Các mẫu cấu trúc với giới từ

B2 · Trung cao cấpGiới từ

Because of, due to, in spite of: những giới từ gồm hai hoặc ba từ nhưng hoạt động như một khối duy nhất, gần giống “do”, “theo” hay “về mặt” trong tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • Giới từ ghép gồm hai hoặc ba từ hoạt động như một giới từ duy nhất: because of, due to, in spite of, according to
  • Theo sau là một cụm danh từ (danh từ, đại từ hoặc dạng -ing), không phải mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng
  • Các liên từ có nghĩa tương tự (because, although) đi với một mệnh đề đầy đủ. Tiếng Việt dùng “vì” và “mặc dù” cho cả hai trường hợp, nhưng tiếng Anh thì không
  • Các nhóm hay gặp: because of / due to / owing to (nguyên nhân), in spite of / despite (tương phản), according to (nguồn thông tin), in terms of / as regards (chủ đề), as a result of (kết quả)

Giới từ ghép là gì?

Giới từ ghép là một nhóm cố định gồm hai hoặc ba từ, hoạt động như một giới từ duy nhất. Dù có nhiều từ, phía sau giới từ ghép cũng chỉ là một cụm danh từ, giống như sau một giới từ đơn.

Một số cụm khá dễ đối chiếu với tiếng Việt: “do”, “bởi” = due to, “theo” = according to, “về mặt” = in terms of, “do hậu quả của”, “là kết quả của” = as a result of. Điều cần nhớ: mọi từ trong giới từ ghép đều bắt buộc. “Theo” chỉ là một từ, nhưng tiếng Anh phải nói according to, không được bỏ to.

"because of the rain (không phải mệnh đề đầy đủ)"
"in spite of the delay (không phải mệnh đề đầy đủ)"

Giới từ + cụm danh từ hay liên từ + mệnh đề

Nhiều giới từ ghép có một liên từ đi cặp, nghĩa gần như giống hệt nhưng cách dùng khác: because of (giới từ, + cụm danh từ) và because (liên từ, + mệnh đề có chủ ngữ và động từ); despite / in spite of (giới từ) và although / even though (liên từ).

Đây là chỗ khó với người Việt. Chữ “vì” có thể đứng trước danh từ (“vì mưa”, “vì thời tiết xấu”) lẫn mệnh đề (“vì trời mưa to”). “Mặc dù” cũng vậy: “mặc dù tắc đường”, “mặc dù đường rất tắc”. Tiếng Anh không linh hoạt như thế: vì + danh từ → because of, vì + mệnh đề → because.

Vậy trước khi chọn, hãy nhìn phần đứng sau. Nếu chỉ là danh từ hoặc cụm danh từ (the rain, the traffic, his age), dùng because of hoặc despite. Nếu có chủ ngữ và động từ (it was raining, the traffic was bad), dùng because hoặc although. Nếu vẫn muốn dùng despite trước một mệnh đề, bạn cần “cầu nối”: “despite the fact that it was raining” – nhưng cách đơn giản nhất là “although it was raining”.

Một bẫy nữa là các cặp từ nối của tiếng Việt: “vì… nên…”, “mặc dù… nhưng…”. Tiếng Anh chỉ dùng MỘT vế nối: “Because of the rain, we stayed at home.” (không thêm so), “Although it was raining, we went out.” (không thêm but).

"because of the traffic (cụm danh từ) / because the traffic was bad (mệnh đề)"
"despite the rain (cụm danh từ) / although it rained (mệnh đề)"

Các giới từ ghép thường gặp theo nghĩa

Nguyên nhân: because of, due to, owing to, as a result of. Tương phản: despite, in spite of. Nguồn thông tin: according to. Chủ đề: in terms of, as regards, with regard to. Những cụm này đặc biệt hay xuất hiện trong văn bản trang trọng, báo cáo và bài thi viết.

According to = “theo”. Cả hai từ đều bắt buộc: không nói “according the report”, cũng không nói “according with the report”. Khi nêu ý kiến của chính mình, “theo tôi” nên là “in my opinion” hoặc “I think”, không phải “according to me”, vì according to thường dẫn một nguồn khác (báo cáo, chuyên gia, công ty).

In terms of / with regard to = “về mặt”, “xét về”, “liên quan đến”, “về vấn đề”. Chú ý chữ -s trong “in terms of” (không phải “in term of”). “In regard of” không phải tiếng Anh chuẩn; nên dùng “with regard to”, “in regard to” hoặc “as regards”.

Due to nghĩa là “do”, “bởi”, và to là bắt buộc. Trước đây due to chủ yếu đứng sau be (“The delay was due to a technical fault.”); ngày nay due to cũng rất phổ biến ở đầu câu hoặc sau các động từ khác (“The flight was delayed due to a technical problem.”). Owing to có nghĩa tương tự, nghe trang trọng hơn một chút và thiên về tiếng Anh Anh.

"According to the report, sales rose by 10%."
"In terms of cost, this option is cheaper."
"The delay was due to a technical fault."

Tiếng Anh trong đời sống

"The match went ahead despite the heavy rain."
"Due to unforeseen circumstances, the event has been postponed."
"According to the latest data, unemployment has fallen."
"In terms of quality, this is by far the best option."

Lưu ý

✗Despite of the rain, we went for a walk.
✓Despite the rain, we went for a walk.

Despite không bao giờ đi với of. Chỉ dạng dài in spite of mới có of.

