Interested in learning, good at cooking, thank you for helping: sau giới từ, động từ chuyển sang dạng -ing – trong khi tiếng Việt vẫn giữ nguyên động từ (“quan tâm đến việc học”, “cảm ơn bạn đã giúp”).
Bạn sẽ học được gì
Đây là một trong những quy tắc đáng tin cậy nhất của ngữ pháp tiếng Anh: nếu động từ đứng ngay sau giới từ, động từ đó phải ở dạng -ing. Quy tắc này đúng cả với to, khi to là giới từ chứ không phải một phần của động từ nguyên mẫu có “to”. Ngoại lệ quan trọng nhất là but/except, sau hai từ này có thể dùng động từ nguyên mẫu: She did nothing but complain.
Ở đây tiếng Việt không giúp được bạn: động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, kể cả sau giới từ (“giỏi nấu ăn”, “quan tâm đến việc học”, “trước khi đi”, “mà không nói gì”). Nếu dịch từng chữ, bạn sẽ viết “good at cook” hay “before leave”. Trong tiếng Anh, vị trí đó phải là dạng -ing: good at cooking, interested in learning, before leaving, without saying anything.
Có một điểm giúp bạn nhớ: tiếng Việt biến động từ thành danh từ bằng chữ “việc” (“việc học tiếng Anh”, “việc dậy sớm”). Dạng -ing làm đúng nhiệm vụ đó trong tiếng Anh: một động từ được dùng như danh từ. Sau giới từ luôn là danh từ, nên động từ phải “khoác áo” -ing.
Quy tắc không phụ thuộc vào việc giới từ đi kèm từ loại nào: động từ (succeed in, think about), tính từ (good at, afraid of) hay danh từ (reason for, interest in). Động từ theo sau luôn ở dạng -ing.
Vì vậy “Cô ấy đang tính chuyện đổi việc” là She's thinking about changing jobs, còn “Anh ấy sợ đi máy bay” là He's afraid of flying. Giới từ thay đổi theo từng cụm tiếng Anh, nhưng dạng của động từ thì luôn giống nhau: -ing. Lưu ý: tiếng Việt thường nói thẳng “sợ đi máy bay” mà không có giới từ, nhưng tiếng Anh vẫn cần giới từ của cụm (afraid of) và sau đó là -ing.
Hầu hết các trường hợp, to là một phần của động từ nguyên mẫu có “to” (to go, to see). Nhưng trong một số cụm cố định như look forward to, be used to, object to hay be accustomed to, to là giới từ. Khi đó quy tắc -ing được áp dụng, nên “I look forward to see you” là sai.
Cách thử nhanh: bạn có thể đặt một danh từ ngay sau to không? I look forward to the weekend: được, vậy to là giới từ, và động từ theo sau phải có -ing. I want to the weekend thì không được: ở đây to là một phần của động từ nguyên mẫu.
Đừng nhầm be used to + -ing (đã quen với: We're used to working late) với used to + động từ nguyên mẫu (trước đây thường…: We used to work late, “Trước đây chúng tôi thường làm việc đến khuya”).
“Mong được gặp” dùng động từ nguyên dạng, nhưng trong look forward to, to là giới từ, nên sau đó là -ing.
Sau giới từ không bao giờ có to + động từ. Nếu không có in thì có cấu trúc interested to + động từ nguyên mẫu, nhưng nghĩa khác: I'd be interested to hear your opinion (= tôi muốn nghe ý kiến của bạn).
Đây là câu dịch từng chữ của “Cảm ơn bạn đã giúp tôi hôm qua”. Ngay sau giới từ, động từ nguyên mẫu không bao giờ đúng: helping me.
“Trước khi đi”, “sau khi ăn”, “mà không nói gì”: before, after và without cũng là giới từ, nên động từ ở dạng -ing (before leaving, after eating, without saying anything). Cũng có thể dùng một mệnh đề đầy đủ: before you leave.
“Chúng tôi quen làm việc muộn rồi” = be used to + -ing. Còn We used to work late (không có are) lại có nghĩa “Trước đây chúng tôi thường làm việc muộn”.
Chữ “đã” trong “cảm ơn bạn đã giúp tôi” dễ khiến bạn dùng dạng quá khứ. Sau giới từ chỉ có dạng -ing, dù việc đã xảy ra rồi.
