Reason for, solution to, interest in: nhiều danh từ có giới từ cố định, thường giống với động từ hay tính từ liên quan, nhưng không phải lúc nào cũng khớp với từ tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Giống như động từ và tính từ, nhiều danh từ đi với một giới từ cố định, đứng trước đối tượng mà danh từ đó nhắc tới. Điều này đặc biệt hay gặp với danh từ trừu tượng chỉ một mối quan hệ, một nguyên nhân hay một phản ứng.
Nguyên tắc này bạn đã quen từ tiếng Việt: “mối quan hệ với”, “niềm tin vào”, “câu trả lời cho”. Vấn đề là giới từ tiếng Anh thường khác, và cái bẫy lớn nhất là dịch máy móc mỗi từ nhỏ tiếng Việt bằng một giới từ cố định: “của” = of, “cho” = for, “về” = about, “đến” = to. Ví dụ, “lý do của sự chậm trễ” không phải “reason of the delay”, mà là “reason for the delay”. Hãy luôn học những danh từ này cùng với giới từ của chúng, như một khối.
Đôi khi danh từ đi với giới từ khác với động từ hay tính từ liên quan, và không có cách nào đoán trước: bạn phải học cả cụm như một khối. “Good at” (tính từ) thành “a talent for” (danh từ), không phải “a talent at”.
Những lỗi người Việt hay mắc nhất:
“Lý do của” → reason for: “the reason for the delay”, không phải “of”.
“Giải pháp cho”, “câu trả lời cho” → solution to, answer to: “a solution to this problem”, “the answer to the question”. Không phải “for”, dù tiếng Việt có “cho”.
“Ảnh hưởng đến / tới” → influence on (hoặc effect on): “He has a strong influence on his younger brother.” Không phải “influence to”.
“Sự tăng giá”, “sự gia tăng của giá cả” → an increase in prices: in là giới từ đứng trước thứ tăng lên, còn of chỉ mức tăng: “an increase of 10%”.
“Nhu cầu về” → need for, demand for: “a real need for better public transport”. (Có cụm “in need of”, nhưng đó là cách nói khác: “The house is in need of repair.”)
“Kinh nghiệm về” → experience of (thiên về tiếng Anh Anh), experience in (một lĩnh vực) hoặc experience with (công cụ, con người); không phải “experience about”. Tương tự, “sự tôn trọng dành cho” là respect for, không phải “respect to”.
Những chỗ tiếng Việt và tiếng Anh khớp nhau thì bạn cứ tin vào cảm giác: “mối quan hệ với” → relationship with, “niềm tin vào” → belief in, “nghi ngờ về” → doubt about (“There's no doubt about his talent.”), “lo ngại về” → concern about, “thái độ đối với” → attitude to (thiên về tiếng Anh Anh) hoặc toward(s).
“Lý do của quyết định” có “của”, nhưng reason đi với for.
“Giải pháp cho vấn đề” có “cho”, nhưng solution (cũng như answer, key) đi với to.
“Ảnh hưởng đến / tới” không phải influence to. Danh từ influence và effect đi với on.
Đừng chép “sự gia tăng của giá cả”: thứ tăng lên phải đứng sau in. Còn of chỉ dùng cho mức tăng (an increase of 10%).
“Kinh nghiệm về” không phải experience about. Dùng experience of (thiên về tiếng Anh Anh), experience in (một lĩnh vực) hoặc experience with (công cụ, con người).
“Của” nối danh từ với rất nhiều thứ: “lý do của sự chậm trễ”, “sự gia tăng của giá cả”, “nguyên nhân của vấn đề”
Dịch từng chữ sẽ thành “reason of”, “increase of prices”. Cách nói đúng là “reason for”, “increase in prices” (riêng “the cause of the problem” thì đúng là of). Khi định đặt of sau một danh từ trừu tượng, hãy kiểm tra trước xem danh từ đó có giới từ cố định riêng không.
“Cho”, “đến”, “về” thường được học là for, to, about: “giải pháp cho”, “ảnh hưởng đến”, “kinh nghiệm về”
Với những danh từ này, tiếng Anh dùng giới từ khác: “a solution to the problem” (không phải for), “an influence on young people” (không phải to), “experience in marketing” hoặc “experience with children” (không phải about). Đừng gắn mỗi từ tiếng Việt với một giới từ tiếng Anh cố định; hãy học từng danh từ cùng giới từ đi kèm.
Nhiều danh từ tiếng Việt đi với từ khớp với tiếng Anh: “mối quan hệ với”, “niềm tin vào”, “nghi ngờ về”, “lo ngại về”
Ở đây trực giác của bạn đúng: “a good relationship with my colleagues”, “belief in yourself”, “no doubt about his talent”, “concern about climate change”. Nếu không chắc, hãy nghĩ đến tính từ hay động từ tiếng Anh: interested in → interest in, depend on → dependence on.
💡 Cẩn thận với “của”, “cho”, “đến”: lý do của → reason for, giải pháp cho → solution to, ảnh hưởng đến → influence on, sự tăng giá → increase in prices.
💡 Mối quan hệ với, niềm tin vào, nghi ngờ về: ở đây tiếng Việt giúp bạn (relationship with, belief in, doubt about).
💡 Không chắc? Hãy nghĩ đến động từ hay tính từ tiếng Anh (interested in, depend on), đừng dựa vào từ tiếng Việt.
"What's your opinion of the new policy?"
"Honestly, I have some doubts about it — I don't see a clear reason for it."
"I get that. What would be a better solution to the problem, do you think?"
"I'm not sure yet, but I appreciate your interest in the topic."
Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng
There's no easy solution ___ this problem.
Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng
What's the reason ___ the delay?
Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng
She has a real interest ___ photography.
Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng
I have a good relationship ___ my colleagues.
Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng
There's a real need ___ better public transport.
Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng
He has a strong influence ___ his younger brother.
Bài tập 7 · Chọn giới từ đúng
There's been an increase ___ prices recently.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Điền giới từ đúng
Fill in the correct preposition: There's no doubt ___ his talent.
Bài tập 10 · Điền giới từ đúng
Fill in the correct preposition: She has a real passion ___ music.
Bài tập 11 · Xếp các danh từ vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “của” thành of
Vietnamese: “Lý do của sự chậm trễ là gì?” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
There's growing concern ___ climate change.
Các mẫu cấu trúc với giới từ
Giới từ ghép như because of, due to, in spite of, according to và quy tắc then chốt: theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề.
Giới từ + -ing
Giới từ + -ing: trong tiếng Anh, động từ đứng ngay sau giới từ phải ở dạng -ing, dù trong tiếng Việt động từ luôn giữ nguyên hình thức.
Động từ + giới từ
Giới từ cố định sau động từ như listen to, wait for, depend on, apologize for: mỗi động từ có giới từ riêng, và tiếng Việt không phải lúc nào cũng giúp được.
Giới từ đi kèm (dependent prepositions)
Giới từ đi kèm trong tiếng Anh: giới từ cố định luôn đi với một động từ, tính từ hay danh từ nhất định, và không có quy tắc logic để đoán.