Danh từ + giới từ

B2 · Trung cao cấpGiới từ

Reason for, solution to, interest in: nhiều danh từ có giới từ cố định, thường giống với động từ hay tính từ liên quan, nhưng không phải lúc nào cũng khớp với từ tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • Nhiều danh từ tiếng Anh đi với một giới từ cố định, giống như tiếng Việt nói “mối quan hệ với”, “niềm tin vào”
  • Giới từ của danh từ thường (nhưng không phải luôn luôn) giống giới từ của động từ hay tính từ liên quan: interested in → interest in, depend on → dependence on
  • Các nhóm hay gặp: + for (reason, need, demand), + to (solution, answer, response), + in (interest, increase, belief), + with (relationship, problem)
  • “Của”, “cho”, “về”, “đến” không tự động là of, for, about, to: lý do của → reason for, giải pháp cho → solution to, ảnh hưởng đến → influence on

Danh từ có giới từ cố định

Giống như động từ và tính từ, nhiều danh từ đi với một giới từ cố định, đứng trước đối tượng mà danh từ đó nhắc tới. Điều này đặc biệt hay gặp với danh từ trừu tượng chỉ một mối quan hệ, một nguyên nhân hay một phản ứng.

Nguyên tắc này bạn đã quen từ tiếng Việt: “mối quan hệ với”, “niềm tin vào”, “câu trả lời cho”. Vấn đề là giới từ tiếng Anh thường khác, và cái bẫy lớn nhất là dịch máy móc mỗi từ nhỏ tiếng Việt bằng một giới từ cố định: “của” = of, “cho” = for, “về” = about, “đến” = to. Ví dụ, “lý do của sự chậm trễ” không phải “reason of the delay”, mà là “reason for the delay”. Hãy luôn học những danh từ này cùng với giới từ của chúng, như một khối.

"the reason for the delay (sai: “reason of”)"
"an interest in art (sai: “interest for”, “interest about”)"

Khi không khớp

Đôi khi danh từ đi với giới từ khác với động từ hay tính từ liên quan, và không có cách nào đoán trước: bạn phải học cả cụm như một khối. “Good at” (tính từ) thành “a talent for” (danh từ), không phải “a talent at”.

Những lỗi người Việt hay mắc nhất:

“Lý do của” → reason for: “the reason for the delay”, không phải “of”.

“Giải pháp cho”, “câu trả lời cho” → solution to, answer to: “a solution to this problem”, “the answer to the question”. Không phải “for”, dù tiếng Việt có “cho”.

“Ảnh hưởng đến / tới” → influence on (hoặc effect on): “He has a strong influence on his younger brother.” Không phải “influence to”.

“Sự tăng giá”, “sự gia tăng của giá cả” → an increase in prices: in là giới từ đứng trước thứ tăng lên, còn of chỉ mức tăng: “an increase of 10%”.

“Nhu cầu về” → need for, demand for: “a real need for better public transport”. (Có cụm “in need of”, nhưng đó là cách nói khác: “The house is in need of repair.”)

“Kinh nghiệm về” → experience of (thiên về tiếng Anh Anh), experience in (một lĩnh vực) hoặc experience with (công cụ, con người); không phải “experience about”. Tương tự, “sự tôn trọng dành cho” là respect for, không phải “respect to”.

Những chỗ tiếng Việt và tiếng Anh khớp nhau thì bạn cứ tin vào cảm giác: “mối quan hệ với” → relationship with, “niềm tin vào” → belief in, “nghi ngờ về” → doubt about (“There's no doubt about his talent.”), “lo ngại về” → concern about, “thái độ đối với” → attitude to (thiên về tiếng Anh Anh) hoặc toward(s).

"She's good at languages. → She has a talent for languages."
"I'm not sure about this. → I have my doubts about this."

Tiếng Anh trong đời sống

"There's no simple solution to this problem."
"I have a lot of respect for her work ethic."
"There's been a sharp increase in demand this year."
"What's the reason for the sudden change?"

Lưu ý

✗What's the reason of your decision?
✓What's the reason for your decision?

“Lý do của quyết định” có “của”, nhưng reason đi với for.

✗There's no easy solution for this problem.
✓There's no easy solution to this problem.

“Giải pháp cho vấn đề” có “cho”, nhưng solution (cũng như answer, key) đi với to.

✗He has a strong influence to his younger brother.
✓He has a strong influence on his younger brother.

