Động từ + giới từ

B1 · Trung cấpGiới từ

Listen to, wait for, depend on: nhiều động từ luôn đi với một giới từ nhất định, dù trong tiếng Việt “nghe” hay “đợi” không cần giới từ nào.

Bạn sẽ học được gì

  • Nhiều động từ tiếng Anh luôn đi với một giới từ nhất định, tạo thành một cặp cố định
  • Giới từ gắn liền với động từ, và với một số động từ, đổi giới từ là đổi nghĩa (look for / look at / look after)
  • Các nhóm hay gặp: + to (listen, talk, belong), + for (wait, look, apologize), + on (depend, rely, insist), + of (think, dream, consist)
  • Hãy học mỗi cặp động từ + giới từ như một từ vựng, đừng dịch giới từ từ tiếng Việt

Động từ đi với giới từ cố định

Một số động từ hầu như luôn có một giới từ nhất định đứng trước tân ngữ. Thường thì bạn không thể đoán giới từ đó từ nghĩa của động từ: đơn giản đó là “bạn đồng hành” của động từ, và bạn học chúng cùng nhau.

Hãy cẩn thận với những động từ mà tiếng Việt nối thẳng với tân ngữ: “nghe nhạc”, “đợi xe buýt”, “tìm chìa khóa”, “nhìn màn hình”. Trong tiếng Anh, chúng cần giới từ: listen to music, wait for the bus, look for my keys, look at the screen. Người Việt rất hay bỏ sót những giới từ này vì trong đầu không có “chỗ” nào cho chúng.

"listen to music (sai: “listen music”)"
"wait for the bus (sai: “wait the bus”)"

Một số nhóm hay gặp

Đi với to: listen to, talk to, belong to, apply to. Đi với for: wait for, look for, apologize for, ask for. Đi với on: depend on, rely on, insist on, concentrate on. Đi với of: think of, dream of, consist of, remind (someone) of. Đi với with: agree with, deal with, cope with.

Một số cặp khớp với tiếng Việt nên rất dễ nhớ: agree with (đồng ý với), believe in (tin vào), think about (nghĩ về), complain about (phàn nàn về), belong to (thuộc về), succeed in (thành công trong: succeed in finishing), rely on (dựa vào). Nhưng nhiều cặp khác thì không: “tùy”, “phụ thuộc” → depend on (“It depends on the budget”, không phải “It depends the budget”), “xin lỗi vì” → apologize for, “xử lý” → deal with, “bao gồm” → consist of, “hy vọng có” → hope for.

Nhớ thêm: look forward to + -ing (mong chờ: I look forward to hearing from you, không phải “to hear”) và blame: blame something on someone (đổ lỗi chuyện gì cho ai) hoặc blame someone for something (trách ai vì chuyện gì).

"I'm looking for my glasses."
"This decision depends on the budget."
"She reminds me of my old teacher."

Cẩn thận với những động từ na ná nhau

Một số động từ rất dễ nhầm: listen to (không phải listen at) cho “nghe”; wait for (không phải wait to) cho “đợi”; look for (tìm), look at (nhìn) và look after (chăm sóc): ba nghĩa hoàn toàn khác nhau của cùng một động từ với ba giới từ khác nhau.

Hai bẫy điển hình với người Việt: “Cô ấy làm tôi nhớ đến chị gái tôi” là “She reminds me of my sister”, không phải “She makes me remember my sister” hay “reminds me to my sister” (remind someone to có tồn tại, nhưng nghĩa là “nhắc ai làm gì”: Remind me to call her). Và ngược lại, có những động từ tiếng Việt cần giới từ nhưng tiếng Anh thì không: “thảo luận về” → discuss something, “kết hôn với ai” → marry someone, “gọi điện cho Lan” → call Lan, “giải thích cho tôi” → explain it to me (sai: “explain me”).

"I'm waiting for my friend."
"Can you look after the kids tonight?"

Tiếng Anh trong đời sống

"I don't really believe in luck."
"She's been looking for a new job for months."
"We can always rely on him in an emergency."
"He finally apologized for what he said."

Lưu ý

✗Listen me! This is important.
✓Listen to me! This is important.

“Nghe tôi nói này!” không có giới từ, nhưng listen luôn cần to trước tân ngữ. Không có tân ngữ thì đứng một mình: Listen! This is important.

✗I'm waiting the bus.
✓I'm waiting for the bus.

“Đợi xe buýt” nối thẳng với tân ngữ, nhưng tiếng Anh là wait for the bus, wait for Sam.

✗It depends your budget.
✓It depends on your budget.

“Tùy ngân sách của bạn” không có giới từ, nhưng depend luôn đi với on (văn trang trọng: upon).

