Having finished his homework, he went out. Feeling exhausted, she went to bed early. – rút gọn mệnh đề mà không cần chủ ngữ.
Bạn sẽ học được gì
Mệnh đề phân từ chỉ thời gian, nguyên nhân hoặc điều kiện mà không cần chủ ngữ và liên từ. “After he finished his homework, he went out.” trở thành “Having finished his homework, he went out.” Cấu trúc này rất phổ biến trong văn bản trang trọng, báo cáo và văn chương, nơi người viết cần ngắn gọn.
Tiếng Việt cũng rút gọn rất tự nhiên bằng cách bỏ chủ ngữ: “Làm xong bài tập, anh ấy đi chơi.”, “Thấy mệt, cô ấy đi ngủ sớm.” Nhưng động từ tiếng Việt giữ nguyên, còn tiếng Anh phải đổi động từ sang dạng phân từ: -ing, having + V3 hoặc V3. Viết nguyên động từ (“Finish his homework, he went out”) là lỗi phổ biến nhất của người Việt với chủ đề này.
Đừng nhầm với mệnh đề quan hệ rút gọn (“the man sitting next to me”), vốn bổ nghĩa cho một danh từ. Mệnh đề phân từ trong bài này bổ nghĩa cho cả mệnh đề chính.
Dạng -ing chỉ một hành động xảy ra cùng lúc với hành động chính (“While she was waiting for the bus…” → “Waiting for the bus, …”) hoặc một trạng thái đi kèm hay giải thích cho hành động chính (“Because she felt exhausted…” → “Feeling exhausted, …”).
Cách nói này khớp với “Trong lúc chờ xe buýt, cô ấy đọc sách” hay “Vì thấy kiệt sức, cô ấy đi ngủ sớm”. Lưu ý: khi bỏ liên từ, chỉ còn dạng -ing: “Feeling exhausted, …”, không phải “Because feel exhausted, …”. Và -ing chỉ sự đồng thời: nếu hành động đã xong từ trước, cần dạng có having.
“Having” + quá khứ phân từ cho biết hành động đã kết thúc khi hành động chính bắt đầu: cấu trúc này tương đương một mệnh đề ở thì quá khứ hoàn thành (past perfect) (“After I had checked…”) được nén lại. Trong tiếng Việt, ý này thường được diễn đạt bằng “đã… rồi”, “… xong”: “Đã trả tiền rồi nên anh ấy không cần đến ví” → “Having already paid, he didn't need his wallet.” Ở đây “đã” và “rồi” không có nghĩa là thì quá khứ đơn, mà báo hiệu một việc đã hoàn tất trước.
Hai cách sai thường gặp: dùng -ing đơn (“Finishing his homework, he went out” nghe như vừa làm bài vừa đi ra ngoài), hoặc dùng V3 kèm tân ngữ (“Finished the report, she went home”). V3 đứng một mình không thể mang tân ngữ với nghĩa chủ động. Câu đúng là “Having finished the report, she went home.”
Với hai hành động nối tiếp rất sát nhau (“Opening the door, she saw…”), -ing đơn thường là đủ. Nhưng khi rõ ràng một việc đã xong trước (đã trả tiền, đã kiểm tra số liệu), “having” + V3 là lựa chọn an toàn. Nếu muốn giữ liên từ thì nhớ: sau after là dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu: “After locking the door”, không phải “After lock the door”.
Quá khứ phân từ (-ed/-en, V3) đứng đầu câu mang nghĩa bị động: chủ ngữ của mệnh đề chính là thứ nhận hành động, không phải người làm. “Written in French, the letter…” nghĩa là lá thư được viết bằng tiếng Pháp.
Bẫy với người Việt: tiếng Việt thường không đánh dấu bị động. Ta nói “Lá thư viết bằng tiếng Pháp nên khó đọc”, không cần “được”. Vì vậy dễ viết dạng chủ động “Writing in French, the letter…”, nghe như lá thư tự viết. Hãy tự hỏi: chủ ngữ làm hành động hay nhận hành động? Nếu nhận, dùng V3: “Written in French, …”, “Used correctly, …”, “Constructed in 1900, …”.
