Interested in, depend on, afraid of: nhiều từ luôn đi với một giới từ cố định. Tiếng Việt cũng có (“tin vào”, “lo lắng về”), nhưng từ tiếng Việt không phải lúc nào cũng khớp với giới từ tiếng Anh.
Bạn sẽ học được gì
Giới từ đi kèm là giới từ mà một từ cụ thể (động từ, tính từ hoặc danh từ) luôn mang theo. Gọi như vậy vì việc chọn giới từ hoàn toàn phụ thuộc vào từ đó, chứ không theo quy tắc chung về nghĩa hay nơi chốn. Một số từ có nhiều giới từ tùy theo nghĩa: good at maths (giỏi toán), nhưng good for you (tốt cho bạn).
Ý này bạn đã quen từ tiếng Việt: ta “tin vào” điều gì đó, “lo lắng về” chuyện gì đó, “xin lỗi vì” việc gì đó. Tiếng Anh cũng vậy, chỉ có điều tiếng Anh có những cặp riêng. Và có những chỗ tiếng Việt không cần từ nào (“nghe nhạc”, “giỏi toán”, “sợ nhện”), còn tiếng Anh vẫn bắt buộc có giới từ.
Khác với giới từ chỉ thời gian hay nơi chốn, giới từ đi kèm hiếm khi theo một quy luật suy ra được từ nghĩa. “Interested in” và “good at” đều diễn tả một quan hệ tích cực với một thứ gì đó, nhưng dùng hai giới từ hoàn toàn khác nhau: chỉ dựa vào logic thì không biết được giới từ nào đúng.
Tiếng Việt khi thì giúp, khi thì đánh lừa bạn. “Tin vào” → believe in, “lo lắng về” → worried about, “đồng ý với” → agree with: khớp nhau. Nhưng “kết hôn với” không phải married with, “tự hào về” không phải proud about, và “giỏi toán” không phải good maths. Cách chắc chắn duy nhất là học nguyên cặp tiếng Anh.
Giới từ đi kèm đi với ba loại từ. Động từ: listen to, depend on, believe in, apologize for. Tính từ: interested in, afraid of, good at, married to. Danh từ: interest in, reason for, solution to, relationship with. Mỗi loại có bài riêng trong phần này để luyện thêm; bài này là bức tranh tổng quan nối chúng lại với nhau.
Lưu ý: cùng một từ gốc thường giữ nguyên giới từ ở các dạng khác nhau: interested in / interest in, depend on / dependent on. Nhưng chỉ là “thường”: proud of, còn pride in. Và cẩn thận với listen: “nghe nhạc” trong tiếng Việt không có giới từ, nhưng tiếng Anh là listen to music.
“Kết hôn với” là married to. Married with chỉ dùng với nghĩa khác: married with two kids = đã có gia đình và hai con.
“Tự hào về” gợi ý about, nhưng proud đi với of: be proud of someone / something.
Dù tiếng Việt nói “quan tâm về” hay “hứng thú với”, interested luôn đi với in. Danh từ cũng vậy: an interest in art.
“Giỏi toán” không có từ nào ở giữa, nhưng tiếng Anh cần at. Với môn học, thể thao và kỹ năng, dùng good at (tiếng Anh Mỹ: good at math).
“Nghe nhạc” không có giới từ, nhưng listen luôn cần to khi có tân ngữ: listen to music, listen to me.
Agree là động từ, giống “đồng ý”: không thêm am. Giới từ with thì khớp với “đồng ý với”.
Nhiều cặp khớp với tiếng Việt: “tin vào”, “lo lắng về”, “xin lỗi vì”, “đồng ý với”, “phụ thuộc vào”
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: believe in, worried about, apologize for, agree with, depend on. Chỉ cần nhớ hai điều: agree là động từ nên không có be (“I agree with you”, không phải “I am agree with you”), và “phụ thuộc vào” là depend on, không phải depend in hay depend into.
Một số cặp khác nghe cũng hợp lý nhưng không khớp: “kết hôn với”, “tự hào về”, “quan tâm về”, “chịu trách nhiệm về”
Dịch từng chữ sẽ cho câu sai. “Chị ấy kết hôn với một bác sĩ” → “She's married to a doctor” (không phải with). “Tôi tự hào về em gái tôi” → “I'm proud of my sister” (không phải about). “Tôi quan tâm về chủ đề này” → “I'm interested in this topic” (không phải about). “Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án” → “He's responsible for the project”. Khi một cặp có vẻ hiển nhiên, hãy kiểm tra xem đó là cặp tiếng Anh hay cặp tiếng Việt.
Tiếng Việt thường không cần từ nào: “nghe nhạc”, “giỏi toán”, “sợ nhện”, “đợi bạn”
Tiếng Anh vẫn bắt buộc có giới từ: “listen to music”, “good at maths” (tiếng Anh Mỹ: math), “afraid of spiders”, “wait for you”. Đừng quên cả động từ to be trước tính từ: “She's afraid of spiders”, không phải “She afraid spiders”.
💡 Đừng chép từ tiếng Việt: kết hôn với → married to, tự hào về → proud of, quan tâm về → interested in.
💡 Nhiều cặp vẫn khớp: believe in (tin vào), worried about (lo lắng về), agree with (đồng ý với), apologize for (xin lỗi vì).
💡 Khi tiếng Việt không có từ nào, tiếng Anh vẫn có thể cần giới từ: listen to music, good at maths, afraid of spiders.
"Are you still interested in that job?"
"Yes, but it depends on the salary, honestly."
"That's fair. Are you worried about the interview?"
"A bit, but I'm looking forward to it too."
Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng
I'm interested ___ history.
Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng
She apologized ___ being late.
Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng
This depends ___ the weather.
Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng
He's good ___ maths.
Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng
I'm not sure what caused her interest ___ art.
Bài tập 6 · Xác định loại từ
In 'good at chess', which word class takes the preposition?
Bài tập 7 · Xác định loại từ
In 'depend on', which word class takes the preposition?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Điền giới từ đúng
Fill in the correct preposition: She's afraid ___ spiders.
Bài tập 10 · Điền giới từ đúng
Fill in the correct preposition: I agree ___ you completely.
Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: chép từ “với” của tiếng Việt
Vietnamese: “Chị ấy kết hôn với một kỹ sư.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
He's responsible ___ the whole project.
Động từ + giới từ
Giới từ cố định sau động từ như listen to, wait for, depend on, apologize for: mỗi động từ có giới từ riêng, và tiếng Việt không phải lúc nào cũng giúp được.
Giới từ + -ing
Giới từ + -ing: trong tiếng Anh, động từ đứng ngay sau giới từ phải ở dạng -ing, dù trong tiếng Việt động từ luôn giữ nguyên hình thức.
Tính từ + giới từ
Tính từ nào đi với giới từ nào trong tiếng Anh (interested in, afraid of, good at, married to) và vì sao “với” không phải lúc nào cũng là with.
Giới từ chỉ chuyển động
Học các giới từ chỉ hướng và chuyển động (into, onto, through, across, along, over, towards) và mỗi giới từ vẽ nên đường đi như thế nào.