decide → decision. analyze → analysis. Because it is important → because of its importance. – tiếng Anh đổi hẳn hình thức của từ.
Bạn sẽ học được gì
Danh từ hóa (nominalisation) là biến một động từ hoặc tính từ thành danh từ tương ứng. Văn bản trang trọng và học thuật rất chuộng cách này, vì khi một ý đã thành danh từ, ta có thể gói ý đó lại gọn gàng, bàn tiếp và nối với các ý khác, thay vì phải dùng cả một mệnh đề: “We decided quickly.” → “Our quick decision…”; “It is important.” → “its importance”.
Tiếng Việt cũng danh từ hóa, nhưng theo cách khác: thêm “sự”, “việc”, “cuộc”, “tầm” vào trước, còn bản thân từ giữ nguyên: “phát triển” → “sự phát triển”, “quan trọng” → “tầm quan trọng”. Tiếng Anh thì phải đổi hình thức của từ: decide → decision, important → importance. Đây là điểm người Việt hay vấp nhất. Ngoài ra, tiếng Anh trang trọng danh từ hóa ít hơn văn hành chính tiếng Việt: những chuỗi như “the implementation of the improvement of the analysis” nghe rất nặng nề; nhiều khi dùng động từ rõ ràng hơn (“we analyzed the data” thay vì “an analysis of the data was carried out”).
Các hậu tố thường gặp là -tion/-sion (decide → decision, discuss → discussion, explain → explanation), -ment (improve → improvement, argue → argument), -al (arrive → arrival, refuse → refusal), -ance/-ence (perform → performance, important → importance) và -ity (able → ability). Một số dạng bất quy tắc: analyze → analysis, succeed → success, describe → description, grow → growth.
Vì trong tiếng Việt “phát triển”, “tăng trưởng”, “quyết định” vừa là động từ vừa là danh từ, người học rất hay dùng nguyên động từ hoặc tính từ ở chỗ cần danh từ: “the company's rapid grow”, “because of its important”. Hãy kiểm tra: sau a/an/the, sau tính từ sở hữu (its, our, the company's) và sau giới từ, tiếng Anh cần danh từ: growth, importance. Hậu tố cũng không thay thế cho nhau được: “decidement”, “arrivement” hay “growment” không tồn tại. Hãy học mỗi danh từ như một từ mới, và lưu ý cách viết: explanation không có chữ i sau a (không phải “explaination”).
Một chi tiết chính tả: analyze là cách viết Mỹ, analyse là cách viết Anh; với nominalize/nominalise, -ize cũng phổ biến trong tiếng Anh Anh. Cả hai đều đúng; chỉ cần giữ một kiểu thống nhất trong cả bài viết.
Động từ có thể có tân ngữ trực tiếp, còn danh từ thì không. Khi động từ thành danh từ, tân ngữ cũ cần một giới từ để nối lại, thường là of: “We analyzed the data.” → “the analysis of the data”. Đây là chỗ tiếng Việt dễ đánh lừa bạn: ta nói “việc phân tích dữ liệu”, “cuộc thảo luận đề xuất” mà không cần từ nối nào, nên dễ viết “the analysis the data”. Trong tiếng Anh, of là bắt buộc.
Nhưng không phải lúc nào cũng là of. Với tăng và giảm (increase, rise, fall, reduction, decrease), thứ thay đổi thường đi với in: “sự tăng giá” = “an increase in prices”, “việc giảm chi phí” = “a reduction in costs”, không phải of hay on. Of xuất hiện khi bạn nêu con số thay đổi: “an increase of 5%” = “mức tăng 5%”. Khi nói về giá cả nói chung, tiếng Anh không dùng the: “prices”, không phải “the prices”. Một số danh từ có giới từ cố định: demand for (nhu cầu về), interest in (sự quan tâm đến), influence on (ảnh hưởng đến).
Tiếng Anh cũng thường tạo danh từ ghép, không có giới từ, với danh từ bổ nghĩa đứng TRƯỚC: data analysis, a sharp price increase. Đây là trật tự ngược với tiếng Việt: “sự tăng trưởng nhanh của công ty” là “the company's rapid growth” hoặc “the rapid growth of the company”, không phải “the growth rapid of the company”. Tính từ luôn đứng trước danh từ.
Sau because of và due to phải là danh từ, không phải mệnh đề. Tiếng Việt dùng “do” cho cả hai trường hợp (“do họ đầu tư mạnh”, “do đầu tư mạnh”), nên dễ viết “Due to they invested heavily”. Hãy nói “Due to heavy investment, the company recovered.”, hoặc dùng because + mệnh đề: “Because they invested heavily, …”.
“Sự tăng trưởng” chỉ cần thêm “sự”, nhưng tiếng Anh cần dạng danh từ: grow → growth.
“Quan trọng” và “tầm quan trọng” dùng chung một gốc, nhưng sau because of và its phải là danh từ: important → importance.
“Cuộc thảo luận kế hoạch” không cần từ nối, nhưng danh từ tiếng Anh không nhận tân ngữ trực tiếp: cần of.
Với increase, rise, reduction, decrease, thứ thay đổi thường đi với in, và không dùng the khi nói về giá cả nói chung.
“Sự tăng trưởng nhanh của công ty”: tính từ tiếng Việt đứng sau danh từ, còn tiếng Anh đặt tính từ trước: rapid growth.
