I'll take the red one, not the green one. I think so.
Bạn sẽ học được gì
Phép thay thế rất gần với phép tỉnh lược. Khi tỉnh lược, từ bị lặp biến mất hẳn. Khi thay thế, bạn đặt vào chỗ đó một từ ngắn: one, do hoặc so. Nhờ vậy bạn không phải nhắc lại, mà câu vẫn đầy đủ.
Tiếng Việt thật ra có một công cụ rất giống one: loại từ (cái, chiếc, quả, đôi…). Khi chọn táo, bạn nói “Tôi lấy quả đỏ, không lấy quả xanh”, chứ không nhắc lại chữ “táo”. Tiếng Anh cũng vậy, nhưng “quả”, “cái”, “chiếc” đều thành one: “I'll take the red one, not the green one.” Điều cần nhớ: trong lúc nói nhanh, người Việt hay bỏ luôn loại từ (“Tôi lấy màu đỏ”), còn tiếng Anh thì không bỏ one được.
One thay cho một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến; ones thay cho danh từ số nhiều. Trước one/ones thường có một tính từ hoặc một từ như this/that/which để chỉ rõ là cái nào: “This jacket or that one?” “These shoes are nicer than the old ones.”
Vì danh từ tiếng Việt không có dạng số nhiều, nhiều bạn quên chuyển one thành ones: “mấy đôi cũ” là “the old ones”, không phải “the old one”. Khi không có tính từ, one dùng như “một cái”: “Bạn có bút không? – Có, tôi có một cái” = “Yes, I have one.” Đừng dịch “Có, tôi có” thành “Yes, I have.”: động từ have cần tân ngữ, nên phải có one. Với số nhiều thì dùng some: “I have some”, không nói “I have ones”, vì trước ones luôn cần một từ khác (the old ones, the red ones, which ones).
Sau these/those, bạn có thể bỏ hẳn danh từ: “These shoes are nicer than those.” Viết “those one” là sai, vì those là số nhiều còn one là số ít. “These ones/those ones” có nghe thấy trong tiếng Anh Anh thân mật, nhưng trong tiếng Anh chuẩn mực, người ta dùng those một mình.
One/ones chỉ dùng cho danh từ đếm được. Với danh từ không đếm được như coffee, milk, information, bạn nhắc lại danh từ hoặc bỏ hẳn danh từ: “cà phê Pháp” là “French coffee”, không phải “French one”.
Do/does/did có thể thay cho cả một cụm động từ đã nhắc đến, nhất là trong câu so sánh và trong câu đáp ngắn kiểu so does she, so did I. Tiếng Việt nói “Tôi phân loại rác, hàng xóm tôi cũng vậy” mà không cần động từ nào; tiếng Anh thì phải có trợ động từ: “I recycle, and my neighbor does too.” Trợ động từ phải hợp với động từ chính: recycle là động từ thường, nên dùng does, không dùng is. Cũng đừng viết “my neighbor also” hay “my neighbor too” mà thiếu does.
Với so + do, trợ động từ đứng TRƯỚC chủ ngữ: “She passed the exam, and so did I.” Đây là trật tự giống câu hỏi (Did you…?). “Tôi cũng vậy” trong tiếng Việt không đảo gì cả, nên người Việt rất dễ viết “so I did”, “so she does”. Câu đúng là so did I, so does she. Trong văn viết chuẩn mực, “Cô ấy thi đỗ, tôi cũng thế” không phải là “and me too” mà là “and so did I” (hoặc “and I did too”).
Tiếng Việt hay nói “hàng xóm tôi cũng làm vậy”, nhưng trong tiếng Anh, does it/does that chỉ hợp với động từ chỉ hành động, và thường vẫn dài hơn cần thiết. Với động từ chỉ trạng thái như like, know, want thì không dùng được: không nói “my neighbor does it too”, chỉ nói “my neighbor does too”. Do so là dạng trang trọng; trong câu đáp ngắn và câu so sánh (the way I did), chỉ cần did.
