I want to go, but I can't [go]. She's taller than I am [tall]. – bỏ phần đã rõ mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
Bạn sẽ học được gì
Ellipsis là khi bạn lược bỏ một từ hoặc một cụm từ mà người nghe có thể tự hiểu nhờ ngữ cảnh, thay vì nhắc lại. Tiếng Anh làm việc này liên tục, nhất là để khỏi lặp lại một động từ vừa nói.
Người Việt rất quen với việc nói ngắn: “Đi không?” – “Đi.”, “Ai làm vỡ? – Không phải tôi.” Khác biệt nằm ở chỗ phần nào được giữ lại. Tiếng Việt có thể chỉ để lại “cũng vậy”, “thì không”, “rồi” (“cô ấy cũng vậy”, “nhưng tôi thì không”, “anh ấy xong rồi”), còn tiếng Anh gần như luôn cần một trợ động từ. Bài học này nói về điều đó.
Nếu hai vế của câu có cùng động từ chính, ở vế thứ hai ta thường bỏ động từ đó, nhưng trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu (từ mang thì hoặc nghĩa can, must…) phải ở lại: “He can swim, and she can too.”, “I haven't finished, but he has.” Tiếng Việt chỉ cần “cô ấy cũng vậy” hay “anh ấy xong rồi”, nên rất dễ viết “and she too” hay “but he already”. Trong tiếng Anh, trợ động từ không được biến mất, và “rồi” ở đây không phải là already mà là has. (Một cách nói rất phổ biến khác: “He can swim, and so can she.”)
Nếu vế đầu không có trợ động từ (thì hiện tại đơn hoặc thì quá khứ đơn), do/does/did sẽ thay vào chỗ đó: “He runs faster than I do.”, “She wanted to leave, but I didn't.” Hãy chú ý thì: động từ tiếng Việt không đổi, nhưng nếu vế đầu ở quá khứ (wanted) thì vế sau cũng phải ở quá khứ (didn't), không phải “but I don't”. “But I not” thì luôn sai. Còn “cũng” sau động từ thường không dùng be: “I like coffee, and my wife does too.”, không phải “and my wife is too”.
Với động từ nguyên mẫu có “to”, ta giữ lại to: “I want to, but I can't.”, “I'd like to.” Tiếng Việt nói “Tôi muốn, nhưng không được”, nhưng “I want, but I can't” là sai. (Các cách nói cố định như “if you want” hay “I'll try” thì không có to.) Sau can, must, will, should…, không bao giờ có to: “I can't right now”, không phải “I can't to”.
Trong câu so sánh, “hơn” trong “cao hơn tôi” là than: “She's taller than I am.” Khi nói chuyện, “She's taller than me.” cũng hoàn toàn bình thường; còn “than I” đứng một mình, không có động từ, nghe rất trang trọng. Chọn từ thay thế theo động từ ở vế đầu: is → am, runs → do. “He runs faster than I am” là sai.
Nếu hai vế nối bằng and có cùng một động từ, ở vế thứ hai có thể bỏ hẳn động từ đó: chỉ còn chủ ngữ và phần đứng sau động từ. Trong văn nói, tiếng Việt đôi khi cũng rút gọn như vậy: “Anh ấy uống trà, còn cô ấy cà phê.”
Động từ bị bỏ hẳn; đừng đặt động từ xuống cuối câu: “and she coffee likes” là sai. Trong tiếng Anh, gapping nghe hơi mang tính văn viết hoặc cố ý ngắn gọn; khi nói chuyện thoải mái, người ta thường nói đầy đủ “and she likes coffee”.
Khi nói chuyện hằng ngày, người ta bỏ mọi thứ đã rõ và chỉ giữ thông tin mới. Câu hỏi cũng được rút gọn: trong văn nói rất thân mật, “Are you coming?” có thể thành “Coming?”, khá giống “Đi không?” trong tiếng Việt, cũng không có chủ ngữ. Nhưng đừng gắn thêm “…, phải không?” thành “is it?”: “You coming, is it?” không phải tiếng Anh tự nhiên.
Trong câu trả lời ngắn, tiếng Anh dùng đại từ tân ngữ: “Không phải tôi” là “Not me.” (không phải “Not I did”), còn “Tôi” là “Me.” Ở điểm này tiếng Việt giúp bạn, vì “Không phải tôi” khớp gần như từng chữ với “Not me”. Khi nhận lời mời (“Bạn ăn bánh không?” – “Có, tôi muốn”), hãy nói “Yes, please.”, không phải “Yes, I want”.
“Cô ấy cũng vậy” không có động từ trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu (can, has, is) phải ở lại.
“Vợ tôi cũng thế”: also không đứng một mình ở cuối câu được. Cần trợ động từ: does too, hoặc so does my wife.
Like là động từ thường, nên từ thay thế là does, không phải is. Chỉ dùng be khi vế đầu có be: I'm tired, and she is too.
“Nhưng tôi thì không” cần trợ động từ trong tiếng Anh. Nếu câu không có, dùng do/does/did: but I didn't.
Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng trong tiếng Anh trợ động từ ở vế sau phải cùng thì với vế đầu: wanted → didn't.
“Nhưng anh ấy xong rồi”: “rồi” không phải already. Phần còn lại là trợ động từ của vế đầu: haven't → has.
