Nói chung và nói cụ thể

B1 · Trung cấpMạo từ

Trong tiếng Việt, “chó” có thể chỉ loài chó nói chung hoặc một con chó cụ thể; tiếng Anh thể hiện sự khác biệt này bằng hình thức của danh từ và mạo từ.

Bạn sẽ học được gì

  • Danh từ số nhiều không có mạo từ: nói chung về cả một loại (Tigers are…)
  • The + danh từ số ít: cách nói chung trang trọng hơn, dùng cho loài vật, phát minh, nhạc cụ và cơ quan trong cơ thể
  • A/an + danh từ số ít: “bất kỳ một cái nào” (nói chung) hoặc một vật cụ thể nhưng mới được nhắc đến lần đầu
  • Danh từ trừu tượng và danh từ không đếm được không có the và không thêm -s khi nói chung (Life, Water, Information)

Bài này nói về điều gì

Nói chung (generic reference) là khi bạn nói về cả một loại, một nhóm sự vật, chứ không phải một cái cụ thể. Tiếng Anh có ba cách để nói chung: danh từ số nhiều không có mạo từ, the + danh từ số ít, và a/an + danh từ số ít. Trong bài này, bạn sẽ học cách phân biệt chúng với cách nói cụ thể, tức là nói về một vật xác định mà người nghe biết là cái nào.

Tiếng Việt không có mạo từ và không bắt buộc đánh dấu số nhiều, nên câu “Chó là loài vật trung thành” rất dễ được dịch thành “Dog is loyal animal”. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít không đứng một mình được. Khi nói về cả một loài, thường dùng danh từ số nhiều không có mạo từ: Dogs are loyal. Nhiều người học xong the lại thêm the vào khắp nơi (“The dogs are loyal”), trong khi the dùng cho những gì cụ thể, đã xác định. Danh từ trừu tượng và danh từ không đếm được cũng không có mạo từ khi nói chung: Life is short. Water is essential.

Hai cách nói chung: không có mạo từ và có “the”

Cách nói chung phổ biến nhất là danh từ số nhiều không có mạo từ nào: cách này mô tả cả một loại. Danh từ không đếm được và danh từ trừu tượng cũng vậy: Water is essential for life. Information, nature, life, time: không có the khi nói chung. Cách thứ hai, trang trọng hơn, là the + danh từ số ít, chủ yếu dùng cho loài vật, phát minh, nhạc cụ và cơ quan trong cơ thể (the human brain).

“Tigers are the largest cats in the world.” – loài hổ nói chung, số nhiều, không có mạo từ. Câu “Tiger is the largest cat” sai vì tiger không đứng một mình được, còn “The tigers are…” lại là nói về một nhóm hổ cụ thể nào đó.

“The telephone changed the way people communicate forever.” – điện thoại với tư cách một phát minh, không phải một chiếc điện thoại cụ thể. Ở đây bắt buộc có the, nên không nói “Telephone changed…”. Tuy vậy, cách này có giới hạn: “Con người là động vật xã hội” là “Humans are social beings”, không phải “Human is…” hay “The human is…”.

"Tigers are the largest cats in the world."
"The telephone changed the way people communicate forever."

Vẫn là “the”, nhưng lần này nói cụ thể

The + danh từ số nhiều hoạt động rất khác với the + danh từ số ít mang nghĩa chung: với số nhiều, the chỉ một nhóm cụ thể, đã biết, chứ không phải cả loài. Thường có một cụm như at the zoo hay next door cho biết đó là nhóm nào. Mẹo kiểm tra: nếu trong tiếng Việt bạn có thể nói “mấy con hổ ở sở thú”, “những con hổ đó”, “cái điện thoại ấy”, thì rất có thể tiếng Anh cần the.

“The tigers at the zoo were sleeping when we visited.” – một nhóm hổ cụ thể ở sở thú.

