At 9 o'clock, on Monday, in March: đằng sau ba giới từ chỉ thời gian là một nguyên tắc đơn giản, và một phần bạn đã biết từ tiếng Việt: “lúc 9 giờ” là at 9.
Bạn sẽ học được gì
Tiếng Anh có ba giới từ chính để nói về thời gian: at, on và in. Cách dễ nhất là nghĩ theo “kích cỡ”: at cho một thời điểm chính xác, on cho một ngày hay một ngày tháng cụ thể, in cho một khoảng dài hơn như tháng, năm hay mùa.
Tiếng Việt thường dùng “lúc” và “vào”, hoặc không dùng giới từ nào cả: “lúc 9 giờ”, “vào thứ Hai”, “tháng Ba”. “Lúc” gần như luôn là at, nên phần giờ giấc khá dễ. Khó hơn là chữ “vào”, vì chữ này ứng với cả on lẫn in, nên bạn cần nhìn xem phía sau là một NGÀY (on) hay một KHOẢNG dài hơn (in).
Dùng at với giờ giấc và một nhóm nhỏ cụm từ cố định được xem như một thời điểm: at 9 o'clock, at noon, at midnight, at night, at the weekend.
Với giờ giấc, tiếng Việt giúp bạn: chỗ nào nói “lúc 8 giờ”, “lúc nửa đêm”, tiếng Anh dùng at (at 8, at midnight). Nhưng chú ý trật tự từ: “lúc 7 giờ sáng” là at 7 a.m. hoặc at 7 in the morning, không phải “at 7 o'clock morning”. Cẩn thận với ban đêm: “vào ban đêm” là at night, không phải “in the night”. Còn “cuối tuần” là at the weekend trong tiếng Anh Anh và on the weekend trong tiếng Anh Mỹ; cả hai đều đúng, nhưng không bao giờ nói “in the weekend”.
Dùng on với các thứ trong tuần, ngày tháng và những ngày đặc biệt: on Monday, on March 5th, on my birthday, on New Year's Day.
Đây là bẫy chính với người Việt: vì “vào thứ Năm” và “vào tháng Bảy” dùng chung một chữ “vào”, nhiều người viết “in Thursday” hay “at Monday”. Hãy nhớ: hễ là một ngày cụ thể thì dùng on: on Thursday, on July 4th, on Christmas Day. Một lưu ý nữa: khi có next, last, this hay every, tiếng Anh không dùng giới từ, dù tiếng Việt có “vào”: “vào thứ Hai tới” → next Monday, không phải “on next Monday”.
Dùng in với tháng, năm, mùa, thế kỷ và các buổi trong ngày (trừ ban đêm): in March, in 2020, in summer, in the 21st century, in the morning.
Tiếng Việt hay nói không cần giới từ: “Tôi sinh năm 1998”, “Tháng Chín trường khai giảng”. Tiếng Anh thì phải có in: “I was born in 1998.”, “School starts again in September.” Với các buổi trong ngày, “vào buổi sáng”, “buổi chiều”, “buổi tối” là in the morning, in the afternoon, in the evening.
Chú ý: nếu thêm một ngày cụ thể, lại quay về on, và trật tự từ khác tiếng Việt: “sáng thứ Hai” → on Monday morning (không phải “in the morning Monday”), “đêm trước kỳ thi” → on the night before the exam.
Giờ giấc đi với at, giống “lúc 8 giờ” trong tiếng Việt. On dành cho thứ và ngày tháng.
Tháng đi với in. In dành cho khoảng thời gian dài: tháng, năm, mùa.
“Vào thứ Hai”: thứ trong tuần đi với on, dù tiếng Việt dùng cùng chữ “vào” như với tháng.
“Vào thứ Hai tới”: trước next, last, this, every thì không dùng giới từ.
“Vào ban đêm” là at night. Ban đêm là ngoại lệ trong các buổi của ngày.