✗We need to discuss about the plan.
✓We need to discuss the plan.

Dịch từng chữ “thảo luận về”. Discuss không cần giới từ. Nếu muốn dùng about, hãy dùng talk about the plan.

✗She makes me remember my sister.
✓She reminds me of my sister.

“Cô ấy làm tôi nhớ đến chị gái tôi” là remind someone of. Remind someone to + động từ lại có nghĩa khác: “nhắc ai làm gì”.

✗She insisted to pay for dinner.
✓She insisted on paying for dinner.

“Nhất quyết trả tiền” là insist on, theo sau là -ing: insisted on paying.

✗Can you explain me this word?
✓Can you explain this word to me?

“Giải thích cho tôi” không phải explain me. Sau explain là điều được giải thích, người nghe đứng sau to.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, “nghe”, “đợi”, “tìm”, “nhìn”, “xin” nối thẳng với tân ngữ: “nghe nhạc”, “đợi xe buýt”, “xin giúp đỡ”

Trong tiếng Anh, khi có tân ngữ, những động từ này cần giới từ: listen to music, wait for the bus, look for my keys, look at the screen, ask for help. Khi không có tân ngữ thì đứng một mình: “Listen!”, “Wait here.”, “Look!”. Chú ý “tìm”: look for là đang tìm, còn find là tìm thấy (I'm looking for my keys – I can't find them).

“Đồng ý với”, “tin vào”, “nghĩ về”, “phàn nàn về”, “thuộc về”, “dựa vào”: nhiều giới từ tiếng Việt khớp với tiếng Anh

Đây là tin vui: agree with, believe in, think about, complain about, belong to, rely on. Nhưng đừng tin hoàn toàn vào cảm giác: “xin lỗi vì” là apologize for (không phải apologize about the mistake hay apologize the mistake), “phụ thuộc vào” là depend on (không phải depend in), “bao gồm” là consist of (“The test consists of three parts”), còn “làm tôi nhớ đến” là remind me of. Quy tắc thực tế: cặp nào nghe “quá thuận”, hãy kiểm tra lại.

Ngược lại: “thảo luận về”, “kết hôn với”, “gọi điện cho”, “giải thích cho tôi” có giới từ trong tiếng Việt

Trong tiếng Anh, những động từ này nối thẳng với tân ngữ: discuss the plan (sai: “discuss about”), marry someone (sai: “marry with”), call Lan (sai: “call to Lan”). Còn explain thì người được giải thích đứng sau to: explain the rule to me, không phải “explain me the rule”. Giới từ thuộc về động từ tiếng Anh, không phải động từ tiếng Việt.

💡 Nghe, đợi, tìm, nhìn không có giới từ trong tiếng Việt, nhưng có trong tiếng Anh: listen to, wait for, look for, look at.

💡 Đừng dịch giới từ từ tiếng Việt: tùy / phụ thuộc = depend on, làm tôi nhớ đến = reminds me of, xin lỗi vì = apologize for; discuss và marry không có giới từ.

💡 Sau look forward to, insist on và succeed in, động từ ở dạng -ing.

Tình huống thực tế: lên kế hoạch đi chơi

"Are you still waiting for Sam?"

"Yes, he texted — he's looking for parking right now."

"OK, I'll wait with you. It depends on the traffic, I guess."

"True. Let's just relax and talk about the weekend plan."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng

Please listen ___ me carefully.

Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng

I'm looking ___ my keys.

Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng

She apologized ___ the mistake.

Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng

We're waiting ___ the bus.

Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng

He complained ___ the noise.

Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng

I don't agree ___ that decision.

Bài tập 7 · Chọn giới từ đúng

She reminds me ___ my sister.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: She insisted ___ paying for dinner.

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: Can you deal ___ this problem?

Bài tập 11 · Xếp các động từ vào đúng nhóm

listen
look
wait
depend
believe
apologize
rely
consist

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đợi xe buýt” không có giới từ

Vietnamese: “Tôi đang đợi xe buýt.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

I'm thinking ___ moving to a new city.

Bạn đã học

  • Nhiều động từ luôn đi với một giới từ cố định: hãy học động từ và giới từ như một cặp.
  • Các nhóm hay gặp: + to (listen, talk), + for (wait, look), + on (depend, rely), + of (think, dream, consist).
  • Đừng bỏ sót giới từ chỉ vì tiếng Việt không có: listen to, wait for, look for, depend on, remind of.
  • Ngược lại, discuss, marry, call không có giới từ, dù tiếng Việt nói “thảo luận về”, “kết hôn với”, “gọi cho”.
  • Giới từ có thể đổi nghĩa: look for (tìm), look at (nhìn), look after (chăm sóc).
Xem tất cả bài học trong mục này