience). Khác biệt lớn nằm ở chỗ: tiếng Anh luôn viết hoa thứ trong tuần, tháng, ngôn ngữ, quốc tịch, và cả những từ như River, Lake, Street khi chúng là một phần của tên riêng.

Danh từ chung và danh từ riêng

Danh từ chung (common noun) gọi tên sự vật một cách chung chung: teacher, city, phone, restaurant. Danh từ chung viết thường, giống tiếng Việt (“giáo viên”, “thành phố”, “điện thoại”). Danh từ riêng (proper noun) gọi tên một người, một nơi hay một vật cụ thể và luôn viết hoa: Mr. Kim, Chicago, an iPhone, Luigi's Pizzeria.

Những thứ phải viết hoa: tên người (Sofia, Mr. Kim), địa danh (Boston, Canada), thương hiệu (Nike, Netflix), thứ trong tuần và tháng (Monday, April). Tiếng Việt thường viết “thứ hai”, “tháng 4”, và cách viết hoa không thống nhất, nhưng tiếng Anh thì luôn viết hoa. Chú ý cả địa danh: tiếng Việt viết thường chữ “sông”, “hồ” (“sông Hồng”, “hồ Hoàn Kiếm”), còn tiếng Anh coi River, Lake là một phần của tên: the Red River, Hoan Kiem Lake. Với danh xưng, tiếng Việt dùng “thầy”, “cô”, “anh” + tên (“thầy Kim”), còn tiếng Anh dùng Mr., Ms., Dr. + họ, viết hoa: “Mr. Kim”. So sánh: “My teacher is from Boston.” và “My teacher, Mr. Kim, is from Boston.”

"My teacher is from Boston."
"My teacher, Mr. Kim, is from Boston."

Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng

Danh từ cụ thể (concrete noun) gọi tên thứ bạn có thể nhìn, nghe hoặc chạm vào: a laptop, the rain, a receipt. Danh từ trừu tượng (abstract noun) gọi tên một ý tưởng, một cảm xúc hay một phẩm chất mà giác quan không cảm nhận được: patience, honesty, an idea, freedom.

Hai loại này thường xuất hiện cùng một câu: “The manager showed real patience with the long line.” Manager và line là danh từ cụ thể; patience là danh từ trừu tượng. Một điểm cho người Việt: tiếng Việt tạo danh từ trừu tượng bằng cách thêm “sự”, “lòng”, “tính”, “niềm” trước tính từ hay động từ (“sự trung thực”, “lòng kiên nhẫn”, “tính tốt bụng”). Tiếng Anh thường đổi hẳn hình thức của từ, hay gặp nhất là bằng hậu tố: honest → honesty, kind → kindness, patient → patience. Đừng dùng tính từ thay cho danh từ: “His honesty surprised us”, không phải “His honest surprised us”. Và khi nói về một ý tưởng chung, không thêm the: “Honesty is important.”

Danh từ tập hợp (ngắn gọn)

Danh từ tập hợp (collective noun) gọi tên một nhóm như một khối: team, family, audience, staff. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, những danh từ này thường đi với động từ số ít: “The team is ready.” “My family is coming for dinner.” Trong tiếng Anh Anh, động từ số nhiều cũng bình thường (“The staff are meeting at noon”) khi người nói nghĩ đến từng thành viên trong nhóm.

Vì động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, bạn cần chú ý riêng một ngoại lệ: people (“mọi người”, “người ta”) luôn là số nhiều trong tiếng Anh. Ta nói “People are friendly here”, không phải “People is friendly here”.

"The team is ready."
"My family is coming for dinner."

Tiếng Anh trong đời sống

"My cousin moved to Denver for a new job."
"Could you check the schedule for Friday?"
"The whole team celebrated the good news."
"His honesty made the negotiation easier."

Lưu ý

✗The gym is closed on mondays.
✓The gym is closed on Mondays.

Tiếng Việt có thể viết “thứ hai” bằng chữ thường, nhưng trong tiếng Anh thứ trong tuần luôn viết hoa.

✗I really love Vietnam food.
✓I really love Vietnamese food.

Vietnam là tên nước. Để nói “thuộc về Việt Nam”, tiếng Anh dùng Vietnamese, luôn viết hoa.

✗We took a boat trip on the Mekong river.
✓We took a boat trip on the Mekong River.

Tiếng Việt viết “sông Mê Kông” với chữ “sông” viết thường, nhưng trong tiếng Anh River là một phần của tên riêng nên viết hoa.

✗My Sister works at a hospital.
✓My sister works at a hospital.

Sister và hospital là danh từ chung nên viết thường, giống như “chị gái” và “bệnh viện” trong tiếng Việt.

✗Good morning, teacher Brown.
✓Good morning, Mr. Brown.

“Chào thầy Brown” không dịch thành teacher Brown. Tiếng Anh dùng danh xưng viết hoa: Mr., Ms., Dr. + họ.

✗Her kind made everyone feel welcome.
✓Her kindness made everyone feel welcome.

Tiếng Việt thêm “sự”, “lòng”, “tính” để có danh từ (“sự tốt bụng”). Tiếng Anh đổi hình thức của từ: kind → kindness.

✗People is very friendly here.
✓People are very friendly here.

Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, nhưng people là số nhiều trong tiếng Anh nên đi với are.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt cũng viết hoa danh từ riêng và viết thường danh từ chung: “anh trai tôi”, “Hà Nội”, “tự do”

Tiếng Anh cũng vậy: “my brother”, “a phone” và “freedom” viết thường, còn “Hanoi”, “Netflix” hay “Sofia” viết hoa. Phần này bạn đã nắm sẵn. Chỉ cần đừng viết hoa một danh từ chung vì thấy danh từ đó quan trọng hay vì muốn tỏ ý tôn trọng: “My Brother” hay “a Movie” đều sai.

Tiếng Việt dùng tên nước cho cả ngôn ngữ, quốc tịch và món ăn: “tiếng Việt”, “người Việt Nam”, “món ăn Việt Nam”

Tiếng Anh dùng một từ riêng cho ngôn ngữ và quốc tịch, và luôn viết hoa: Vietnam là tên nước, còn Vietnamese là tiếng Việt, người Việt và tính từ “thuộc về Việt Nam”: “I speak Vietnamese”, “I'm Vietnamese”, “Vietnamese food”. Tương tự: Japan → Japanese, Korea → Korean, England → English. “Vietnam food” hay “I speak Vietnam” là lỗi rất hay gặp.

Tiếng Việt viết thường chữ chỉ loại địa danh: “sông Hồng”, “hồ Hoàn Kiếm”, “núi Bà Đen”

Trong tiếng Anh, khi River, Lake, Mountain, Street là một phần của tên riêng, chúng cũng viết hoa: the Red River, Hoan Kiem Lake, the Mississippi River, Main Street. Nếu chỉ dùng chung chung thì viết thường: “a river”, “the lake near my house”.

Tiếng Việt thường viết thứ và tháng bằng chữ thường hoặc bằng số: “thứ hai”, “chủ nhật”, “tháng 4”

Trong tiếng Anh, thứ và tháng là danh từ riêng và luôn viết hoa: Monday, Sunday, April, December. Ở số nhiều cũng vậy: “vào các ngày thứ Hai” là “on Mondays”, với chữ M viết hoa. Viết “on monday” hay “in april” là lỗi rất phổ biến.

Tiếng Việt gọi người khác bằng danh xưng + tên: “thầy Kim”, “cô Lan”, “anh Nam”

Tiếng Anh dùng Mr., Ms., Mrs. hoặc Dr., viết hoa, thường đi với họ: Mr. Kim, Ms. Brown, Dr. Nguyen. Teacher là danh từ chung, không phải danh xưng: “Hello, teacher Brown” nghe lạ với người bản xứ; hãy nói “Hello, Mr. Brown”.

💡 Thứ, tháng, ngôn ngữ, quốc tịch: luôn viết hoa trong tiếng Anh (Monday, April, English, Vietnamese food).

💡 Danh xưng viết hoa, không dùng teacher: “thầy Kim” → Mr. Kim.

💡 Danh từ trừu tượng thường có hậu tố riêng: honest → honesty, kind → kindness.

Tình huống thực tế: gửi bưu kiện

"Name, please?" "Anna Kovalenko." "Destination?" "Toronto, Canada." "Any fragile items?" "No, just some books and a Ukrainian cookbook."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Which sentence uses a proper noun correctly?

Bài tập 2 · Tìm danh từ chung

Which word is a common noun: "Maria bought a new laptop yesterday."?

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu có danh từ trừu tượng

Which sentence uses an abstract noun?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng theo tiếng Anh Mỹ

In typical standard American English, which sentence shows the usual agreement when the team is viewed as one unit?

Bài tập 6 · Xếp vào nhóm: danh từ chung hay danh từ riêng

doctor
Dr. Nguyen
restaurant
Chipotle
river
the Mississippi River
language
Spanish

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu

????

Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu

????

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete the sentence with a common noun: "I need a new ___ for my phone." (something that protects it from drops — one word)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete the sentence with an abstract noun: "After years of practice, she finally gained the ___ to perform on stage." (the quality of not being afraid — one word)

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "we shopped at target this weekend."

Bài tập 12 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "My Sister works at a hospital in Denver."

Bài tập 13 · Chọn câu đã sửa đúng

Which sentence fixes the mistake in "We watched a Movie at the theater."?

Bài tập 14 · Tình huống thực tế

You're filling out a form and need to write your city of birth. Which is correct?

Bài tập 15 · Tình huống thực tế

You're texting a friend about a coworker's promotion. Complete the sentence with an abstract noun: "Her hard work and ___ finally paid off." (the quality of not giving up)

Bài tập 16 · Lỗi thường gặp: Vietnam hay Vietnamese

Vietnamese: “Tôi rất thích đồ ăn Việt Nam.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which is correct?

Bạn đã học

  • Danh từ chung gọi tên sự vật chung chung (city, phone); danh từ riêng là tên cụ thể và luôn viết hoa (Chicago, Netflix).
  • Danh từ cụ thể cảm nhận được bằng giác quan (a laptop); danh từ trừu tượng gọi tên ý tưởng và cảm xúc (patience, freedom), thường có hậu tố như -ness, -ty, -ence.
  • Danh từ tập hợp (team, family, staff) thường đi với động từ số ít trong tiếng Anh Mỹ; nhưng people là số nhiều.
  • Viết hoa: tên người, địa danh (cả River, Lake trong tên), thương hiệu, thứ trong tuần và tháng.
  • Ngôn ngữ và quốc tịch cũng viết hoa, kể cả khi làm tính từ, và khác với tên nước: Vietnam → Vietnamese food.
Xem tất cả bài học trong mục này