Giới từ đi kèm (dependent prepositions)

B1 · Trung cấpGiới từ

Interested in, depend on, afraid of: nhiều từ luôn đi với một giới từ cố định. Tiếng Việt cũng có (“tin vào”, “lo lắng về”), nhưng từ tiếng Việt không phải lúc nào cũng khớp với giới từ tiếng Anh.

Bạn sẽ học được gì

  • Giới từ đi kèm (dependent preposition) là giới từ cố định mà một động từ, tính từ hay danh từ nhất định đòi hỏi: giới từ này “phụ thuộc” vào từ đó
  • Hầu như không có quy tắc nào cho biết một từ đi với giới từ gì: mỗi cặp phải học như một từ vựng
  • Giới từ đi kèm đứng sau động từ (depend on), tính từ (good at) hoặc danh từ (interest in)
  • Bài này là phần tổng quan; các bài “Động từ + giới từ”, “Tính từ + giới từ” và “Danh từ + giới từ” đi sâu vào từng loại từ

Thế nào là giới từ “đi kèm”

Giới từ đi kèm là giới từ mà một từ cụ thể (động từ, tính từ hoặc danh từ) luôn mang theo. Gọi như vậy vì việc chọn giới từ hoàn toàn phụ thuộc vào từ đó, chứ không theo quy tắc chung về nghĩa hay nơi chốn. Một số từ có nhiều giới từ tùy theo nghĩa: good at maths (giỏi toán), nhưng good for you (tốt cho bạn).

Ý này bạn đã quen từ tiếng Việt: ta “tin vào” điều gì đó, “lo lắng về” chuyện gì đó, “xin lỗi vì” việc gì đó. Tiếng Anh cũng vậy, chỉ có điều tiếng Anh có những cặp riêng. Và có những chỗ tiếng Việt không cần từ nào (“nghe nhạc”, “giỏi toán”, “sợ nhện”), còn tiếng Anh vẫn bắt buộc có giới từ.

"depend on (động từ + giới từ)"
"good at (tính từ + giới từ)"
"interest in (danh từ + giới từ)"

Hầu như không có quy tắc logic

Khác với giới từ chỉ thời gian hay nơi chốn, giới từ đi kèm hiếm khi theo một quy luật suy ra được từ nghĩa. “Interested in” và “good at” đều diễn tả một quan hệ tích cực với một thứ gì đó, nhưng dùng hai giới từ hoàn toàn khác nhau: chỉ dựa vào logic thì không biết được giới từ nào đúng.

Tiếng Việt khi thì giúp, khi thì đánh lừa bạn. “Tin vào” → believe in, “lo lắng về” → worried about, “đồng ý với” → agree with: khớp nhau. Nhưng “kết hôn với” không phải married with, “tự hào về” không phải proud about, và “giỏi toán” không phải good maths. Cách chắc chắn duy nhất là học nguyên cặp tiếng Anh.

"I'm interested in music. (sai: “interested at”, “interested on”)"
"She's good at painting. (sai: “good in”, “good for”)"

Ba loại từ, cùng một ý

Giới từ đi kèm đi với ba loại từ. Động từ: listen to, depend on, believe in, apologize for. Tính từ: interested in, afraid of, good at, married to. Danh từ: interest in, reason for, solution to, relationship with. Mỗi loại có bài riêng trong phần này để luyện thêm; bài này là bức tranh tổng quan nối chúng lại với nhau.

Lưu ý: cùng một từ gốc thường giữ nguyên giới từ ở các dạng khác nhau: interested in / interest in, depend on / dependent on. Nhưng chỉ là “thường”: proud of, còn pride in. Và cẩn thận với listen: “nghe nhạc” trong tiếng Việt không có giới từ, nhưng tiếng Anh là listen to music.

"We depend on this bridge. (động từ)"
"He's afraid of the dark. (tính từ)"
"There's no solution to this problem. (danh từ)"

Tiếng Anh trong đời sống

"I've always believed in second chances."
"She's extremely proud of her students."
"The company's success depends on good teamwork."
"There's a real interest in renewable energy right now."

Lưu ý

✗She's married with a doctor.
✓She's married to a doctor.

“Kết hôn với” là married to. Married with chỉ dùng với nghĩa khác: married with two kids = đã có gia đình và hai con.

✗I'm proud about my sister.
✓I'm proud of my sister.

“Tự hào về” gợi ý about, nhưng proud đi với of: be proud of someone / something.

✗I'm interested about this topic.
✓I'm interested in this topic.

