Tính từ + giới từ

B1 · Trung cấpTính từ

Giống như “hài lòng với” hay “lo lắng về” trong tiếng Việt, nhiều tính từ tiếng Anh đi với một giới từ cố định. Đôi khi trùng với tiếng Việt, nhưng thường là khác.

Bạn sẽ học được gì

  • Tính từ + giới từ thường là cặp cố định: hãy học cả cặp như một từ
  • Các nhóm hay gặp: + of (afraid, proud, tired, fond, capable), + in (interested, involved), + at (good, bad)
  • + to (married, similar, related), + for (famous, responsible), + about (worried, excited) và + with (satisfied)
  • Động từ đứng sau giới từ phải ở dạng -ing (interested in learning), không dùng động từ nguyên mẫu

Những cặp cố định cần học thuộc

Ý tưởng này không xa lạ: tiếng Việt cũng nói “hài lòng với”, “lo lắng về”, “tự hào về”. Trong tiếng Anh, nhiều tính từ đi với một giới từ cố định để nối với người, vật hay việc mà cảm xúc hoặc phẩm chất đó hướng tới.

Điểm khác là tiếng Việt hay dùng “với” hoặc “về” cho rất nhiều trường hợp, còn tiếng Anh chọn giới từ riêng cho từng tính từ. “Kết hôn với” là married TO, “khác với” là different FROM, “nổi tiếng với” là famous FOR, “tự hào về” là proud OF. Vì vậy, hãy luôn học cả cặp (“interested in”, “good at”) như một từ mới. Cũng đừng quên động từ to be: tiếng Việt nói “Tôi sợ nhện”, còn tiếng Anh là “I'm afraid of spiders”, không phải “I afraid of spiders”.

Nếu sau giới từ là một động từ, động từ đó phải ở dạng -ing: “interested in learning”, “good at cooking”, “capable of doing”. Động từ tiếng Việt không đổi (“thích học”, “giỏi nấu ăn”), nhưng trong tiếng Anh, sau giới từ không dùng động từ nguyên mẫu hay to + động từ.

Các nhóm hay gặp

+ of: afraid of (sợ), proud of (tự hào về), tired of (chán, mệt mỏi vì), fond of (thích, quý), capable of (có khả năng), ashamed of (xấu hổ vì).

+ in: interested in (quan tâm đến, thích), involved in (tham gia vào, liên quan đến), confident in (tin tưởng vào; cũng có confident of). + at: good at, bad at, terrible at (giỏi, kém, rất tệ về một việc gì đó).

+ to: married to (kết hôn với), similar to (giống với), related to (liên quan đến, có họ hàng với), kind to (tử tế với).

+ for: famous for (nổi tiếng về, nổi tiếng với), responsible for (chịu trách nhiệm về), ready for (sẵn sàng cho), grateful for (biết ơn về). + about: worried about (lo lắng về), excited about (háo hức về), nervous about, happy about. + with: satisfied with (hài lòng với), happy with (vui với, hài lòng với).

Hãy để ý: chữ “với” trong tiếng Việt có thể ứng với nhiều giới từ tiếng Anh: with (satisfied with), to (married to, similar to, kind to), from (different from) hay for (famous for). Đừng tự động dịch “với” thành with.

"I'm interested in photography."
"She's really good at chess."
"He's married to a doctor."
"We're excited about the trip."

Cẩn thận với những cặp này

Good at (không phải good in) cho kỹ năng và môn học: “giỏi toán” = good at math. Tiếng Việt không cần giới từ (“Cô ấy giỏi toán”), nhưng tiếng Anh thì bắt buộc phải có at. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật đôi khi có người nói good in, nhưng good at luôn đúng.

Married to (không phải married with) khi nói ai là vợ hoặc chồng của ai: “kết hôn với” = married to. Còn “married with children” nghĩa là “đã lập gia đình và có con”.

Different from cho “khác với”, không phải different with. Different from đúng ở mọi nơi; different than hay dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn different to trong tiếng Anh Anh.

Responsible for (không phải responsible about) cho “chịu trách nhiệm về”. Proud of (không phải proud about) cho “tự hào về”. Afraid of cho “sợ”: tiếng Việt nói “sợ nhện” không cần giới từ, nhưng trong tiếng Anh không được bỏ of.

"This model is different from the previous one."
"She's married to my cousin."