Chủ ngữ ngầm hiểu của mệnh đề phân từ phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không, ta có một “dangling participle” (phân từ treo) và câu mang nghĩa vô lý: “Walking down the street, the trees looked beautiful.” có nghĩa đen là những cái cây đang đi bộ trên phố.
Đây là bẫy lớn với người Việt, vì câu tiếng Việt có thể không có chủ ngữ rõ ràng: “Đi trên phố, thấy cây cối thật đẹp”, “Sau khi xem xét dữ liệu, dự báo đã được cập nhật”. Dịch từng chữ câu thứ hai thành “Having reviewed the data, the forecast was updated.” thì phân từ bị treo: dự báo không thể tự xem xét dữ liệu. Luôn tự hỏi: ai thực hiện hành động của phân từ? Người đó phải đứng ngay sau dấu phẩy.
Cách sửa: đặt đúng chủ ngữ vào mệnh đề chính (“…, I thought the trees looked beautiful.”, “…, the analyst updated the forecast.”) hoặc dùng mệnh đề đầy đủ (“When I was walking down the street, …”).
“Làm xong bài tập, anh ấy đi chơi”: động từ tiếng Việt giữ nguyên, nhưng tiếng Anh cần dạng phân từ. Việc đã xong trước thì dùng having + V3.
Nếu hành động đã xong TRƯỚC hành động chính, dùng having + V3, giống “đã… xong”. -ing đơn nghe như hai việc xảy ra cùng lúc.
V3 đứng một mình chỉ mang nghĩa bị động, không thể có tân ngữ với nghĩa chủ động. Dùng having + V3.
Lá thư không tự viết: chủ ngữ nhận hành động thì dùng V3, dù tiếng Việt có thể bỏ “được” (“lá thư viết bằng tiếng Pháp”).
Chủ ngữ ngầm hiểu của phân từ phải là chủ ngữ của mệnh đề chính: những cái cây không đi bộ trên phố.
“Sau khi khóa cửa”: sau giới từ after, tiếng Anh dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
“Vì thấy kiệt sức”: hoặc bỏ because và dùng -ing (Feeling exhausted…), hoặc giữ mệnh đề đầy đủ (Because she felt exhausted…).
Tiếng Việt rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữ, động từ giữ nguyên: “Làm xong bài tập, anh ấy đi chơi”, “Sau khi khóa cửa, cô ấy đi”
Ý tưởng giống nhau, nhưng tiếng Anh phải đổi động từ: “Having finished his homework, he went out.”, “After locking the door, she left.” Động từ nguyên mẫu không đứng được ở vị trí này: “Finish his homework, he went out” và “After lock the door” đều sai.
“Đã… rồi”, “… xong” cho biết một việc đã hoàn tất trước: “Vì đã làm mất hộ chiếu, anh ấy không lên máy bay được”
Đây là điểm giúp bạn: khi tiếng Việt cần “đã… rồi / xong” để nói việc đã xong trước, tiếng Anh dùng having + V3: “Having lost his passport, he couldn't board the flight.” Còn khi hai việc diễn ra cùng lúc (“trong lúc”, “vừa… vừa…”), dùng -ing: “Waiting for the bus, she read a book.”
Tiếng Việt thường bỏ “được / bị”: “Lá thư viết bằng tiếng Pháp”, “Tòa nhà xây năm 1900”
Tiếng Anh luôn phân biệt chủ động và bị động. Nếu chủ ngữ nhận hành động, dùng V3: “Written in French, the letter was hard to read.”, “Constructed in 1900, the building needs repairs.” Dạng -ing (“Writing in French…”, “Constructing in 1900…”) sẽ biến lá thư và tòa nhà thành người làm hành động.