“Do họ đầu tư mạnh”: due to và because of đi với danh từ; muốn dùng mệnh đề thì dùng because: Because they invested heavily…
Hậu tố không thay thế cho nhau được: decide tạo danh từ với -sion, không phải -ment. Hãy học riêng từng dạng.
Trong tiếng Việt, từ không đổi hình thức: “Họ quyết định nhanh” và “quyết định nhanh của họ”, “Công ty tăng trưởng” và “sự tăng trưởng của công ty”
Tiếng Anh phân biệt rõ động từ, tính từ và danh từ: decide/decision, grow/growth, important/importance. Thêm “sự” không đủ; phải đổi sang dạng danh từ: “The company's rapid growth surprised investors.”, không phải “rapid grow”; “because of its importance”, không phải “its important”.
“Việc phân tích dữ liệu”, “cuộc thảo luận kế hoạch”: tân ngữ đứng ngay sau, không cần từ nối
Danh từ tiếng Anh không nhận tân ngữ trực tiếp, nên cần giới từ, thường là of: “the analysis of the data”, “the discussion of the plan”. Bỏ of (“the discussion the plan”) là sai.
“Của” thường được dịch là of: “sự tăng lên của giá cả”, “mức giảm của chi phí”, “nhu cầu của thị trường”
Tiếng Anh chọn giới từ theo danh từ chứ không theo tiếng Việt. Với tăng và giảm thường là in: “an increase in prices”, “a reduction in costs” (không phải “of the prices”, “on costs”). Những cặp khác phải học thuộc: demand for, interest in, influence on. Nói về giá cả nói chung thì không dùng the.
“Do” đi được với cả mệnh đề lẫn danh từ: “Do họ đầu tư mạnh…”, “Do đầu tư mạnh…”
Tiếng Anh tách ra: due to / because of + danh từ (“Due to heavy investment, the company recovered.”), because + mệnh đề (“Because they invested heavily, the company recovered.”). “Due to they invested heavily” là sai.
Văn hành chính tiếng Việt chấp nhận nhiều chuỗi danh từ: “việc tiến hành công tác kiểm tra hồ sơ”
Tiếng Anh trang trọng cũng danh từ hóa, nhưng ít hơn. Dịch từng chữ (“the carrying out of the work of checking the documents”) nghe rất gượng. Chỉ danh từ hóa khi bạn muốn dùng tiếp ý đó như một danh từ (“The company's rapid growth surprised investors.”); còn lại, hãy dùng động từ (“We checked the documents.”).
💡 Thêm “sự”, “việc” là chưa đủ: tiếng Anh cần dạng danh từ (grow → growth, important → importance).
💡 “Việc phân tích dữ liệu” → the analysis OF the data: danh từ không nhận tân ngữ trực tiếp.
💡 Với increase, rise, reduction, decrease thường dùng in: a reduction in costs, an increase in prices.
💡 Due to / because of + danh từ; because + mệnh đề.
"Following our discussion of the proposal, we have reached a decision."
"Great — what was the outcome?"
"Approval, on the condition of a reduction in the total budget."
"Understood. I'll send an explanation of the new figures shortly."
Bài tập 1 · Chọn danh từ đúng
Choose the correct nominalisation of 'decide'.
Bài tập 2 · Chọn danh từ đúng
Choose the correct nominalisation of 'analyze'.
Bài tập 3 · Chọn câu danh từ hóa đúng
Choose the correct formal, nominalized version of: 'Because it is important, we should act now.'
Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng
Choose the correct preposition after the nominalisation: 'the analysis ___ the data'
Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng
Choose the correct preposition after the nominalisation: 'the discussion ___ the proposal'
Bài tập 6 · Chọn câu trang trọng hơn, có danh từ hóa
Choose the more formal, nominalized version of: 'The company grew quickly, which surprised investors.'
Bài tập 7 · Chọn danh từ đúng
Choose the correct nominalisation of 'arrive'.
Bài tập 8 · Chọn danh từ đúng
Choose the correct nominalisation of 'improve'.
Bài tập 9 · Viết dạng danh từ
Give the noun form of 'explain'.
Bài tập 10 · Danh từ hóa câu
Nominalize this sentence more formally: 'Prices increased sharply last year.' → There was ___ last year.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “do” thành due to + mệnh đề
Vietnamese: “Do họ đầu tư mạnh, công ty đã phục hồi.” Which formal English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct nominalisation of 'succeed'.
Từ thay thế: one/ones, do và so
Phép thay thế trong tiếng Anh với one/ones, do và so/not để khỏi lặp từ, và vì sao “Tôi nghĩ là có” trong tiếng Anh là I think so.
Lược bỏ từ (ellipsis)
Ellipsis trong tiếng Anh: cách lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh – sau trợ động từ và động từ khuyết thiếu, trong câu so sánh và câu trả lời ngắn.
Cấu trúc nhấn mạnh
Nhấn mạnh trong tiếng Anh: do nhấn mạnh, đại từ phản thân, such, so và the very – và cách chúng ứng với “có… mà”, “chính”, “tự”, “quá” trong tiếng Việt.
Fronting: đưa một thành phần lên đầu câu
Fronting trong tiếng Anh: đưa tân ngữ, bổ ngữ hay cụm chỉ nơi chốn lên đầu câu, vì sao không trung tính như tiếng Việt và khi nào động từ đứng trước chủ ngữ.