“Nhiều nước” và “nhiều sách” đều dùng “nhiều”. Tiếng Anh thì tách ra: much cho thứ không đếm được, many cho thứ đếm được ở số nhiều.
Bạn sẽ học được gì
Tiếng Việt dùng “nhiều” cho mọi thứ: “nhiều nước”, “nhiều sách”, “nhiều tiền”, “nhiều bạn”. Tiếng Anh thì phải chọn: much water, nhưng many books. Much đi với những thứ đo lường chứ không đếm từng cái, còn many đi với những thứ đếm được ở số nhiều.
Cách kiểm tra dễ nhất: bạn có thể đặt một con số trước danh từ không (one book, two books)? Nếu được, danh từ đó đếm được và dùng many. Nếu không (two waters thường nghe lạ), danh từ đó không đếm được và dùng much. Lưu ý: điều quyết định là danh từ trong tiếng Anh, không phải cảm giác tiếng Việt. Bạn sẽ thấy lý do ngay sau đây.
“How many books did you buy?”: books đếm được, nên dùng many.
“How much water do you drink a day?”: water không đếm được, nên dùng much.
Vì danh từ tiếng Việt không có dạng số nhiều, hãy nhớ: sau many, danh từ phải có -s (many books, many friends), không phải “many book”. Còn “people” đã là số nhiều rồi (one person, two people), nên nói many people, không nói “many peoples” hay “much people”.
Cái bẫy lớn nhất: có những danh từ mà tiếng Anh coi là không đếm được, dù trong tiếng Việt ta vẫn nói “nhiều” một cách tự nhiên: information (thông tin), advice (lời khuyên), homework (bài tập về nhà), furniture (đồ đạc). Nói much information, much advice, không bao giờ “many informations” hay “many advices”. Money và time cũng không đếm được: much money, much time.
Với câu hỏi, “bao nhiêu” tách thành hai: How much cho danh từ không đếm được (How much money?), How many cho danh từ đếm được (How many children?). Khi hỏi giá mà không có danh từ, giống “Cái này bao nhiêu?”, tiếng Anh dùng How much: “How much is this?”
Trong giao tiếp hằng ngày, much và many chủ yếu xuất hiện trong câu hỏi và câu phủ định. Trong câu khẳng định, người bản xứ thường nói a lot of hoặc lots of. Much trong câu khẳng định nghe cứng hoặc trang trọng; many thì được, nhưng a lot of thường tự nhiên hơn. Ngoại lệ: sau too, so và very, much và many vẫn bình thường trong câu khẳng định: too much sugar, so many people, Thank you very much. Còn trong tiếng Việt, “nhiều” nghe bình thường ở mọi loại câu (“Hôm nay tôi có nhiều việc”).
“I don't have many friends here.”: câu phủ định, nên many nghe tự nhiên.
“There's a lot of traffic today.”: câu khẳng định, nên dùng a lot of chứ không dùng much.
Money không đếm được, nên dùng much. “Nhiều tiền” trong tiếng Việt không cho bạn biết điều này, bạn cần nhớ riêng.
Dù tiếng Việt nói “nhiều lời khuyên”, advice không đếm được, nên không dùng many. Câu khẳng định thì a lot of tự nhiên hơn much.
Information không đếm được: không thêm -s và đi với much.
People đã là số nhiều, không thêm -s. Trong câu khẳng định, a lot of people tự nhiên hơn many people.
Apples đếm được và ở số nhiều, nên “bao nhiêu quả táo” là How many.
“Hôm nay tôi có nhiều việc” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng much trong câu khẳng định nghe cứng. Hãy dùng a lot of.
“Nhiều bạn” không có dấu hiệu số nhiều, nhưng sau many danh từ luôn ở số nhiều: friends.
“Nhiều” dùng cho mọi danh từ: “nhiều thời gian”, “nhiều sách”, “nhiều tiền”, “nhiều bạn”
Tiếng Anh buộc bạn phải chọn theo danh từ: “much time”, “much money” (không đếm được), nhưng “many books”, “many friends” (đếm được, số nhiều). Mỗi lần định nói “nhiều”, hãy dừng lại một giây và hỏi: danh từ tiếng Anh này có đếm được không?
“Nhiều thông tin”, “nhiều lời khuyên”, “nhiều bài tập về nhà”, “nhiều đồ đạc”: tiếng Việt không phân biệt đếm được hay không
Trong tiếng Anh, information, advice, homework và furniture là danh từ không đếm được: không thêm -s và đi với much, không đi với many. Đây là bẫy much/many phổ biến nhất của người Việt: “many informations”, “many homeworks” đều sai.
“Nhiều người”: tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, nên dễ thêm -s vào people
People đã là số nhiều của person, nên nói “many people”, không nói “many peoples” (peoples nghĩa là “các dân tộc”) hay “much people”. Động từ cũng ở số nhiều: “People are friendly here.”
“Bao nhiêu” dùng cho mọi thứ: “bao nhiêu tiền?”, “bao nhiêu quả táo?”, “Cái này bao nhiêu?”
Tiếng Anh tách ra: “How much money?” nhưng “How many apples?”. Khi hỏi giá, giống “Cái này bao nhiêu?”, dùng How much mà không cần danh từ: “How much does this cost?”, “How much is it?”. Vì vậy trong “How ___ does the ticket cost?”, đáp án là much. Riêng “Bạn bao nhiêu tuổi?” thì không dùng much hay many: “How old are you?”.
💡 Thử đặt một con số trước danh từ tiếng Anh: “two books” nghe bình thường → many; “two waters” nghe lạ → much.
💡 “Nhiều” không cho bạn biết gì: hãy nhìn vào danh từ tiếng Anh. Information, advice, homework, furniture không đếm được, luôn dùng much.
💡 People đã là số nhiều: many people, không phải many peoples hay much people.
💡 “Cái này bao nhiêu?” → How much is this? Không có danh từ, How much hỏi giá.
"How much cheese do you want — half a pound?"
"That's fine. How many apples are in a bag?"
"Usually six. We don't have many bags left today, though."
"No problem, one bag is enough."
Bài tập 1 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
How ___ apples do you need?
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
How ___ sugar do you take in your coffee?
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
There isn't ___ time left before the meeting.
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
There aren't ___ seats available tonight.
Bài tập 6 · Chọn từ đúng
I don't have ___ friends in this city yet.
Bài tập 7 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: We don't have ___ eggs left. (one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: How ___ does the ticket cost? (one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn cách nói tự nhiên hơn
In everyday speech, which sounds more natural for a positive statement?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “nhiều thông tin” thành many informations
Vietnamese: “Anh ấy cho tôi nhiều thông tin.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
How ___ books have you read this year?
Some và any
Some hay any: khi nào dùng từ nào, vì sao “There is no any coffee” sai, và vì sao tiếng Anh cần một từ ở chỗ tiếng Việt thường để trống.
This, that, these và those
Học cách dùng this, that, these và those theo khoảng cách (gần hay xa) và số lượng (một hay nhiều). Trong tiếng Anh, từ chỉ định cũng có dạng số nhiều.
Few và little
Few/a few và little/a little: chọn từ nào cho danh từ đếm được hay không đếm được, và vì sao chữ “a” nhỏ làm thay đổi sắc thái, giống “ít” và “một ít”.
All, every và each
Phân biệt all, every và each: “tất cả”, “mọi” và “mỗi” trong tiếng Anh, vì sao nói every student has và vì sao “mọi người” là everyone.