Tiếng Anh trong đời sống

"I'm not really interested in sports."
"He's terrible at remembering names."
"This town is famous for its old cathedral."
"She's a bit nervous about the interview tomorrow."

Lưu ý

✗She's married with a lawyer.
✓She's married to a lawyer.

“Kết hôn với” là married to. “Married with” chỉ dùng với nghĩa “đã lập gia đình và có…” (“married with two kids”).

✗This is different with what I expected.
✓This is different from what I expected.

“Khác với” là different from, không phải different with.

✗I afraid spiders.
✓I'm afraid of spiders.

Tiếng Việt nói “Tôi sợ nhện”, không có “là” và không có giới từ. Tiếng Anh cần cả hai: I'm (= I am) afraid of.

✗She's really good in chess.
✓She's really good at chess.

“Giỏi” một môn học hay một hoạt động là good at, không phải good in.

✗Hoi An is famous with its old town.
✓Hoi An is famous for its old town.

“Nổi tiếng với” là famous for, không phải famous with.

✗I'm interested in learn English.
✓I'm interested in learning English.

Tiếng Việt nói “thích học”, động từ không đổi; nhưng trong tiếng Anh, động từ sau giới từ phải ở dạng -ing.

So sánh với tiếng Việt

Một số cặp giống tiếng Việt: “hài lòng với”, “lo lắng về”, “háo hức về”, “sẵn sàng cho”

Satisfied with, worried about, excited about, ready for: với những cặp này, giới từ tiếng Việt dẫn bạn đến đúng đáp án. Ở đây bạn có thể tin vào cảm giác của mình.

“Kết hôn với”, “khác với”, “giống với”, “nổi tiếng với”, “tự hào về”: những chữ “với”, “về” dễ đánh lừa nhất

Trong những cặp này, “với” không phải with và “về” không phải about: married to, different from, similar to, famous for, proud of. “Married with”, “different with”, “similar with”, “famous with” và “proud about” đều sai. Vì nghe rất tự nhiên trong tiếng Việt, đây là những cặp bạn cần luyện nhiều nhất.

Tiếng Việt thường không cần giới từ và không cần “là” trước tính từ: “Tôi sợ nhện.”, “Cô ấy giỏi toán.”, “Tôi rất quan tâm đến nhiếp ảnh.”

Tiếng Anh cần cả động từ to be lẫn giới từ: “I'm afraid of spiders”, “She's good at math”, “I'm very interested in photography”. “I afraid spiders”, “She good math” hay “I very interested in photography” đều sai. Nếu sau giới từ là động từ, dùng dạng -ing: “interested in learning”, không phải “interested in learn”.

💡 “Với” không phải lúc nào cũng là with: married to, different from, similar to, famous for.

💡 Giỏi một việc gì đó = good at, không phải good in. Tự hào về = proud of, không phải proud about.

💡 Đừng quên to be và giới từ: I'm afraid of spiders. Động từ sau giới từ ở dạng -ing: interested in learning.

Tình huống thực tế: nói về một sở thích mới

"I heard you started painting — how's that going?"

"Honestly, I'm not very good at it yet, but I'm really interested in it."

"That's great — are you satisfied with your progress so far?"

"Not really, but I'm proud of myself for actually sticking with it."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng

I'm interested ___ learning Spanish.

Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng

She's really good ___ math.

Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng

This is different ___ what I expected.

Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng

He's married ___ a doctor.

Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng

I'm proud ___ you.

Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng

We're responsible ___ the whole project.

Bài tập 7 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: She's famous ___ her paintings. (one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: I'm a bit worried ___ the exam tomorrow. (one word)

Bài tập 10 · Xếp các tính từ vào đúng nhóm

afraid
proud
tired
fond
interested
involved

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 11 · Chọn cụm từ đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “kết hôn với”

Vietnamese: “Chị tôi kết hôn với một kỹ sư.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

I'm not very good ___ cooking.

Bạn đã học

  • Tính từ + giới từ thường là cặp cố định: hãy học cả cặp như một từ.
  • Các nhóm hay gặp là: + of (afraid, proud, tired, capable), + in (interested, involved), + at (good, bad), + to (married, similar), + for (famous, responsible), + about (worried, excited), + with (satisfied).
  • “Với” không phải lúc nào cũng là with: married to, different from, similar to, famous for. Và không được bỏ giới từ hay to be: I'm afraid of spiders.
  • Động từ sau giới từ ở dạng -ing: interested in learning, capable of doing.
Xem tất cả bài học trong mục này