This I understand. Down the street came a car. – đưa một thành phần lên đầu câu để nhấn mạnh.
Bạn sẽ học được gì
Fronting là đưa lên đầu câu một thành phần thường đứng phía sau (tân ngữ, bổ ngữ, cụm chỉ nơi chốn) để làm nổi bật thành phần đó hoặc để nối rõ ràng với điều vừa nói.
Tiếng Việt là ngôn ngữ “chủ đề – bình luận”, nên nêu chủ đề lên trước là chuyện rất bình thường: “Chuyện đó thì tôi hiểu”, “Điểm này tôi nói rồi”. Tiếng Anh thì khác: trật tự bình thường là chủ ngữ + động từ + tân ngữ, và tân ngữ đứng đầu câu sẽ gây chú ý ngay. “This point I've already made.” mang nghĩa “Riêng điểm này thì tôi đã nói rồi”, có ý nhấn mạnh hoặc đối lập. Nếu không muốn nhấn mạnh gì, hãy dùng trật tự bình thường: “I've already made this point.”
Cụm chỉ thời gian và nhiều cụm chỉ nơi chốn đứng đầu câu thì hoàn toàn bình thường trong tiếng Anh, nhưng sau đó gần như luôn là chủ ngữ rồi mới đến động từ (trường hợp ngoại lệ với các động từ như come, stand sau cụm chỉ nơi chốn, bạn sẽ gặp ở phần dưới). Tiếng Việt nói rất tự nhiên “Tối qua xảy ra một chuyện lạ”, động từ đứng trước “một chuyện lạ”; nhưng tiếng Anh là “Last night something strange happened.”, không phải “Last night happened something strange.” Cũng đừng thêm was: “was happened” luôn sai.
Khi tân ngữ đứng đầu, phần còn lại của câu vẫn giữ trật tự bình thường, chủ ngữ + động từ: “Your concern I understand.” Có hai điều cần tránh. Thứ nhất, không lặp lại tân ngữ bằng một đại từ: “Your concern I understand it” là sai, vì understand đã có tân ngữ là your concern rồi. Thứ hai, không đảo chủ ngữ và động từ, cũng không thêm do: “Your concern do I understand” và “Her courage admire many people” đều sai.
Bổ ngữ của be (phần đứng sau be, ví dụ một tính từ) khi đưa lên đầu thường đi với đảo ngữ, nhất là khi chủ ngữ dài hoặc là thông tin mới: “Remarkable was her determination.” Với such + be, đảo ngữ là bắt buộc: “Such was the noise that we couldn't sleep.” (“Ồn đến mức chúng tôi không ngủ được”). Như vậy, tân ngữ và bổ ngữ không hoạt động giống nhau sau khi được đưa lên đầu.
Hãy nhớ: chủ ngữ và động từ chỉ đổi chỗ trong vài trường hợp đặc biệt (bổ ngữ của be, cụm chỉ nơi chốn với động từ không có tân ngữ, và các cụm phủ định như “Never have I…” mà bạn sẽ học trong bài “Đảo ngữ (inversion)”). Thói quen nêu chủ đề lên trước của tiếng Việt không chuyển sang tiếng Anh được một cách tự động.
Khi cụm chỉ nơi chốn hoặc hướng đứng đầu câu với một động từ không có tân ngữ, động từ thường đứng trước chủ ngữ. Điều này khá quen với người Việt: “Từ trong sương mù hiện ra một bóng người”, “Ngoài đường chạy vào một con chó”. Có điều, trong tiếng Anh cấu trúc này mang màu sắc văn chương, thường gặp khi miêu tả và kể chuyện.
Cẩn thận với chữ “có”: “Trên đồi có một nhà thờ cổ” không phải “On the hill has an old church”. Tiếng Anh nói “On the hill stood the old church.” (văn chương) hoặc “There was an old church on the hill.” (bình thường).
Giới hạn của tiếng Anh khá chặt: (1) động từ thường chỉ vị trí hoặc chuyển động (be, stand, lie, sit, come, go, run, appear); (2) chủ ngữ là danh từ, thường là thông tin mới. Với đại từ thì giữ trật tự bình thường: “Into the room ran she” là sai, phải nói “She ran into the room”; (3) nếu động từ có tân ngữ thì không đảo: “Trong vườn, cô ấy trồng hoa hồng” là “In the garden she planted roses.”; (4) động từ chính đứng lên trước, không dùng do: “Down the street came a car”, không phải “Down the street did come a car”.
Tân ngữ đã đưa lên đầu câu thì không lặp lại bằng it ở phía sau.
Tân ngữ đứng đầu không kéo theo đảo ngữ: chủ ngữ trước, động từ sau.
Tân ngữ đứng đầu không kéo theo đảo ngữ, kể cả với do. Sau tân ngữ là trật tự bình thường: chủ ngữ + động từ.
“Tối qua xảy ra một chuyện lạ” để chủ ngữ sau động từ, nhưng trong tiếng Anh, sau cụm chỉ thời gian, chủ ngữ đứng trước động từ.
Happen không có dạng bị động: không bao giờ nói was happened. Chủ ngữ (something strange) đứng trước happened.
