Đôi khi mạo từ đúng là không có mạo từ nào. Nhưng “không mạo từ” trong tiếng Anh có quy tắc riêng, khác với việc tiếng Việt vốn không có mạo từ.
Bạn sẽ học được gì
Không dùng mạo từ (zero article) nghĩa là không có a/an và cũng không có the. Đây không phải chuyện tùy ý: tiếng Anh bỏ mạo từ trong những trường hợp cụ thể, có thể học được, nhất là khi bạn nói về một điều gì đó nói chung chứ không phải một vật cụ thể, đã biết.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên nghe qua thì bài này có vẻ dễ. Nhưng có hai cái bẫy ngược chiều nhau. Thứ nhất, “không mạo từ” trong tiếng Anh thường đi với danh từ SỐ NHIỀU: “Chó rất trung thành” là Dogs are loyal, không phải “Dog is loyal”. Thứ hai, khi đã học the, nhiều người thêm the vào cả câu nói chung: “The dogs are loyal”, “The life is beautiful”. Câu hỏi then chốt luôn là: mình đang nói về cái cụ thể (the) hay nói chung (không mạo từ)?
Khi bạn nói về cả một loại – chó nói chung, cà phê nói chung – tiếng Anh dùng danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, không có mạo từ. Còn có the là bạn đang nói về những cái cụ thể mà người nghe biết là cái nào.
“Dogs are loyal.” → loài chó nói chung
“The dogs next door are loud.” → mấy con chó cụ thể, ai cũng biết (chó nhà hàng xóm)
“Coffee helps me focus.” → cà phê nói chung, như một loại đồ uống
“The coffee at that café is amazing.” → cà phê của một quán cụ thể
Tiếng Việt phân biệt hai ý này bằng những từ như “mấy con… nhà bên”, “cà phê ở quán đó”; tiếng Anh phân biệt bằng the. Danh từ trừu tượng cũng vậy: “Cuộc sống thật đẹp” → Life is beautiful, “Thiên nhiên cần được bảo vệ” → Nature needs protection, “Tập thể dục tốt cho sức khỏe” → Exercise is good for your health (không phải for the health; tiếng Anh thường dùng your hoặc our ở đây).
Tên các bữa ăn trong ngày và tên ngôn ngữ thường không có mạo từ khi nói về thói quen hằng ngày hoặc về chính ngôn ngữ đó.
Bữa ăn: “We have breakfast at 7.” (Chúng tôi ăn sáng lúc 7 giờ.) Tương tự: after breakfast (sau bữa sáng), at lunch (trong bữa trưa). Không nói “have the breakfast” hay “after the breakfast”. The chỉ quay lại khi bạn nói về một bữa ăn cụ thể, có miêu tả: “The breakfast we had was amazing.”
Ngôn ngữ: “She speaks Japanese.” (Cô ấy nói tiếng Nhật.) Chữ “tiếng” không cần dịch: Japanese tự thân đã là tên ngôn ngữ, nên không nói “Japanese language” trong câu này, và cũng không thêm the. Khi ngôn ngữ làm chủ ngữ cũng vậy: “Tiếng Nhật khó” → Japanese is difficult. Lưu ý: “the Japanese” nghĩa là “người Nhật” (cả dân tộc), không phải tiếng Nhật.
Một số cụm cố định bỏ mạo từ khi bạn nói về chức năng của nơi đó (học, làm việc, ngủ) chứ không phải tòa nhà: go to school, go to work, go to bed. Tiếng Việt cũng có cách nghĩ giống vậy: “đi học”, “đi làm”, “đi ngủ” nói về hoạt động, không nói về ngôi trường hay cái giường. Hãy giữ cảm giác đó và đừng thêm the: không nói “go to the school” khi ý là đi học, hay “go to the bed” khi ý là đi ngủ. The quay lại khi bạn nói về chính tòa nhà: “The school is on Main Street” (bạn đang mô tả ngôi trường ở đâu).
Không phải từ nào cũng như nhau, và tiếng Anh Anh với tiếng Anh Mỹ không phải lúc nào cũng giống nhau. Ví dụ quen thuộc nhất là hospital: tiếng Anh Mỹ thường giữ the ngay cả khi nói chung (“go to the hospital”), còn tiếng Anh Anh bỏ the (“go to hospital”). Nếu phân vân, hãy dùng the khi nói về một bệnh viện cụ thể.
Dịch thẳng từ “Chó là loài vật trung thành”. Nói chung về cả loài, tiếng Anh dùng số nhiều không có mạo từ.
Thêm the là bạn đang nói về mấy con chó cụ thể nào đó. Câu nói chung về cả loài không có mạo từ.
“Cuộc sống thật đẹp” là câu nói chung; danh từ trừu tượng như life, nature, love không có the trong trường hợp này.
“Tốt cho sức khỏe” trong tiếng Anh thường là good for your health (hoặc good for health, ít tự nhiên hơn), không phải for the health.