Sau think, believe, hope, expect, guess, suppose (và sau I'm afraid), so có thể thay cho cả một mệnh đề lẽ ra phải nhắc lại; not thay cho mệnh đề đó ở dạng phủ định. Tin vui là tiếng Việt có từ tương tự: “vậy”, “thế”. “Tôi nghĩ vậy” = “I think so”, “Tôi tin là vậy” = “I believe so”, “Tôi hy vọng thế” = “I hope so”. Cái bẫy nằm ở cách nói “là có”: “Tôi nghĩ là có” không phải “I think yes”, và cũng đừng viết “I hope it”.
Dạng phủ định: với hope và I'm afraid, dùng not: “Hy vọng là không” = “I hope not”, “E là không” = “I'm afraid not”. Không nói “I hope no”, “I don't hope so” hay “I'm afraid it not”. Với think, believe, expect, cách nói thông dụng của “Tôi nghĩ là không” là “I don't think so”, giống hệt “Tôi không nghĩ vậy” trong tiếng Việt; “I think not” nghe trang trọng hoặc nhấn mạnh.
Lưu ý: know không đi với so. “Tôi biết rồi” chỉ là “I know.” Còn “I believe it” nghĩa là “Tôi tin điều đó (điều bạn vừa nói)”, không phải câu trả lời cho câu hỏi có/không.
Câu dịch từng chữ của “Tôi lấy màu xanh”. Trong tiếng Anh, tính từ không thể đứng một mình thay cho danh từ: thêm one (số nhiều là ones), giống như loại từ “cái”.
“Mấy đôi cũ” không có dấu hiệu số nhiều trong tiếng Việt, nhưng shoes là số nhiều, nên từ thay thế cũng phải là ones.
“Có, tôi có” không cần tân ngữ trong tiếng Việt, nhưng have trong tiếng Anh cần: thêm one (hoặc trả lời ngắn “Yes, I do.”).
One/ones chỉ dùng cho danh từ đếm được. Coffee là danh từ không đếm được, nên bạn nhắc lại danh từ (hoặc bỏ hẳn danh từ).
Dịch từng chữ “hàng xóm tôi cũng vậy”. Tiếng Anh cần trợ động từ thay cho cụm động từ: does too (hoặc so does my neighbor).
“Tôi cũng thế” không đảo trật tự, nhưng sau so, trợ động từ phải đứng trước chủ ngữ: so did I, so does she.
Dịch từng chữ “hàng xóm tôi cũng làm vậy”. Với động từ chỉ trạng thái như like, know, want, do it không thay được cụm động từ: chỉ dùng does. (Với động từ chỉ hành động, does it too có thể dùng, nhưng does too là cách nói ngắn thông dụng.)
“Tôi nghĩ là có” không dịch từng chữ. Hãy nghĩ đến “Tôi nghĩ vậy”: “vậy” chính là so.
“Hy vọng là không” là “I hope not”. Dạng phủ định ngắn sau hope là not, không phải no; cũng không nói “I don't hope so”.
“E là không” chỉ cần not đứng ngay sau I'm afraid, không thêm it.
Tiếng Việt dùng loại từ thay cho danh từ: “Tôi lấy cái màu xanh”, “Mấy đôi cũ đi êm hơn”, nhưng khi nói nhanh thường bỏ luôn: “Tôi lấy màu xanh”
Loại từ cái, chiếc, quả, đôi làm đúng việc của one/ones, nên bạn có thể dựa vào cách nói đó: “cái màu xanh” → “the blue one”. Nhưng tiếng Anh không cho phép bỏ one như kiểu “lấy màu xanh”: “I'll take the blue” là sai. Thêm hai điều: số nhiều phải là ones (“the old ones”, không phải “the old one”), và với danh từ không đếm được (coffee, milk, advice) thì không có one: “Tôi thích cà phê Ý hơn cà phê Pháp” là “I prefer Italian coffee to French coffee”, không phải “French one”.
