Nói về số lượng và chỉ định sự vật với some, any, much, many, this, all…, tránh những lỗi như “much people” hay “many student”.
Some trong câu khẳng định, any trong câu hỏi và câu phủ định – cùng các ngoại lệ.
Much với danh từ không đếm được, many với danh từ đếm được: “how much” hay “how many”?
Chỉ vật ở gần hay ở xa, số ít hay số nhiều: “these books”, không phải “this books”.
“A few” hay “few”, “a little” hay “little”: ít, theo nghĩa tích cực hay tiêu cực.
Nói về cả nhóm hay từng thành viên: “every student”, không phải “every students”.
Với hai người hoặc hai vật: cả hai, một trong hai hoặc không cái nào.
Lượng vừa đủ, và vì sao nói “old enough” chứ không phải “enough old”.
Nói “không có” mà không thêm not: tránh phủ định kép.
Thêm một cái nữa, cái còn lại hay những cái khác trong một nhóm.
Thêm cách nói về số lượng: “plenty of”, “a lot of”, “several”…