Both, either và neither luôn nói về hai thứ. Khác biệt nằm ở chỗ bạn nói về cả hai, về một trong hai, hay không về cái nào cả.
Bạn sẽ học được gì
Both, either và neither luôn nói về đúng hai người hoặc hai vật. Both nghĩa là “cả hai (cùng nhau)”. Either nghĩa là “một trong hai, cái nào cũng được”. Neither nghĩa là “không cái nào trong hai” và tự thân đã mang nghĩa phủ định, giống như “cả hai đều không” trong tiếng Việt.
Both đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều: nói về cả cặp, giống “cả hai”.
“Both of my parents speak French.” – cả bố và mẹ tôi.
“Both books are excellent.” – cả hai quyển sách.
Vì danh từ tiếng Việt không đổi hình thức, “cả hai quyển sách” rất dễ thành “both book”. Sau both, danh từ luôn ở số nhiều: both books. Cũng không đặt the trước both: nói “both books” hoặc “both the books”, không nói “the both books”. Nếu chỉ muốn nói con số hai, dùng “the two books”.
Either đi với danh từ số ít và nghĩa là “một trong hai, cái nào bạn muốn”. Neither cũng đi với danh từ số ít nhưng nghĩa ngược lại: “không cái này, cũng không cái kia”. Vì neither đã là phủ định, không thêm not hay isn't nữa: “Neither answer is correct.”, không phải “Neither answer isn't correct.”
“You can park on either side of the street.” – bên nào cũng được.
“Neither answer is correct.” – không câu trả lời nào đúng cả.
Đây là bẫy lớn nhất với người Việt: tiếng Việt nói “Cả hai câu đều không đúng”, nên rất dễ dịch thành “Both answers are not correct”. Câu này nghe lạ, và người nghe còn có thể hiểu là “không phải cả hai đều đúng” (tức là một câu đúng). Muốn nói “cả hai đều không”, hãy dùng neither.
Nên biết thêm: sau neither of và either of, trong tiếng Anh trang trọng động từ ở số ít (Neither of the answers is correct). Trong giao tiếp thân mật đôi khi nghe thấy are, nhưng trong bài tập và văn viết, hãy dùng số ít. Và “on either side” cũng có thể mang nghĩa “ở cả hai bên”, tùy ngữ cảnh (trees on either side of the road).
Trong tiếng Việt, “cũng” dùng được cả trong câu khẳng định lẫn phủ định: “Tôi cũng thích” và “Tôi cũng không thích”. Tiếng Anh thì tách ra: too chỉ dùng trong câu khẳng định, còn với câu phủ định có hai cách: either ở cuối câu (trật tự bình thường), hoặc neither ở đầu, và khi đó trợ động từ đứng trước chủ ngữ.
“I don't like coffee. I don't like tea either.” – either ở cuối câu, trật tự bình thường. Không nói “I don't like tea too” (dịch từng chữ “cũng không”), cũng không nói “I don't like tea neither”, vì don't đã là phủ định rồi.
“‘I can't swim.’ ‘Neither can I.’” – neither, rồi can đứng trước I. “Tôi cũng không” không có động từ, nhưng trong tiếng Anh bạn lấy trợ động từ của câu trước (can, do, am…) và đặt trước chủ ngữ. Trong giao tiếp thân mật cũng có thể nói “Me neither.” Còn “Tôi cũng vậy” sau một câu phủ định thì không phải “Me too”.
Đây là câu dịch từng chữ của “Cả hai chúng tôi đều không uống cà phê”. Muốn nói “cả hai đều không”, dùng neither với động từ khẳng định, số ít.
Neither đã có nghĩa phủ định. Thêm isn't là phủ định hai lần, tiếng Anh chuẩn không chấp nhận.
“Cũng” trong câu phủ định không phải too. Too chỉ dùng với câu khẳng định; trong câu phủ định, dùng either.
Don't đã là phủ định. Ở cuối câu phủ định, “cũng không” là either.
“Cả hai quyển sách” không có dấu hiệu số nhiều trong tiếng Việt, nhưng sau both, danh từ và động từ luôn ở số nhiều.
