Mạo từ với tên riêng, địa danh và địa lý

B1 · Trung cấpMạo từ

Người, thành phố và phần lớn quốc gia: không có mạo từ. Sông, biển, đại dương, dãy núi và một số quốc gia: có the. Từ chỉ loại trong tiếng Việt như “sông”, “dãy”, “quần đảo” sẽ giúp bạn nhớ.

Bạn sẽ học được gì

  • Người, thành phố và phần lớn quốc gia: không có mạo từ, kể cả Japan, Vietnam, Kenya
  • Sông, biển, đại dương và dãy núi: có the, dù tiếng Việt chỉ nói “sông Nin”, “dãy Alps”
  • Quốc gia có tên số nhiều hoặc có “United …”: có the, ví dụ the United States, dù tiếng Việt chỉ nói “Mỹ”
  • Từng ngọn núi và từng cái hồ: không có mạo từ, giống “núi Phú Sĩ”, “hồ Michigan”

Tiếng Việt giúp bạn ở đâu

Trong tiếng Anh, tên địa lý chia thành hai nhóm: những tên hoạt động như một tên riêng duy nhất (không có mạo từ), và những tên chỉ một nhóm, một vùng nước hay một khu vực (có the).

Tiếng Việt không có mạo từ, nên với người Việt, lỗi phổ biến nhất là quên the. Nhưng bạn có một điểm tựa: từ chỉ loại đứng trước tên. “Sông”, “biển”, “đại dương”, “dãy núi”, “quần đảo”, “sa mạc” thường tương ứng với nhóm có the (the Nile, the Pacific, the Alps, the Bahamas, the Sahara). Còn “núi”, “hồ”, “đảo” (một ngọn núi, một cái hồ, một hòn đảo) thường tương ứng với nhóm không có mạo từ (Mount Everest, Lake Michigan, Sicily). Ngược lại, sau khi học các quy tắc này, đừng thêm the vào mọi địa danh.

Không có mạo từ

Người: Maria, Mr. Johnson, Dr. Lee, không có mạo từ. Ở đây tiếng Việt giống hệt tiếng Anh: “ông Johnson gọi điện”, “bác sĩ Lee đang bận” → Mr. Johnson called, Dr. Lee is busy.

Thành phố: Paris, Tokyo, Nairobi, Hanoi, không có mạo từ. Kể cả khi có tính từ, thường vẫn không có mạo từ: “Paris xinh đẹp” là beautiful Paris. Khi mạo từ là một phần của tên chính thức thì giữ nguyên (La Paz, El Paso). Một trong số ít thành phố có the trong tiếng Anh là “La Hay” (Hà Lan): the Hague.

Phần lớn quốc gia: Kenya, Japan, Brazil, Vietnam, không có mạo từ. Đừng thêm the chỉ vì đó là tên một nước: “I'm from Vietnam”, không phải “from the Vietnam”. Ngoại lệ: El Salvador giữ El, vì đó là một phần của tên nước.

Bang, tỉnh và vùng: Texas, Ontario, Bavaria, Tuscany, không có mạo từ.

Có mạo từ the

Sông: the Nile, the Amazon, the Thames, the Mekong. Tiếng Việt nói “sông Nin”, “sông Mê Kông” không cần thêm gì, nhưng tiếng Anh cần the, kể cả khi có chữ River: the Mekong River, the Red River (sông Hồng).

Biển và đại dương: the Mediterranean, the Pacific (Thái Bình Dương), the Atlantic.

Dãy núi: the Alps, the Andes, the Rockies. Để ý: “dãy” là nhiều ngọn núi, nên có the; một ngọn núi riêng lẻ thì không.

Quốc gia có tên số nhiều hoặc có “United …” (cả Kingdom hay Republic): the United States, the Netherlands, the Philippines, the United Kingdom, the Czech Republic. Cẩn thận: tiếng Việt chỉ nói “Mỹ”, “Hà Lan”, “Phi-líp-pin”, nên không thấy dấu hiệu số nhiều nào, nhưng tiếng Anh bắt buộc có the: She lives in the United States.

Quần đảo và sa mạc cũng theo mẫu này: the Bahamas, the Sahara. Nhưng từng hòn đảo riêng lẻ thì không có mạo từ: Sicily, Crete, Bali – giống như “quần đảo” khác với “đảo”.

