Giới từ chỉ thời gian

A1 · Sơ cấpGiới từ

At 9 o'clock, on Monday, in March: đằng sau ba giới từ chỉ thời gian là một nguyên tắc đơn giản, và một phần bạn đã biết từ tiếng Việt: “lúc 9 giờ” là at 9.

Bạn sẽ học được gì

  • at dùng cho giờ giấc và một số cụm cố định: at 9 o'clock, at night, at the weekend
  • on dùng cho thứ trong tuần và ngày tháng: on Monday, on March 5th, on my birthday
  • in dùng cho khoảng thời gian dài hơn: in March, in 2020, in the morning, in winter
  • Chỗ tiếng Việt dễ làm bạn nhầm: “vào” có thể là on hoặc in (vào thứ Hai → on Monday, vào tháng Ba → in March); “ban đêm” → at night

Ba giới từ, ba “kích cỡ” thời gian

Tiếng Anh có ba giới từ chính để nói về thời gian: at, on và in. Cách dễ nhất là nghĩ theo “kích cỡ”: at cho một thời điểm chính xác, on cho một ngày hay một ngày tháng cụ thể, in cho một khoảng dài hơn như tháng, năm hay mùa.

Tiếng Việt thường dùng “lúc” và “vào”, hoặc không dùng giới từ nào cả: “lúc 9 giờ”, “vào thứ Hai”, “tháng Ba”. “Lúc” gần như luôn là at, nên phần giờ giấc khá dễ. Khó hơn là chữ “vào”, vì chữ này ứng với cả on lẫn in, nên bạn cần nhìn xem phía sau là một NGÀY (on) hay một KHOẢNG dài hơn (in).

"at 9 o'clock (một thời điểm cụ thể)"
"on Monday (một ngày)"
"in March (một khoảng thời gian dài hơn)"

at cho thời điểm chính xác

Dùng at với giờ giấc và một nhóm nhỏ cụm từ cố định được xem như một thời điểm: at 9 o'clock, at noon, at midnight, at night, at the weekend.

Với giờ giấc, tiếng Việt giúp bạn: chỗ nào nói “lúc 8 giờ”, “lúc nửa đêm”, tiếng Anh dùng at (at 8, at midnight). Nhưng chú ý trật tự từ: “lúc 7 giờ sáng” là at 7 a.m. hoặc at 7 in the morning, không phải “at 7 o'clock morning”. Cẩn thận với ban đêm: “vào ban đêm” là at night, không phải “in the night”. Còn “cuối tuần” là at the weekend trong tiếng Anh Anh và on the weekend trong tiếng Anh Mỹ; cả hai đều đúng, nhưng không bao giờ nói “in the weekend”.

"The train leaves at 6:45."
"I never go out at night."
"We're staying home at the weekend."

on cho thứ trong tuần và ngày tháng

Dùng on với các thứ trong tuần, ngày tháng và những ngày đặc biệt: on Monday, on March 5th, on my birthday, on New Year's Day.

Đây là bẫy chính với người Việt: vì “vào thứ Năm” và “vào tháng Bảy” dùng chung một chữ “vào”, nhiều người viết “in Thursday” hay “at Monday”. Hãy nhớ: hễ là một ngày cụ thể thì dùng on: on Thursday, on July 4th, on Christmas Day. Một lưu ý nữa: khi có next, last, this hay every, tiếng Anh không dùng giới từ, dù tiếng Việt có “vào”: “vào thứ Hai tới” → next Monday, không phải “on next Monday”.

"I have a dentist appointment on Thursday."
"She was born on July 4th."
"We always cook a big meal on Christmas Day."

in cho khoảng thời gian dài hơn

Dùng in với tháng, năm, mùa, thế kỷ và các buổi trong ngày (trừ ban đêm): in March, in 2020, in summer, in the 21st century, in the morning.

Tiếng Việt hay nói không cần giới từ: “Tôi sinh năm 1998”, “Tháng Chín trường khai giảng”. Tiếng Anh thì phải có in: “I was born in 1998.”, “School starts again in September.” Với các buổi trong ngày, “vào buổi sáng”, “buổi chiều”, “buổi tối” là in the morning, in the afternoon, in the evening.

Chú ý: nếu thêm một ngày cụ thể, lại quay về on, và trật tự từ khác tiếng Việt: “sáng thứ Hai” → on Monday morning (không phải “in the morning Monday”), “đêm trước kỳ thi” → on the night before the exam.

"School starts again in September."
"It rarely snows in spring here."
"I do my best thinking in the morning."

Tiếng Anh trong đời sống

"Let's meet at 3 o'clock on Friday."
"The store is closed at night."
"My birthday is in June, on the 14th."
"I always feel sleepy in the afternoon."

Lưu ý

✗The film starts on 8 o'clock.
✓The film starts at 8 o'clock.

