Less và least hoạt động giống more và most, nhưng theo chiều ngược lại: less expensive nghĩa là “ít đắt hơn”, chứ không phải “rẻ”.
Bạn sẽ học được gì
Với more và most, bạn so sánh theo chiều đi lên; với less và least, theo chiều đi xuống. Tiếng Việt giúp bạn khá nhiều ở đây: “ít nguy hiểm hơn”, “kém thú vị hơn” chính là less dangerous than, less interesting than, và tính từ không đổi. “This laptop is less expensive than that one” nghĩa là chiếc laptop này ít đắt hơn chiếc kia: có thể vẫn đắt, chỉ là không đắt bằng.
Chữ “hơn” trong tiếng Việt vừa đánh dấu so sánh vừa nối với thứ được so sánh, còn tiếng Anh cần hai phần: less đứng trước tính từ và than đứng trước thứ được so sánh: less expensive than that one. Đừng bỏ than, và đừng dùng that thay cho than. Chú ý chính tả: than (hơn), không phải then (rồi, sau đó).
Cũng như tiếng Việt thích nói “rẻ hơn” hơn là “ít đắt hơn”, tiếng Anh thường dùng cách nói trực tiếp: cheaper hoặc not as expensive thay cho less expensive. Nhưng less + tính từ hoàn toàn đúng và rất tiện với những tính từ không có từ trái nghĩa đơn giản (less experienced, less stressed).
Giống như the most chỉ mức cao nhất trong ba thứ trở lên, the least chỉ mức thấp nhất. “Of all the candidates, he was the least qualified” nghĩa là mọi ứng viên khác đều đủ năng lực hơn anh ấy.
Đây là bẫy chính với người Việt. Tiếng Việt nói “cuốn sách kém thú vị nhất trong ba cuốn” hay “ứng viên ít kinh nghiệm nhất”. Vì đã quen dịch “ít”, “kém” là less, người học dễ viết “the less interesting book” hoặc ghép thêm most thành “the most less qualified”. Trong tiếng Anh chỉ cần một từ: the least. “Cuốn sách kém thú vị nhất trong ba cuốn” là “the least interesting book of the three”. Cẩn thận thêm: “ít nhất” còn có nghĩa “tối thiểu” (ít nhất 20 phút), và nghĩa đó là at least, không phải the least.
Khi chỉ có đúng hai thứ, tiếng Anh chuẩn mực thường dùng so sánh hơn: the less expensive of the two. Trong giao tiếp hằng ngày người ta cũng nói the least. Với ba thứ trở lên, the least luôn đúng.
Tiếng Việt nói “ít thời gian hơn” và cũng nói “ít bạn hơn”: một từ cho tất cả. Tiếng Anh tách ra: less đi với danh từ không đếm được (less time, less money, less salt), còn fewer đi với danh từ đếm được số nhiều (fewer people, fewer friends, fewer features). Vì vậy “less features” phải là “fewer features”.
Phép thử: bạn có đặt được “một, hai, ba…” trước danh từ không? Ba tính năng, ba người bạn → fewer. Ba muối? Không hợp lý → less. Và nhớ rằng sau fewer, danh từ phải ở số nhiều: fewer features, không phải “fewer feature”, dù tiếng Việt chỉ nói “ít tính năng hơn”.
Trước tính từ luôn là less, không bao giờ là fewer (less expensive, less dangerous). Fewer chỉ đứng ngay trước danh từ đếm được số nhiều. Một ngoại lệ hữu ích: với lượng thời gian, tiền bạc hay khoảng cách, tiếng Anh dùng less than, giống “dưới”, “chưa đến” trong tiếng Việt (less than 20 minutes, less than 100,000 dong). Nhiều người bản xứ vẫn nói less people trong giao tiếp, nhưng trong bài thi và văn viết chuẩn mực thì dùng fewer people.
Features đếm được và ở số nhiều, nên dùng fewer. Chữ “ít” trong tiếng Việt không cho thấy sự khác biệt này.
