I DO like this song. I made this cake myself. It was such a good idea! – bốn cách nhấn mạnh trong tiếng Anh.
Bạn sẽ học được gì
Câu khẳng định với động từ thường không cần do. Nếu bạn thêm do và nhấn giọng vào do, bạn đang khẳng định rằng điều mình nói là thật, nhất là khi cần thanh minh hoặc phản bác một sự nghi ngờ. Tiếng Việt làm điều này bằng chữ “có” trước động từ, thường kèm “mà”, “thật đấy”: “Tôi có thích bài hát này mà!”, “Cô ấy có gọi thật mà, tôi hứa đấy.” Chữ “có” ở đây không phải have: tiếng Anh dùng do/does/did.
Cũng như trong câu hỏi và câu phủ định, do/does/did mang thì và ngôi, còn động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Vì động từ tiếng Việt không đổi, bạn cần nhớ chỗ đặt thì: chuyện hôm qua là “She did call”, không phải “She do call” và cũng không phải “She did called”; với he/she ở hiện tại là “He does care”, không phải “He does cares”.
Giới hạn: trong câu khẳng định, do nhấn mạnh chỉ dùng với thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn. Nếu câu đã có be, động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ khác, bạn chỉ cần nhấn giọng vào chính từ đó: “Tôi có đang nghe mà!” là “I AM listening!”, không phải “I do am listening”.
Do nhấn mạnh còn dùng trong lời mời: “Do come in, please.” nghe ấm áp và lịch sự, giống “Mời bạn vào, vào đi!”. Đừng dịch “mời” thành invite trong tình huống này. Sau do, động từ ở dạng nguyên mẫu: “Do come in”, không phải “Do coming in”.
Đặt đại từ phản thân ngay sau chủ ngữ hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh rằng chính người đó làm việc gì, tự tay làm, không nhờ ai. Trong tiếng Việt, ý này thường được diễn đạt bằng “chính”, “tự”, “tự mình”, “tự tay”: “Chính giám đốc đã duyệt”, “Tôi tự làm cái bánh này”.
Đại từ phản thân phải hợp với chủ ngữ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves. Đại từ này chỉ xuất hiện ở một chỗ (không bao giờ hai lần) và không đứng đầu câu. “Bản thân tôi sẽ lo việc này” không phải “Myself I will handle it”, mà là “I myself will handle it”. “Tự mình, không ai giúp” là “by myself”, không bao giờ là “by me”.
Từ “chính” không dịch thành exactly hay the same: “Chính giám đốc đã duyệt” là “The director himself approved it.” (“the same director” nghĩa là “cũng ông giám đốc lúc nãy”). Còn “ngay cả giám đốc cũng duyệt” là “Even the director approved it.”
Tiếng Việt dùng cùng những từ như “quá”, “thật”, “thật là” cho cả tính từ lẫn danh từ: “Bạn tốt bụng quá!”, “Ý tưởng hay quá!”. Tiếng Anh thì tách ra: such đứng trước danh từ, có hoặc không có tính từ (such a good idea, such kind people, such good weather), còn so đứng trước tính từ hoặc trạng từ không có danh từ đi kèm (so kind, so quickly). Mẹo: nếu phía sau có a/an + danh từ, dùng such a.
Trong “It was so kind of you” (“Bạn tốt quá”), kind là tính từ, không phải danh từ, nên dùng so chứ không dùng such. Những trường hợp so đứng trước danh từ: so many, so much, so few, so little (“so many people”) và cấu trúc trang trọng so + tính từ + a + danh từ (“so good an idea”). “So a good idea” luôn sai.
The very đứng trước danh từ nhấn mạnh rằng đó đúng là thứ được nói đến, hoặc là điểm tận cùng của điều gì, giống “chính”, “đúng là” trong tiếng Việt: “Đây chính là thứ tôi cần” → “This is the very thing I needed.” Đứng trước danh từ, very không có nghĩa là “rất”. Đừng thay bằng “the same”: “the same thing I needed” nghĩa là “cũng thứ tôi đã cần trước đây”. Thêm một ví dụ: “at the very end” = vào lúc cuối cùng.
Sau do/does/did nhấn mạnh, động từ chính ở dạng nguyên mẫu: thì đã nằm ở do, không nằm ở động từ chính.
“Hôm qua cô ấy có gọi mà”: động từ tiếng Việt không đổi, nhưng trong tiếng Anh thì quá khứ phải thể hiện ở did.
“Tôi rất thích” không dịch là very like. Để nhấn mạnh, dùng do (I do like it) hoặc I really like it, I like it very much.
Với be (và với trợ động từ, động từ khuyết thiếu), không dùng do nhấn mạnh: chỉ cần nhấn giọng vào am, is, can… “Tôi có đang nghe mà!” là “I AM listening!”
“Ý tưởng hay quá” là such a good idea: so không đứng ngay trước a + danh từ.
Kind ở đây là tính từ (“tốt bụng”), không có danh từ đi kèm, nên dùng so.