Dù tiếng Việt nói “quan tâm về” hay “hứng thú với”, interested luôn đi với in. Danh từ cũng vậy: an interest in art.

✗He's good maths.
✓He's good at maths.

“Giỏi toán” không có từ nào ở giữa, nhưng tiếng Anh cần at. Với môn học, thể thao và kỹ năng, dùng good at (tiếng Anh Mỹ: good at math).

✗I listen music every evening.
✓I listen to music every evening.

“Nghe nhạc” không có giới từ, nhưng listen luôn cần to khi có tân ngữ: listen to music, listen to me.

✗I am agree with you.
✓I agree with you.

Agree là động từ, giống “đồng ý”: không thêm am. Giới từ with thì khớp với “đồng ý với”.

So sánh với tiếng Việt

Nhiều cặp khớp với tiếng Việt: “tin vào”, “lo lắng về”, “xin lỗi vì”, “đồng ý với”, “phụ thuộc vào”

Ở đây tiếng Việt giúp bạn: believe in, worried about, apologize for, agree with, depend on. Chỉ cần nhớ hai điều: agree là động từ nên không có be (“I agree with you”, không phải “I am agree with you”), và “phụ thuộc vào” là depend on, không phải depend in hay depend into.

Một số cặp khác nghe cũng hợp lý nhưng không khớp: “kết hôn với”, “tự hào về”, “quan tâm về”, “chịu trách nhiệm về”

Dịch từng chữ sẽ cho câu sai. “Chị ấy kết hôn với một bác sĩ” → “She's married to a doctor” (không phải with). “Tôi tự hào về em gái tôi” → “I'm proud of my sister” (không phải about). “Tôi quan tâm về chủ đề này” → “I'm interested in this topic” (không phải about). “Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án” → “He's responsible for the project”. Khi một cặp có vẻ hiển nhiên, hãy kiểm tra xem đó là cặp tiếng Anh hay cặp tiếng Việt.

Tiếng Việt thường không cần từ nào: “nghe nhạc”, “giỏi toán”, “sợ nhện”, “đợi bạn”

Tiếng Anh vẫn bắt buộc có giới từ: “listen to music”, “good at maths” (tiếng Anh Mỹ: math), “afraid of spiders”, “wait for you”. Đừng quên cả động từ to be trước tính từ: “She's afraid of spiders”, không phải “She afraid spiders”.

💡 Đừng chép từ tiếng Việt: kết hôn với → married to, tự hào về → proud of, quan tâm về → interested in.

💡 Nhiều cặp vẫn khớp: believe in (tin vào), worried about (lo lắng về), agree with (đồng ý với), apologize for (xin lỗi vì).

💡 Khi tiếng Việt không có từ nào, tiếng Anh vẫn có thể cần giới từ: listen to music, good at maths, afraid of spiders.

Tình huống thực tế: nói về dự định

"Are you still interested in that job?"

"Yes, but it depends on the salary, honestly."

"That's fair. Are you worried about the interview?"

"A bit, but I'm looking forward to it too."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng

I'm interested ___ history.

Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng

She apologized ___ being late.

Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng

This depends ___ the weather.

Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng

He's good ___ maths.

Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng

I'm not sure what caused her interest ___ art.

Bài tập 6 · Xác định loại từ

In 'good at chess', which word class takes the preposition?

Bài tập 7 · Xác định loại từ

In 'depend on', which word class takes the preposition?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Điền giới từ đúng

Fill in the correct preposition: She's afraid ___ spiders.

Bài tập 10 · Điền giới từ đúng

Fill in the correct preposition: I agree ___ you completely.

Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: chép từ “với” của tiếng Việt

Vietnamese: “Chị ấy kết hôn với một kỹ sư.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

He's responsible ___ the whole project.

Bạn đã học

  • Giới từ đi kèm là giới từ cố định mà một động từ, tính từ hay danh từ nhất định đòi hỏi.
  • Hầu như không có quy tắc logic: mỗi cặp phải học như một từ vựng.
  • Chúng đứng sau động từ (depend on), tính từ (good at) và danh từ (interest in).
  • Nhiều cặp khớp với tiếng Việt (believe in, worried about), nhưng đừng chép những cặp khác: married to, proud of, interested in; và đừng bỏ giới từ: listen to music, good at maths.
  • Để luyện từng loại từ, hãy học tiếp Verb + Preposition, Adjective + Preposition và Noun + Preposition.
Xem tất cả bài học trong mục này