It was John who broke the vase. What I need is a coffee. – hai cách nhấn mạnh đúng một thành phần trong câu.
Bạn sẽ học được gì
Câu chẻ (cleft sentence) lấy một thông tin vốn nói được trong một câu bình thường và chia câu đó thành hai phần. Nhờ vậy, bạn hướng sự chú ý của người nghe vào đúng một thành phần, thường là để sửa lại thông tin sai, để so sánh, đối lập, hoặc chỉ để nhấn mạnh.
Tiếng Việt cũng có cách nói tương tự: “Chính John là người đã làm vỡ cái bình”, “Không phải tiền làm cho con người hạnh phúc”, “Điều tôi cần là một ly cà phê”. Ngoài ra, tiếng Việt còn nhấn mạnh bằng các từ như “chính”, “mới”, “đấy”. Tiếng Anh không có những từ nhỏ như vậy, nên phải nhấn mạnh bằng cấu trúc câu. Vì thế câu chẻ rất quan trọng, và có vài chi tiết khác với tiếng Việt mà bạn cần để ý.
It-cleft bắt đầu bằng It is/was, tiếp theo là thành phần được nhấn mạnh, rồi đến that (với người có thể dùng who). Bạn có thể nhấn mạnh gần như bất kỳ thành phần nào: chủ ngữ, tân ngữ, thời gian hay nơi chốn. Bẫy lớn nhất với người Việt: câu “Chính John đã làm vỡ cái bình” không có chữ nào tương ứng với who, nên rất dễ viết “It was John broke the vase”. Trong tiếng Anh, who/that là bắt buộc khi thành phần được nhấn mạnh là chủ ngữ: It was John who broke the vase. Và cũng không được bỏ It was: “John who broke the vase.” không phải là một câu hoàn chỉnh.
Chú ý thêm về thì. Câu tiếng Việt giữ nguyên dù chuyện xảy ra hôm nay hay hôm qua, nhưng trong tiếng Anh, với sự việc đã xảy ra, phần đầu thường dùng It was chứ không phải It is. It is/was luôn ở số ít, kể cả khi thành phần được nhấn mạnh là số nhiều: It was my parents who paid for it. Đừng dùng what trong it-cleft: “Không phải tiền làm cho con người hạnh phúc” → It isn't money that makes people happy. Với thời gian và nơi chốn, that là lựa chọn an toàn: It was yesterday that I lost my keys; It was in Paris that we met. (Trong văn nói thân mật đôi khi nghe thấy when/where, nhưng that luôn đúng. Không dùng which ở đây, và không dùng who cho nơi chốn.) Nếu thành phần được nhấn mạnh là tân ngữ, trong văn nói có thể bỏ that/who: It wasn't Sam (that) I was annoyed with.
Từ “chính” không có từ tương ứng: “Chính tôi là người đã nói” không phải “Exactly I said”, mà là It was me who said that (rất trang trọng: It was I who…). Câu phủ định “Không phải tôi nói thế” là It wasn't me who said that, không phải “Not me who said that”.
Wh-cleft bắt đầu bằng một từ để hỏi (thường là what), tiếp theo là một mệnh đề, rồi is/was, và cuối cùng là thành phần được nhấn mạnh. Cấu trúc này rất gần với “Điều tôi cần là một ly cà phê”: “điều tôi cần” = What I need, “là” = is. Đừng thêm it trước is (“What I need it is…” là sai), vì cả mệnh đề what đã là chủ ngữ rồi. Cũng không đặt dấu phẩy trước is.
All thay cho what với nghĩa “chỉ… thôi”: “Tôi chỉ muốn được yên tĩnh thôi” → All I want is peace and quiet. Vì “những gì” thường được dịch là what, cụm “tất cả những gì tôi muốn” rất dễ thành “All what I want”. Cách nói đúng là All I want hoặc All that I want.
“Chính John đã làm vỡ…” không có từ nối, nhưng trong it-cleft tiếng Anh, khi nhấn mạnh chủ ngữ thì phải có who hoặc that.
Tiếng Anh không có từ “chính”, nên khung It was … who phải đầy đủ. Thiếu It was thì câu không hoàn chỉnh.
Trong wh-cleft, mệnh đề What I need đã là chủ ngữ, giống “Điều tôi cần là…”: không thêm it trước is/was.
Trong it-cleft, phần sau thành phần được nhấn mạnh bắt đầu bằng that (hoặc who với người), không bao giờ bằng what.
“Tất cả những gì tôi muốn” → All I want hoặc All that I want. “All what” sai trong tiếng Anh chuẩn.
“Không phải tôi nói thế” cần khung đầy đủ trong tiếng Anh: It wasn't me who…
Câu tiếng Việt không có dấu hiệu thì, nhưng chuyện đã xảy ra thì phần đầu của it-cleft thường dùng It was.
