Giới từ + -ing

B1 · Trung cấpGiới từ

Interested in learning, good at cooking, thank you for helping: sau giới từ, động từ chuyển sang dạng -ing – trong khi tiếng Việt vẫn giữ nguyên động từ (“quan tâm đến việc học”, “cảm ơn bạn đã giúp”).

Bạn sẽ học được gì

  • Động từ đứng ngay sau giới từ phải ở dạng -ing (danh động từ, gerund), không dùng động từ nguyên mẫu, cũng không dùng to + động từ
  • Quy tắc này đúng với mọi giới từ: in, at, for, about, of, to, before, after, without…
  • Quy tắc áp dụng sau mọi giới từ cố định: động từ + giới từ, tính từ + giới từ và danh từ + giới từ
  • Bài này chỉ tập trung vào quy tắc trên; bức tranh đầy đủ về danh động từ dùng như danh từ có trong bài “Danh động từ (gerund)”

Một quy tắc gần như không có ngoại lệ

Đây là một trong những quy tắc đáng tin cậy nhất của ngữ pháp tiếng Anh: nếu động từ đứng ngay sau giới từ, động từ đó phải ở dạng -ing. Quy tắc này đúng cả với to, khi to là giới từ chứ không phải một phần của động từ nguyên mẫu có “to”. Ngoại lệ quan trọng nhất là but/except, sau hai từ này có thể dùng động từ nguyên mẫu: She did nothing but complain.

Ở đây tiếng Việt không giúp được bạn: động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, kể cả sau giới từ (“giỏi nấu ăn”, “quan tâm đến việc học”, “trước khi đi”, “mà không nói gì”). Nếu dịch từng chữ, bạn sẽ viết “good at cook” hay “before leave”. Trong tiếng Anh, vị trí đó phải là dạng -ing: good at cooking, interested in learning, before leaving, without saying anything.

Có một điểm giúp bạn nhớ: tiếng Việt biến động từ thành danh từ bằng chữ “việc” (“việc học tiếng Anh”, “việc dậy sớm”). Dạng -ing làm đúng nhiệm vụ đó trong tiếng Anh: một động từ được dùng như danh từ. Sau giới từ luôn là danh từ, nên động từ phải “khoác áo” -ing.

"good at cooking (sai: “good at cook” hay “good at to cook”)"
"interested in learning (sai: “interested in learn”)"

Áp dụng sau mọi giới từ cố định

Quy tắc không phụ thuộc vào việc giới từ đi kèm từ loại nào: động từ (succeed in, think about), tính từ (good at, afraid of) hay danh từ (reason for, interest in). Động từ theo sau luôn ở dạng -ing.

Vì vậy “Cô ấy đang tính chuyện đổi việc” là She's thinking about changing jobs, còn “Anh ấy sợ đi máy bay” là He's afraid of flying. Giới từ thay đổi theo từng cụm tiếng Anh, nhưng dạng của động từ thì luôn giống nhau: -ing. Lưu ý: tiếng Việt thường nói thẳng “sợ đi máy bay” mà không có giới từ, nhưng tiếng Anh vẫn cần giới từ của cụm (afraid of) và sau đó là -ing.

"She succeeded in passing the exam. (động từ + giới từ)"
"He's afraid of flying. (tính từ + giới từ)"
"What's your reason for leaving? (danh từ + giới từ)"

Cái bẫy “to”: giới từ hay một phần của động từ nguyên mẫu?

Hầu hết các trường hợp, to là một phần của động từ nguyên mẫu có “to” (to go, to see). Nhưng trong một số cụm cố định như look forward to, be used to, object to hay be accustomed to, to là giới từ. Khi đó quy tắc -ing được áp dụng, nên “I look forward to see you” là sai.

Cách thử nhanh: bạn có thể đặt một danh từ ngay sau to không? I look forward to the weekend: được, vậy to là giới từ, và động từ theo sau phải có -ing. I want to the weekend thì không được: ở đây to là một phần của động từ nguyên mẫu.

Đừng nhầm be used to + -ing (đã quen với: We're used to working late) với used to + động từ nguyên mẫu (trước đây thường…: We used to work late, “Trước đây chúng tôi thường làm việc đến khuya”).

"I look forward to seeing you. (ở đây to là giới từ)"
"I want to see you. (ở đây to là một phần của động từ nguyên mẫu)"

Tiếng Anh trong đời sống

"I'm really looking forward to starting the new job."
"She's not used to working from home yet."
"Thanks for coming all this way to see us."
"He's thinking about switching careers next year."

Lưu ý

✗I look forward to see you soon.
✓I look forward to seeing you soon.

“Mong được gặp” dùng động từ nguyên dạng, nhưng trong look forward to, to là giới từ, nên sau đó là -ing.

✗She's interested in to learn French.
✓She's interested in learning French.

Sau giới từ không bao giờ có to + động từ. Nếu không có in thì có cấu trúc interested to + động từ nguyên mẫu, nhưng nghĩa khác: I'd be interested to hear your opinion (= tôi muốn nghe ý kiến của bạn).

✗Thank you for help me yesterday.
✓Thank you for helping me yesterday.