Ukraine, không có the

Tiếng Việt nói “Ukraina”, không có từ nào thêm, và tiếng Anh hiện đại cũng vậy: Ukraine là một quốc gia bình thường thuộc nhóm “phần lớn quốc gia”, không có mạo từ, giống Kenya hay Japan: “Ukraine is a country in Eastern Europe.”

Tuy vậy, trong các văn bản cũ, đôi khi bạn sẽ thấy “the Ukraine”. Dạng này có từ thời Ukraina bị coi là một vùng của Đế quốc Nga hay Liên Xô, chứ không phải một nhà nước độc lập. Từ khi độc lập năm 1991, dạng chuẩn trong tiếng Anh hiện đại là Ukraine không có the; “the Ukraine” bị coi là lỗi thời và nhiều người thấy không phù hợp về mặt chính trị.

Từng ngọn núi và từng cái hồ: không có mạo từ

Các địa danh tự nhiên riêng lẻ, một ngọn núi hay một cái hồ, thường không có mạo từ trong tiếng Anh, dù dãy núi và biển thì có the: Mount Everest (hoặc chỉ Everest), Lake Michigan. Tin vui là trật tự từ giống tiếng Việt: “núi Phú Sĩ” → Mount Fuji, “hồ Michigan” → Lake Michigan. Cái bẫy là khi đã quen thêm the cho sông và biển, nhiều người viết luôn “the Everest” hay “the Lake Titicaca”. Đúng là Everest, Lake Titicaca, không có the.

Có ngoại lệ, chủ yếu ở dãy Alps: the Matterhorn, the Eiger. Không có quy tắc nào bao quát mọi tên địa lý: nếu phân vân với một tên cụ thể, hãy tra cứu thay vì đoán theo mẫu chung.

Tiếng Anh trong đời sống

"We're flying to Japan next month."
"The Nile is the longest river in Africa."
"He grew up in the Netherlands."
"They're hiking in the Rockies this summer."

Lưu ý

✗She lives in United States.
✓She lives in the United States.

Tiếng Việt chỉ nói “ở Mỹ”, nhưng trong tiếng Anh, tên nước có United, Kingdom hay Republic luôn có the.

✗He grew up in Netherlands.
✓He grew up in the Netherlands.

“Hà Lan” không có dấu hiệu số nhiều, nhưng Netherlands là tên số nhiều, nên cần the. The Philippines cũng vậy.

✗We sailed across Pacific.
✓We sailed across the Pacific.

“Qua Thái Bình Dương” không cần từ nào thêm, nhưng đại dương và biển trong tiếng Anh luôn có the.

✗Mekong River flows through six countries.
✓The Mekong River flows through six countries.

“Sông Mê Kông chảy qua sáu nước”: tiếng Việt không cần gì trước “sông”, nhưng tên sông trong tiếng Anh cần the, kể cả khi có chữ River.

✗The Everest is the tallest mountain.
✓Everest is the tallest mountain.

Sau khi học the Alps, the Andes, nhiều người thêm the cho mọi ngọn núi. Nhưng từng ngọn núi riêng lẻ không có mạo từ; chỉ dãy núi mới có the.

✗We spent a week at the Lake Titicaca.
✓We spent a week at Lake Titicaca.

Giống “hồ Titicaca” trong tiếng Việt, tên hồ dạng “Lake …” không có the.

✗The Ukraine is a country in Eastern Europe.
✓Ukraine is a country in Eastern Europe.

Tiếng Việt nói “Ukraina” không có từ nào thêm, và tiếng Anh cũng vậy: “the Ukraine” đã lỗi thời.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt từ chỉ loại trước địa danh: sông Nin, biển Địa Trung Hải, Thái Bình Dương, dãy Alps, quần đảo Bahamas, sa mạc Sahara – nhưng cũng núi Everest, hồ Michigan, đảo Sicily

Từ chỉ loại là một tín hiệu tốt. Sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo, sa mạc → the: “the Nile”, “the Mediterranean”, “the Pacific”, “the Alps”, “the Bahamas”, “the Sahara”. Một ngọn núi, một cái hồ, một hòn đảo → không có mạo từ: “Mount Everest”, “Lake Michigan”, “Sicily”.