Tiếng Việt thay cả một mệnh đề bằng “vậy/thế” (“Tôi nghĩ vậy”) hoặc bằng “là có / là không” (“Tôi nghĩ là có”, “Hy vọng là không”)
“Vậy/thế” khớp rất đẹp với so: “I think so”, “I hope so”, “I believe so”, và “Tôi không nghĩ vậy” chính là “I don't think so”. Còn “là có / là không” thì không dịch từng chữ: không nói “I think yes”, “I think no” hay “I hope no”. Dạng phủ định của hope và I'm afraid là not: “I hope not”, “I'm afraid not”.
Tiếng Việt nói “cũng vậy”, “cũng thế” mà không cần động từ: “Tôi phân loại rác, hàng xóm tôi cũng vậy”, “Cô ấy thi đỗ, tôi cũng thế”
Tiếng Anh phải nhắc lại trợ động từ: “my neighbor does too”, “so did I”, chứ không phải “my neighbor also” hay “and me too”. Sau so, trợ động từ đứng trước chủ ngữ như trong câu hỏi: “so does she”, “so did I”. Trật tự “so she does” mang nghĩa khác (“đúng thế, cô ấy làm thật”) và không dùng để nói “cô ấy cũng vậy”.
💡 “Tôi lấy cái màu xanh” → I'll take the blue one. Với danh từ đếm được, tính từ tiếng Anh cần one/ones, giống loại từ “cái”.
💡 “Tôi nghĩ vậy / Tôi hy vọng vậy” → I think so / I hope so; “Hy vọng là không” → I hope not.
💡 “Tôi cũng vậy” với động từ thường → and so did I / and I did too. Sau so, trợ động từ đứng trước chủ ngữ.
"Which bag do you want — the big one or the small one?"
"The small one, I think. Do you have it in blue?"
"I believe so — let me check."
"Great, thanks."
Bài tập 1 · Chọn cách thay thế đúng
Choose the correct substitution for: 'I'll have the red apple, not the green apple.'
Bài tập 2 · Chọn cách thay thế số nhiều đúng
Choose the correct plural substitution for: 'These shoes are nicer than those shoes.'
Bài tập 3 · Chọn cách thay thế đúng
Choose the correct substitution for: 'I recycle, and my neighbor recycles too.'
Bài tập 4 · Chọn cách thay thế đúng
Choose the correct substitution for: 'He said he'd call, and he called.'
Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng
Choose the correct response: 'Is it raining?' 'I believe it is raining.'
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời phủ định đúng
Choose the correct negative response: 'Will she come?' 'I hope she will not come.'
Bài tập 7 · Chọn cách thay thế đúng
Choose the correct substitution for: 'You should clean the kitchen the way I cleaned the kitchen.'
Bài tập 8 · Chọn cách thay thế đúng
Choose the correct substitution for: 'The long jacket or the short jacket?'
Bài tập 9 · Thay thế danh từ bị lặp
Substitute the repeated noun: 'I don't like this design, I prefer the other design.' → I don't like this design, I prefer the other ___.
Bài tập 10 · Thay thế cả mệnh đề
Substitute the whole clause after 'think': 'Is the shop open?' 'I think the shop is open.' → I think ___.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “Tôi nghĩ là không”
Vietnamese: “Anh ấy sẽ đến chứ?” – “Tôi nghĩ là không.” Which English answer is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct substitution for: 'Which pen is yours? The black pen or the silver pen?'
Lược bỏ từ (ellipsis)
Ellipsis trong tiếng Anh: cách lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh – sau trợ động từ và động từ khuyết thiếu, trong câu so sánh và câu trả lời ngắn.
Danh từ hóa (nominalisation)
Danh từ hóa trong tiếng Anh: biến động từ và tính từ thành danh từ cho văn phong trang trọng, giới từ đi kèm, và khi nào câu trở nên quá nặng nề.
Cấu trúc nhấn mạnh
Nhấn mạnh trong tiếng Anh: do nhấn mạnh, đại từ phản thân, such, so và the very – và cách chúng ứng với “có… mà”, “chính”, “tự”, “quá” trong tiếng Việt.
Fronting: đưa một thành phần lên đầu câu
Fronting trong tiếng Anh: đưa tân ngữ, bổ ngữ hay cụm chỉ nơi chốn lên đầu câu, vì sao không trung tính như tiếng Việt và khi nào động từ đứng trước chủ ngữ.