“Trên đồi có một nhà thờ cổ”: chữ “có” này không phải has. Dùng there is/there was, hoặc đảo ngữ với stood trong văn miêu tả.
Đảo ngữ sau cụm chỉ nơi chốn chỉ tự nhiên khi chủ ngữ là danh từ, không dùng với đại từ (she, he, it). Với đại từ, dùng trật tự bình thường.
Tiếng Việt nêu chủ đề lên trước rất tự nhiên: “Lý do đó tôi nghe nhiều lần rồi”, “Chuyện đó thì tôi hiểu”
Trong tiếng Anh, tân ngữ đứng đầu luôn mang ý nhấn mạnh hoặc đối lập: “That excuse I've heard many times.” (ý là: lý do đó thì nghe chán rồi). Với câu trung tính, hãy dùng trật tự bình thường: “I've heard that excuse many times.” Và tân ngữ đã đưa lên đầu thì không lặp lại bằng it.
Tiếng Việt để chủ ngữ sau các động từ như “xảy ra”, “đến”, “có”: “Tối qua xảy ra một chuyện lạ”, “Sáng nay đến hai vị khách”
Trong tiếng Anh, sau cụm chỉ thời gian hoặc tân ngữ được đưa lên đầu, vẫn là chủ ngữ rồi mới đến động từ: “Last night something strange happened.” (không phải “Last night happened something strange” hay “was happened”), “Her courage many people admire.” (không phải “Her courage admire many people”). Đảo ngữ chỉ xuất hiện trong vài cấu trúc cụ thể: sau cụm chỉ nơi chốn với động từ không có tân ngữ và sau bổ ngữ của be.
“Từ trong sương mù hiện ra một bóng người”, “Ngoài đường chạy vào một con chó”: động từ đứng trước chủ ngữ, bạn đã quen rồi
Với cụm chỉ nơi chốn đứng đầu và động từ không có tân ngữ, tiếng Việt giúp bạn: “Out of the fog appeared a figure.”, “Into the yard ran a dog.” Nhưng hãy nhớ giới hạn của tiếng Anh: không dùng đại từ làm chủ ngữ (“She ran into the room”, không phải “Into the room ran she”), không có tân ngữ sau động từ, và “có” sau nơi chốn không dịch thành has: “On the hill stood the old church.” hoặc “There was an old church on the hill.”
💡 Tân ngữ hoặc cụm chỉ thời gian đứng đầu? Sau đó là chủ ngữ + động từ, không đảo ngữ và không lặp lại tân ngữ bằng it.
💡 Nơi chốn đứng đầu, động từ không có tân ngữ và chủ ngữ là danh từ? Khi đó động từ thường đứng trước chủ ngữ, giống “hiện ra một bóng người”.
💡 Nếu không muốn nhấn mạnh gì, dùng trật tự bình thường: chủ ngữ + động từ + tân ngữ.
"What happened when you opened the door?"
"Out of the fog appeared a figure, just standing there. That moment I'll never forget."
"That sounds terrifying!"
"It was. Down the street ran three more people right after — I still don't know what was going on."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correctly fronted sentence (object fronted, no inversion needed): 'I've already made this point.'
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Front the complement using subject-verb inversion: 'Her determination was remarkable.'
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correctly fronted sentence (locative fronting WITH inversion, intransitive verb): 'A car came down the street.'
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correctly fronted sentence: 'I understand your concern, but I can't help.'
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correctly fronted sentence (locative, WITH inversion): 'The old church stood on the hill.'
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correctly fronted sentence (no inversion, transitive verb with a stated subject): 'Many people admire her courage.'
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Front the time expression: 'Something strange happened last night.'
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correctly fronted sentence (locative, WITH inversion): 'A figure appeared out of the fog.'
Bài tập 9 · Đưa tân ngữ lên đầu câu
Front the object for emphasis (no inversion needed): 'I will never forget that day.' → That day ___.
Bài tập 10 · Đưa nơi chốn lên đầu câu
Front the location, WITH inversion (intransitive verb): 'A dog ran into the yard.' → Into the yard ___.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “xảy ra một chuyện…”
Vietnamese: “Tối qua xảy ra một chuyện lạ.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly fronted sentence: 'I've heard that excuse many times.'
Câu chẻ (cleft sentences)
Học cách dùng it-cleft và wh-cleft để nhấn mạnh một thành phần trong câu: It was John who…, What I need is…, giống “chính… là người…” trong tiếng Việt.
Cấu trúc nhấn mạnh
Nhấn mạnh trong tiếng Anh: do nhấn mạnh, đại từ phản thân, such, so và the very – và cách chúng ứng với “có… mà”, “chính”, “tự”, “quá” trong tiếng Việt.
Lược bỏ từ (ellipsis)
Ellipsis trong tiếng Anh: cách lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh – sau trợ động từ và động từ khuyết thiếu, trong câu so sánh và câu trả lời ngắn.
Đảo ngữ (inversion)
Đảo ngữ trong tiếng Anh: trạng từ phủ định hoặc giới hạn đứng đầu câu (Never have I…) và câu điều kiện trang trọng không có if, đảo chủ ngữ và trợ động từ.