Đây là câu dịch từng chữ của “Cảm ơn bạn đã giúp tôi hôm qua”. Ngay sau giới từ, động từ nguyên mẫu không bao giờ đúng: helping me.

✗Call me before leave.
✓Call me before leaving.

“Trước khi đi”, “sau khi ăn”, “mà không nói gì”: before, after và without cũng là giới từ, nên động từ ở dạng -ing (before leaving, after eating, without saying anything). Cũng có thể dùng một mệnh đề đầy đủ: before you leave.

✗We're used to work late.
✓We're used to working late.

“Chúng tôi quen làm việc muộn rồi” = be used to + -ing. Còn We used to work late (không có are) lại có nghĩa “Trước đây chúng tôi thường làm việc muộn”.

✗Thank you for helped me.
✓Thank you for helping me.

Chữ “đã” trong “cảm ơn bạn đã giúp tôi” dễ khiến bạn dùng dạng quá khứ. Sau giới từ chỉ có dạng -ing, dù việc đã xảy ra rồi.

So sánh với tiếng Việt

Động từ tiếng Việt không đổi hình thức, kể cả sau giới từ: “quan tâm đến việc học”, “cảm ơn bạn đã giúp tôi”, “trước khi đi”, “mà không nói gì”

Trong tiếng Anh, sau giới từ không được dùng động từ nguyên mẫu, dù có to hay không: “She's interested in learn French”, “She's interested in to learn French” và “Thank you for help me” đều sai. Câu đúng là “She's interested in learning French”, “Thank you for helping me yesterday”. Before, after và without cũng vậy: “before leaving”, “without saying anything”.

“Tôi rất mong được gặp bạn”, “Tôi háo hức được bắt đầu công việc mới”: sau “mong được” là động từ giữ nguyên

Cụm tiếng Anh tương ứng là look forward to, và to ở đây là giới từ, không phải to của động từ nguyên mẫu. Vì vậy phải nói “I'm looking forward to seeing you”, không phải “I'm looking forward to see you”. Object to cũng thế: “I object to paying more”.

“Tôi quen dậy sớm rồi” và “Trước đây tôi thường dậy sớm” là hai ý rất khác nhau trong tiếng Việt

Trong tiếng Anh, hai câu này lại trông rất giống nhau: “I'm used to getting up early” (đã quen: to là giới từ, nên dùng -ing) và “I used to get up early” (trước đây thường: to là một phần của động từ nguyên mẫu). Dấu hiệu là be hoặc get: nếu phía trước có am/is/are/was hoặc get, phía sau là -ing.

Nhiều người quen gặp động từ nào cũng thêm to, vì “để” hay được dịch là to và “muốn đi” là want to go

Thói quen “để = to” khiến nhiều người viết “interested in to learn” hay “thank you for to help me”. Sau giới từ, không bao giờ có to + động từ. Hãy bỏ to và dùng -ing: “interested in learning”, “thank you for helping me”. Chữ “đã” trong “cảm ơn bạn đã giúp” cũng không cần dịch thành thì quá khứ: “for helping”, không phải “for helped”.

💡 Chỗ nào tiếng Việt có giới từ + động từ (quan tâm đến việc học, trước khi đi, mà không nói), tiếng Anh dùng giới từ + -ing.

💡 Thử với to: đặt được danh từ ngay sau to không (look forward to the weekend)? Nếu được, to là giới từ và động từ theo sau có -ing.

💡 “Tôi đã quen…” = I'm used to + -ing; “Trước đây tôi thường…” = I used to + động từ nguyên mẫu.

Tình huống thực tế: nói về một thói quen mới

"Are you used to getting up so early now?"

"Kind of — I'm getting better at falling asleep earlier too."

"That's great. I'm still not good at waking up before 8."

"Give it time — you'll get used to it eventually."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

She's interested in ___ (learn) Spanish.

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

I'm looking forward to ___ (see) you.

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

He's good at ___ (fix) computers.

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

Thank you for ___ (help) me yesterday.

Bài tập 5 · Chọn dạng đúng

She's thinking about ___ (change) jobs.

Bài tập 6 · Chọn dạng đúng

We're used to ___ (work) late.

Bài tập 7 · Chọn dạng đúng

I apologize for ___ (be) late.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Điền dạng -ing của động từ

Fill in the correct form: He's not very good at ___ (cook).

Bài tập 10 · Điền dạng -ing của động từ

Fill in the correct form: I'm proud of ___ (finish) the marathon.

Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu

????????

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ nguyên động từ sau giới từ

Vietnamese: “Cảm ơn bạn đã đợi tôi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

I'm not used to ___ (get) up early.

Bạn đã học

  • Động từ đứng ngay sau giới từ phải ở dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu, cũng không dùng to + động từ.
  • Quy tắc áp dụng sau mọi giới từ cố định, dù giới từ đi với động từ, tính từ hay danh từ.
  • Trong look forward to, be used to và object to, to là giới từ, nên phía sau cũng là -ing.
  • Động từ tiếng Việt giữ nguyên (cảm ơn bạn đã giúp, trước khi đi) thì sang tiếng Anh thành giới từ + -ing (for helping, before leaving).
  • Ngoại lệ rất hiếm: quan trọng nhất là but/except + động từ nguyên mẫu (She did nothing but complain).
Xem tất cả bài học trong mục này