Tên ngôn ngữ sau speak không có mạo từ. The Japanese nghĩa là người Nhật, không phải tiếng Nhật.
“Ăn sáng lúc 7 giờ” là thói quen hằng ngày, nên bữa ăn không có mạo từ: have breakfast, after breakfast.
Giống “đi ngủ” trong tiếng Việt, go to bed là cụm cố định chỉ việc đi ngủ, không có the.
Tiếng Việt nói chung về một loài bằng danh từ trần, không có từ chỉ số nhiều: “Chó rất trung thành”, “Mèo ngủ nhiều”
Tiếng Anh cũng không dùng mạo từ ở đây, nhưng danh từ đếm được phải ở số nhiều: “Dogs are loyal”, “Cats sleep a lot”. Dịch từng chữ thành “Dog is loyal” hay “Cat sleeps a lot” là sai, vì danh từ đếm được số ít không đứng một mình được.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên khi học the, nhiều người coi the như một “từ đệm” an toàn và thêm vào mọi danh từ
Trong câu nói chung, the làm thay đổi nghĩa: “The dogs are loyal” nghĩa là “mấy con chó đó trung thành”, không phải loài chó nói chung. Danh từ không đếm được và danh từ trừu tượng khi nói chung cũng không có the: “Life is short”, “Coffee helps me focus”, “Exercise is good for your health”. The chỉ đúng khi nói về cái cụ thể: “the life of a farmer”, “the coffee at that café”.
“Đi học”, “đi làm”, “đi ngủ”, “ăn sáng”: tiếng Việt nói về hoạt động, không nói đến tòa nhà hay đồ vật
Ở điểm này tiếng Việt giúp bạn: tiếng Anh cũng không dùng mạo từ trong go to school, go to work, go to bed, have breakfast. Chỉ cần đừng “thêm cho chắc” một chữ the. Khi bạn thật sự nói về tòa nhà (“Trường ở phố Main” → “The school is on Main Street”), thì mới dùng the.
“Tiếng Nhật”, “tiếng Anh”: tiếng Việt có chữ “tiếng” đứng trước tên ngôn ngữ
Tiếng Anh chỉ dùng một từ: Japanese, English. Không thêm the và thường không cần thêm language: “She speaks Japanese”, “English is useful”. “The Japanese” là người Nhật, “the English” là người Anh.
💡 Tự hỏi: mình đang nói chung (không mạo từ) hay nói về cái cụ thể (the)?
💡 Nói chung về một loài: số nhiều, không mạo từ (Dogs are…, Cats sleep…); danh từ không đếm được: không mạo từ (Coffee…, Life…).
💡 “Đi học / đi làm / đi ngủ” → go to school / to work / to bed, không có the.
💡 Hospital: tiếng Anh Mỹ nói go to the hospital; tiếng Anh Anh nói go to hospital.
"Do you usually have lunch at your desk?"
"Sometimes — I try to get outside, though. Exercise really helps me focus in the afternoon."
"Same. I go to bed way too late, though — I need more sleep."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
A general statement about all cats — which is correct?
Bài tập 2 · Xếp vào đúng nhóm: nói chung hay cụ thể?
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 6 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 7 · Hoàn thành câu
Complete: ___ helps me focus. (one word, general truth about coffee)
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: My roommate speaks three ___. (one word)
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 10 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 11 · Tình huống thực tế
You're talking about the daily routine of attending classes, not one building. What's natural?
Bài tập 12 · Tình huống thực tế
You're pointing at a building across the street. Which is correct?
Bài tập 13 · Tiếng Anh Mỹ hay tiếng Anh Anh?
An American speaker describing a routine hospital visit — which is more typical?
Bài tập 14 · Lỗi thường gặp: số ít hoặc thêm the khi nói chung
Vietnamese: “Mèo ngủ nhiều, và tập thể dục tốt cho sức khỏe.” (a general statement) Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
General statement about all coffee — which is correct?
Mạo từ: a, an và the
Học khi nào dùng a, an và the, và vì sao người Việt hay quên mạo từ, ví dụ “I am teacher” hay “an university”. Kèm mẹo chọn a/an theo âm.
Mạo từ với tên riêng, địa danh và địa lý
The hay không mạo từ với địa danh tiếng Anh: thành phố và phần lớn quốc gia không có mạo từ; sông, biển, dãy núi và tên nước số nhiều đi với the.
Nói chung và nói cụ thể
“Chó là loài vật trung thành” là Dogs are loyal, không phải Dog is loyal hay The dogs are loyal. Học cách dùng mạo từ khi nói chung và nói cụ thể.
Cách dùng mạo từ nâng cao
Mạo từ nâng cao: a với danh từ trừu tượng có tính từ, the với so sánh nhất và số thứ tự, such a / what a trong câu cảm thán, kèm lỗi người Việt hay gặp.