So sánh nhất trong ba người trở lên (all the candidates) cần the least, không phải less.
Sau fewer, danh từ luôn ở số nhiều, dù tiếng Việt chỉ nói “ít tính năng hơn”.
“Ít nhất hai tiếng” (tối thiểu) là at least. The least chỉ dùng cho so sánh kém nhất: the least expensive.
Lesser là một từ khác, trang trọng hơn (“a lesser evil” = cái ác nhỏ hơn). Trước tính từ chỉ cần less.
“Ít nguy hiểm hơn”, “kém thú vị hơn”: cùng ý với less dangerous, less interesting
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: ít/kém + tính từ + hơn = less + tính từ + than, và tính từ không đổi: less expensive, less interesting. Chỉ cần nhớ chữ “hơn” phải tách thành hai phần trong tiếng Anh: less trước tính từ và than trước thứ được so sánh: “less dangerous than the other one”.
“Kém thú vị nhất”, “ít kinh nghiệm nhất”; và “ít nhất” với nghĩa “tối thiểu”
Tiếng Anh có một từ riêng cho so sánh kém nhất: the least. “The least interesting book of the three”, không phải “the less interesting” hay “the most less interesting”. Còn “ít nhất” với nghĩa “tối thiểu” là at least: “It takes at least 20 minutes.”
“Ít… hơn” dùng cho mọi danh từ: ít tiền hơn, ít bạn hơn, ít tính năng hơn
Tiếng Anh phân biệt: less money (không đếm được), nhưng fewer friends và fewer features (đếm được, số nhiều). Vì “ít” không cho bạn gợi ý nào, đây mới là chỗ hay sai nhất, chứ không phải bản thân less/least. Và sau fewer, danh từ luôn ở số nhiều.
💡 Hãy hỏi: có đếm được không? Có → fewer (với danh từ số nhiều); không → less. Chữ “ít” không giúp được ở đây.
💡 “Kém… nhất”, “ít… nhất” trong một nhóm = the least, không phải the less. “Ít nhất” (tối thiểu) = at least.
💡 So sánh hai thứ: less … than. Đừng bỏ than, và đừng viết then.
"So which one are you going to get?"
"Probably this one — it's less powerful, but it's also way less expensive."
"Is that a big deal for what you need it for?"
"Not really — it's the least demanding thing I'll use it for anyway."
Bài tập 1 · Chọn từ đúng
This laptop is ___ expensive than that one.
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
This is the ___ interesting book of the three.
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
She is ___ experienced than her colleague.
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
Of all the candidates, he was the ___ qualified.
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
This route is ___ dangerous than the other one.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn câu có cùng nghĩa
Which means the same as 'This test wasn't as difficult as the last one'?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: This soup has ___ salt than I expected. (one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: Of all my classes, chemistry is the ___ boring. (opposite of 'most boring', one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn từ đúng
This was the ___ difficult exam I've ever taken.
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “kém… nhất” thành the less
Vietnamese: “Anh ấy là ứng viên kém kinh nghiệm nhất.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
This bag is ___ heavy than that one.
Cách tạo tính từ
Các hậu tố tạo tính từ trong tiếng Anh (-ful, -less, -ous, -able, -ive) và tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, kèm ví dụ rõ ràng.
So sánh bằng với as…as
So sánh bằng as…as trong tiếng Anh: bằng nhau (“cao bằng”), not as…as (“không đắt bằng”) và twice/half as…as (“nhanh gấp đôi”).
Tính từ có mức độ và không có mức độ
Tính từ có mức độ và không có mức độ: vì sao nói very cold mà không nói very freezing, và nên dùng từ nhấn mạnh nào với tính từ cực điểm.
Tính từ đuôi -ed và -ing
Bored hay boring: -ed nói về cảm xúc của một người, -ing nói về thứ gây ra cảm xúc đó. “Tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring.