Giới từ chỉ nơi chốn

A1 · Sơ cấpGiới từ

In the box, on the table, at the door: ba giới từ chỉ nơi chốn mà tiếng Việt thường gói gọn trong một chữ “ở”. Chìa khóa nằm ở loại địa điểm.

Bạn sẽ học được gì

  • in dùng cho không gian khép kín: in the box, in the room, trong một thành phố hay một quốc gia (in Hanoi)
  • on dùng cho bề mặt: on the table, on the wall, on the floor
  • at dùng cho một điểm cụ thể: at the door, at the bus stop, at the corner
  • Vì sao “ở” không phải lúc nào cũng là in hay at: “ở trên bàn” → on the table, “ở bến xe buýt” → at the bus stop, “ở Hà Nội” → in Hanoi

Ba giới từ, ba loại địa điểm

Tiếng Anh dùng in, on và at để nói một vật ở đâu. Hãy nghĩ đến loại địa điểm: in cho vật ở bên trong một vật chứa hay một không gian, on cho vật nằm trên một bề mặt, at cho vật ở một điểm cụ thể.

Khó khăn với người Việt là một chữ “ở” dùng được cho cả ba trường hợp: “ở trong hộp”, “ở trên bàn”, “ở cửa”. Trong tiếng Anh, bạn phải chọn. Vì vậy đừng hỏi “ở dịch là gì?”, mà hãy hỏi “đây là một không gian, một bề mặt hay một điểm?”.

"in the box (bên trong)"
"on the table (trên một bề mặt)"
"at the door (một điểm cụ thể)"

in cho không gian khép kín

Dùng in cho vật ở bên trong một không gian ba chiều hoặc một khu vực có ranh giới: cái hộp, căn phòng, tòa nhà, thành phố hay quốc gia.

Ở đây tiếng Việt giúp được bạn: khi có thể nói “trong” (“trong ngăn kéo”, “trong bếp”), tiếng Anh dùng in. Riêng thành phố và quốc gia cần chú ý: người Việt hay nói “I live at Hanoi”, nhưng thành phố và quốc gia được xem là một khu vực rộng có ranh giới, nên luôn dùng in: in Hanoi, in Vietnam, in Odesa.

"The documents are in the drawer."
"She's in the kitchen."
"He grew up in Odesa."

on cho bề mặt

Dùng on cho vật chạm vào một bề mặt: mặt bàn, bức tường, sàn nhà hay một trang giấy. Với tên đường cũng dùng on: on Main Street (tiếng Anh Anh cũng hay dùng in). Nhưng khi có số nhà, tức là một địa chỉ chính xác, thì dùng at: at 22 Baker Street.

Mẹo: nếu tiếng Việt nói được “trên” và vật chạm vào bề mặt, tiếng Anh dùng on. Nhớ rằng tường cũng là bề mặt: “Đồng hồ treo trên tường” là “The clock is on the wall.”, không phải in the wall (nghĩa là bị gắn chìm vào trong tường). Cái cửa có cả hai cách: a poster on the door (dán trên cửa), nhưng wait at the door (đứng đợi ở cửa). Lưu ý: nếu vật ở phía trên nhưng không chạm vào bề mặt (“đèn treo trên bàn”), tiếng Anh dùng above hoặc over, không dùng on.

"There's dust on the shelf."
"The clock is on the wall."
"I left my keys on the kitchen counter."

at cho một điểm cụ thể

Dùng at cho một điểm hay một địa điểm cụ thể: thường là điểm hẹn, một địa chỉ hay một chỗ nhỏ và rõ ràng, chứ không phải một không gian mà bạn ở bên trong.

Trong tiếng Việt, tất cả những chỗ này chỉ là “ở”: “ở đèn giao thông” → at the traffic lights, “ở lối vào” → at the entrance, “ở bến xe buýt” → at the bus stop, “ở sân bay” → at the airport. Những nơi bạn làm một hoạt động cũng vậy: “ở chỗ làm”, “ở cơ quan” → at work, “ở nhà” → at home, “ở trường” → at school.

Với công ty nơi bạn làm việc, cách nói phổ biến nhất là at: “Tôi làm việc ở một công ty nhỏ” → I work at a small company (I work in a small company cũng được, nhưng at phổ biến hơn).

"Turn left at the traffic lights."
"I'll meet you at the entrance."
"She works at 22 Baker Street."

Tiếng Anh trong đời sống

"The remote is somewhere in the living room."
"There's a stain on the carpet."
"Let's meet at the coffee shop on the corner."
"He's studying at Kyiv University."

