Trong tiếng Anh, mọi tính từ đều đứng trước danh từ theo một trật tự khá cố định: “a beautiful old wooden table”, không phải “a wooden old beautiful table”.
Bạn sẽ học được gì
Tiếng Việt nói “một quả bóng bay màu đỏ” hay “một chiếc bàn gỗ cũ rất đẹp”: danh từ đứng trước, mọi từ miêu tả đứng sau. Tiếng Anh thì ngược lại: tất cả tính từ đứng TRƯỚC danh từ (a big red balloon), và tính từ không bao giờ đổi hình thức.
Khi có hai tính từ trở lên cùng miêu tả một danh từ, chúng cũng không đứng tùy ý. Người bản xứ theo một trật tự cố định mà gần như không cần suy nghĩ: ý kiến, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đích, rồi đến danh từ. Bạn không cần học thuộc cả danh sách ngay. Lúc đầu, chỉ cần nắm chắc những cặp hay gặp nhất: kích thước trước tuổi (“a small old town”) và kích thước hoặc tuổi trước màu sắc (“a big red balloon”).
Trật tự đầy đủ là: Ý kiến (lovely, boring) → Kích thước (big, tiny) → Tuổi (old, young, new) → Hình dạng (round, square) → Màu sắc (red, blue) → Nguồn gốc (French, Italian) → Chất liệu (wooden, cotton) → Mục đích (a sleeping bag, a wine glass).
“a beautiful old wooden table”: ý kiến, tuổi, chất liệu. Tiếng Việt nói “một chiếc bàn gỗ cũ rất đẹp”. Hãy để ý: trật tự gần như soi gương. Từ gần danh từ nhất trong tiếng Việt (gỗ) cũng gần danh từ nhất trong tiếng Anh, nhưng đứng phía trước (wooden table). Nếu dịch từ trái sang phải, bạn sẽ được một trật tự ngược.
“an old Italian restaurant”: tuổi, nguồn gốc. Để chỉ nguồn gốc, tiếng Anh dùng tính từ (Italian, French, Japanese) chứ không dùng tên nước. Tiếng Việt nói “nhà hàng Ý”, nhưng tiếng Anh là an Italian restaurant, không phải “an Italy restaurant”. Tính từ chỉ nguồn gốc luôn viết hoa chữ cái đầu.
“a big red balloon”: kích thước, màu sắc. Lưu ý: tiếng Việt nói “màu đỏ”, nhưng trong tiếng Anh chỉ cần red, không thêm color: a red balloon, không phải “a red color balloon”.
Bốn, năm tính từ đứng liền nhau (như danh sách ở trên) rất hiếm và nghe như bài tập từ vựng. Khi nói, người ta thường chỉ đặt một hoặc hai tính từ trước danh từ, phần còn lại nói riêng ra: “It's a wooden table – it's really old and quite beautiful.”, thay vì dồn tất cả lên trước danh từ.
Có một ngoại lệ nhỏ: các tính từ ngang hàng (thường là hai tính từ cùng loại, ví dụ hai phẩm chất của một người) mỗi từ miêu tả danh từ một cách độc lập. Chúng được ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc and, và thường đổi chỗ được: “a kind, patient teacher” = “a patient, kind teacher”. Ngược lại, tính từ thuộc các loại khác nhau xếp chồng lên trước danh từ, không có dấu phẩy và theo trật tự cố định: “a big red balloon”, không phải “a red big balloon”. Dấu phẩy phản ánh sự khác biệt đó, nhưng không phải phép thử cho mọi trường hợp: thêm dấu phẩy không làm cho một trật tự sai trở thành đúng.
Từ chỉ ý kiến (beautiful, lovely, nice) đứng trước từ chỉ chất liệu (wooden, cotton). Chất liệu luôn đứng sát danh từ.
Kích thước đứng trước tuổi: little old, không phải old little. Các từ miêu tả sau danh từ trong tiếng Việt khá linh hoạt (“một thị trấn nhỏ cổ kính”), còn tiếng Anh thì có trật tự cố định.
Màu sắc đứng trước chất liệu. Nếu dịch “ví da màu nâu” từ trái sang phải, bạn sẽ được trật tự ngược.
Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ, dù tiếng Việt nói “quả bóng bay đỏ”.
“Nhà hàng Ý” dùng tên nước, nhưng tiếng Anh dùng tính từ chỉ nguồn gốc: Italian, French, Japanese.
“Bàn gỗ” không dịch từng chữ: chất liệu đứng trước danh từ (wooden, glass, leather). Người bản xứ cũng nói a wood table, nhưng không bao giờ nói “a table wood”.