Không đặt the trước both + danh từ. Nói both books, both the books hoặc the two books.
“Cả hai chúng tôi đều không uống cà phê.”, “Cả hai câu đều không đúng.”
Dịch từng chữ sẽ thành “Both of us don't drink coffee”, câu này nghe lạ và có thể bị hiểu là “không phải cả hai” (tức là chỉ một người không uống). Muốn nói “cả hai đều không”, tiếng Anh dùng neither với động từ khẳng định: “Neither of us drinks coffee.”, “Neither answer is correct.”
“Cũng” dùng cho cả hai chiều: “Tôi cũng thích trà.” / “Tôi cũng không thích trà.”; “Tôi cũng vậy.”
Tiếng Anh phân biệt: câu khẳng định dùng too hoặc so (“I like tea too.”, “Me too.”, “So do I.”); câu phủ định dùng either hoặc neither (“I don't like tea either.”, “Me neither.”, “Neither do I.”). Không bao giờ dùng too hay me too để đáp lại một câu phủ định.
Tiếng Việt quen đặt “không” trước động từ, kể cả khi câu đã nói về cả hai: “Cả hai câu đều không đúng.”, “Anh ấy không đến, chị ấy cũng không đến.”
Trong tiếng Anh chuẩn, mỗi câu chỉ có một từ phủ định. Neither đã phủ định rồi, nên: “Neither answer is correct” (không phải isn't), “Neither Tom nor Anna came” (không phải didn't come). Còn khi câu đã có don't, can't, isn't, thì dùng either chứ không dùng neither: “I don't like tea either.”
“Hoặc… hoặc…” và “không… cũng không…”
Hai cấu trúc này tương ứng khá sát: “hoặc thứ Bảy hoặc Chủ nhật” = either Saturday or Sunday; “không phải Tom cũng không phải Anna” = neither Tom nor Anna. Chỉ cần nhớ: với neither… nor, động từ ở dạng khẳng định.
💡 “Cả hai đều không” = neither, với động từ khẳng định: Neither of us drinks coffee.
💡 “Tôi cũng không” không bao giờ là too hay me too: dùng either ở cuối câu, hoặc Neither + trợ động từ + chủ ngữ (Neither can I).
💡 Câu đã có neither thì không thêm not; câu đã có don't, can't thì dùng either.
"Do you want to try the Italian place or the Thai place?"
"Honestly, either is fine with me — I like them both."
"Okay, but neither one takes reservations, so we might have to wait."
"That's fine, I don't mind waiting either."
Bài tập 1 · Chọn từ đúng
___ of my parents speak French.
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
You can park on ___ side of the street — both are free today.
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
___ answer is correct — they're both wrong.
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng của động từ
Both of the books ___ excellent.
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng của động từ
Neither of the answers ___ correct.
Bài tập 6 · Chọn từ đúng
I don't like coffee. I don't like tea ___.
Bài tập 7 · Chọn từ đúng
"I can't swim." "___ can I."
Bài tập 8 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: You can choose ___ color — they're both nice. (one word, meaning 'one of the two, your choice')
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: ___ of us wanted to go first, so we flipped a coin. (one word, meaning 'not one, not the other')
Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “cũng không” thành too
Vietnamese: “Tôi cũng không uống trà.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
___ shoes fit perfectly — I'll take them both.
All, every và each
Phân biệt all, every và each: “tất cả”, “mọi” và “mỗi” trong tiếng Anh, vì sao nói every student has và vì sao “mọi người” là everyone.
Enough (đủ)
Cách dùng enough với danh từ, tính từ và trạng từ: enough time nhưng tall enough. Vì sao “đủ cao” không phải enough tall và “đủ để” là enough to.
Few và little
Few/a few và little/a little: chọn từ nào cho danh từ đếm được hay không đếm được, và vì sao chữ “a” nhỏ làm thay đổi sắc thái, giống “ít” và “một ít”.
No, none và none of
No, none và none of: đứng trước danh từ, đứng một mình hay đi với một nhóm cụ thể. Vì sao “không có gì” không phải don't have nothing.