Lưu ý

✗The plate is in the table.
✓The plate is on the table.

Mặt bàn là một bề mặt, không phải không gian khép kín: on, không phải in.

✗The picture is in the wall.
✓The picture is on the wall.

Bức tường cũng là bề mặt, dù là bề mặt thẳng đứng. In the wall nghĩa là nằm chìm bên trong bức tường.

✗Meet me in the bus stop.
✓Meet me at the bus stop.

“Ở bến xe buýt” là một điểm hẹn, không phải không gian bạn ở bên trong: at.

✗I'm in the work right now.
✓I'm at work right now.

“Ở chỗ làm”, “ở cơ quan” là at work, không có mạo từ. Giống at home và at school.

✗My parents live at Hanoi.
✓My parents live in Hanoi.

“Ở Hà Nội” không phải một điểm nhỏ mà là cả một thành phố: thành phố và quốc gia luôn đi với in.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, “ở” dùng cho mọi nơi: “ở trong hộp”, “ở trên bàn”, “ở bến xe buýt”, “ở Hà Nội”

Vì vậy rất dễ dịch “ở” lúc nào cũng thành một giới từ quen thuộc, rồi nói “Meet me in the bus stop” hay “I live at Hanoi”. Tiếng Anh bắt bạn chọn theo loại địa điểm: bên trong → in (in the box, in Hanoi), trên bề mặt → on (on the table), một điểm cụ thể → at (at the bus stop). Câu hỏi hữu ích không phải là “ở dịch là gì?”, mà là “không gian, bề mặt hay điểm?”.

Tiếng Việt cũng có những từ chính xác hơn: “trong”, “trên”

Hãy dùng chúng để thử. Nếu thêm được “trong” mà nghĩa không đổi, tiếng Anh là in (“trong tủ lạnh” → in the fridge). Nếu thêm được “trên” và vật chạm vào bề mặt, là on (“trên kệ” → on the shelf). Nếu cả hai đều không hợp và bạn đang nói về một điểm hẹn hay một nơi làm gì đó, thường là at (at the door, at work).

“Ở nhà”, “ở chỗ làm”, “ở trường”: những nơi bạn làm một hoạt động

Tiếng Anh xem những nơi này là một điểm và dùng at: at home, at work, at school. Chú ý at home và at work không có mạo từ: “I'm in the work” hay “I'm at the home” đều sai. In dùng khi bạn muốn nói mình đang ở bên trong tòa nhà: She's in the school (bên trong tòa nhà trường) khác với She's at school (đang đi học).

💡 Đừng tự động dịch “ở” thành in hay at. Hãy tự hỏi: không gian (in), bề mặt (on) hay một điểm (at)?

💡 “Trên” (chạm vào bề mặt) → on. “Trong” → in. Thành phố, quốc gia → in.

💡 “Ở nhà, ở chỗ làm, ở trường” → at home, at work, at school.

Tình huống thực tế: tìm đồ bị thất lạc

"Have you seen my wallet?"

"I think it's on the kitchen table, next to your keys."

"No, it's not there — maybe it's in my bag?"

"Check the front pocket — that's where you usually put it."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng

The keys are ___ the table.

Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng

There's some milk ___ the fridge.

Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng

I'll meet you ___ the bus stop.

Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng

She's waiting ___ the door.

Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng

The picture is ___ the wall.

Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng

My parents live ___ Kyiv.

Bài tập 7 · Chọn giới từ đúng

The cat is sleeping ___ the sofa.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: The book is ___ the shelf.

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Fill in the correct preposition: They're standing ___ the corner of the street.

Bài tập 11 · Xếp các địa điểm vào đúng nhóm

the box
the desk
the airport
the classroom
the floor
the bus stop
the fridge
the wall

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “ở Hà Nội” = at Hanoi?

Vietnamese: “Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

There's a spider ___ the ceiling.

Bạn đã học

  • in: không gian khép kín: in the box, in the room, trong một thành phố hay quốc gia (in Hanoi).
  • on: bề mặt, kể cả bề mặt thẳng đứng như tường: on the table, on the wall, on the floor.
  • at: một điểm cụ thể: at the door, at the bus stop, một địa chỉ chính xác.
  • Chữ “ở” trong tiếng Việt có thể là in, on hoặc at: hãy chọn theo loại địa điểm.
  • At home, at work, at school: không có mạo từ và dùng at.
Xem tất cả bài học trong mục này