Câu chính tiếng Việt có thể không có chủ ngữ hoặc ở dạng “được”: “Sau khi xem xét dữ liệu, dự báo đã được cập nhật”
Trong tiếng Anh, người thực hiện hành động của phân từ phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. “Having reviewed the data, the forecast was updated.” ngụ ý rằng dự báo đã xem xét dữ liệu. Câu đúng: “Having reviewed the data, the analyst updated the forecast.” Mệnh đề chính ở dạng bị động là nguyên nhân phổ biến nhất của phân từ treo.
💡 Đừng giữ nguyên động từ như tiếng Việt: chọn -ing, having + V3 hoặc V3.
💡 Việc đã xong trước (“đã… rồi / xong”)? Dùng having + V3. Chủ ngữ nhận hành động (dù tiếng Việt bỏ “được”)? Dùng V3.
💡 Luôn hỏi: ai làm hành động của phân từ? Người đó phải là chủ ngữ ngay sau dấu phẩy.
"Why were you late?"
"Having missed the first train, I had to wait twenty minutes for the next one."
"That's rough. Did you call ahead?"
"I did — realizing I'd be late, I texted the office right away."
Bài tập 1 · Chọn cách rút gọn đúng
Choose the correctly reduced adverbial clause for: 'After he finished his homework, he went out.' (completed before)
Bài tập 2 · Chọn cách rút gọn đúng
Choose the correctly reduced adverbial clause for: 'Because she felt exhausted, she went to bed early.' (simultaneous state)
Bài tập 3 · Chọn cách rút gọn đúng
Choose the correctly reduced adverbial clause for: 'While she was waiting for the bus, she read a book.' (simultaneous action)
Bài tập 4 · Chọn cách rút gọn đúng
Choose the correctly reduced adverbial clause for: 'Since he had already paid, he didn't need his wallet.' (completed before)
Bài tập 5 · Chọn cách rút gọn bị động đúng
Choose the correctly reduced passive adverbial clause for: 'Because it was written in French, the letter was hard to read.'
Bài tập 6 · Chọn câu không có phân từ treo
Choose the sentence WITHOUT a dangling participle: '___ down the street, the trees looked beautiful.'
Bài tập 7 · Chọn cách rút gọn đúng
Choose the correctly reduced adverbial clause for: 'If it is used correctly, this tool saves time.'
Bài tập 8 · Chọn cách rút gọn đúng
Choose the correctly reduced adverbial clause for: 'After I had checked the numbers twice, I submitted the report.'
Bài tập 9 · Rút gọn mệnh đề
Reduce this clause (completed-before action): 'After she had locked the door, she left.' → ___, she left.
Bài tập 10 · Rút gọn mệnh đề
Reduce this clause (simultaneous action): 'While he was driving, he listened to the radio.' → ___, he listened to the radio.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ nguyên động từ như tiếng Việt
Vietnamese: “Làm xong việc, cô ấy về nhà.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly reduced adverbial clause for: 'Because he had lost his passport, he couldn't board the flight.'
Câu giả định (subjunctive)
Câu giả định trong tiếng Anh: dùng động từ nguyên mẫu sau các động từ và tính từ chỉ yêu cầu, đề nghị hay sự cần thiết – không thêm -s, không lùi thì.
Danh từ hóa (nominalisation)
Danh từ hóa trong tiếng Anh: biến động từ và tính từ thành danh từ cho văn phong trang trọng, giới từ đi kèm, và khi nào câu trở nên quá nặng nề.
Từ thay thế: one/ones, do và so
Phép thay thế trong tiếng Anh với one/ones, do và so/not để khỏi lặp từ, và vì sao “Tôi nghĩ là có” trong tiếng Anh là I think so.
Lược bỏ từ (ellipsis)
Ellipsis trong tiếng Anh: cách lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh – sau trợ động từ và động từ khuyết thiếu, trong câu so sánh và câu trả lời ngắn.