“Tôi muốn, nhưng không được” không cần thêm gì trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh to vẫn ở lại sau want, would like, need…
Runs là động từ thường, nên từ thay thế là do, không phải be. Than I am chỉ hợp với be: She's taller than I am.
“Có, tôi muốn” không dịch thành Yes, I want. Để nhận lời mời, hãy nói Yes, please (hoặc Yes, I'd love some).
Tiếng Việt để vế sau không có động từ: “Anh ấy biết bơi, cô ấy cũng vậy”, “Tôi thích cà phê, vợ tôi cũng thế”, “Cô ấy muốn về, nhưng tôi thì không”
Tiếng Anh cần trợ động từ: “He can swim, and she can too.”, “I like coffee, and my wife does too.”, “She wanted to leave, but I didn't.” Nếu câu không có trợ động từ, dùng do/does/did. “And she too”, “and my wife also”, “and my wife is too” và “but I not” đều sai.
“Tôi chưa xong, nhưng anh ấy xong rồi”, “Tôi chưa xem phim đó, nhưng anh tôi xem rồi”
“Rồi” ở cuối câu không dịch thành already. Phần còn lại trong tiếng Anh là trợ động từ của vế đầu: haven't → has. “I haven't finished, but he has.”, “I haven't seen the movie, but my brother has.” Câu “but he already” thiếu động từ.
Động từ tiếng Việt không đổi theo thời gian: “nhưng tôi thì không” dùng cho cả hiện tại lẫn quá khứ
Trong tiếng Anh, trợ động từ thay thế phải cùng thì với vế đầu: “She wants to leave, but I don't.” nhưng “She wanted to leave, but I didn't.” Và phải đúng loại động từ: với be dùng am/is/are (“She's taller than I am”), với động từ thường dùng do/does/did (“He runs faster than I do”).
“Tôi muốn đi nhưng không được”, “Đi không?” – “Đi.”: tiếng Việt cũng lược bỏ rất nhiều
Điều này giúp bạn: “I want to go, but I can't.” và “Coming?” theo đúng nguyên tắc đó. Chỉ cần nhớ sau want, would like, need thì to vẫn ở lại: “Tôi muốn, nhưng không được” là “I want to, but I can't.”, không phải “I want, but I can't.”
💡 Đã bỏ động từ chính? Trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu vẫn ở lại: and she can too, but he has.
💡 Không có trợ động từ? Dùng do/does/did đúng thì: but I didn't, than I do. “Rồi” ở cuối câu là has/have, không phải already.
💡 Sau want và would like, to vẫn ở lại: I want to.
"Do you want pizza or pasta?"
"Pizza, I think. You?"
"Pasta, actually — I had pizza yesterday."
"Fair enough. Pizza for me, pasta for you, then."
Bài tập 1 · Chọn câu lược bỏ đúng
Choose the correctly elided sentence for: 'I want to go, but I can't go.'
Bài tập 2 · Chọn câu lược bỏ đúng
Choose the correctly elided sentence for: 'She's taller than I am tall.'
Bài tập 3 · Chọn câu lược bỏ đúng
Choose the correctly elided sentence for: 'He can swim, and she can swim too.'
Bài tập 4 · Chọn cách nói tự nhiên khi trò chuyện
Choose the natural conversational ellipsis for: 'Are you coming?'
Bài tập 5 · Chọn câu lược bỏ đúng
Choose the correctly elided sentence (gapping) for: 'He likes tea, and she likes coffee.'
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
Choose the correctly elided response to 'Who broke this?'
Bài tập 7 · Chọn câu lược bỏ đúng
Choose the correctly elided sentence for: 'I haven't finished, but he has finished.'
Bài tập 8 · Chọn câu trả lời ngắn tự nhiên
Choose the natural elided response to 'Do you want some cake?'
Bài tập 9 · Bỏ phần bị lặp lại
Elide the repeated part: 'She will help if she can help.' → She will help if she ___.
Bài tập 10 · Bỏ động từ bị lặp lại
Elide the repeated verb (gapping): 'Tom studies law, and Anna studies medicine.' → Tom studies law, and Anna ___.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “nhưng tôi thì không” thiếu trợ động từ
Vietnamese: “Hôm qua cô ấy muốn về, nhưng tôi thì không.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly elided sentence for: 'I haven't seen the movie, but my brother has seen the movie.'
Cấu trúc nhấn mạnh
Nhấn mạnh trong tiếng Anh: do nhấn mạnh, đại từ phản thân, such, so và the very – và cách chúng ứng với “có… mà”, “chính”, “tự”, “quá” trong tiếng Việt.
Từ thay thế: one/ones, do và so
Phép thay thế trong tiếng Anh với one/ones, do và so/not để khỏi lặp từ, và vì sao “Tôi nghĩ là có” trong tiếng Anh là I think so.
Fronting: đưa một thành phần lên đầu câu
Fronting trong tiếng Anh: đưa tân ngữ, bổ ngữ hay cụm chỉ nơi chốn lên đầu câu, vì sao không trung tính như tiếng Việt và khi nào động từ đứng trước chủ ngữ.
Danh từ hóa (nominalisation)
Danh từ hóa trong tiếng Anh: biến động từ và tính từ thành danh từ cho văn phong trang trọng, giới từ đi kèm, và khi nào câu trở nên quá nặng nề.