Động từ tiếng Việt không đổi hình thức, kể cả sau giới từ: “quan tâm đến việc học”, “cảm ơn bạn đã giúp tôi”, “trước khi đi”, “mà không nói gì”
Trong tiếng Anh, sau giới từ không được dùng động từ nguyên mẫu, dù có to hay không: “She's interested in learn French”, “She's interested in to learn French” và “Thank you for help me” đều sai. Câu đúng là “She's interested in learning French”, “Thank you for helping me yesterday”. Before, after và without cũng vậy: “before leaving”, “without saying anything”.
“Tôi rất mong được gặp bạn”, “Tôi háo hức được bắt đầu công việc mới”: sau “mong được” là động từ giữ nguyên
Cụm tiếng Anh tương ứng là look forward to, và to ở đây là giới từ, không phải to của động từ nguyên mẫu. Vì vậy phải nói “I'm looking forward to seeing you”, không phải “I'm looking forward to see you”. Object to cũng thế: “I object to paying more”.
“Tôi quen dậy sớm rồi” và “Trước đây tôi thường dậy sớm” là hai ý rất khác nhau trong tiếng Việt
Trong tiếng Anh, hai câu này lại trông rất giống nhau: “I'm used to getting up early” (đã quen: to là giới từ, nên dùng -ing) và “I used to get up early” (trước đây thường: to là một phần của động từ nguyên mẫu). Dấu hiệu là be hoặc get: nếu phía trước có am/is/are/was hoặc get, phía sau là -ing.
Nhiều người quen gặp động từ nào cũng thêm to, vì “để” hay được dịch là to và “muốn đi” là want to go
Thói quen “để = to” khiến nhiều người viết “interested in to learn” hay “thank you for to help me”. Sau giới từ, không bao giờ có to + động từ. Hãy bỏ to và dùng -ing: “interested in learning”, “thank you for helping me”. Chữ “đã” trong “cảm ơn bạn đã giúp” cũng không cần dịch thành thì quá khứ: “for helping”, không phải “for helped”.
💡 Chỗ nào tiếng Việt có giới từ + động từ (quan tâm đến việc học, trước khi đi, mà không nói), tiếng Anh dùng giới từ + -ing.
💡 Thử với to: đặt được danh từ ngay sau to không (look forward to the weekend)? Nếu được, to là giới từ và động từ theo sau có -ing.
💡 “Tôi đã quen…” = I'm used to + -ing; “Trước đây tôi thường…” = I used to + động từ nguyên mẫu.
"Are you used to getting up so early now?"
"Kind of — I'm getting better at falling asleep earlier too."
"That's great. I'm still not good at waking up before 8."
"Give it time — you'll get used to it eventually."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
She's interested in ___ (learn) Spanish.
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
I'm looking forward to ___ (see) you.
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
He's good at ___ (fix) computers.
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
Thank you for ___ (help) me yesterday.
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
She's thinking about ___ (change) jobs.
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng
We're used to ___ (work) late.
Bài tập 7 · Chọn dạng đúng
I apologize for ___ (be) late.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Điền dạng -ing của động từ
Fill in the correct form: He's not very good at ___ (cook).
Bài tập 10 · Điền dạng -ing của động từ
Fill in the correct form: I'm proud of ___ (finish) the marathon.
Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ nguyên động từ sau giới từ
Vietnamese: “Cảm ơn bạn đã đợi tôi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
I'm not used to ___ (get) up early.
Động từ + giới từ
Giới từ cố định sau động từ như listen to, wait for, depend on, apologize for: mỗi động từ có giới từ riêng, và tiếng Việt không phải lúc nào cũng giúp được.
Giới từ đi kèm (dependent prepositions)
Giới từ đi kèm trong tiếng Anh: giới từ cố định luôn đi với một động từ, tính từ hay danh từ nhất định, và không có quy tắc logic để đoán.
Tính từ + giới từ
Tính từ nào đi với giới từ nào trong tiếng Anh (interested in, afraid of, good at, married to) và vì sao “với” không phải lúc nào cũng là with.
Danh từ + giới từ
Giới từ cố định sau danh từ (reason for, solution to, interest in), và khi nào tiếng Việt giúp bạn, khi nào khiến bạn sai, nhất là với “của”, “cho”.