✗The trip was cancelled because of it was raining.
✓The trip was cancelled because it was raining.

“Vì” đứng trước một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) là because. Because of chỉ đứng trước cụm danh từ: because of the rain.

✗The trip was cancelled because the bad weather.
✓The trip was cancelled because of the bad weather.

“Vì thời tiết xấu” chỉ có cụm danh từ, nên cần because of, không phải because.

✗The delay was due the storm.
✓The delay was due to the storm.

Khi nêu nguyên nhân, due luôn cần to: due to + cụm danh từ.

✗According the report, sales rose by 10%.
✓According to the report, sales rose by 10%.

“Theo” = according to. Không được bỏ to, và cũng không dùng according with.

✗Despite it was raining, we went for a walk.
✓Although it was raining, we went for a walk.

“Mặc dù trời mưa” là một mệnh đề, nên dùng although hoặc even though, hoặc “despite the fact that”.

✗Because of the rain, so we stayed at home.
✓Because of the rain, we stayed at home.

Dịch từng chữ cặp “vì… nên…”. Tiếng Anh chỉ dùng một từ nối: bỏ so.

So sánh với tiếng Việt

“Vì mưa” và “vì trời mưa to”: sau “vì” có thể là danh từ hoặc mệnh đề

Tiếng Anh tách hai trường hợp này. Vì + danh từ → because of: “because of the rain”. Vì + mệnh đề → because: “because it was raining”. Vì vậy cả “because the rain” lẫn “because of it was raining” đều sai.

“Mặc dù tắc đường” hay “mặc dù đường rất tắc”: một từ cho hai cấu trúc

Trong tiếng Anh, hãy chọn theo phần đứng sau: despite / in spite of + cụm danh từ (“despite the traffic”), although / even though + mệnh đề (“although the traffic was bad”). “Although the traffic” và “despite the traffic was bad” đều sai.

“Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà”, “Mặc dù mệt nhưng anh ấy vẫn đi làm”: tiếng Việt thường dùng cặp từ nối

Tiếng Anh chỉ giữ một từ nối. “Because of the rain, so we stayed at home” và “Although he was tired, but he went to work” đều sai. Câu đúng: “Because of the rain, we stayed at home.” hoặc “It rained, so we stayed at home.”; “Although he was tired, he went to work.” hoặc “He was tired, but he went to work.”

“Theo báo cáo” và “theo tôi”: “theo” chỉ là một từ

Tiếng Anh cần hai từ: “according to the report”, không phải “according the report” hay “according with the report”. Với ý kiến riêng, “theo tôi” tự nhiên nhất là “in my opinion” hoặc “I think”. “According to me” không hẳn là không có, nhưng người bản xứ thấy gượng hoặc như đang tự đề cao mình.

“Mặc dù”, “bất chấp”: tiếng Anh có hai giới từ gần giống nhau

Despite và in spite of cùng nghĩa nhưng khác hình thức: despite là một từ, không có of (“despite the rain”); in spite of gồm ba từ, có of (“in spite of the rain”). Vì hai dạng này na ná nhau, nhiều người học trộn thành “despite of” – đây là dạng sai.

💡 “Vì / mặc dù” + danh từ → because of / despite. “Vì / mặc dù” + mệnh đề → because / although.

💡 Despite không bao giờ đi với of. Chỉ in spite of mới có of.

💡 “Theo báo cáo” = according to the report. Due và according luôn cần to; không dùng cặp “vì… nên…” trong tiếng Anh.

Tình huống thực tế: khi chuyến bay bị hoãn

"Why was the flight delayed?"

"Apparently it was due to a technical issue with the plane."

"That's frustrating. Did they say anything else?"

"Just that, according to the airline, it should leave within the hour, despite the delay."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn giới từ ghép đúng

The trip was cancelled ___ the bad weather.

Bài tập 2 · Chọn giới từ ghép đúng

___ the rain, the match went ahead as planned.

Bài tập 3 · Chọn giới từ ghép đúng

The flight was delayed ___ a technical problem.

Bài tập 4 · Chọn giới từ ghép đúng

___ the report, sales increased by 10% last year.

Bài tập 5 · Chọn giới từ ghép đúng

___ of price, this is the better option.

Bài tập 6 · Chọn giới từ ghép đúng

The event was postponed ___ low ticket sales.

Bài tập 7 · Tìm giới từ ghép

Which of these is a two-word complex preposition?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Fill in the missing word: The game continued ___ spite of the storm. (one word)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Fill in the missing word: The delay was ___ to a strike. (one word)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: + cụm danh từ hay + mệnh đề

because of
despite
in spite of
due to
as a result of
although
owing to
even though

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “vì” + danh từ dịch thành because

Vietnamese: “Chuyến đi bị hủy vì thời tiết xấu.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

___ the traffic, we made it to the airport in time.

Bạn đã học

  • Giới từ ghép (because of, due to, in spite of) hoạt động như một giới từ duy nhất, và mọi từ trong đó đều bắt buộc.
  • Theo sau là cụm danh từ, không phải mệnh đề. Các liên từ tương tự (because, although) mới đi với mệnh đề.
  • “Vì” và “mặc dù” dùng được cho cả hai, nên hãy nhìn phần đứng sau: danh từ hay chủ ngữ + động từ.
  • Despite không bao giờ có of; in spite of luôn có of.
  • “Theo báo cáo” là according to the report; ý kiến của bạn là in my opinion.
Xem tất cả bài học trong mục này