“Could you hand me the phone? It's right next to you.” – chiếc điện thoại cụ thể mà cả hai người đều biết (“Đưa giúp mình cái điện thoại với”). Đừng bỏ mạo từ: “hand me phone” là sai.

"The tigers at the zoo were sleeping when we visited."
"Could you hand me the phone? It's right next to you."

A/an: nói chung hoặc cụ thể nhưng mới

A/an có thể mang hai nghĩa, và chỉ ngữ cảnh mới cho biết là nghĩa nào: “bất kỳ một cái nào” (nói chung) hoặc “một cái cụ thể, nhưng người nghe chưa biết” (nói cụ thể). A/an khá giống “một” trong “một con”, “một cái”, “một chiếc”. Điểm khác là tiếng Việt thường bỏ “một” (“Mình nhặt được điện thoại trên xe buýt”), còn tiếng Anh bắt buộc có a/an. Dùng an trước một nguyên âm (xét theo cách phát âm): an interesting scientist.

“I found a phone on the bus — does it belong to you?” – một chiếc điện thoại có thật, cụ thể, nhưng được nhắc đến lần đầu, nên dùng a.

“A dog needs daily exercise.” – không phải một con chó cụ thể nào, mà là bất kỳ con chó nào, đại diện cho cả loài.

"I found a phone on the bus — does it belong to you?"
"A dog needs daily exercise."

Tiếng Anh trong đời sống

"Elephants have excellent memories."
"The computer has transformed the modern workplace."
"I adopted a cat last month — she's adjusting well."
"The cats at the shelter are looking for homes."

Lưu ý

✗Dog is loyal animal.
✓Dogs are loyal animals.

Đây là cách dịch thẳng câu “Chó là loài vật trung thành”. Danh từ đếm được số ít không đứng một mình được; nói về cả loài thì dùng số nhiều không có mạo từ.

✗I like cat.
✓I like cats.

“Tôi thích mèo” là nói về mèo nói chung, nên tiếng Anh dùng số nhiều.

✗The elephants are intelligent animals.
✓Elephants are intelligent animals.

Có the, câu này nói về một nhóm voi cụ thể nào đó. Nói về tất cả các con voi thì không dùng mạo từ.

✗The life is too short to worry.
✓Life is too short to worry.

Khi mới học the, nhiều người thêm the vào cả những câu nói chung. Danh từ trừu tượng như life, nature, time, love không có the khi nói chung: “Cuộc sống quá ngắn để lo lắng” → “Life is too short to worry.”

✗These informations are very useful for beginners.
✓This information is very useful for beginners.

Information là danh từ không đếm được: không thêm -s, động từ chia số ít. Muốn đếm thì nói a piece of information.

✗The human is a social animal.
✓Humans are social animals.

“Con người” không dịch từng chữ thành the human. Nói về loài người nói chung, dùng humans hoặc people.

✗Dogs next door bark all night.
✓The dogs next door bark all night.

Đây là một nhóm cụ thể, ai cũng biết: mấy con chó nhà bên. Trường hợp này cần the.

✗Telephone was invented in the 19th century.
✓The telephone was invented in the 19th century.

Khi nói về một phát minh hay một loài vật như một chủng loại bằng danh từ số ít, cần có the.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt không có mạo từ và không bắt buộc đánh dấu số nhiều: “Chó là loài vật trung thành”, “Voi là loài vật thông minh”, “Tôi thích mèo”

Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít không dùng một mình được. Khi nói về cả một loài, hãy dùng số nhiều không có mạo từ: “Dogs are loyal animals in general.”, “Elephants are intelligent animals.”, “I like cats.” Dịch từng chữ thành “Dog is loyal animal” hay “I like cat” là sai.

“Chó” có thể là loài chó nói chung, còn “con chó này”, “mấy con chó nhà bên” là những con chó cụ thể

Hãy dùng sự khác biệt này làm điểm tựa. Nếu trong tiếng Việt bạn thêm được “này”, “đó”, “ấy” hoặc một cụm như “ở nhà bên”, “trong sở thú” để chỉ rõ là cái nào, tiếng Anh dùng the: “The dogs next door bark all night.” Nếu là tất cả các con chó nói chung, không dùng the: “Dogs are loyal.” Đừng thêm the chỉ vì thấy câu nghe “trang trọng” hơn: “The books are a great way to learn new things” nghĩa là những cuốn sách cụ thể nào đó.

