Giới từ chỉ chuyển động

A2 · Sơ trung cấpGiới từ

Into the room, across the street, along the river: giới từ chỉ chuyển động cho biết chính xác một vật di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác ra sao.

Bạn sẽ học được gì

  • into / onto: chuyển động kết thúc ở bên trong một vật hoặc ở trên một bề mặt
  • through: chuyển động xuyên qua một vật, vào từ một phía và ra ở phía kia
  • across / over: chuyển động từ bên này sang bên kia; over còn có nghĩa là vượt qua phía trên một vật
  • along và towards: đường đi hoặc hướng đi không có điểm kết thúc cố định; to chỉ đích đến, nhưng go home không có to

Giới từ vẽ nên đường đi

Giới từ chỉ nơi chốn (in, on, at) cho biết một vật ở đâu. Giới từ chỉ chuyển động cho biết một đường đi: vật đó di chuyển theo hướng nào. Mỗi giới từ vẽ ra một hình ảnh hơi khác nhau về cách chuyển động diễn ra.

Tin vui là tiếng Việt cũng tạo câu chuyển động theo cách rất giống tiếng Anh: động từ cho biết cách di chuyển (đi, chạy, bơi, lái xe), rồi một từ chỉ hướng cho biết đi đâu (vào, lên, xuống, qua, dọc, về phía). “Chạy vào phòng” → ran into the room, “nhảy lên bàn” → jumped onto the table, “bơi qua sông” → swam across the river. Hãy coi các giới từ này như “vào”, “lên”, “qua” của tiếng Anh – chỉ cần chọn đúng từ.

"She walked into the room. (vào bên trong)"
"He walked across the street. (từ bên này sang bên kia)"

into và onto: kết thúc bên trong hoặc bên trên

into chỉ chuyển động kết thúc bên trong một không gian hay một vật chứa: “đi vào bếp” → walk into the kitchen. onto chỉ chuyển động kết thúc trên một bề mặt: “nhảy lên bàn” → jump onto the table. Đây là phiên bản “chuyển động” của in và on.

Người Việt hay viết “walked in the room”, vì “vào” nghe giống in. Với các động từ như walk, run, jump hay fall, khi muốn nói “vào trong” hoặc “lên trên”, into/onto là lựa chọn an toàn. Với put hay sit thường chỉ cần in/on (put it on the table). Lưu ý thêm: tiếng Việt nói “rơi xuống hồ”, “lặn xuống hồ bơi”, nhưng nếu vật kết thúc ở bên trong nước thì tiếng Anh dùng into: dived into the pool, dropped his phone into the pool. Và nếu dùng động từ enter thì không có giới từ: enter the room, không phải enter in/into the room.

"The cat jumped onto the table."
"She walked into the kitchen."
"He dropped his phone into the pool."

through, across và over: từ bên này sang bên kia

Tiếng Việt chỉ cần một chữ “qua”, nhưng tiếng Anh tách thành ba. through là “xuyên qua”: vào từ một phía và ra ở phía kia, bị bao quanh bởi thứ mình đi qua (đường hầm, đám đông, khu rừng). across là “băng qua” từ bên này sang bên kia một bề mặt phẳng hoặc một khoảng ngăn cách (con đường, cánh đồng, dòng sông). over là “vượt qua phía trên” (ngọn núi, hàng rào).

Vì vậy “lái xe qua đường hầm” là through, “bơi qua sông” là across (dù bạn ở trong nước), còn “bay qua dãy núi” hay “trèo qua hàng rào” là over. Với công viên hay cánh đồng, thường dùng được cả hai: through nhấn mạnh bạn ở bên trong, across nhấn mạnh bạn sang được phía bên kia. Over cũng có thể mang nghĩa giống across, nhất là với cây cầu (walk over the bridge).

"We drove through the tunnel."
"They walked across the bridge."
"The plane flew over the mountains."

along và towards: có hướng nhưng không có đích cố định

along là “dọc theo”: đi theo một đường dài như con phố, bãi biển hay dòng sông: “đi dạo dọc bờ biển” → walk along the beach.

towards là “về phía”, “hướng về”, không nhất thiết phải đến nơi. To thì chỉ đích đến: “đến Berlin”, “ra ga” → to Berlin, to the station (không dùng at sau động từ chuyển động). Chú ý hai điều: tiếng Việt hay nói “mai tôi đi Hà Nội” mà không cần giới từ, nhưng tiếng Anh bắt buộc có to: going to Hanoi. Ngược lại, “về nhà” chỉ là go home, không có to (walk home, drive home); còn “ở nhà” là at home. Trong tiếng Anh Mỹ, towards thường được nói là toward, không có s.

Lên và xuống một con dốc dùng up và down: “xuống đồi” → down the hill, “lên cầu thang” → up the stairs. Một lần nữa, động từ cho biết cách di chuyển: The ball rolled down the hill (“quả bóng lăn xuống đồi”).

"We walked along the beach for an hour."
"The car was heading towards the city center."

Tiếng Anh trong đời sống

"He ran into the room, out of breath."
"The kids jumped onto the trampoline."
"We walked along the river until sunset."
"The ball rolled across the floor and under the sofa."

Lưu ý

✗She walked in the room and sat down.
✓She walked into the room and sat down.

