As + tính từ + as nghĩa là “… bằng”: My brother is as tall as me = Anh tôi cao bằng tôi. Không cần dạng so sánh hơn.
Bạn sẽ học được gì
Bạn đã biết dạng so sánh hơn như taller hay more expensive. Nhưng tiếng Anh còn một cách so sánh khác cũng phổ biến không kém: as + tính từ + as. Với cấu trúc này, bạn nói rằng hai thứ bằng nhau, chứ không phải một thứ “hơn” thứ kia.
“My brother is as tall as me” nghĩa là hai anh em cao bằng nhau, giống hệt “Anh tôi cao bằng tôi”. Điểm cần nhớ: tiếng Việt chỉ dùng MỘT từ đứng sau tính từ (“cao bằng tôi”, “cao như tôi”), còn tiếng Anh cần as ở CẢ HAI bên tính từ: as tall as me, không phải “tall as me” hay “as tall like me”. Sau as thứ hai, trong giao tiếp hằng ngày người ta thường nói me (as tall as me); as I am trang trọng hơn. Cấu trúc này cũng dùng với trạng từ (“She runs as fast as her brother”) và với số lượng: “nhiều tiền bằng” là as much money as (danh từ không đếm được), còn “nhiều sách bằng” là as many books as (danh từ số nhiều).
Khi có not trước as…as, câu mang nghĩa “kém hơn”, không phải “hơn”, giống như “không… bằng” trong tiếng Việt. “This coffee isn't as good as the one at the other cafe” nghĩa là cà phê ở đây không ngon bằng cà phê ở quán kia.
Trong giao tiếp, cấu trúc này thường nghe tự nhiên hơn so sánh hơn với than: “It's not as expensive as I thought” (không đắt như mình nghĩ) phổ biến hơn “It's less expensive than I thought”. Trong câu phủ định cũng có not so…as, nhưng ngày nay thường dùng not as…as. Trong câu khẳng định thì chỉ có as…as.
Để nói một thứ to hơn, nhanh hơn hay đắt hơn bao nhiêu lần, hãy đặt từ chỉ số lần (twice, three times, half) ngay trước as: twice as fast as, half as expensive as, three times as big as.
Tiếng Việt đặt “gấp đôi”, “gấp ba lần” SAU tính từ: “đắt gấp đôi chiếc kia”, “nhanh gấp ba lần”. Đừng dịch từng chữ. “Đắt gấp đôi” là twice as expensive as, không phải “expensive double” hay “double expensive than”. “Gấp đôi” là twice (ít khi nói two times). Người bản xứ cũng nói three times more expensive than (số lần + so sánh hơn + than), nhưng với twice thì chỉ dùng as…as: twice as fast, không phải “twice faster”. Đừng trộn hai cấu trúc (“twice as faster than”). Còn “bằng một nửa” là half as…as: half as heavy as.
“Cao bằng tôi” chỉ có một từ “bằng”, nhưng tiếng Anh cần as cả trước và sau tính từ: as tall as.
Sau as… phải là as. Than là “hơn” trong “… hơn” và chỉ đi với so sánh hơn: smarter than.
Bên trong as…as luôn là tính từ nguyên dạng (fast), không phải so sánh hơn (faster), cũng như tiếng Việt nói “không nhanh bằng”, không nói “không nhanh hơn bằng”.
“Đắt gấp đôi chiếc kia” là twice as expensive as. Không dùng double trước tính từ, và không dùng than.
“Nhiều… bằng” có thể là as much hoặc as many. Với danh từ đếm được số nhiều (books) dùng as many; as much dùng cho danh từ không đếm được (money, time).
“Cao bằng tôi”, “cao như tôi”, “không đắt bằng”: tiếng Việt chỉ dùng một từ sau tính từ
Tính từ giữ nguyên dạng, giống tiếng Anh: “cao bằng tôi” → “as tall as me”, “không đắt bằng quán kia” → “not as expensive as that one”. Nhưng tiếng Anh cần as hai lần, một trước và một sau tính từ. “Tall as me” thiếu as đầu, còn “as tall like me” dùng like thay cho as thứ hai: cả hai đều sai.
“Thông minh hơn” và “thông minh bằng”: hai cấu trúc khác nhau
Tiếng Anh cũng tách bạch hai cấu trúc này: “… hơn” → smarter than (so sánh hơn + than), còn “… bằng” → as smart as (tính từ nguyên dạng + as). Trộn lẫn như “as smart than” hay “as smarter as” là sai. Than chỉ đi với so sánh hơn.
“Đắt gấp đôi”, “to gấp ba lần”, “nhẹ bằng một nửa”: từ chỉ số lần đứng sau tính từ
Trong tiếng Anh, từ chỉ số lần đứng TRƯỚC: số lần + as + tính từ + as: “twice as expensive as”, “three times as big as”, “half as heavy as”. “Expensive double” hay “double expensive than” đều sai, và tính từ giữ nguyên dạng, không thêm -er hay more.
💡 “… bằng”, “… như” = as … as: as hai lần, không dùng like.
💡 “Hơn” → than (chỉ với so sánh hơn); “bằng” → as … as.
💡 “Nhiều… bằng” = as much (không đếm được) / as many (số nhiều) … as.
💡 “Gấp đôi / bằng một nửa” = twice / half as … as, đặt TRƯỚC tính từ, tính từ giữ nguyên dạng.
"Is the new neighborhood as quiet as this one?"
"Pretty much — maybe not quite as quiet, but close."
"What about rent?"
"Honestly, it's almost twice as expensive as here."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
My brother is ___ me.
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
This coffee isn't ___ the one at the other cafe.
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
She runs ___ as her brother.
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
This car is ___ that one.
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
The movie was ___ everyone said it would be.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn dạng đúng
This restaurant is ___ the one downtown.
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: This bag is ___ that one. (equal weight — use as...as with 'heavy')
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: My new phone is ___ my old one. (twice the speed — use 'fast')
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “cao bằng”
Vietnamese: “Anh tôi cao bằng tôi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
She's ___ me.
Tính từ đuôi -ed và -ing
Bored hay boring: -ed nói về cảm xúc của một người, -ing nói về thứ gây ra cảm xúc đó. “Tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring.
So sánh hơn và so sánh nhất
So sánh hơn và so sánh nhất với -er/-est và more/most: chính tả, dạng bất quy tắc và các bẫy như “more tall” hay “He is tall than his dad”.
Trật tự tính từ
Trật tự tính từ trước danh từ trong tiếng Anh: ý kiến, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, để mô tả thật tự nhiên.
Cách tạo tính từ
Các hậu tố tạo tính từ trong tiếng Anh (-ful, -less, -ous, -able, -ive) và tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, kèm ví dụ rõ ràng.