I suggest that he leave now. It's essential that everyone be on time. – động từ nguyên mẫu cho mọi chủ ngữ.
Bạn sẽ học được gì
Sau một số động từ và tính từ chỉ yêu cầu, đề nghị hay sự cần thiết, mệnh đề that dùng động từ nguyên mẫu, giữ nguyên, chứ không dùng dạng mà bạn thường chọn theo chủ ngữ và thì: “I suggest that he leave now.” (không phải leaves), “It's essential that everyone be on time.” (không phải is).
Với người Việt, đây là một điều thú vị: động từ tiếng Việt vốn không bao giờ đổi, nên dạng nguyên mẫu chính là dạng tự nhiên nhất với bạn. Cái khó lại nằm ở thói quen mới học: sau bao nhiêu năm luyện “he leaves”, “she is”, bạn sẽ muốn “sửa” leave thành leaves và be thành is. Ở cấu trúc này, đừng sửa. Ý nghĩa mà tiếng Việt diễn đạt bằng “phải”, “nên” (“Tôi đề nghị anh ấy nên đi ngay”, “Mọi người phải đúng giờ”) được tiếng Anh thể hiện bằng chính dạng nguyên mẫu đó. Dạng giả định chỉ lộ rõ với he/she/it (leave thay vì leaves) và với be (be thay vì is/are/was).
Tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh khác nhau ở đây: trong tiếng Anh Mỹ, câu giả định hoàn toàn bình thường, kể cả trong đời sống hằng ngày. Trong tiếng Anh Anh, cấu trúc này nghe trang trọng hơn; người Anh hay nói “I suggest that he should leave” (khá giống chữ “nên” của tiếng Việt) hoặc, trong văn nói, “I suggest that he leaves”. Các bài tập ở đây yêu cầu dạng giả định, tức là động từ nguyên mẫu.
Các động từ thường gặp là suggest, insist, demand, recommend, propose, require và request, mỗi động từ đi với that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Có thể bỏ that (“I suggest he go”), nhưng động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu.
Chú ý về thì. Khi học câu tường thuật, bạn đã quen lùi thì sau động từ ở quá khứ. Ở đây thì không: dạng nguyên mẫu không bao giờ đổi. “Cô ấy nhất quyết bắt anh ta xin lỗi” → “She insisted that he apologize.”; “Bác sĩ khuyên cô ấy nghỉ ngơi” → “The doctor recommended that she rest.”; “Hội đồng yêu cầu bản báo cáo phải được sửa lại” → “The committee demanded that the report be revised.” Không dùng apologized hay was revised, và trong câu bị động đừng bỏ be.
“Đề nghị ai làm gì”, “khuyên ai làm gì” không dịch thành tân ngữ + to: “Tôi đề nghị bạn gọi lại” là “I suggest that you call” hoặc “I suggest calling”, không phải “I suggest you to call”. Suggest và propose không có cấu trúc đó (recommend + tân ngữ + to chỉ có trong tiếng Anh Anh và cũng ít gặp).
Với insist, và đôi khi với suggest, dạng quá khứ thông thường làm đổi nghĩa: “She insisted that he apologized” lại có nghĩa là “Cô ấy khăng khăng rằng anh ta đã xin lỗi rồi”, tức là khẳng định một sự thật chứ không yêu cầu gì; “He suggested that she was lying” là “Anh ấy ám chỉ rằng cô ta nói dối”.
Cấu trúc tương tự xuất hiện sau it's + một số tính từ (essential, important, vital, necessary, crucial) + that: “It's essential that everyone be on time.” Đây chính là “Điều cần thiết là mọi người phải đúng giờ”: chữ “phải” không cần dịch, ý nghĩa đã nằm trong dạng be.
Câu phủ định chỉ cần đặt not trước động từ nguyên mẫu, không dùng do/does: “It's important that he not be late.” (“Điều quan trọng là anh ấy không được đến muộn”). Không bao giờ nói “that he doesn't be late”: doesn't và be không đi cùng nhau.
Một số dạng giả định chỉ còn sống trong các cụm cố định, nằm ngoài cấu trúc ở trên. Hãy học thuộc cả cụm: “God save the Queen.” (“Cầu Chúa phù hộ Nữ hoàng”; từ năm 2022, người Anh hát “God save the King”), “So be it.” (“Thôi thì cứ vậy đi”), “If I were you, I'd apologize.”
“Nếu tôi là bạn” không phải “If I am you”, mà là “If I were you”: were dùng cho mọi ngôi, kể cả I và he/she. Trong văn nói đôi khi vẫn nghe “If I was you”, nhưng trong tiếng Anh chuẩn mực người ta dùng were.
Trong câu giả định, động từ ở dạng nguyên mẫu: không thêm -s, dù bạn đã quen “he leaves”. (Trong văn nói tiếng Anh Anh có thể nghe leaves, nhưng khi đó không còn là câu giả định.)
Câu giả định không lùi thì như câu tường thuật. Với apologized, câu lại khẳng định một sự thật thay vì đưa ra yêu cầu.
“Tôi đề nghị bạn gọi lại” không dịch bằng tân ngữ + to: suggest không có cấu trúc đó. Dùng that + chủ ngữ + nguyên mẫu, hoặc suggest + V-ing (I suggest calling tomorrow).