“Thông tin”, “cuộc sống”, “nước”, “thời gian” trong tiếng Việt dùng tự nhiên mà không cần nghĩ là một hay nhiều

Trong tiếng Anh, danh từ không đếm được và danh từ trừu tượng không có mạo từ khi nói chung và không thêm -s: “Information is very useful for beginners.”, “Water is essential for life.”, “Life is short.” Vì vậy không nói “informations”; nếu muốn đếm, dùng a piece of information. The chỉ dùng khi nói về cái cụ thể: “the information you sent me” (thông tin bạn gửi cho tôi).

“Con người là động vật xã hội”, “Điện thoại đã thay đổi thế giới”: tiếng Việt dùng cùng một kiểu câu cho con người và cho phát minh

Tiếng Anh thì phân biệt. Nói về con người nói chung, dùng số nhiều: “Humans are social animals” (không phải “Human is…” hay “The human is…”). Nói về một phát minh, một loài vật hay một cơ quan trong cơ thể như một chủng loại, dùng the + danh từ số ít: “The telephone changed…”, “The human brain is…”. Ở đây không được bỏ the: không nói “Telephone was invented…”.

💡 Nói chung với danh từ đếm được? Dùng số nhiều, không có mạo từ: Elephants are…, I like cats.

💡 Thêm được “này”, “đó”, “ở nhà bên” trong tiếng Việt? Vậy là nói cụ thể, cần the.

💡 Danh từ trừu tượng hay không đếm được khi nói chung: không the, không -s (Life is…, Information is…).

💡 The + số ít mang nghĩa chung hợp với loài vật, phát minh và cơ quan trong cơ thể, không dùng cho “con người”.

Tình huống thực tế: trò chuyện về thú cưng

"Dogs are so loyal — I really want one."

"I know! Actually, I just adopted a dog last week."

"No way, congrats! Is he friendly with other dogs?"

"Very — the staff at the shelter said he gets along with everyone."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

___ are the largest cats in the world.

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

___ at the zoo were sleeping when we visited.

Bài tập 3 · Chọn mạo từ đúng

___ telephone changed the way people communicate forever.

Bài tập 4 · Chọn mạo từ đúng

Could you hand me ___ phone? It's right next to you.

Bài tập 5 · Chọn mạo từ đúng

I found ___ phone on the bus — does it belong to you?

Bài tập 6 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 7 · Chọn câu nói chung về loài voi

Which sentence makes a general statement about all elephants?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: ___ human brain is an incredibly complex organ. (one word, a generic statement about the organ as a class)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: I adopted ___ cat last month — she's adjusting well. (one word, first mention, new to the listener)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “Mèo là loài vật độc lập”

Vietnamese: “Cuộc sống ngắn ngủi và mèo là loài vật độc lập.” (a general statement) Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

___ are apex predators in the African savanna.

Bạn đã học

  • Danh từ số nhiều không có mạo từ: nói chung về cả một loại (Tigers are…).
  • Danh từ trừu tượng và không đếm được khi nói chung: cũng không có mạo từ, không thêm -s (Life is…, Water is…, Information is…).
  • The + danh từ số ít: cách nói chung trang trọng cho loài vật, phát minh và nhạc cụ (The telephone…).
  • The + danh từ số nhiều: một nhóm cụ thể, đã biết, không phải cả loài.
  • A/an: bất kỳ một cái nào (nói chung) hoặc một cái cụ thể nhưng mới; khác tiếng Việt, a/an không được lược bỏ.
  • Danh từ đếm được số ít không đứng một mình: không nói Dog is loyal hay I like cat.
Xem tất cả bài học trong mục này