“Ảnh hưởng đến / tới” không phải influence to. Danh từ influence và effect đi với on.

✗There's been an increase of prices recently.
✓There's been an increase in prices recently.

Đừng chép “sự gia tăng của giá cả”: thứ tăng lên phải đứng sau in. Còn of chỉ dùng cho mức tăng (an increase of 10%).

✗Do you have any experience about this kind of work?
✓Do you have any experience of this kind of work?

“Kinh nghiệm về” không phải experience about. Dùng experience of (thiên về tiếng Anh Anh), experience in (một lĩnh vực) hoặc experience with (công cụ, con người).

So sánh với tiếng Việt

“Của” nối danh từ với rất nhiều thứ: “lý do của sự chậm trễ”, “sự gia tăng của giá cả”, “nguyên nhân của vấn đề”

Dịch từng chữ sẽ thành “reason of”, “increase of prices”. Cách nói đúng là “reason for”, “increase in prices” (riêng “the cause of the problem” thì đúng là of). Khi định đặt of sau một danh từ trừu tượng, hãy kiểm tra trước xem danh từ đó có giới từ cố định riêng không.

“Cho”, “đến”, “về” thường được học là for, to, about: “giải pháp cho”, “ảnh hưởng đến”, “kinh nghiệm về”

Với những danh từ này, tiếng Anh dùng giới từ khác: “a solution to the problem” (không phải for), “an influence on young people” (không phải to), “experience in marketing” hoặc “experience with children” (không phải about). Đừng gắn mỗi từ tiếng Việt với một giới từ tiếng Anh cố định; hãy học từng danh từ cùng giới từ đi kèm.

Nhiều danh từ tiếng Việt đi với từ khớp với tiếng Anh: “mối quan hệ với”, “niềm tin vào”, “nghi ngờ về”, “lo ngại về”

Ở đây trực giác của bạn đúng: “a good relationship with my colleagues”, “belief in yourself”, “no doubt about his talent”, “concern about climate change”. Nếu không chắc, hãy nghĩ đến tính từ hay động từ tiếng Anh: interested in → interest in, depend on → dependence on.

💡 Cẩn thận với “của”, “cho”, “đến”: lý do của → reason for, giải pháp cho → solution to, ảnh hưởng đến → influence on, sự tăng giá → increase in prices.

💡 Mối quan hệ với, niềm tin vào, nghi ngờ về: ở đây tiếng Việt giúp bạn (relationship with, belief in, doubt about).

💡 Không chắc? Hãy nghĩ đến động từ hay tính từ tiếng Anh (interested in, depend on), đừng dựa vào từ tiếng Việt.

Tình huống thực tế: nêu ý kiến của bạn

"What's your opinion of the new policy?"

"Honestly, I have some doubts about it — I don't see a clear reason for it."

"I get that. What would be a better solution to the problem, do you think?"

"I'm not sure yet, but I appreciate your interest in the topic."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ đúng

There's no easy solution ___ this problem.

Bài tập 2 · Chọn giới từ đúng

What's the reason ___ the delay?

Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng

She has a real interest ___ photography.

Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng

I have a good relationship ___ my colleagues.

Bài tập 5 · Chọn giới từ đúng

There's a real need ___ better public transport.

Bài tập 6 · Chọn giới từ đúng

He has a strong influence ___ his younger brother.

Bài tập 7 · Chọn giới từ đúng

There's been an increase ___ prices recently.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Điền giới từ đúng

Fill in the correct preposition: There's no doubt ___ his talent.

Bài tập 10 · Điền giới từ đúng

Fill in the correct preposition: She has a real passion ___ music.

Bài tập 11 · Xếp các danh từ vào đúng nhóm

reason
response
interest
relationship
need
attitude
increase
belief

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “của” thành of

Vietnamese: “Lý do của sự chậm trễ là gì?” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

There's growing concern ___ climate change.

Bạn đã học

  • Nhiều danh từ tiếng Anh có giới từ cố định: hãy luôn học chúng như một khối.
  • Giới từ thường giống giới từ của động từ hay tính từ liên quan (interested in → interest in), nhưng không phải luôn luôn.
  • Khớp với tiếng Việt: relationship with, belief in, doubt about, concern about.
  • Khác tiếng Việt: reason for, solution to, influence on, increase in, need for, experience of / in. “Của”, “cho”, “đến”, “về” không tự động là of, for, to, about.
Xem tất cả bài học trong mục này