“Mỹ”, “Hà Lan”, “Phi-líp-pin”: tên nước trong tiếng Việt ngắn gọn, không có dấu hiệu số nhiều hay chữ “hợp chủng”

Trong tiếng Anh, những tên này là số nhiều hoặc có United, nên luôn có the: “the United States”, “the Netherlands”, “the Philippines”, “the United Kingdom”. “She lives in United States” là lỗi rất phổ biến. Còn các nước có tên đơn giản như Vietnam, Japan, Kenya thì không có the.

“Núi Phú Sĩ”, “hồ Michigan”, “sông Mê Kông”: từ chỉ loại luôn đứng trước tên

Với núi và hồ, tiếng Anh cũng đặt từ chỉ loại trước và không có mạo từ: “Mount Fuji”, “Lake Michigan”. Với sông thì khác: luôn cần the, dù River đứng sau tên (“the Mekong River”, cách phổ biến nhất), đứng trước tên kiểu tiếng Anh Anh (“the River Thames”) hay được lược bỏ (“the Mekong”). “Mekong River” không có the là sai.

“Ông Johnson”, “bác sĩ Lee”, “Maria”, “Ukraina”: tiếng Việt không thêm từ nào

Ở đây tiếng Anh giống tiếng Việt: tên người, kể cả khi có chức danh, và Ukraine đều không có mạo từ: “Mr. Johnson called”, “Dr. Lee is busy”, “Ukraine is a country in Eastern Europe”. The chỉ xuất hiện khi có phần đứng sau giúp chọn một người giữa nhiều người cùng tên: “the Maria I went to school with”.

💡 Sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo, sa mạc hay tên nước số nhiều? Dùng the, dù tiếng Việt không cần từ nào thêm.

💡 Một ngọn núi hay một cái hồ (Everest, Lake Titicaca)? Thường không có the – giống “núi”, “hồ” trong tiếng Việt.

💡 “Mỹ”, “Hà Lan”, “Phi-líp-pin” → the United States, the Netherlands, the Philippines. Nhưng Vietnam, Japan, Kenya thì không có the.

💡 Tên người, kể cả khi có chức danh: Mr. Johnson, Dr. Lee, Maria, không có the – giống tiếng Việt.

Tình huống thực tế: lên kế hoạch cho chuyến đi

"So the plan is Kenya first, then a few days on the Nile, and we finish in the Netherlands?"

"Right — and if we have time, a short hike near the Alps."

"Perfect. I've always wanted to see Mount Kilimanjaro too."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

Which is correct?

Bài tập 2 · Xếp vào nhóm theo mạo từ

Kenya
the Netherlands
Paris
the Alps
Texas
the Nile

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Which sentence is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 5 · Sắp xếp các từ thành câu

????????

Bài tập 6 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 7 · Hoàn thành câu

Complete: He grew up in ___ Netherlands. (one word)

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: ___ is the tallest mountain in the world. (one word — no article)

Bài tập 9 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 10 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 11 · Tình huống thực tế

You're telling a friend about a boat trip along a famous river. Which sounds natural?

Bài tập 12 · Tình huống thực tế

You're describing where a colleague is from — a US state. Which is correct?

Bài tập 13 · Chọn dạng đúng

Which is correct?

Bài tập 14 · Lỗi thường gặp: “ở Mỹ” không có the

Vietnamese: “Chị tôi sống ở Mỹ.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct version.

Bạn đã học

  • Người (kể cả khi có chức danh), thành phố, phần lớn quốc gia và bang/vùng: không có mạo từ.
  • Đừng thêm the chỉ vì đó là tên nước: Vietnam, Japan, Kenya, Brazil.
  • Sông, biển, đại dương và dãy núi: có the (the Mekong, the Pacific, the Alps), dù tiếng Việt không cần từ nào thêm.
  • Tên nước số nhiều hoặc có “United …”: có the (the United States, the Netherlands); quần đảo và sa mạc cũng vậy.
  • Từng ngọn núi và từng cái hồ thường không có mạo từ: Everest, Lake Titicaca (có ngoại lệ như the Matterhorn).
  • Ukraine không có the, giống “Ukraina” trong tiếng Việt.
Xem tất cả bài học trong mục này