“Màu xanh” không cần dịch chữ “màu”: blue đã là một tính từ chỉ màu sắc. Nói a blue dress, không phải “a blue color dress”.
Tính từ không đổi, nhưng danh từ số nhiều phải thêm -s, dù tiếng Việt chỉ cần nói “hai quả bóng bay đỏ”.
Trong tiếng Việt, tính từ luôn đứng sau danh từ: “quả bóng bay đỏ”, “ngôi nhà nhỏ và hiện đại”
Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ và không cần từ nối: “a red balloon”, “a small modern house”. Tính từ chỉ đứng sau danh từ khi có động từ to be ở giữa: “The house is small and modern.”
Trật tự sau danh từ của tiếng Việt thường ngược với tiếng Anh: “áo khoác da màu nâu”, “bàn gỗ cũ”
Trong tiếng Việt, từ gắn chặt nhất với danh từ (da, gỗ) đứng ngay sau danh từ. Trong tiếng Anh, từ đó cũng sát danh từ, nhưng từ phía trước, nên chất liệu đứng cuối dãy tính từ: “a brown leather jacket”, “an old wooden table”. Nếu dịch từ trái sang phải, bạn sẽ nói “a leather brown jacket” hay “a wooden old table”, nghe rất sai. Mẹo: bắt đầu từ danh từ, rồi thêm từng tính từ về phía bên trái.
Chất liệu và mục đích đứng sau danh từ: “bàn gỗ”, “bàn bằng kính”, “túi ngủ”, “ly rượu vang”
Trong tiếng Anh, chất liệu và mục đích đứng ngay trước danh từ: “a wooden table”, “a glass table”, “a sleeping bag”, “a wine glass”. Vì vậy không nói “a table wood” hay “a bag sleeping”. Tính từ chỉ ý kiến, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc và nguồn gốc đứng trước chất liệu: “a big round glass table”.
Để chỉ nguồn gốc, tiếng Việt dùng tên nước: “nhà hàng Ý”, “phim Pháp”, “xe Nhật”
Tiếng Anh dùng tính từ chỉ nguồn gốc, không dùng tên nước: “an Italian restaurant”, “a French film”, “a Japanese car”, không phải “an Italy restaurant” hay “a Japan car”. Tính từ này luôn viết hoa chữ cái đầu và đứng sau tuổi và màu sắc, nhưng trước chất liệu: “an old Italian restaurant”.
💡 Mọi tính từ đều đứng trước danh từ và không đổi hình thức.
💡 Trật tự sau danh từ của tiếng Việt thường bị ngược: “áo khoác da màu nâu” → a brown leather jacket.
💡 Kích thước trước tuổi, màu sắc trước chất liệu. Với nguồn gốc, dùng tính từ viết hoa (Italian), không dùng tên nước.
"What did you get her for her birthday?"
"A beautiful little wooden jewelry box."
"That sounds lovely — where did you find it?"
"At this tiny antique shop downtown."
Bài tập 1 · Chọn trật tự đúng
She bought a ___ table.
Bài tập 2 · Chọn trật tự đúng
He wore a ___ coat.
Bài tập 3 · Chọn trật tự đúng
They live in a ___ house.
Bài tập 4 · Sắp xếp các từ thành cụm đúng
Bài tập 5 · Sắp xếp các từ thành cụm đúng
Bài tập 6 · Chọn trật tự đúng
I bought a ___ jacket.
Bài tập 7 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete with two adjectives in the correct order: We saw a ___ building. (use: old, large)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete with two adjectives in the correct order: She wore a ___ dress. (use: red, silk)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành cụm đúng
Bài tập 11 · Chọn cụm từ nghe tự nhiên
Which sentence sounds natural?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự của tiếng Việt
Vietnamese: “áo khoác da màu nâu” (the adjectives follow the noun, roughly in reverse English order). Which English phrase is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
a ___ shirt
So sánh hơn và so sánh nhất
So sánh hơn và so sánh nhất với -er/-est và more/most: chính tả, dạng bất quy tắc và các bẫy như “more tall” hay “He is tall than his dad”.
Tính từ đuôi -ed và -ing
Bored hay boring: -ed nói về cảm xúc của một người, -ing nói về thứ gây ra cảm xúc đó. “Tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring.
So sánh bằng với as…as
So sánh bằng as…as trong tiếng Anh: bằng nhau (“cao bằng”), not as…as (“không đắt bằng”) và twice/half as…as (“nhanh gấp đôi”).
Tính từ cơ bản
Tìm hiểu tính từ trong tiếng Anh là gì, đứng ở đâu trong câu, và vì sao câu như “The house big” phải có động từ to be thì mới đúng ngữ pháp.