“Tôi tự làm cái bánh này” cần đại từ phản thân: myself hoặc by myself, không bao giờ là by me.
“Bản thân tôi sẽ lo” đứng đầu câu trong tiếng Việt, nhưng đại từ phản thân nhấn mạnh đứng sau chủ ngữ hoặc ở cuối câu: I myself… / I'll handle it myself.
Tiếng Việt thanh minh, phản bác bằng chữ “có” trước động từ: “Tôi có gọi mà!”, “Anh ấy có quan tâm đấy chứ”
Đây là điểm giúp bạn: chữ “có” này gần như đúng là do/does/did nhấn mạnh. “I did call!”, “He does care.” Chỉ cần nhớ “có” không phải have, do/does/did mang thì và ngôi, động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Với be và các trợ động từ, nhấn giọng vào chính trợ động từ: “I AM listening!”
“Quá”, “thật”, “thật là” dùng cho cả tính từ lẫn danh từ: “tốt bụng quá”, “ý tưởng hay quá”, “thật là nhẹ cả người”
Tiếng Anh tách ra: so + tính từ (“so kind”), such + danh từ (“such a good idea”, “such a relief”). Dịch “ý tưởng hay quá” bằng so sẽ ra “so a good idea” hoặc “so good idea”, hai lỗi rất phổ biến. Có a/an + danh từ thì dùng such a.
“Chính giám đốc”, “tôi tự làm”, “bản thân tôi”: tiếng Việt nhấn mạnh người làm bằng một từ đứng trước
Tiếng Anh dùng đại từ phản thân hợp với chủ ngữ, đặt sau chủ ngữ hoặc cuối câu: “The director himself approved it.”, “I made this cake myself.”, “I myself will handle it.” Không đặt đại từ này lên đầu câu (“Myself I…”), và “tự mình” là “by myself”, không phải “by me”.
“Đây chính là thứ tôi cần”, “Đó chính là lý do tôi gọi”
“Chính là” trước danh từ ứng với the very: “This is the very thing I needed.”, “This is the very reason I called.” Ở vị trí này very không phải “rất”, và không thay được bằng the same.
💡 Chỗ nào tiếng Việt dùng “có… mà” để thanh minh (“Tôi có gọi mà!”), tiếng Anh dùng do/does/did + động từ nguyên mẫu; thì nằm ở do.
💡 Có a/an + danh từ thì dùng such a; so chỉ đứng trước tính từ hoặc trạng từ không có danh từ.
💡 “Tự mình” = by myself; “chính giám đốc” = the director himself, không phải the same director.
"Did you even try to fix it?"
"I did try! I spent two hours on it myself before calling support."
"Really? That's such a hassle."
"It was. The technician himself said it was a tricky bug."
Bài tập 1 · Chọn câu dùng do nhấn mạnh đúng
Choose the sentence with correct emphatic 'do'.
Bài tập 2 · Chọn câu dùng did nhấn mạnh đúng
Choose the sentence with correct emphatic 'do' in the past.
Bài tập 3 · Chọn câu dùng đại từ phản thân đúng
Choose the sentence with correct reflexive emphasis.
Bài tập 4 · Chọn câu đặt đại từ phản thân đúng chỗ
Choose the sentence with correct emphatic reflexive placement.
Bài tập 5 · Chọn such hoặc so
Choose the correct emphatic intensifier.
Bài tập 6 · Chọn such hoặc so
Choose the correct emphatic intensifier.
Bài tập 7 · Chọn cách nhấn mạnh đúng
Choose the correct emphatic phrase.
Bài tập 8 · Chọn câu dùng do nhấn mạnh đúng
Choose the sentence with correct emphatic 'do'.
Bài tập 9 · Thêm do nhấn mạnh
Add emphatic 'do' to insist this is true: 'I finished the report.' → I ___ the report.
Bài tập 10 · Thêm đại từ phản thân để nhấn mạnh
Add a reflexive pronoun for emphasis: 'The CEO wrote this email.' (no one else) → The CEO wrote this email ___.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “có… mà” khi nói về chuyện đã qua
Vietnamese: “Hôm qua cô ấy có gọi thật mà!” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the sentence with correct emphatic 'do'.
Lược bỏ từ (ellipsis)
Ellipsis trong tiếng Anh: cách lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh – sau trợ động từ và động từ khuyết thiếu, trong câu so sánh và câu trả lời ngắn.
Fronting: đưa một thành phần lên đầu câu
Fronting trong tiếng Anh: đưa tân ngữ, bổ ngữ hay cụm chỉ nơi chốn lên đầu câu, vì sao không trung tính như tiếng Việt và khi nào động từ đứng trước chủ ngữ.
Câu chẻ (cleft sentences)
Học cách dùng it-cleft và wh-cleft để nhấn mạnh một thành phần trong câu: It was John who…, What I need is…, giống “chính… là người…” trong tiếng Việt.
Từ thay thế: one/ones, do và so
Phép thay thế trong tiếng Anh với one/ones, do và so/not để khỏi lặp từ, và vì sao “Tôi nghĩ là có” trong tiếng Anh là I think so.