“Vào cuối tuần” không dịch bằng in: at the weekend (Anh) hoặc on the weekend (Mỹ).
“Lúc 6 giờ sáng”: tiếng Anh cần in the morning sau giờ, hoặc ngắn gọn là at 6 a.m.
Tiếng Việt dùng một chữ “vào” cho cả ngày lẫn khoảng thời gian: “vào thứ Hai”, “vào ngày 5 tháng 3”, “vào tháng Ba”, “vào mùa hè”
Tiếng Anh tách làm hai: một ngày cụ thể → on (on Monday, on March 5th, on my birthday), một khoảng dài hơn → in (in March, in summer, in 2020). Vì vậy đừng dịch “vào” theo thói quen. Hãy hỏi: đây là một ngày hay một khoảng? “I'll call you in Monday” và “Her birthday is on March” đều sai.
“Vào thứ Hai tới”, “vào tuần trước”, “vào năm sau”: tiếng Việt vẫn giữ “vào”
Trước next, last, this, every, tiếng Anh bỏ giới từ: “I'll call you next Monday”, “I saw her last week”, “We're moving next year”. “On next Monday” và “in last week” là lỗi rất phổ biến. Tương tự, today, tomorrow, yesterday, tonight cũng không có giới từ.
“Vào buổi sáng”, “vào buổi tối”, “vào ban đêm”: tiếng Việt dùng cùng một cách nói cho mọi buổi trong ngày
Trong tiếng Anh, ban đêm là ngoại lệ: in the morning, in the afternoon, in the evening, nhưng at night. Nói “in the night” cho “vào ban đêm” nghe lạ (in the night có tồn tại, nhưng nghĩa là “trong đêm”, ví dụ khi bị thức giấc: I woke up in the night). Hãy học như một cặp cố định: in the morning… at night.
💡 “Lúc 9 giờ” → at 9; “vào thứ Hai” → on Monday; “vào tháng Ba” → in March.
💡 “Vào buổi sáng” → in the morning, nhưng “vào ban đêm” → at night.
💡 Ngày đặc biệt cũng đi với on (on Christmas Day, on my birthday); trước next, last, this thì không có giới từ.
"When are you free this week?"
"I'm busy in the mornings, but I'm free at 3 on Wednesday."
"Perfect — let's meet at the café at 3, on Wednesday, then."
"Sounds good — see you then!"
Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng
The meeting is ___ 9 o'clock.
Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng
Her birthday is ___ March.
Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng
We're having a party ___ Saturday.
Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng
I usually get up ___ 7 a.m.
Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng
It gets dark early ___ winter.
Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng
I'll see you ___ Christmas Day.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn giới từ đúng
(British English) We always visit my grandparents ___ the weekend.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Fill in the correct preposition: The shop opens ___ 8:30.
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Fill in the correct preposition: My flight leaves ___ the morning.
Bài tập 11 · Xếp các cụm từ chỉ thời gian vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “vào thứ Hai” = in Monday?
Vietnamese: “Tôi sẽ gọi cho bạn vào thứ Hai.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
The shop closes ___ 6 p.m.
Giới từ chỉ nơi chốn
Học khi nào dùng in, on và at để nói vật ở đâu: không gian khép kín, bề mặt và một điểm cụ thể, mỗi loại có giới từ riêng.
Giới từ chỉ chuyển động
Học các giới từ chỉ hướng và chuyển động (into, onto, through, across, along, over, towards) và mỗi giới từ vẽ nên đường đi như thế nào.
Giới từ đi kèm (dependent prepositions)
Giới từ đi kèm trong tiếng Anh: giới từ cố định luôn đi với một động từ, tính từ hay danh từ nhất định, và không có quy tắc logic để đoán.
Động từ + giới từ
Giới từ cố định sau động từ như listen to, wait for, depend on, apologize for: mỗi động từ có giới từ riêng, và tiếng Việt không phải lúc nào cũng giúp được.