“Chính John là người đã làm vỡ cái bình”, “Chính John đã làm vỡ cái bình”: nhấn mạnh bằng “chính”, có thể không cần “là người”
Tiếng Anh không có từ nhấn mạnh như “chính”, nên cần cả khung It is/was … who/that: “It was John who broke the vase”. Thiếu It was (“John who broke the vase”) hay thiếu who (“It was John broke the vase”) đều sai. Khung này luôn ở số ít: “It was my parents who paid for it”.
“Điều tôi cần là…”, “Thứ làm tôi ngạc nhiên là…”, “Tất cả những gì tôi muốn là…”
Đây chính là wh-cleft: “What I need is a coffee”, “What surprised me was this”. “Là” tương ứng với is/was, nên bạn chỉ cần không thêm it. Riêng “tất cả những gì” là All (that), không phải “All what”. Và trong it-cleft, thành phần nối là that hoặc who, không phải what: “It isn't money that makes people happy”.
“Chính John làm vỡ cái bình” dùng được cho chuyện vừa xảy ra lẫn chuyện hôm qua: câu tiếng Việt không đổi theo thời gian
Trong tiếng Anh, khi sự việc đã xảy ra, phần đầu của it-cleft thường cũng ở thì quá khứ đơn: “It was yesterday that I lost my keys”, “It was in Paris that we met”. “It is John who broke the vase” nghe không tự nhiên khi nói về chuyện hôm qua.
“Không phải tôi nói thế”, “Không phải tiền làm cho con người hạnh phúc”
“Không phải” không dịch thành “Not …” ở đầu câu. Tiếng Anh dùng it-cleft phủ định: “It wasn't me who said that”, “It isn't money that makes people happy”. Câu “Not me who said that” thiếu chủ ngữ và động từ.
💡 It-cleft: It is/was + thành phần + that/who. Không bỏ It was, không bỏ who/that, luôn ở số ít, không dùng what.
💡 Wh-cleft: “Điều tôi cần là…” → What I need is…, không thêm it trước is.
💡 “Tất cả những gì”, “chỉ… thôi” → All (that) I want is…, không bao giờ “all what”.
"I heard you were annoyed with Sam."
"No, it wasn't Sam I was annoyed with — it was his manager."
"Oh! What happened exactly?"
"What happened is he cancelled the meeting twice without telling anyone."
Bài tập 1 · Chọn câu it-cleft đúng
Choose the correct it-cleft for: 'John broke the vase (not Mary).'
Bài tập 2 · Chọn câu it-cleft đúng
Choose the correct it-cleft for: 'I lost my keys yesterday (not today).'
Bài tập 3 · Chọn câu wh-cleft đúng
Choose the correct wh-cleft for: 'I need a coffee (more than anything else).'
Bài tập 4 · Chọn câu wh-cleft đúng
Choose the correct wh-cleft for: 'This surprised me (more than anything).'
Bài tập 5 · Chọn câu it-cleft đúng
Choose the correct it-cleft for: 'Money doesn't make people happy (something else does).'
Bài tập 6 · Chọn câu với All… is đúng
Choose the correct all-cleft for: 'I just want peace and quiet (nothing more).'
Bài tập 7 · Chọn câu it-cleft đúng
Choose the correct it-cleft focusing on the place: 'We met in Paris.'
Bài tập 8 · Chọn câu wh-cleft đúng
Choose the correct wh-cleft for: 'She wants to travel (that's her main goal).'
Bài tập 9 · Viết câu it-cleft
Make an it-cleft focusing on the word in capitals: 'TOM called, not his brother.' → It was ___.
Bài tập 10 · Viết câu wh-cleft
Make a wh-cleft: 'I really need some rest.' → What ___.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: câu đúng hay câu sai
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “chính… là người…”
Vietnamese: “Chính Tom là người đã gọi, không phải anh trai anh ấy.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct it-cleft for: 'She apologized, not just explained.'
Fronting: đưa một thành phần lên đầu câu
Fronting trong tiếng Anh: đưa tân ngữ, bổ ngữ hay cụm chỉ nơi chốn lên đầu câu, vì sao không trung tính như tiếng Việt và khi nào động từ đứng trước chủ ngữ.
Đảo ngữ (inversion)
Đảo ngữ trong tiếng Anh: trạng từ phủ định hoặc giới hạn đứng đầu câu (Never have I…) và câu điều kiện trang trọng không có if, đảo chủ ngữ và trợ động từ.
Cấu trúc nhấn mạnh
Nhấn mạnh trong tiếng Anh: do nhấn mạnh, đại từ phản thân, such, so và the very – và cách chúng ứng với “có… mà”, “chính”, “tự”, “quá” trong tiếng Việt.
Lược bỏ từ (ellipsis)
Ellipsis trong tiếng Anh: cách lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh – sau trợ động từ và động từ khuyết thiếu, trong câu so sánh và câu trả lời ngắn.