Few và little đều chỉ một lượng nhỏ. Chọn từ nào tùy vào danh từ, và có “a” phía trước hay không sẽ quyết định nghĩa “gần như không có” hay “có một ít, vậy là đủ”.
Bạn sẽ học được gì
Few và little đều có nghĩa là “không nhiều”. Để chọn giữa hai từ, bạn tự hỏi giống như với much và many: có đếm được từng cái một không? Đây là điểm mới với người Việt, vì tiếng Việt chỉ có một từ “ít” cho cả hai: “ít bạn” và “ít thời gian”.
Phần thứ hai thì bạn đã quen: “Tôi có ít thời gian” nghe tiêu cực, còn “Tôi còn một ít thời gian” nghe tích cực. Tiếng Anh cũng vậy: chữ “a” nhỏ đóng vai trò giống “một” trong “một ít”, “một vài”.
“I have a few friends here.” – friends đếm được, nên dùng few (giống “vài người bạn”). Danh từ phải ở số nhiều: a few friends, không phải a few friend.
“There's a little water left.” – water không đếm được, nên dùng little (giống “một ít nước”). Không có of: “một ít nước” là “a little water”, không phải “a little of water”.
Trong tiếng Việt, “một ít” còn đi được với vật đếm được (“một ít bánh quy”, “một ít kẹo”), nhưng trong tiếng Anh phải đổi thành a few: “a few cookies”, không phải “a little cookies”. Cũng cẩn thận với những danh từ mà tiếng Anh coi là không đếm được: advice (lời khuyên), news (tin tức), information (thông tin), furniture (đồ đạc). Chúng đi với little / a little và không bao giờ thêm -s.
Đây là điểm quan trọng nhất của bài: chữ “a” không phải chi tiết nhỏ: chữ này biến thông điệp từ tiêu cực thành tích cực. Few và little (không có “a”) nghĩa là “gần như không có, rất ít” và nghe tiêu cực, thất vọng. A few và a little nghĩa là “có một ít, như vậy là được”: tích cực hoặc trung tính.
“Few people came to the meeting.” – nghe như buổi họp đáng thất vọng (rất ít người đến, gần như không ai).
“A few people came to the meeting.” – nghe như một nhóm nhỏ bình thường (có vài người đến).
Hai cái bẫy: “chỉ vài người” là “only a few” (có “a”); “only few” nghe không tự nhiên. Và “quite a few” không có nghĩa là “khá ít” mà là “khá nhiều”. Ngoài ra, few và little không có “a” nghe hơi trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày, người ta hay nói “not many” / “not much”.
“Một ít” trong tiếng Việt đi được với mọi danh từ, nhưng friends đếm được, nên dùng a few.
Water không đếm được, nên dùng little: “một ít nước”.
“Một ít nước” là a little water, không có of.
Không có “a”, few nghĩa là “gần như không có bạn”, mâu thuẫn với “never lonely”. Bạn muốn nói “có vài người bạn”, nên dùng a few.
“Chỉ vài người” → only a few. Sau only, thường dùng dạng có “a”.
“Vài lời khuyên”: trong tiếng Anh advice không đếm được và không có số nhiều. Nói a little advice, hoặc a few tips (tip đếm được).
“Vài người bạn” không có dấu hiệu số nhiều trong tiếng Việt, nhưng sau a few danh từ phải ở số nhiều: friends.
“Ít” dùng cho mọi loại danh từ: “ít bạn”, “ít thời gian”, “ít tiền”
Tiếng Anh tách ra: danh từ đếm được dùng few (“few friends”), danh từ không đếm được dùng little (“little time”, “little money”). Câu “I have little friends” không có nghĩa “tôi có ít bạn” mà nghe như “tôi có những người bạn bé nhỏ”, vì little còn là tính từ “nhỏ”.
“Ít” và “một ít”, “một vài”: sự khác biệt này bạn đã biết
“Ít bạn” → few friends, “vài người bạn” → a few friends, “ít thời gian” → little time, “một ít thời gian” → a little time. Giống tiếng Việt, “a” tạo ra khác biệt giữa “gần như không có” và “có một ít, đủ dùng”. Đây là điểm tiếng Việt thật sự giúp bạn; chỉ cần để ý thêm danh từ đếm được hay không.
“Một ít” đi được với cả vật đếm được: “một ít bánh quy”, “một ít táo”
Trong tiếng Anh, a little chỉ đi với danh từ không đếm được. Với vật đếm được, dùng a few + số nhiều: “a few cookies”, “a few apples”. Và không thêm of trước danh từ: “a little water”, không phải “a little of water”. A little of chỉ dùng trước một từ hạn định hay đại từ: “a little of the cake”, “a little of it”.
“Vài lời khuyên”, “một số thông tin”, “tin tức”, “đồ đạc”: tiếng Việt không quan tâm đếm được hay không
Trong tiếng Anh, advice, news, information và furniture là danh từ không đếm được và không có dạng số nhiều. Vì vậy: “a little advice” (vài lời khuyên), “little good news” (ít tin vui), không nói “a few advices” hay “few news”. Lưu ý: news tận cùng bằng -s nhưng không phải số nhiều: “The news is good.”
“Khá ít” và “khá nhiều”
“Quite a few” trông giống “khá ít”, nhưng thật ra nghĩa là “khá nhiều”: “Quite a few people came” = khá nhiều người đến. Còn “khá ít” là “not many” hoặc “very few”.
💡 “Ít” → few (đếm được) hoặc little (không đếm được); “vài / một ít” → a few / a little.
💡 “Một ít nước” là a little water, không có of; “một ít bánh quy” là a few cookies.
💡 Advice, news, information, furniture: không đếm được, luôn dùng little / a little.
"Do we have enough time to pack everything?"
"We have a little time — maybe twenty minutes if we hurry."
"Okay. I only need a few more things anyway."
"Good, because there's very little space left in this suitcase."
Bài tập 1 · Xếp vào nhóm: đếm được hay không đếm được
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
I have ___ friends here, so I'm not lonely.
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
There's ___ hope left, and that's better than nothing.
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
___ people showed up — the event was almost empty.
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
We have ___ time before the train leaves — enough to make it if we hurry.
Bài tập 6 · Chọn từ đúng
She has ___ patience for excuses — basically none.
Bài tập 7 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: ___ people can do what she does. (meaning 'hardly any', one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: There is ___ hope of finding survivors. (meaning 'hardly any', one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu phù hợp hơn
Which sounds more positive and reassuring?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “vài lời khuyên” thành a few advices
Vietnamese: “Tôi cần vài lời khuyên.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
I have ___ questions, if you don't mind.
All, every và each
Phân biệt all, every và each: “tất cả”, “mọi” và “mỗi” trong tiếng Anh, vì sao nói every student has và vì sao “mọi người” là everyone.
Both, either và neither
Học both, either và neither để nói về đúng hai người hoặc hai vật: cả hai, một trong hai, hoặc không cái nào. Vì sao “cả hai đều không” là neither.
Enough (đủ)
Cách dùng enough với danh từ, tính từ và trạng từ: enough time nhưng tall enough. Vì sao “đủ cao” không phải enough tall và “đủ để” là enough to.
This, that, these và those
Học cách dùng this, that, these và those theo khoảng cách (gần hay xa) và số lượng (một hay nhiều). Trong tiếng Anh, từ chỉ định cũng có dạng số nhiều.