“Tôi muốn bạn đến” không có từ nối, nhưng want không thuộc nhóm câu giả định: want + tân ngữ + to + động từ.
Câu giả định phủ định chỉ cần not ngay trước động từ nguyên mẫu, không dùng do/does/doesn't.
“Nếu tôi là bạn” là một giả định không có thật, nên tiếng Anh dùng were cho mọi ngôi: If I were you.
Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi: “Tôi đề nghị anh ấy đi ngay”, “Mọi người phải đúng giờ”
Đây là lợi thế: câu giả định tiếng Anh cũng dùng động từ không đổi, tức là dạng nguyên mẫu cho mọi chủ ngữ: “I suggest that he leave”, “It's essential that everyone be on time”. Điều cần chống lại là phản xạ thêm -s hay đổi be thành is mà bạn đã luyện lâu nay. Với I/you/we/they, dạng nguyên mẫu trùng với thì hiện tại đơn, nên dạng giả định chỉ lộ rõ với he/she/it và với be.
Tiếng Việt diễn đạt yêu cầu bằng từ: “phải”, “nên”, “cần”, “đừng”
Trong câu giả định, tiếng Anh không cần thêm từ nào: dạng nguyên mẫu đã mang nghĩa “phải / nên”. “Điều quan trọng là anh ấy phải có mặt” → “It's crucial that he attend.” Nếu muốn có một từ giống “nên”, tiếng Anh Anh dùng should: “I suggest that he should leave” cũng đúng. Nhưng đừng viết “that he must leaves” hay “should to leave”.
Khi học câu tường thuật, bạn đã quen lùi thì sau động từ ở quá khứ: “He said he was tired”
Câu giả định không lùi thì: dạng nguyên mẫu dùng cho hiện tại, quá khứ và tương lai. “She insisted that he apologize”, “They demanded that the report be revised”. Viết “that he apologized” sẽ làm câu thành một lời khẳng định (“anh ta đã xin lỗi”) chứ không còn là một yêu cầu.
“Tôi đề nghị bạn gọi lại”, “Bác sĩ khuyên cô ấy nghỉ ngơi”, “Tôi muốn bạn đến”: động từ + người + hành động
Mỗi động từ tiếng Anh có cấu trúc riêng. Suggest, propose: that + chủ ngữ + nguyên mẫu (“I suggest that you call”), không phải “suggest you to call”. Want thì ngược lại, không dùng that mà dùng tân ngữ + to: “I want you to come” (không phải “I want you come” hay “I want that you come”). Khi phân vân, hãy xem động từ có trong danh sách của bài này không: suggest, insist, demand, recommend, propose, require, request.
💡 Sau suggest/insist/demand/recommend + that: động từ nguyên mẫu, dù chủ ngữ hay thì là gì. Đừng “sửa” thành leaves hay is.
💡 Không lùi thì: She insisted that he apologize, không phải apologized.
💡 Phủ định: not + động từ nguyên mẫu: that he not be late.
"Did you see the new policy?"
"Yeah — it says it's essential that every employee complete the training by Friday."
"What if someone can't make it?"
"HR insisted that we notify them in advance if that happens."
Bài tập 1 · Chọn câu giả định đúng
Choose the correct mandative subjunctive sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu giả định đúng
Choose the correct mandative subjunctive sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu giả định đúng
Choose the correct mandative subjunctive sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu giả định đúng
Choose the correct mandative subjunctive sentence (adjective + that).
Bài tập 5 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative mandative subjunctive.
Bài tập 6 · Chọn câu giả định đúng
Choose the correct mandative subjunctive sentence.
Bài tập 7 · Chọn cụm cố định đúng
Choose the correct formulaic subjunctive expression.
Bài tập 8 · Chọn cụm cố định đúng
Choose the correct formulaic subjunctive expression.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu với dạng giả định
Use the mandative subjunctive: 'I propose (he / attend) the meeting.' → I propose that he ___ the meeting.
Bài tập 10 · Hoàn thành câu với dạng giả định
Use the mandative subjunctive: 'It's vital (she / know) the truth.' → It's vital that she ___ the truth.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “đề nghị ai làm gì”
Vietnamese: “Tôi đề nghị bạn gọi lại vào ngày mai.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct mandative subjunctive sentence.
Mệnh đề phân từ (participle clauses)
Mệnh đề phân từ: rút gọn mệnh đề chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện bằng -ing, having + V3 hoặc -ed, mà không để chủ ngữ bị “treo” sai.
Danh từ hóa (nominalisation)
Danh từ hóa trong tiếng Anh: biến động từ và tính từ thành danh từ cho văn phong trang trọng, giới từ đi kèm, và khi nào câu trở nên quá nặng nề.
Từ thay thế: one/ones, do và so
Phép thay thế trong tiếng Anh với one/ones, do và so/not để khỏi lặp từ, và vì sao “Tôi nghĩ là có” trong tiếng Anh là I think so.
Lược bỏ từ (ellipsis)
Ellipsis trong tiếng Anh: cách lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh – sau trợ động từ và động từ khuyết thiếu, trong câu so sánh và câu trả lời ngắn.