“Đi vào phòng” là chuyển động vào bên trong: into. In chủ yếu cho biết một vật đang ở đâu.

✗We swam through the river to the other side.
✓We swam across the river to the other side.

“Bơi qua sông” từ bờ này sang bờ kia là across. Through dùng cho thứ bao quanh bạn: đường hầm, khu rừng, đám đông.

✗He walked to the door, but stopped halfway.
✓He walked towards the door, but stopped halfway.

Towards là “về phía”: không cần đến nơi. Walked to nghĩa là đã đến tận cửa, nên không hợp với “dừng lại giữa chừng”.

✗I'm going to home now.
✓I'm going home now.

“Tôi về nhà đây” chỉ là going home, không có to. Với các nơi khác thì có to: to Berlin, to the station.

✗She entered into the room.
✓She entered the room.

Dịch từng chữ “đi vào phòng”. Enter không cần giới từ. Còn với walk hay run thì dùng into: She walked into the room.

✗He ran in direction of the exit.
✓He ran towards the exit.

“Theo hướng lối ra” không dịch từng chữ: thiếu the thì in direction of là sai. Có cụm in the direction of the exit, nhưng ngắn gọn và tự nhiên nhất là towards (Mỹ: toward).

✗I'm going Paris next week.
✓I'm going to Paris next week.

Tiếng Việt nói “tuần sau tôi đi Paris” mà không cần giới từ, nhưng tiếng Anh cần to trước đích đến (trừ home).

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói “chạy vào phòng”, “bơi qua sông”, “nhảy lên bàn”: động từ chỉ cách di chuyển + từ chỉ hướng

Tiếng Anh xây câu giống hệt: động từ cho biết cách di chuyển, giới từ cho biết hướng đi: “He ran into the room”, “They swam across the river”, “The cat jumped onto the table”. Bạn chỉ cần thay “vào” bằng into, “lên” bằng onto, “qua” bằng through / across / over. Khi gặp walk, run, swim, drive + giới từ, hãy tự hỏi: di chuyển bằng cách nào? (động từ) và đi theo đường nào? (giới từ).

Một chữ “qua” trong tiếng Việt ứng với nhiều đường đi khác nhau

“Qua đường hầm”, “qua đám đông” (đi xuyên bên trong) là through. “Qua đường”, “qua sông” (từ bờ này sang bờ kia) là across. “Qua núi”, “qua hàng rào” (vượt phía trên) là over. Còn “dọc theo” là along. Trước khi dịch, hãy hình dung đường đi.

“Tôi về nhà”, “Mai chúng tôi đi Hà Nội”, “Anh ấy chạy về phía lối ra”

Chữ “về” rất dễ gây nhầm. “Về nhà” là go home, không có to (“go to home” là sai). Với các nơi khác, đích đến luôn cần to, kể cả khi tiếng Việt không có giới từ: “đi Hà Nội” → go to Hanoi, “We're driving to Berlin tomorrow.”, không bao giờ dùng at sau go, drive hay fly. Còn “về phía”, “theo hướng” là towards (Mỹ: toward): “He ran towards the exit”, không phải “in direction of the exit” hay “to the exit direction”.

💡 Hình dung đường đi: kết thúc bên trong? into. Kết thúc bên trên? onto. Vào rồi ra? through. Từ bên này sang bên kia? across.

💡 “Về nhà” = go home (không có to); “đi Berlin”, “ra ga” = to Berlin, to the station.

💡 “Dọc bờ biển” = along; “qua đường hầm” = through; “qua dãy núi” = over.

Tình huống thực tế: chỉ đường cho người khác

"How do I get to the museum from here?"

"Walk along this street, then go through the park."

"And after the park?"

"Cross the bridge, and it's right there — you can't miss it."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng

She walked ___ the room and sat down.

Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng

The cat jumped ___ the table.

Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng

We drove ___ the tunnel.

Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng

They swam ___ the river to the other side.

Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng

He walked slowly ___ the beach.

Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng

The plane flew ___ the mountains.

Bài tập 7 · Chọn giới từ đúng

We're driving ___ Berlin tomorrow.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: She climbed ___ the fence. (to the other side)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: The dog ran ___ the park. (from one side to the other)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: goal = chuyển động đến hoặc hướng về một đích; path = chuyển động xuyên qua, vượt qua hoặc dọc theo một đường đi

into the house
across the street
onto the roof
through the tunnel
towards the door
along the river
over the bridge
to the station

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “về nhà” với to

Vietnamese: “Bây giờ tôi về nhà.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

She dived ___ the pool.

Bạn đã học

  • into / onto: chuyển động kết thúc bên trong hoặc bên trên một vật, như “vào” hay “lên”.
  • through: xuyên qua một vật, vào từ một phía và ra ở phía kia.
  • across: từ bên này sang bên kia, như “băng qua”; over: vượt phía trên (hàng rào, dãy núi) hoặc giống across.
  • along và towards: đường đi hoặc hướng đi không có điểm kết thúc cố định (“dọc bờ biển”, “về phía lối ra”).
  • to chỉ đích đến (to Berlin, to the station), nhưng “về nhà” = go home, không có to.
Xem tất cả bài học trong mục này