Giờ giấc đi với at, giống “lúc 8 giờ” trong tiếng Việt. On dành cho thứ và ngày tháng.

✗Her birthday is at March.
✓Her birthday is in March.

Tháng đi với in. In dành cho khoảng thời gian dài: tháng, năm, mùa.

✗I'll call you in Monday.
✓I'll call you on Monday.

“Vào thứ Hai”: thứ trong tuần đi với on, dù tiếng Việt dùng cùng chữ “vào” như với tháng.

✗I'll call you on next Monday.
✓I'll call you next Monday.

“Vào thứ Hai tới”: trước next, last, this, every thì không dùng giới từ.

✗I never go out in the night.
✓I never go out at night.

“Vào ban đêm” là at night. Ban đêm là ngoại lệ trong các buổi của ngày.

✗We're staying home in the weekend.
✓We're staying home at the weekend.

“Vào cuối tuần” không dịch bằng in: at the weekend (Anh) hoặc on the weekend (Mỹ).

✗I get up at 6 o'clock morning.
✓I get up at 6 o'clock in the morning.

“Lúc 6 giờ sáng”: tiếng Anh cần in the morning sau giờ, hoặc ngắn gọn là at 6 a.m.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng một chữ “vào” cho cả ngày lẫn khoảng thời gian: “vào thứ Hai”, “vào ngày 5 tháng 3”, “vào tháng Ba”, “vào mùa hè”

Tiếng Anh tách làm hai: một ngày cụ thể → on (on Monday, on March 5th, on my birthday), một khoảng dài hơn → in (in March, in summer, in 2020). Vì vậy đừng dịch “vào” theo thói quen. Hãy hỏi: đây là một ngày hay một khoảng? “I'll call you in Monday” và “Her birthday is on March” đều sai.

“Vào thứ Hai tới”, “vào tuần trước”, “vào năm sau”: tiếng Việt vẫn giữ “vào”

Trước next, last, this, every, tiếng Anh bỏ giới từ: “I'll call you next Monday”, “I saw her last week”, “We're moving next year”. “On next Monday” và “in last week” là lỗi rất phổ biến. Tương tự, today, tomorrow, yesterday, tonight cũng không có giới từ.

“Vào buổi sáng”, “vào buổi tối”, “vào ban đêm”: tiếng Việt dùng cùng một cách nói cho mọi buổi trong ngày

Trong tiếng Anh, ban đêm là ngoại lệ: in the morning, in the afternoon, in the evening, nhưng at night. Nói “in the night” cho “vào ban đêm” nghe lạ (in the night có tồn tại, nhưng nghĩa là “trong đêm”, ví dụ khi bị thức giấc: I woke up in the night). Hãy học như một cặp cố định: in the morning… at night.

💡 “Lúc 9 giờ” → at 9; “vào thứ Hai” → on Monday; “vào tháng Ba” → in March.

💡 “Vào buổi sáng” → in the morning, nhưng “vào ban đêm” → at night.

💡 Ngày đặc biệt cũng đi với on (on Christmas Day, on my birthday); trước next, last, this thì không có giới từ.

Tình huống thực tế: hẹn lịch gặp mặt

"When are you free this week?"

"I'm busy in the mornings, but I'm free at 3 on Wednesday."

"Perfect — let's meet at the café at 3, on Wednesday, then."

"Sounds good — see you then!"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng

The meeting is ___ 9 o'clock.

Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng

Her birthday is ___ March.

Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng

We're having a party ___ Saturday.

Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng

I usually get up ___ 7 a.m.

Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng

It gets dark early ___ winter.

Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng

I'll see you ___ Christmas Day.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn giới từ đúng

(British English) We always visit my grandparents ___ the weekend.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: The shop opens ___ 8:30.

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: My flight leaves ___ the morning.

Bài tập 11 · Xếp các cụm từ chỉ thời gian vào đúng nhóm

9 o'clock
March
Monday
night
2010
New Year's Day
summer
midnight

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “vào thứ Hai” = in Monday?

Vietnamese: “Tôi sẽ gọi cho bạn vào thứ Hai.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

The shop closes ___ 6 p.m.

Bạn đã học

  • at: thời điểm chính xác và một số cụm cố định: at 9 o'clock, at night, at the weekend.
  • on: thứ trong tuần và ngày tháng: on Monday, on March 5th, on my birthday.
  • in: khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, buổi: in March, in 2020, in summer, in the morning.
  • Hướng dẫn nhanh: “lúc 9 giờ” → at; “vào” + một ngày → on; “vào” + tháng, năm, mùa → in.
  • Ngoại lệ: “vào ban đêm” → at night, “cuối tuần” → at/on the weekend, không bao giờ in; next/last Monday không có giới từ.
Xem tất cả bài học trong mục này